Gói thầu: Gói thầu số 9: Toàn bộ phần xây dựng đoạn từ Km0+00 - Km4+586,35
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200842137-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng giao thông Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Toàn bộ phần xây dựng đoạn từ Km0+00 - Km4+586,35 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200838469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | - NSTW thuộc chương trình mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội các vùng; Vốn ĐTXD cơ bản tập trung của tỉnh giai đoạn 2016-2020 và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-15 00:42:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 111,652,279,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HÈ ĐƯỜNG, HỐ TRỒNG CÂY, GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 943,2 | m |
| 2 | Đào nền, khuôn đường, vận chuyển. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15.306,69 | m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 69.454,7 | m3 |
| 4 | Đào cấp, vận chuyển. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 293,2 | m3 |
| 5 | Vét hữu cơ, vận chuyển. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 33.700,9 | m3 |
| 6 | Đắp bao ta luy | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18.339,43 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 19.292,3 | m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường BTN chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 68.064,1 | m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 68.064,1 | m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường BTN chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 68.064,1 | m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 68.064,1 | m2 |
| 12 | Cấp phối đá dăm loại I dày 18cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11.096,6 | m3 |
| 13 | Cấp phối đá dăm loại II dày 35cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 21.576,7 | m3 |
| 14 | Bù vênh BTN chặt C19 dày trung bình 3cm. | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 265.144 | kg |
| 15 | Lưới cốt sợi thủy tinh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.494,3 | m2 |
| 16 | Đắp vỉa hè bằng đất tận dụng, độ chặt K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31.087,94 | m3 |
| 17 | Đắp vỉa hè bằng đất cấp phối đồi | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 13.277,86 | m3 |
| 18 | Lát gạch Block tự chèn hình bát giác | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15.118,29 | m2 |
| 19 | Đệm cát đen dày 5cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 755,9 | m3 |
| 20 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9.069 | m |
| 21 | Bê tông móng vỉa, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 371,83 | m3 |
| 22 | Lát tấm đan rãnh (30x50x5)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.720,7 | m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan rãnh, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 136,04 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 435,3 | m2 |
| 25 | Xây HTC, vữa XM mác 50 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 191,5 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 90,39 | m3 |
| 27 | Ốp gạch thẻ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 42,13 | m2 |
| 28 | Trồng cây sao đen DK>5cm, H => 1.5m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 409,81 | cây |
| 29 | Ốp đá hộc mái ta luy vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 724,28 | m3 |
| 30 | Bê tông lát mái ta luy, mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 181,07 | m3 |
| 31 | Đào móng chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 314,5 | m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 137,2 | m3 |
| 33 | Xây đá hộc, xây chân khay vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 173,13 | m3 |
| 34 | Đắp đất sét tầng lọc ngược bằng đất tận dụng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 13,6 | m3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 223,8 | m |
| 36 | Rải vải địa kỹ thuật bọc ống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31,8 | m2 |
| 37 | Đắp bờ vây bằng đất tận dụng, phá dỡ, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.100 | m3 |
| B | HỐ GA THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.335,7 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.923,7 | m3 |
| 3 | CPĐ D loại II đáy ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 86 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 128,1 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 237,9 | m2 |
| 6 | Xây gạch tường ga vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 522,94 | m3 |
| 7 | Trát tường xây gạch, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.317,4 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 76,86 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 550,8 | m2 |
| 10 | Thép bậc lên xuống D16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.817 | kg |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 366 | cấu kiện |
| 12 | Bê tông tấm đan, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40,99 | m3 |
| 13 | Cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính <= 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.122 | kg |
| 14 | Cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính >= 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.509 | kg |
| 15 | Ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 161 | m2 |
| 16 | Lắp đặt bản chống hôi kiểu A | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 179 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt vỉa thu nước kiểu hàm ếch | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 179 | cấu kiện |
| 18 | Lắp đặt lưới chắn rác BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 179 | cái |
| 19 | Bê tông bản chống hôi + vỉa thu + lưới chắn rác, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 34,37 | m3 |
| 20 | Cốt thép đường kính <= 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.213 | kg |
| 21 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn lưới chắn rác, vỉa thu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 494 | m2 |
| 22 | Xây gạch bản chống hôi vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,76 | m3 |
| 23 | Đào móng hố ga, vận chuyển, cống dọc D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 451,7 | m3 |
| 24 | Đắp đất bù hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 150,5 | m3 |
| 25 | CPĐ D loại II | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,12 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15,18 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18,1 | m2 |
| 28 | Xây gạch tường ga vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 22,46 | m3 |
| 29 | Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 44,37 | m2 |
| 30 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,33 | m3 |
| 31 | Ván khuôn mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27 | m2 |
| 32 | Cốt thép bậc thang lên xuống D16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 127 | kg |
| 33 | Lắp đặt tấm đan KT(230x90x12)cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27 | cấu kiện |
| 34 | Bê tông bản đậy, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,7 | m3 |
| 35 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 533 | kg |
| 36 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính >= 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.277 | kg |
| 37 | Ván khuôn bản đậy | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20,7 | m2 |
| 38 | Lắp đặt bản chống hôi kiểu A | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9 | cấu kiện |
| 39 | Lắp đặt vỉa thu nước kiểu hàm ếch | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9 | cấu kiện |
| 40 | Lắp đặt lưới chắn rác BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9 | cái |
| 41 | Bê tông bản chống hôi + vỉa thu + lưới chắn rác, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,73 | m3 |
| 42 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản đậy, vỉa thu đường kính <= 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 161 | kg |
| 43 | Ván khuôn bản chống hôi + vỉa thu + lưới chắn rác | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 24,8 | m2 |
| 44 | Xây gạch bản chống hôi vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,19 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đắp bờ quai vả mương dẫn dòng bằng đất tận dụng, phá dỡ, vận chuyển, Cống ngang BxH = 2(2x2)m tại cọc TC2 Km0 + 963.75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 660 | m3 |
| 2 | Lắp đặt, tháo dỡ Cống dẫn dòng D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 3 | Mối nối cống D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 23 | mối nối |
| 4 | Đào móng cống, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 576,3 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 1.3 m/cọc, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14.068,7 | m |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 33,77 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66,35 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66,1 | m2 |
| 9 | Bê tông thân cống, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 176,4 | m3 |
| 10 | Cao su làm khe phòng lún | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 33 | m |
| 11 | Cốt thép thân cống, đường kính <=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 567 | kg |
| 12 | Cốt thép thân cống, đường kính 12 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.677 | kg |
| 13 | Cốt thép thân cống, đường kính 16 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14.724 | kg |
| 14 | Ván khuôn cho bên tông thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 651,6 | m2 |
| 15 | Bê tông bản quá độ, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36 | m3 |
| 16 | Cốt thép bản quá độ, đường kính 12 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.184 | kg |
| 17 | Cốt thép bản quá độ, đường kính 16 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.005 | kg |
| 18 | Lắp dựng ván khuôn bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31,2 | m2 |
| 19 | Bê tông gờ lan can, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,64 | m3 |
| 20 | Cốt thép gờ lan can đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 82,8 | kg |
| 21 | Ván khuôn gờ lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,78 | m2 |
| 22 | Ván khuôn tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 21,5 | m2 |
| 23 | Bê tông thân tường cánh, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,46 | m3 |
| 24 | Cốt thép tường cánh, đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 79,2 | kg |
| 25 | Cốt thép tường cánh, đường kính >10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 284 | kg |
| 26 | Đắp cát bù móng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 200,8 | m3 |
| 27 | CPĐD loại II dày 30cm bên dưới bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 55 | m3 |
| 28 | Lát đá chân khay, mái vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 50,48 | m3 |
| 29 | Đệm CPĐ D loại II dưới chân khay, mái dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,7 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,61 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,4 | m2 |
| 32 | Ván khuôn tường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 29,2 | m2 |
| 33 | Bê tông tường, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,71 | m3 |
| 34 | Bê tông cột, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,14 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18,3 | m2 |
| 36 | Bê tông sàn, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,96 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sàn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 19,4 | m2 |
| 38 | Bê tông chân đỡ cầu thang, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,48 | m3 |
| 39 | Ván khuôn chân đỡ cầu thang | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,21 | m2 |
| 40 | Cốt thép đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 98,2 | kg |
| 41 | Cốt thép đường kính >10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 752,7 | kg |
| 42 | Thép hình các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 726,4 | kg |
| 43 | Bu lông cầu thang M15 - 250 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4 | con |
| 44 | Thép chữ U+L cửa cống, thép bản 8mm cửa + thép cữ cửa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.068,6 | kg |
| 45 | Bu lông M 20 - 80 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | con |
| 46 | Bu lông M 25 - 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | con |
| 47 | Bu lông M 12 - 180 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9 | con |
| 48 | Bu lông M 10 - 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12 | con |
| 49 | Nẹp gioong cao su 50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,6 | m |
| 50 | Cao su củ tỏi D40 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,6 | m |
| 51 | Gỗ lim kín nước | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,08 | m3 |
| 52 | Sơn cánh cống, lan can sàn công tác, cầu thang | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 25,47 | m2 |
| 53 | Lắp đặt cánh cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.160 | kg |
| 54 | Máy đóng mở V5 loại đứng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 55 | Bệ máy đóng mở | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | bệ |
| 56 | Đắp bờ quai vả mương dẫn dòng bằng đất tận dụng, phá dỡ, vận chuyển, Cống ngang BxH = 2 (2*2.5)m tại cọc 168 km2+ 206.84 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 300 | m3 |
| 57 | Lắp đặt, tháo dỡ Cống dẫn dòng D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 70 | m |
| 58 | Mối nối cống D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27 | mối nối |
| 59 | Đào móng cống, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 576,3 | m3 |
| 60 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 1.3 m/cọc, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9.244,7 | m |
| 61 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 33,77 | m3 |
| 62 | Bêtông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66,35 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60,1 | m2 |
| 64 | Bê tông thân cống, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 192 | m3 |
| 65 | Cao su làm khe phòng lún | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 37 | m |
| 66 | Cốt thép thân cống, đường kính D8 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 567 | kg |
| 67 | Cốt thép thân cống, đường kính 12 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6.156 | kg |
| 68 | Cốt thép thân cống, đường kính 16 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14.724 | kg |
| 69 | Ván khuôn móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 732,6 | m2 |
| 70 | Bê tông bản quá độ, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36 | m3 |
| 71 | Cốt thép bản quá độ, đường kính 12 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.535 | kg |
| 72 | Cốt thép bản quá độ, đường kính 16 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.548 | kg |
| 73 | Ván khuôn bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31,2 | m2 |
| 74 | Bê tông gờ lan can, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,64 | m3 |
| 75 | Cốt thép gờ lan can đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 82,8 | kg |
| 76 | Ván khuôn gờ lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,78 | m2 |
| 77 | Ván khuôn tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 21,5 | m2 |
| 78 | Bê tông thân tường cánh, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,46 | m3 |
| 79 | Cốt thép tường cánh, đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 79,2 | kg |
| 80 | Cốt thép tường, đường kính >10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 284 | kg |
| 81 | Đắp cát bù móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 200,8 | m3 |
| 82 | CPĐ D loại II dày 30cm bên dưới bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 55 | m3 |
| 83 | Lát đá chân khay, mái vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 50,48 | m3 |
| 84 | Đệm CPĐ D loại II dưới chân khay, mái dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,7 | m3 |
| 85 | Đắp bờ quai vả mương dẫn dòng bằng đất tận dụng, phá dỡ, vận chuyển,Cống ngang BxH = 2*(2*2)m tại cọc 382 km4+120.29 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 300 | m3 |
| 86 | Lắp đặt, tháo dỡ Cống dẫn dòng D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 70 | m |
| 87 | Mối nối cống D2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27 | mối nối |
| 88 | Đào móng cống, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 576,3 | m3 |
| 89 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 1.3m/cọc, 25 cọc/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9.244,7 | m |
| 90 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 33,77 | m3 |
| 91 | Bê tông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66,35 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66,1 | m2 |
| 93 | Bê tông thân cống, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 176,4 | m3 |
| 94 | Mua cao su làm khe phòng lún | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 33 | m |
| 95 | Cốt thép thân cống, đường kính <=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 567 | kg |
| 96 | Cốt thép thân cống, đường kính 12 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.677 | kg |
| 97 | Cốt thép thân cống, đường kính 16 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14.724 | kg |
| 98 | Ván khuôn ống cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 651,6 | m2 |
| 99 | Bê tông bản quá độ, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36 | m3 |
| 100 | Cốt thép bản quá độ, đường kính 12 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.431 | kg |
| 101 | Cốt thép bản quá độ, đường kính 16 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.734 | kg |
| 102 | Ván khuôn bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31,2 | m2 |
| 103 | Bê tông gờ lan can, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,64 | m3 |
| 104 | Cốt thép gờ lan canđường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 82 | kg |
| 105 | Ván khuôn gờ lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,78 | m2 |
| 106 | Ván khuôn tường cánh | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 21,5 | m2 |
| 107 | Bê tông thân tường cánh, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,46 | m3 |
| 108 | Cốt thép tường cánh, đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 79 | kg |
| 109 | Cốt thép tường cánh đường kính <=18 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 284 | kg |
| 110 | Đắp cát bù hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 200,8 | m3 |
| 111 | CPĐ D loại II dày 30cm bên dưới bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 55 | m3 |
| 112 | Lát đá hộc chân khay, mái vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 50,48 | m3 |
| 113 | CPĐ D loại II dày 10cm bên dưới chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,7 | m3 |
| 114 | Bê tông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,61 | m3 |
| 115 | Ván khuôn móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,4 | m2 |
| 116 | Ván khuôn tường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 29,2 | m2 |
| 117 | Bê tông tường, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10,71 | m3 |
| 118 | Bê tông cột, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,14 | m3 |
| 119 | Ván khuôn cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18,3 | m2 |
| 120 | Bê tông sàn, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1,96 | m3 |
| 121 | Ván khuôn sàn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 19,4 | m2 |
| 122 | Bê tông chân đỡ cầu thang, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,48 | m3 |
| 123 | Ván khuôn chân đỡ cầu thang | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,21 | m2 |
| 124 | Cốt thép đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 98,2 | kg |
| 125 | Cốt thép đường kính >10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 752,7 | kg |
| 126 | Thép hình các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 726,4 | kg |
| 127 | Bu lông cầu thang M15 - 250 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4 | con |
| 128 | Thép chữ U + L cửa cống, thép bản 8mm cửa + thép cữ cửa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.068,6 | kg |
| 129 | Bu lông M 20 - 80 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | con |
| 130 | Bu lông M 25 - 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | con |
| 131 | Bu lông M 12 - 180 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9 | con |
| 132 | Bu lông M 10 - 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12 | con |
| 133 | Nẹp gioong cao su 50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,6 | m |
| 134 | Cao su củ tỏi D40 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,6 | m |
| 135 | Gỗ lim kín nước | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,08 | m3 |
| 136 | Sơn cánh cống, lan can sàn công tác, cầu thang | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 25,47 | m2 |
| 137 | Lắp đặt cánh cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.160 | kg |
| 138 | Máy đóng mở V5 loại đứng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 139 | Bệ máy đóng mở | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | bệ |
| 140 | Đào móng cống, vận chuyển,Cống ngang BxH = (1.3x1.6)m tại cọc 346 km3+636.04 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 188,6 | m3 |
| 141 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 1.3m/cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.460 | m |
| 142 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,36 | m3 |
| 143 | Bê tông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32,66 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 68,2 | m2 |
| 145 | Bê tông thân cống, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 48,42 | m3 |
| 146 | Cốt thép thân cống, đường kính 6 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 84,5 | kg |
| 147 | Cốt thép thâncống, đường kính 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.977 | kg |
| 148 | Cốt thép thân cống, đường kính 14 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.037 | kg |
| 149 | Cốt thép thân cống, đường kính 16 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.651 | kg |
| 150 | Ván khuôn thân cống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 272,7 | m2 |
| 151 | Bê tông bản quá độ, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26 | m3 |
| 152 | Cốt thép bản quá độ, đường kính 12 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 890 | kg |
| 153 | Cốt thép bản quá độ, đường kính 16 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.183 | kg |
| 154 | Ván khuôn bản quá độ | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 68 | m2 |
| 155 | Bê tông gờ lan can, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,54 | m3 |
| 156 | Cốt thép gờ lan canđường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 76,4 | kg |
| 157 | Lắp dựng ván khuôn gờ lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,2 | m2 |
| 158 | Ván khuôn tường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11,3 | m2 |
| 159 | Bê tông thân tường, mác 300 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,64 | m3 |
| 160 | Cao su làm khe phòng lún | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,2 | m |
| 161 | Cốt thép tường, đường kính <=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 172 | kg |
| 162 | Đắp cát mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 42,7 | m3 |
| 163 | CPĐ D loại II bên dưới bản quá độ dày 30cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 30 | m3 |
| D | CỐNG NGANG D1000MM, D1500MM | |||
| 1 | Đào móng cống, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 68 | m3 |
| 2 | CPĐ D loại II đệm móng cống và móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,66 | m3 |
| 3 | Đế cống D<=1000mm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 51 | cái |
| 4 | Cống D <= 1000mm, TTC, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 45 | m |
| 5 | Mối nối cống, D1000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 17 | mối nối |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,73 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,15 | m3 |
| 8 | Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 22,6 | m3 |
| 9 | Đào móng, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 172,04 | m3 |
| 10 | CPĐ D loại II đệm móng cống và móng tường đầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12,72 | m3 |
| 11 | Đế cống D<=1500mm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26 | cái |
| 12 | Cống D <= 1500mm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 25 | m |
| 13 | Mối nối cống, D1500mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15 | mối nối |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31,54 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 19,6 | m3 |
| 16 | Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 57,3 | m3 |
| E | HỐ GA VÀ HỘP KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng, vận chuyển, hào kỹ thuật | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 502,2 | m3 |
| 2 | Đệm cát móng, hào kỹ thuật | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, mác 150, hào kỹ thuật | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32,72 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng, hào kỹ thuật | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 57,4 | m2 |
| 5 | HKT BxH = 0.8x0.8, TTC, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 287 | m |
| 6 | Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 203,7 | m3 |
| 7 | Thép hình L50x50x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.948,73 | kg |
| 8 | Đào móng, vận chuyển, Hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 95,01 | m3 |
| 9 | Đệm cát móng, Hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12,56 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng, Hố ga | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32,98 | m2 |
| 11 | Bêtông móng, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66,34 | m3 |
| 12 | Xây gạch xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 186,18 | m3 |
| 13 | Trát tường , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 503,44 | m2 |
| 14 | Thép bậc thang lên xuống D16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 344 | kg |
| 15 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 42,04 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 301,3 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 162 | cấu kiện |
| 18 | Bê tông tấm đan, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18,31 | m3 |
| 19 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 17,53 | m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 745 | kg |
| 21 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 125 | kg |
| 22 | Thép góc L63*63x5 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.709,8 | kg |
| 23 | Đắp đất tân dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32,2 | m3 |
| F | HOÀN TRẢ MƯƠNG ĐẤT | |||
| 1 | Đào móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.364,6 | m3 |
| 2 | Đắp bù mương đất | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.555,5 | m3 |
| G | TƯỜNG KÈ XÂY ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đào móng tường kè, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.445 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.121,8 | m3 |
| 3 | Đá đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 73,19 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 73,19 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 57,4 | m2 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 786,38 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thân kè vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 895,15 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 25,83 | m3 |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 166,4 | m2 |
| 10 | Đắp đất bờ vây ngăn nước, phá dỡ, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 861 | m3 |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa đường chét khe lún | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 447,72 | cái |
| 12 | Chét khe nối bằng bao tải tẩm nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 86,1 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 459,2 | m |
| 14 | Đắp đất sét chống thấm , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 220,9 | m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 66 | m3 |
| 16 | Cốt thép cột đường kính <= 10 mm, lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 475 | kg |
| 17 | Bê tông cột, mác 200, lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,78 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột, lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 114,8 | m2 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 239,17 | cấu kiện |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 861 | m |
| H | CỐNG TRÒN+ CỬA XẢ | |||
| 1 | Đào móng cống tròn, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15.686 | m3 |
| 2 | CPĐD loại II dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 859 | m3 |
| 3 | Cống D<=600mm, TTA, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12,5 | m |
| 4 | Nối ống cống đường kính 600mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4 | mối nối |
| 5 | Đế cống D<=600mm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15 | cái |
| 6 | Cống D800mm, TTA, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8.066 | m |
| 7 | Cống D<=800mm, TTC, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 370 | m |
| 8 | Nối ống cống đường kính 800mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.372 | mối nối |
| 9 | Đế cống D800mm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10.123,2 | cái |
| 10 | Cống D<= 2000mm tận dụng, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 200 | m |
| 11 | Cống D<= 2000mm, TTA, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 163,9999 | m |
| 12 | Cống D<= 2000mm, TTC, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 106,9999 | m |
| 13 | Nối ống cống đường kính 2000mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 310 | mối nối |
| 14 | Đế cống D<=2000mm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 628 | cái |
| 15 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8.824,1 | m3 |
| 16 | Đào móng cửa xả D800, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 80,8 | m3 |
| 17 | CPĐ D loại II dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11,9 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 47,25 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20,19 | m3 |
| 20 | Lát đá mặt bằng vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 24,95 | m3 |
| 21 | Đào móng cửa xả D2000, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 30 | m3 |
| 22 | CPĐ D loại II dày 10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,72 | m3 |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 36,96 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6,92 | m3 |
| 25 | Lát đá mặt bằng vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 8,62 | m3 |
| I | SƠN ĐƯỜNG (AN TOÀN GIAO THÔNG) | |||
| 1 | Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 768,77 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 5,0 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 261,45 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột biển báo | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 79 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác phản quang D70cm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 57 | cái |
| 5 | Biển báo tròn D70cm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 6 | Biển báo hình vuông phản quang (70x70)cm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12 | cái |
| 7 | Biển báo hình CN KT(160x100)cm, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 8 | Đào móng cột, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,88 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,72 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,44 | m3 |
| 11 | Cốt thép cột, đường kính < 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,4 | kg |
| 12 | Cốt thép cột, đường kính >=10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,2 | kg |
| 13 | Sơn phản quang màu xanh trắng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,45 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,1 | m2 |
| J | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 78 | cột |
| 2 | Lắp cần đèn đơn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 78 | cần đèn |
| 3 | Lắp choá đèn 139W | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 78 | choá |
| 4 | Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc(3x50+1x35)mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 29,3 | m |
| 5 | Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc(3x10+1x6)mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.692,9 | m |
| 6 | Rải dây đồng M10 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.692,9 | m |
| 7 | Làm đầu cáp khô | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 156 | đầu cáp |
| 8 | Luồn cáp cửa cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 156 | đầu cáp |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 78 | bảng |
| 10 | Đánh số cột thép | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 78 | cột |
| 11 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 936 | m |
| 12 | Làm tiếp địa cho cột điện T4C-1,5 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16 | bộ |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện T2C-2,5 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 63 | bộ |
| 14 | Lắp cửa cột | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 78 | cửa |
| 15 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2 | sợi |
| 16 | Thí nghiệm tiếp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 79 | vị trí |
| 17 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1 | tủ |
| 18 | Đào móng cột, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 778,9288 | m3 |
| 19 | Bê tông móng M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60,346 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng tròn, đa giác | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 301,77 | m2 |
| 21 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 78 | khung |
| 22 | Khung móng cột M16x500x300x500 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1 | khung |
| 23 | Đào xúc đất rãnh cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.555,55 | m3 |
| 24 | Đào xúc đất rãnh cáp qua đường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9,35 | m3 |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP D65/50 luồn cáp chân móng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.496,4 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 100mm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.496,4 | m |
| 27 | Ống thép mạ kẽm D80, lắp đặt | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 17 | m |
| 28 | Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.562,7358 | m3 |
| 29 | Tấm sứ cảnh báo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 215 | cái |
| 30 | Lưới linon báo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.156 | m2 |
| K | CẦU NGÒI CON TÊN | |||
| 1 | Cốt thép D<=10 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 278,4 | kg |
| 2 | Cốt thép 10<D<=18 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 42.630,8 | kg |
| 3 | Cốt thép D>18 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.303,58 | kg |
| 4 | Bê tông 40Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 273,19 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm cầu bản | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.324,68 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16.045,8 | kg |
| 7 | Ống nhựa bọc cáp D18/D20 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 864 | m |
| 8 | Quét keo Epoxy | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14 | m2 |
| 9 | Lắp đặt neo cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16 | đầu |
| 10 | Ống ghen D50/60 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 72 | m |
| 11 | Gối cầu thép | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 48 | cái |
| 12 | Vữa sika không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,32 | m3 |
| 13 | Ván khuôn trong dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14.480 | kg |
| 14 | Cốt thép D<=10, chốt neo dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,551 | kg |
| 15 | Cốt thép 10<D<=18, chốt neo dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 106,26 | kg |
| 16 | Thép khác, chốt neo dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 39,991 | kg |
| 17 | Nhựa đường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,85 | kg |
| 18 | Cốt thép D<=10, Bản mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 157,71 | kg |
| 19 | Cốt thép 10<D<=18, Bản mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7.962,916 | kg |
| 20 | Bê tông 30Mpa, Bản mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 55,52 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thi công bản mặt cầu, gờ lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 62,13 | m2 |
| 22 | Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 47.940 | m2 |
| 23 | Bê tông nhựa chặt 19 dày 7cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 306 | m2 |
| 24 | Cốt thép D<=10, lề bộ hành | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 216,15 | kg |
| 25 | Cốt thép 10<D<=18, lề bộ hành | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 786,81 | kg |
| 26 | Cát đen gia cố XM 6%, lề bộ hành | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 52,1 | m3 |
| 27 | Bê tông 16Mpa, lề bộ hành | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 26,05 | m3 |
| 28 | Gạch tezarro 300x300x28, lề bộ hành | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 217,08 | m2 |
| 29 | Ván khuôn, lề bộ hành | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31,75 | m2 |
| 30 | Ống gang thoát nước D110 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32,616 | m |
| 31 | Lắp đặt nắp chắn rác | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 32 | Nắp chắn rác | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 33 | Cốt thép 10<D<=18, khe co giãn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 163,53 | kg |
| 34 | Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn, khe co giãn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 46 | m |
| 35 | Vữa sika không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4,76 | m3 |
| 36 | Ván khuôn, khe co giãn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 29,9 | m2 |
| 37 | Lắp đặt lan can | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.862,3 | kg |
| 38 | Cốt thép 10<D<=18, bệ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4.761,45 | kg |
| 39 | Cốt thép D>18, bệ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15.818,22 | kg |
| 40 | Bê tông 30Mpa, bệ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 480 | m3 |
| 41 | Bê tông lót 10Mpa, bệ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 25,17 | m3 |
| 42 | Ván khuôn, bệ mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 232 | m2 |
| 43 | Bê tông 30Mpa, tường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 317,63 | m3 |
| 44 | Cốt thép D<=10, tường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 50,02 | kg |
| 45 | Cốt thép 10<D<=18, tường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 13.956,71 | kg |
| 46 | Cốt thép D>18, tường | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 9.959,97 | kg |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 634,14 | m2 |
| 48 | Quét nhựa đường sau mố | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 229,32 | m2 |
| 49 | Cốt thép D<=10, bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 50,0192 | kg |
| 50 | Cốt thép 10<D<=18, bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5.886,0737 | kg |
| 51 | Bê tông 30Mpa , bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 48,4 | m3 |
| 52 | Đá dăm đệm , bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14,84 | m3 |
| 53 | Bi tum lót ngoài , bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 18 | m2 |
| 54 | Ván khuôn , bản dẫn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 17,25 | m2 |
| 55 | Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính ≤18mm, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11.654,1 | kg |
| 56 | Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính >18mm, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 62.380,2 | kg |
| 57 | Bê tông 30Mpa, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 589,14 | m3 |
| 58 | Ống thép D50/60, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.728 | m |
| 59 | Ống thép D106/114, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 840 | m |
| 60 | Vữa lấp ống siêu âm, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 11 | m3 |
| 61 | Cóc nối loại 1, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 600 | cái |
| 62 | Cóc nối loại 2, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 600 | cái |
| 63 | Ống nối D50/60, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 240 | cái |
| 64 | Ống nối D114/122, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 120 | cái |
| 65 | Nút bịt D54/60, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 120 | cái |
| 66 | Nút bịt D106/114, cọc khoan nhồi M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60 | cái |
| 67 | Đập đầu cọc bê tông, vận chuyển | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27,1 | m3 |
| 68 | Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính ≤18mm, cọc thử tải | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 422,44 | kg |
| 69 | Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính >18mm, cọc thử tải | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14,27 | kg |
| 70 | Bê tông 30Mpa , cọc thử tải | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2,51 | m3 |
| 71 | Cóc nối loại 1 , cọc thử tải | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 40 | cái |
| 72 | Vữa sika không co ngót , cọc thử tải | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 0,31 | m3 |
| 73 | Đắp cát lòng mố K98, Chân khay, tứ nón | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 663,64 | m3 |
| 74 | Bê tông chân khay 16Mpa , Chân khay, tứ nón | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 63,67 | m3 |
| 75 | Đá hộc xây vữa , Chân khay, tứ nón | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 144,28 | m3 |
| 76 | Đá dăm đệm , Chân khay, tứ nón | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 52,41 | m3 |
| 77 | Ống thoát nước D50 , Chân khay, tứ nón | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 32 | m |
| 78 | Vải địa kỹ thuật, Chân khay, tứ nón | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 19,2 | m2 |
| 79 | Đắp đất tứ nón | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 349,45 | m3 |
| 80 | Bê tông nhựa chặt 12,5 dày 5cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 114,64 | m2 |
| 81 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 229,28 | m2 |
| 82 | Bê tông nhựa chặt 19 dày 7cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 114,64 | m2 |
| 83 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 28,98 | m3 |
| 84 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 56,35 | m3 |
| 85 | Đắp cát | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 12,17 | m3 |
| 86 | Bê tông 16Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,3 | m3 |
| 87 | Gạch tezarro 300x300x28 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 60,87 | m2 |
| 88 | Bó vỉa cong | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 29 | m |
| 89 | Đắp đất bãi thi công bằng đất tận dụng | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.194,8 | m3 |
| 90 | Bê tông lót bãi vật liệu 10Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 51,5 | m3 |
| 91 | Đá dăm đệm bãi đúc dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 54 | m3 |
| 92 | Láng vữa dày 5cm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 51,5 | m2 |
| 93 | Đắp đất nền đường K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 732 | m3 |
| 94 | Đất mua | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 827,16 | m3 |
| 95 | Cấp phối đá dăm loại II | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 45 | m3 |
| 96 | Cống tròn D2m; L=1m | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10 | m |
| 97 | Đào đất hố móng, vận chuyển, mố M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 2.557,85 | m3 |
| 98 | Lấp đất hố móng, mố M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 357,06 | m3 |
| 99 | Đóng cọc đinh vị phần ngập đất, mố M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 115 | m |
| 100 | Đóng cọc đinh vị phần không ngập đất, mố M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5 | m |
| 101 | Nhổ cọc định vị, mố M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 120 | m |
| 102 | Đóng cọc cừ Larsen phần ngập đất, mố M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.220 | m |
| 103 | Đóng cọc cừ Larsen phần không ngập đất, mố M1+M2 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 140 | m |
| 104 | Nhổ cọc cừ Larsen, trên cạn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3.220 | m |
| 105 | Khung chống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 15.960 | kg |
| 106 | Lắp đặt, tháo dỡ hệ khung chống | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 31.920 | kg |
| 107 | Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo thép hình | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 20.000 | kg |
| 108 | Đà giáo thép hình | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10.000 | kg |
| 109 | Gỗ tròn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 4 | m3 |
| 110 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 300 | m |
| 111 | Bơm dung dịch bentônít | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 236,06 | m3dd |
| 112 | Khoan cọc khoan nhồi vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 620,7 | m |
| 113 | Khoan cọc khoan nhồi vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 261,3 | m |
| 114 | Lắp đặt, tháo dỡ cầu dẫn thép hình | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10.677 | kg |
| 115 | Bê tông 16Mpa gia cố chân cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 10 | m3 |
| 116 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 16,17 | m3 |
| 117 | Di chuyển dầm cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 24 | dầm/10m |
| 118 | Nâng hạ dầm cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 24 | dầm |
| 119 | Lắp dựng dầm bản cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 24 | dầm |
| 120 | Thép hình bệ đúc dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 27.360 | kg |
| 121 | Cốt thép 10<D<=18 | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 707,2938 | kg |
| 122 | Ván khuôn | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 14,56 | m2 |
| 123 | Bê tông 16Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,92 | m3 |
| 124 | Bê tông bệ đúc 10Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 3,22 | m3 |
| 125 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,696 | m3 |
| 126 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,728 | m3 |
| 127 | Cấp phối đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 5,696 | m3 |
| 128 | Phá dỡ, vận chuyển bệ đúc dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 7,14 | m3 |
| 129 | Đào đất, vận chuyển, đường đầu cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.142,94 | m3 |
| 130 | Đắp cát đen K98, đường đầu cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1.296,54 | m3 |
| 131 | Đắp bao taluy bằng đất tận dụng, đường đầu cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 22,7 | m3 |
| 132 | Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 5cm, đường đầu cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 311,6 | m2 |
| 133 | Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2, đường đầu cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 623,2 | m2 |
| 134 | Bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm, đường đầu cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 623,2 | m2 |
| 135 | Cấp phối đá dăm loại 1, đường đầu cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 56,09 | m3 |
| 136 | Cấp phối đá dăm loại 2, đường đầu cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 109,06 | m3 |
| L | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí đảm bảo ATGT | Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC | 1 | Toàn bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0,75% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0,75% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi