Gói thầu: Gói thầu số 9: Toàn bộ phần xây dựng đoạn từ Km0+00 - Km4+586,35

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200842137-02
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng giao thông Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Toàn bộ phần xây dựng đoạn từ Km0+00 - Km4+586,35
Số hiệu KHLCNT 20200838469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn - NSTW thuộc chương trình mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội các vùng; Vốn ĐTXD cơ bản tập trung của tỉnh giai đoạn 2016-2020 và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 540 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-15 00:42:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 111,652,279,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HÈ ĐƯỜNG, HỐ TRỒNG CÂY, GIA CỐ MÁI TALUY
1 Cắt mặt đường BTXM cũ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 943,2 m
2 Đào nền, khuôn đường, vận chuyển. Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 15.306,69 m3
3 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 69.454,7 m3
4 Đào cấp, vận chuyển. Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 293,2 m3
5 Vét hữu cơ, vận chuyển. Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 33.700,9 m3
6 Đắp bao ta luy Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 18.339,43 m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 19.292,3 m3
8 Rải thảm mặt đường BTN chặt C12.5, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 68.064,1 m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 68.064,1 m2
10 Rải thảm mặt đường BTN chặt C19, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 68.064,1 m2
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 68.064,1 m2
12 Cấp phối đá dăm loại I dày 18cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 11.096,6 m3
13 Cấp phối đá dăm loại II dày 35cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 21.576,7 m3
14 Bù vênh BTN chặt C19 dày trung bình 3cm. Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 265.144 kg
15 Lưới cốt sợi thủy tinh Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.494,3 m2
16 Đắp vỉa hè bằng đất tận dụng, độ chặt K95 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 31.087,94 m3
17 Đắp vỉa hè bằng đất cấp phối đồi Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 13.277,86 m3
18 Lát gạch Block tự chèn hình bát giác Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 15.118,29 m2
19 Đệm cát đen dày 5cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 755,9 m3
20 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9.069 m
21 Bê tông móng vỉa, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 371,83 m3
22 Lát tấm đan rãnh (30x50x5)cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.720,7 m2
23 Bê tông tấm đan rãnh, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 136,04 m3
24 Ván khuôn tấm đan rãnh Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 435,3 m2
25 Xây HTC, vữa XM mác 50 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 191,5 m3
26 Bê tông móng, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 90,39 m3
27 Ốp gạch thẻ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 42,13 m2
28 Trồng cây sao đen DK>5cm, H => 1.5m Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 409,81 cây
29 Ốp đá hộc mái ta luy vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 724,28 m3
30 Bê tông lát mái ta luy, mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 181,07 m3
31 Đào móng chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 314,5 m3
32 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 137,2 m3
33 Xây đá hộc, xây chân khay vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 173,13 m3
34 Đắp đất sét tầng lọc ngược bằng đất tận dụng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 13,6 m3
35 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 223,8 m
36 Rải vải địa kỹ thuật bọc ống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 31,8 m2
37 Đắp bờ vây bằng đất tận dụng, phá dỡ, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5.100 m3
B HỐ GA THOÁT NƯỚC
1 Đào móng hố ga, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.335,7 m3
2 Đắp đất bù hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.923,7 m3
3 CPĐ D loại II đáy ga Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 86 m3
4 Bê tông móng, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 128,1 m3
5 Ván khuôn móng hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 237,9 m2
6 Xây gạch tường ga vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 522,94 m3
7 Trát tường xây gạch, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.317,4 m2
8 Bê tông mũ mố, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 76,86 m3
9 Ván khuôn mũ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 550,8 m2
10 Thép bậc lên xuống D16mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.817 kg
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 366 cấu kiện
12 Bê tông tấm đan, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 40,99 m3
13 Cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính <= 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.122 kg
14 Cốt thép bê tông đúc sẵn đường kính >= 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.509 kg
15 Ván khuôn nắp đan,tấm chớp Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 161 m2
16 Lắp đặt bản chống hôi kiểu A Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 179 cấu kiện
17 Lắp đặt vỉa thu nước kiểu hàm ếch Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 179 cấu kiện
18 Lắp đặt lưới chắn rác BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 179 cái
19 Bê tông bản chống hôi + vỉa thu + lưới chắn rác, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 34,37 m3
20 Cốt thép đường kính <= 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.213 kg
21 Ván khuôn kim loại,ván khuôn lưới chắn rác, vỉa thu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 494 m2
22 Xây gạch bản chống hôi vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3,76 m3
23 Đào móng hố ga, vận chuyển, cống dọc D2000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 451,7 m3
24 Đắp đất bù hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 150,5 m3
25 CPĐ D loại II Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10,12 m3
26 Đổ bê tông móng, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 15,18 m3
27 Ván khuôn móng hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 18,1 m2
28 Xây gạch tường ga vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 22,46 m3
29 Trát tường hố ga, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 44,37 m2
30 Bê tông mũ mố, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3,33 m3
31 Ván khuôn mũ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 27 m2
32 Cốt thép bậc thang lên xuống D16mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 127 kg
33 Lắp đặt tấm đan KT(230x90x12)cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 27 cấu kiện
34 Bê tông bản đậy, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 6,7 m3
35 Cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 533 kg
36 Cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính >= 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.277 kg
37 Ván khuôn bản đậy Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 20,7 m2
38 Lắp đặt bản chống hôi kiểu A Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9 cấu kiện
39 Lắp đặt vỉa thu nước kiểu hàm ếch Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9 cấu kiện
40 Lắp đặt lưới chắn rác BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9 cái
41 Bê tông bản chống hôi + vỉa thu + lưới chắn rác, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1,73 m3
42 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép bản đậy, vỉa thu đường kính <= 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 161 kg
43 Ván khuôn bản chống hôi + vỉa thu + lưới chắn rác Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 24,8 m2
44 Xây gạch bản chống hôi vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,19 m3
C THOÁT NƯỚC NGANG
1 Đắp bờ quai vả mương dẫn dòng bằng đất tận dụng, phá dỡ, vận chuyển, Cống ngang BxH = 2(2x2)m tại cọc TC2 Km0 + 963.75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 660 m3
2 Lắp đặt, tháo dỡ Cống dẫn dòng D2000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 60 m
3 Mối nối cống D2000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 23 mối nối
4 Đào móng cống, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 576,3 m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc 1.3 m/cọc, 25 cọc/m2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14.068,7 m
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 33,77 m3
7 Bê tông móng, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 66,35 m3
8 Ván khuôn móng cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 66,1 m2
9 Bê tông thân cống, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 176,4 m3
10 Cao su làm khe phòng lún Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 33 m
11 Cốt thép thân cống, đường kính <=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 567 kg
12 Cốt thép thân cống, đường kính 12 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5.677 kg
13 Cốt thép thân cống, đường kính 16 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14.724 kg
14 Ván khuôn cho bên tông thân cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 651,6 m2
15 Bê tông bản quá độ, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 36 m3
16 Cốt thép bản quá độ, đường kính 12 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.184 kg
17 Cốt thép bản quá độ, đường kính 16 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.005 kg
18 Lắp dựng ván khuôn bản quá độ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 31,2 m2
19 Bê tông gờ lan can, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1,64 m3
20 Cốt thép gờ lan can đường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 82,8 kg
21 Ván khuôn gờ lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5,78 m2
22 Ván khuôn tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 21,5 m2
23 Bê tông thân tường cánh, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,46 m3
24 Cốt thép tường cánh, đường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 79,2 kg
25 Cốt thép tường cánh, đường kính >10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 284 kg
26 Đắp cát bù móng cống độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 200,8 m3
27 CPĐD loại II dày 30cm bên dưới bản quá độ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 55 m3
28 Lát đá chân khay, mái vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 50,48 m3
29 Đệm CPĐ D loại II dưới chân khay, mái dày 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10,7 m3
30 Bê tông móng, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,61 m3
31 Ván khuôn móng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 6,4 m2
32 Ván khuôn tường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 29,2 m2
33 Bê tông tường, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10,71 m3
34 Bê tông cột, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1,14 m3
35 Ván khuôn cột Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 18,3 m2
36 Bê tông sàn, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1,96 m3
37 Ván khuôn sàn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 19,4 m2
38 Bê tông chân đỡ cầu thang, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,48 m3
39 Ván khuôn chân đỡ cầu thang Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3,21 m2
40 Cốt thép đường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 98,2 kg
41 Cốt thép đường kính >10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 752,7 kg
42 Thép hình các loại Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 726,4 kg
43 Bu lông cầu thang M15 - 250 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4 con
44 Thép chữ U+L cửa cống, thép bản 8mm cửa + thép cữ cửa Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.068,6 kg
45 Bu lông M 20 - 80 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 con
46 Bu lông M 25 - 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 con
47 Bu lông M 12 - 180 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9 con
48 Bu lông M 10 - 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 12 con
49 Nẹp gioong cao su 50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 8,6 m
50 Cao su củ tỏi D40 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 8,6 m
51 Gỗ lim kín nước Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,08 m3
52 Sơn cánh cống, lan can sàn công tác, cầu thang Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 25,47 m2
53 Lắp đặt cánh cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.160 kg
54 Máy đóng mở V5 loại đứng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 cái
55 Bệ máy đóng mở Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 bệ
56 Đắp bờ quai vả mương dẫn dòng bằng đất tận dụng, phá dỡ, vận chuyển, Cống ngang BxH = 2 (2*2.5)m tại cọc 168 km2+ 206.84 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 300 m3
57 Lắp đặt, tháo dỡ Cống dẫn dòng D2000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 70 m
58 Mối nối cống D2000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 27 mối nối
59 Đào móng cống, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 576,3 m3
60 Đóng cọc tre chiều dài cọc 1.3 m/cọc, 25 cọc/m2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9.244,7 m
61 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 33,77 m3
62 Bêtông móng, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 66,35 m3
63 Ván khuôn móng cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 60,1 m2
64 Bê tông thân cống, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 192 m3
65 Cao su làm khe phòng lún Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 37 m
66 Cốt thép thân cống, đường kính D8 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 567 kg
67 Cốt thép thân cống, đường kính 12 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 6.156 kg
68 Cốt thép thân cống, đường kính 16 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14.724 kg
69 Ván khuôn móng cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 732,6 m2
70 Bê tông bản quá độ, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 36 m3
71 Cốt thép bản quá độ, đường kính 12 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.535 kg
72 Cốt thép bản quá độ, đường kính 16 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.548 kg
73 Ván khuôn bản quá độ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 31,2 m2
74 Bê tông gờ lan can, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1,64 m3
75 Cốt thép gờ lan can đường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 82,8 kg
76 Ván khuôn gờ lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5,78 m2
77 Ván khuôn tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 21,5 m2
78 Bê tông thân tường cánh, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,46 m3
79 Cốt thép tường cánh, đường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 79,2 kg
80 Cốt thép tường, đường kính >10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 284 kg
81 Đắp cát bù móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 200,8 m3
82 CPĐ D loại II dày 30cm bên dưới bản quá độ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 55 m3
83 Lát đá chân khay, mái vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 50,48 m3
84 Đệm CPĐ D loại II dưới chân khay, mái dày 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10,7 m3
85 Đắp bờ quai vả mương dẫn dòng bằng đất tận dụng, phá dỡ, vận chuyển,Cống ngang BxH = 2*(2*2)m tại cọc 382 km4+120.29 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 300 m3
86 Lắp đặt, tháo dỡ Cống dẫn dòng D2000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 70 m
87 Mối nối cống D2000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 27 mối nối
88 Đào móng cống, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 576,3 m3
89 Đóng cọc tre chiều dài cọc 1.3m/cọc, 25 cọc/m2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9.244,7 m
90 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 33,77 m3
91 Bê tông móng, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 66,35 m3
92 Ván khuôn móng cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 66,1 m2
93 Bê tông thân cống, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 176,4 m3
94 Mua cao su làm khe phòng lún Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 33 m
95 Cốt thép thân cống, đường kính <=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 567 kg
96 Cốt thép thân cống, đường kính 12 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5.677 kg
97 Cốt thép thân cống, đường kính 16 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14.724 kg
98 Ván khuôn ống cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 651,6 m2
99 Bê tông bản quá độ, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 36 m3
100 Cốt thép bản quá độ, đường kính 12 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.431 kg
101 Cốt thép bản quá độ, đường kính 16 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.734 kg
102 Ván khuôn bản quá độ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 31,2 m2
103 Bê tông gờ lan can, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1,64 m3
104 Cốt thép gờ lan canđường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 82 kg
105 Ván khuôn gờ lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5,78 m2
106 Ván khuôn tường cánh Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 21,5 m2
107 Bê tông thân tường cánh, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,46 m3
108 Cốt thép tường cánh, đường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 79 kg
109 Cốt thép tường cánh đường kính <=18 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 284 kg
110 Đắp cát bù hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 200,8 m3
111 CPĐ D loại II dày 30cm bên dưới bản quá độ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 55 m3
112 Lát đá hộc chân khay, mái vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 50,48 m3
113 CPĐ D loại II dày 10cm bên dưới chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10,7 m3
114 Bê tông móng, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,61 m3
115 Ván khuôn móng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 6,4 m2
116 Ván khuôn tường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 29,2 m2
117 Bê tông tường, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10,71 m3
118 Bê tông cột, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1,14 m3
119 Ván khuôn cột Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 18,3 m2
120 Bê tông sàn, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1,96 m3
121 Ván khuôn sàn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 19,4 m2
122 Bê tông chân đỡ cầu thang, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,48 m3
123 Ván khuôn chân đỡ cầu thang Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3,21 m2
124 Cốt thép đường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 98,2 kg
125 Cốt thép đường kính >10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 752,7 kg
126 Thép hình các loại Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 726,4 kg
127 Bu lông cầu thang M15 - 250 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4 con
128 Thép chữ U + L cửa cống, thép bản 8mm cửa + thép cữ cửa Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.068,6 kg
129 Bu lông M 20 - 80 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 con
130 Bu lông M 25 - 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 con
131 Bu lông M 12 - 180 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9 con
132 Bu lông M 10 - 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 12 con
133 Nẹp gioong cao su 50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 8,6 m
134 Cao su củ tỏi D40 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 8,6 m
135 Gỗ lim kín nước Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,08 m3
136 Sơn cánh cống, lan can sàn công tác, cầu thang Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 25,47 m2
137 Lắp đặt cánh cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.160 kg
138 Máy đóng mở V5 loại đứng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 cái
139 Bệ máy đóng mở Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 bệ
140 Đào móng cống, vận chuyển,Cống ngang BxH = (1.3x1.6)m tại cọc 346 km3+636.04 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 188,6 m3
141 Đóng cọc tre chiều dài cọc 1.3m/cọc Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.460 m
142 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9,36 m3
143 Bê tông móng, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 32,66 m3
144 Ván khuôn móng cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 68,2 m2
145 Bê tông thân cống, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 48,42 m3
146 Cốt thép thân cống, đường kính 6 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 84,5 kg
147 Cốt thép thâncống, đường kính 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.977 kg
148 Cốt thép thân cống, đường kính 14 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.037 kg
149 Cốt thép thân cống, đường kính 16 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.651 kg
150 Ván khuôn thân cống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 272,7 m2
151 Bê tông bản quá độ, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 26 m3
152 Cốt thép bản quá độ, đường kính 12 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 890 kg
153 Cốt thép bản quá độ, đường kính 16 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.183 kg
154 Ván khuôn bản quá độ Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 68 m2
155 Bê tông gờ lan can, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,54 m3
156 Cốt thép gờ lan canđường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 76,4 kg
157 Lắp dựng ván khuôn gờ lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4,2 m2
158 Ván khuôn tường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 11,3 m2
159 Bê tông thân tường, mác 300 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2,64 m3
160 Cao su làm khe phòng lún Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 8,2 m
161 Cốt thép tường, đường kính <=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 172 kg
162 Đắp cát mang cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 42,7 m3
163 CPĐ D loại II bên dưới bản quá độ dày 30cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 30 m3
D CỐNG NGANG D1000MM, D1500MM
1 Đào móng cống, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 68 m3
2 CPĐ D loại II đệm móng cống và móng tường đầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 6,66 m3
3 Đế cống D<=1000mm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 51 cái
4 Cống D <= 1000mm, TTC, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 45 m
5 Mối nối cống, D1000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 17 mối nối
6 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,73 m3
7 Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5,15 m3
8 Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 22,6 m3
9 Đào móng, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 172,04 m3
10 CPĐ D loại II đệm móng cống và móng tường đầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 12,72 m3
11 Đế cống D<=1500mm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 26 cái
12 Cống D <= 1500mm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 25 m
13 Mối nối cống, D1500mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 15 mối nối
14 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 31,54 m3
15 Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 19,6 m3
16 Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 57,3 m3
E HỐ GA VÀ HỘP KỸ THUẬT
1 Đào móng, vận chuyển, hào kỹ thuật Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 502,2 m3
2 Đệm cát móng, hào kỹ thuật Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 32,72 m3
3 Bê tông móng, mác 150, hào kỹ thuật Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 32,72 m3
4 Ván khuôn móng, hào kỹ thuật Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 57,4 m2
5 HKT BxH = 0.8x0.8, TTC, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 287 m
6 Đắp đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 203,7 m3
7 Thép hình L50x50x5 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.948,73 kg
8 Đào móng, vận chuyển, Hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 95,01 m3
9 Đệm cát móng, Hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 12,56 m3
10 Ván khuôn móng, Hố ga Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 32,98 m2
11 Bêtông móng, mác 150 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 66,34 m3
12 Xây gạch xây hố ga, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 186,18 m3
13 Trát tường , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 503,44 m2
14 Thép bậc thang lên xuống D16mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 344 kg
15 Bê tông mũ mố, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 42,04 m3
16 Ván khuôn mũ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 301,3 m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 162 cấu kiện
18 Bê tông tấm đan, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 18,31 m3
19 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 17,53 m2
20 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 745 kg
21 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 125 kg
22 Thép góc L63*63x5 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.709,8 kg
23 Đắp đất tân dụng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 32,2 m3
F HOÀN TRẢ MƯƠNG ĐẤT
1 Đào móng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5.364,6 m3
2 Đắp bù mương đất Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4.555,5 m3
G TƯỜNG KÈ XÂY ĐÁ HỘC
1 Đào móng tường kè, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.445 m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.121,8 m3
3 Đá đệm móng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 73,19 m3
4 Bê tông móng, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 73,19 m3
5 Ván khuôn móng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 57,4 m2
6 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 786,38 m3
7 Xây đá hộc, xây tường thân kè vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 895,15 m3
8 Bê tông mũ mố, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 25,83 m3
9 Ván khuôn mũ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 166,4 m2
10 Đắp đất bờ vây ngăn nước, phá dỡ, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 861 m3
11 Bao tải tẩm nhựa đường chét khe lún Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 447,72 cái
12 Chét khe nối bằng bao tải tẩm nhựa Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 86,1 m
13 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 100mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 459,2 m
14 Đắp đất sét chống thấm , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 220,9 m3
15 Thi công tầng lọc Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 66 m3
16 Cốt thép cột đường kính <= 10 mm, lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 475 kg
17 Bê tông cột, mác 200, lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4,78 m3
18 Ván khuôn cột, lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 114,8 m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 239,17 cấu kiện
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính ống d=50mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 861 m
H CỐNG TRÒN+ CỬA XẢ
1 Đào móng cống tròn, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 15.686 m3
2 CPĐD loại II dày 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 859 m3
3 Cống D<=600mm, TTA, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 12,5 m
4 Nối ống cống đường kính 600mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4 mối nối
5 Đế cống D<=600mm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 15 cái
6 Cống D800mm, TTA, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 8.066 m
7 Cống D<=800mm, TTC, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 370 m
8 Nối ống cống đường kính 800mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.372 mối nối
9 Đế cống D800mm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10.123,2 cái
10 Cống D<= 2000mm tận dụng, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 200 m
11 Cống D<= 2000mm, TTA, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 163,9999 m
12 Cống D<= 2000mm, TTC, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 106,9999 m
13 Nối ống cống đường kính 2000mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 310 mối nối
14 Đế cống D<=2000mm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 628 cái
15 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 8.824,1 m3
16 Đào móng cửa xả D800, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 80,8 m3
17 CPĐ D loại II dày 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 11,9 m3
18 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 47,25 m3
19 Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 20,19 m3
20 Lát đá mặt bằng vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 24,95 m3
21 Đào móng cửa xả D2000, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 30 m3
22 CPĐ D loại II dày 10cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,72 m3
23 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 36,96 m3
24 Xây đá hộc, xây tường đầu, cánh vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 6,92 m3
25 Lát đá mặt bằng vữa XM mác 100 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 8,62 m3
I SƠN ĐƯỜNG (AN TOÀN GIAO THÔNG)
1 Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2,0 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 768,77 m2
2 Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 5,0 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 261,45 m2
3 Lắp đặt cột biển báo Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 79 cái
4 Biển báo tam giác phản quang D70cm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 57 cái
5 Biển báo tròn D70cm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 cái
6 Biển báo hình vuông phản quang (70x70)cm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 12 cái
7 Biển báo hình CN KT(160x100)cm, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4 cái
8 Đào móng cột, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,88 m3
9 Bê tông móng, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,72 m3
10 Bê tông cột, mác 200 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,44 m3
11 Cốt thép cột, đường kính < 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5,4 kg
12 Cốt thép cột, đường kính >=10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9,2 kg
13 Sơn phản quang màu xanh trắng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4,45 m2
14 Ván khuôn cột Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5,1 m2
J ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp dựng cột đèn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 78 cột
2 Lắp cần đèn đơn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 78 cần đèn
3 Lắp choá đèn 139W Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 78 choá
4 Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc(3x50+1x35)mm2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 29,3 m
5 Rải cáp ngầm Cu/Xlpe/Pvc/Dsta/Pvc(3x10+1x6)mm2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4.692,9 m
6 Rải dây đồng M10 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4.692,9 m
7 Làm đầu cáp khô Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 156 đầu cáp
8 Luồn cáp cửa cột Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 156 đầu cáp
9 Lắp bảng điện cửa cột Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 78 bảng
10 Đánh số cột thép Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 78 cột
11 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 936 m
12 Làm tiếp địa cho cột điện T4C-1,5 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 16 bộ
13 Làm tiếp địa cho cột điện T2C-2,5 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 63 bộ
14 Lắp cửa cột Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 78 cửa
15 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2 sợi
16 Thí nghiệm tiếp đất Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 79 vị trí
17 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1 tủ
18 Đào móng cột, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 778,9288 m3
19 Bê tông móng M150 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 60,346 m3
20 Ván khuôn móng tròn, đa giác Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 301,77 m2
21 Khung móng cột M24x300x300x675 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 78 khung
22 Khung móng cột M16x500x300x500 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1 khung
23 Đào xúc đất rãnh cáp Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.555,55 m3
24 Đào xúc đất rãnh cáp qua đường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9,35 m3
25 Ống nhựa xoắn HDPE TFP D65/50 luồn cáp chân móng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4.496,4 m
26 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK 100mm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4.496,4 m
27 Ống thép mạ kẽm D80, lắp đặt Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 17 m
28 Đắp đất độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.562,7358 m3
29 Tấm sứ cảnh báo cáp Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 215 cái
30 Lưới linon báo cáp Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.156 m2
K CẦU NGÒI CON TÊN
1 Cốt thép D<=10 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 278,4 kg
2 Cốt thép 10<D<=18 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 42.630,8 kg
3 Cốt thép D>18 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.303,58 kg
4 Bê tông 40Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 273,19 m3
5 Ván khuôn dầm cầu bản Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.324,68 m2
6 Lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo trước Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 16.045,8 kg
7 Ống nhựa bọc cáp D18/D20 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 864 m
8 Quét keo Epoxy Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14 m2
9 Lắp đặt neo cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 16 đầu
10 Ống ghen D50/60 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 72 m
11 Gối cầu thép Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 48 cái
12 Vữa sika không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,32 m3
13 Ván khuôn trong dầm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14.480 kg
14 Cốt thép D<=10, chốt neo dầm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 26,551 kg
15 Cốt thép 10<D<=18, chốt neo dầm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 106,26 kg
16 Thép khác, chốt neo dầm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 39,991 kg
17 Nhựa đường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4,85 kg
18 Cốt thép D<=10, Bản mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 157,71 kg
19 Cốt thép 10<D<=18, Bản mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7.962,916 kg
20 Bê tông 30Mpa, Bản mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 55,52 m3
21 Ván khuôn thi công bản mặt cầu, gờ lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 62,13 m2
22 Tưới lớp dính bám mặt đường, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 47.940 m2
23 Bê tông nhựa chặt 19 dày 7cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 306 m2
24 Cốt thép D<=10, lề bộ hành Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 216,15 kg
25 Cốt thép 10<D<=18, lề bộ hành Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 786,81 kg
26 Cát đen gia cố XM 6%, lề bộ hành Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 52,1 m3
27 Bê tông 16Mpa, lề bộ hành Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 26,05 m3
28 Gạch tezarro 300x300x28, lề bộ hành Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 217,08 m2
29 Ván khuôn, lề bộ hành Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 31,75 m2
30 Ống gang thoát nước D110 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 32,616 m
31 Lắp đặt nắp chắn rác Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 6 cái
32 Nắp chắn rác Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 6 cái
33 Cốt thép 10<D<=18, khe co giãn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 163,53 kg
34 Lắp đặt khe co giãn dầm đúc sẵn, khe co giãn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 46 m
35 Vữa sika không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4,76 m3
36 Ván khuôn, khe co giãn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 29,9 m2
37 Lắp đặt lan can Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.862,3 kg
38 Cốt thép 10<D<=18, bệ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4.761,45 kg
39 Cốt thép D>18, bệ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 15.818,22 kg
40 Bê tông 30Mpa, bệ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 480 m3
41 Bê tông lót 10Mpa, bệ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 25,17 m3
42 Ván khuôn, bệ mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 232 m2
43 Bê tông 30Mpa, tường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 317,63 m3
44 Cốt thép D<=10, tường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 50,02 kg
45 Cốt thép 10<D<=18, tường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 13.956,71 kg
46 Cốt thép D>18, tường Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 9.959,97 kg
47 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 634,14 m2
48 Quét nhựa đường sau mố Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 229,32 m2
49 Cốt thép D<=10, bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 50,0192 kg
50 Cốt thép 10<D<=18, bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5.886,0737 kg
51 Bê tông 30Mpa , bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 48,4 m3
52 Đá dăm đệm , bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14,84 m3
53 Bi tum lót ngoài , bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 18 m2
54 Ván khuôn , bản dẫn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 17,25 m2
55 Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính ≤18mm, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 11.654,1 kg
56 Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính >18mm, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 62.380,2 kg
57 Bê tông 30Mpa, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 589,14 m3
58 Ống thép D50/60, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.728 m
59 Ống thép D106/114, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 840 m
60 Vữa lấp ống siêu âm, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 11 m3
61 Cóc nối loại 1, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 600 cái
62 Cóc nối loại 2, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 600 cái
63 Ống nối D50/60, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 240 cái
64 Ống nối D114/122, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 120 cái
65 Nút bịt D54/60, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 120 cái
66 Nút bịt D106/114, cọc khoan nhồi M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 60 cái
67 Đập đầu cọc bê tông, vận chuyển Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 27,1 m3
68 Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính ≤18mm, cọc thử tải Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 422,44 kg
69 Cốt thép cọc khoan nhồi đường kính >18mm, cọc thử tải Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14,27 kg
70 Bê tông 30Mpa , cọc thử tải Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2,51 m3
71 Cóc nối loại 1 , cọc thử tải Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 40 cái
72 Vữa sika không co ngót , cọc thử tải Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 0,31 m3
73 Đắp cát lòng mố K98, Chân khay, tứ nón Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 663,64 m3
74 Bê tông chân khay 16Mpa , Chân khay, tứ nón Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 63,67 m3
75 Đá hộc xây vữa , Chân khay, tứ nón Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 144,28 m3
76 Đá dăm đệm , Chân khay, tứ nón Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 52,41 m3
77 Ống thoát nước D50 , Chân khay, tứ nón Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 32 m
78 Vải địa kỹ thuật, Chân khay, tứ nón Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 19,2 m2
79 Đắp đất tứ nón Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 349,45 m3
80 Bê tông nhựa chặt 12,5 dày 5cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 114,64 m2
81 Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 229,28 m2
82 Bê tông nhựa chặt 19 dày 7cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 114,64 m2
83 Cấp phối đá dăm loại 1 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 28,98 m3
84 Cấp phối đá dăm loại 2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 56,35 m3
85 Đắp cát Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 12,17 m3
86 Bê tông 16Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,3 m3
87 Gạch tezarro 300x300x28 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 60,87 m2
88 Bó vỉa cong Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 29 m
89 Đắp đất bãi thi công bằng đất tận dụng Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.194,8 m3
90 Bê tông lót bãi vật liệu 10Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 51,5 m3
91 Đá dăm đệm bãi đúc dầm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 54 m3
92 Láng vữa dày 5cm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 51,5 m2
93 Đắp đất nền đường K95 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 732 m3
94 Đất mua Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 827,16 m3
95 Cấp phối đá dăm loại II Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 45 m3
96 Cống tròn D2m; L=1m Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10 m
97 Đào đất hố móng, vận chuyển, mố M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 2.557,85 m3
98 Lấp đất hố móng, mố M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 357,06 m3
99 Đóng cọc đinh vị phần ngập đất, mố M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 115 m
100 Đóng cọc đinh vị phần không ngập đất, mố M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5 m
101 Nhổ cọc định vị, mố M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 120 m
102 Đóng cọc cừ Larsen phần ngập đất, mố M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.220 m
103 Đóng cọc cừ Larsen phần không ngập đất, mố M1+M2 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 140 m
104 Nhổ cọc cừ Larsen, trên cạn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3.220 m
105 Khung chống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 15.960 kg
106 Lắp đặt, tháo dỡ hệ khung chống Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 31.920 kg
107 Lắp dựng, tháo dỡ đà giáo thép hình Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 20.000 kg
108 Đà giáo thép hình Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10.000 kg
109 Gỗ tròn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 4 m3
110 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 300 m
111 Bơm dung dịch bentônít Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 236,06 m3dd
112 Khoan cọc khoan nhồi vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 620,7 m
113 Khoan cọc khoan nhồi vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 261,3 m
114 Lắp đặt, tháo dỡ cầu dẫn thép hình Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10.677 kg
115 Bê tông 16Mpa gia cố chân cẩu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 10 m3
116 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 16,17 m3
117 Di chuyển dầm cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 24 dầm/10m
118 Nâng hạ dầm cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 24 dầm
119 Lắp dựng dầm bản cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 24 dầm
120 Thép hình bệ đúc dầm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 27.360 kg
121 Cốt thép 10<D<=18 Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 707,2938 kg
122 Ván khuôn Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 14,56 m2
123 Bê tông 16Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3,92 m3
124 Bê tông bệ đúc 10Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 3,22 m3
125 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5,696 m3
126 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,728 m3
127 Cấp phối đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 5,696 m3
128 Phá dỡ, vận chuyển bệ đúc dầm Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 7,14 m3
129 Đào đất, vận chuyển, đường đầu cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.142,94 m3
130 Đắp cát đen K98, đường đầu cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1.296,54 m3
131 Đắp bao taluy bằng đất tận dụng, đường đầu cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 22,7 m3
132 Bê tông nhựa chặt C12,5 dày 5cm, đường đầu cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 311,6 m2
133 Tưới nhựa dính bám 0,5kg/m2, đường đầu cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 623,2 m2
134 Bê tông nhựa chặt C19 dày 7cm, đường đầu cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 623,2 m2
135 Cấp phối đá dăm loại 1, đường đầu cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 56,09 m3
136 Cấp phối đá dăm loại 2, đường đầu cầu Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 109,06 m3
L CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1 Toàn bộ
2 Chi phí đảm bảo ATGT Chỉ dẫn kỹ thuật - Hồ sơ TKBVTC 1 Toàn bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0,75%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0,75%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->