Gói thầu: 01.XL Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | 01.XL Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881967 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp qua Bộ Công an |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 11:09:00 đến ngày 2020-09-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,999,406,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TẠM GIỮ HỢP KHỐI 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,672 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 41,218 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,66 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,648 | tấn |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,946 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,47 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 148,304 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,378 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ móng, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,52 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,012 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30,702 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12,051 | m3 |
| 13 | Láng granitô bậc cấp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 34,041 | m2 |
| 14 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 63,78 | m |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 49,932 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 31,14 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào bồn hoa, tiết diện gạch 50x250mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20,815 | m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,188 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,223 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 23,069 | m3 |
| 21 | Lớp bạt lót | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15,03 | m2 |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,503 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,511 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,511 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,511 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,845 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,525 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,548 | tấn |
| 29 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,452 | tấn |
| 30 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 22,851 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,224 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,109 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,575 | tấn |
| 34 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,384 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 49,616 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,026 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,195 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 83,85 | m3 |
| 39 | Quét lút trước khi khò, chất lót Standart | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 143,264 | m2 |
| 40 | Chống thấm bằng màng khò nóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 143,264 | m2 |
| 41 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 143,264 | m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,252 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,305 | tấn |
| 44 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,187 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,205 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,085 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,803 | tấn |
| 48 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,464 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,575 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô,ô văng, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,046 | tấn |
| 51 | Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô,ô văng, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,268 | tấn |
| 52 | Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,286 | m3 |
| 53 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 119 | cái |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 54 | cấu kiện |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 69,377 | m3 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 126,155 | m3 |
| 57 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 45,984 | m3 |
| 58 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,507 | m3 |
| 59 | Thép hộp 40x80x2.5 làm vì kèo | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 563,46 | kg |
| 60 | Gia công vì kèo thép hộp 40x80x2.5 khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,563 | tấn |
| 61 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,563 | tấn |
| 62 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.944,402 | |
| 63 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,944 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép mã kẽm 80x40x2.0 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,944 | tấn |
| 65 | Ke chống bão | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.022 | cái |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,609 | 100m2 |
| 67 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 69,944 | m |
| 68 | Thép tròn trơn D20 làm lưới sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.914,97 | kg |
| 69 | Công tác sản xuất gia công lắp dựng lưới sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,915 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 43,35 | m2 |
| 71 | Công tác lợp mái bằng tấm lợp thông minh dày 5mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,867 | 100m2 |
| 72 | Thanh nẹp nhôm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 117,4 | m |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 401,54 | m2 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 24,851 | m3 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 25,142 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 82,727 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 45,005 | m2 |
| 78 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16,873 | m2 |
| 79 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 24,7 | m |
| 80 | Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,442 | m2 |
| 81 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,502 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 315,35 | m2 |
| 83 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2.180,301 | m2 |
| 84 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 56,95 | m |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 56,95 | m |
| 86 | Tường, trần phòng hỏi cung trát vẩy sần cách âm, chống vang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 127,461 | m2 |
| 87 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 230,096 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 756,32 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 702,6 | m2 |
| 90 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3.961,237 | m2 |
| 91 | Vách ngăn phòng thăm gặp + tiếp tế | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 25,572 | m2 |
| 92 | Cửa đi 1,2 cánh mở quay - cửa nhôm Việt Pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2 - 1,6mm; phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính pano Mika dày 8mm, đã lắp đặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27,915 | m2 |
| 93 | Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt Pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2 - 1,6mm; phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính pano Mika dày 8mm, đã lắp đặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,24 | m2 |
| 94 | Cửa sổ mở trượt, phụ kiện khóa bán nguyệt, bánh xe trượt, kính mika dày 8ly | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 31,68 | m2 |
| 95 | Cửa sổ mở hất ra ngoài, phụ kiện 2 bản lề, 01 tay cài đơn điểm, kính mika dày 8ly | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,06 | m2 |
| 96 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xung quanh cửa : | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,788 | 100m2 |
| 97 | Bê tông xung quanh cửa, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,743 | m3 |
| 98 | Sản xuất cửa phòng giam | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,173 | tấn |
| 99 | Sản xuất cửa lưới thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,776 | m2 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt bản lề cối cửa đi Đ1 + Đ2 + S1 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 108 | bộ |
| 101 | Sản xuất lắp đặt then cài cửa Đ1, Đ2, S1 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 31 | bộ |
| 102 | Lắp đặt chốt cửa đưa cơm Đ2, S1 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | bộ |
| 103 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 195,428 | m2 |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 352,854 | m2 |
| 105 | Vách kính một chiều, kính cường lực dày 10ly | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,08 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,36 | 100m2 |
| 107 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,775 | m3 |
| 108 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,017 | tấn |
| 109 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,083 | tấn |
| 110 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,05 | 100m2 |
| 111 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,545 | m3 |
| 112 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,95 | m2 |
| 113 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 88,864 | m2 |
| 114 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 93,814 | m2 |
| 115 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15,675 | m2 |
| 116 | Lắp dựng hàng rào lưới thép gai | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15,675 | m2 |
| 117 | Trát đắp ụ trên đỉnh tường rào, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16,5 | m |
| 118 | Ghế cán bộ hỏi cung | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 119 | Ghế can phạm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 120 | Bàn hỏi cung | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 121 | Ghế băng chờ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 122 | Quả cầu chắn rác | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,1 | 100m |
| 125 | Cút nhựa u.PVC D76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14 | cái |
| 126 | Lắp đặt chếch nhựa đường kính d=76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14 | cái |
| 127 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 110 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,06 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 34mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,156 | 100m |
| 130 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,087 | 100m2 |
| 131 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,094 | tấn |
| 132 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,135 | m3 |
| 133 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,864 | m3 |
| 134 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 13,32 | m3 |
| 135 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,4 | m3 |
| 136 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50,55 | m2 |
| 137 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 74 | m2 |
| 138 | Lưới thép mắt cáo bể nước | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 69,954 | m2 |
| 139 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 66,656 | m2 |
| 140 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 179,696 | m2 |
| 141 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 76,638 | m2 |
| 142 | Quét lút trước khi khò, chất lót Standart | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 63,908 | m2 |
| 143 | Chống thấm bằng màng khò nóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 63,908 | m2 |
| 144 | Cùm chân | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước 430x300x180 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | tủ |
| 146 | Lắp đặt tủ điện đế thép âm tường 4-8 Modul | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7 | hộp |
| 147 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7 | cái |
| 148 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7 | cái |
| 150 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần có chao chụp tròn D170 LED18W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29 | bộ |
| 152 | Hộp đèn phòng giam theo mẫu BCA ban hành: cả bóng và lắp đặt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 24 | bộ |
| 153 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | bộ |
| 154 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18 | bộ |
| 155 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 164 | Điều hòa không khí 1 chiều loại 9.000BTU | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 165 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | máy |
| 166 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống 12,7mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,2 | 100m |
| 167 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,2 | 100m |
| 168 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.708 | m |
| 169 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 420 | m |
| 170 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 180 | m |
| 171 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 100 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 854 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 210 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 120 | m |
| 175 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | hộp |
| 176 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cọc |
| 177 | Gia công kim thu sét dài 1m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7 | cái |
| 178 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7 | cái |
| 179 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 65 | m |
| 180 | Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 35 | m |
| 181 | Thép chân bật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | cái |
| 182 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | hộp |
| 183 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,576 | m3 |
| 184 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,576 | m3 |
| 185 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | bộ |
| 190 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | bộ |
| 195 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18 | cái |
| 196 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bể |
| 197 | Lắp đặt van phao điện cho bể nước | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt van phao cơ cho bể nước | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 200 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 201 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 202 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | cái |
| 203 | Máy bơm Q=9(M3/H)-H=30(M) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt máy bơm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt van ren 1 chiều, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 206 | Côn nhựa PPR D32/25 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 207 | Côn nhựa PPR D25/20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | cái |
| 208 | Tê nhựa PPR D40/40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 209 | Tê nhựa PPR D40/32 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 210 | Tê nhựa PPR D32/32 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 211 | Tê nhựa PPR D25/20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 212 | Cút nhựa PPR D40-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | cái |
| 213 | Cút nhựa PPR D32-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18 | cái |
| 214 | Cút nhựa PPR D25-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 24 | cái |
| 215 | Cút nhựa PPR D20-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 36 | cái |
| 216 | Ống nhựa PPR D40-PN18 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,4 | 100m |
| 217 | Ống nhựa PPR D32-PN18 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,8 | 100m |
| 218 | Ống nhựa PPR D25-PN18 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,7 | 100m |
| 219 | Ống nhựa PPR D20-PN18 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,48 | 100m |
| 220 | Xiphong nhựa uPVC D=110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16 | cái |
| 221 | Xiphong nhựa uPVC D=76mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 17 | cái |
| 222 | Xiphong nhựa uPVC D=42mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 223 | Ống nhựa uPVC D=140mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,6 | 100m |
| 224 | Ống nhựa uPVC D=110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,56 | 100m |
| 225 | Ống nhựa uPVC D=75mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,2 | 100m |
| 226 | Ống nhựa uPVC D=60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,96 | 100m |
| 227 | Ống nhựa uPVC D=42mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,12 | 100m |
| 228 | Ống nhựa uPVC D=21mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,2 | 100m |
| 229 | Tê nhựa uPVC D140/140-45độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 230 | Tê nhựa uPVC D140/110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14 | cái |
| 231 | Tê nhựa uPVC D110/110-45độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 232 | Tê nhựa uPVC D75/60-45độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 233 | Tê nhựa uPVC D60/60-45độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14 | cái |
| 234 | Cút nhựa uPVC D140-135độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 235 | Cút nhựa uPVC D110-135độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14 | cái |
| 236 | Cút nhựa uPVC D75-135độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | cái |
| 237 | Cút nhựa uPVC D60-135độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 24 | cái |
| 238 | Cút nhựa uPVC D42-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | cái |
| 239 | Côn nhựa D60/32 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 240 | Tê nhựa uPVC D110x48 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 241 | Tê nhựa uPVC D75x48 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 242 | Nút bịt nhựa uPVC D140 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 243 | Nút bịt nhựa uPVC D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16 | cái |
| 244 | Nút bịt nhựa uPVC D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11 | cái |
| 245 | Nắp lưới chắn rác côn trùng D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 246 | Âu hút khói bằng tôn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,25 | m2 |
| 247 | Ống hút khói D200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 248 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,607 | 100m3 |
| 249 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,202 | m3 |
| 250 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,603 | m3 |
| 251 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,175 | m3 |
| 252 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,077 | 100m2 |
| 253 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,998 | m3 |
| 254 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,287 | m3 |
| 255 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,106 | tấn |
| 256 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,054 | 100m2 |
| 257 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14 | cấu kiện |
| 258 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,42 | m2 |
| 259 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 88,912 | m2 |
| 260 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 17,754 | m2 |
| 261 | Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,653 | m3 |
| 262 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,061 | 100m2 |
| 263 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,728 | m3 |
| 264 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,406 | 100m3 |
| 265 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,406 | 100m3 |
| 266 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,406 | 100m3 |
| 267 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 21,32 | m3 |
| 268 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19,95 | m3 |
| 269 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12,03 | m3 |
| 270 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 132 | m2 |
| 271 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,65 | m3 |
| 272 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 86,5 | m2 |
| 273 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,285 | 100m3 |
| 274 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,606 | m3 |
| 275 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,104 | 100m2 |
| 276 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,115 | tấn |
| 277 | Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,542 | m3 |
| 278 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 41 | cấu kiện |
| 279 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,748 | m3 |
| 280 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 57,685 | m2 |
| 281 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27,201 | m2 |
| 282 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,5 | m3 |
| 283 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,19 | 100m3 |
| 284 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,19 | 100m3 |
| 285 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,19 | 100m3 |
| B | PHÁ DỠ CÁC NHÀ CỦ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 44,68 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,88 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 217,962 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,682 | tấn |
| 5 | Bốc xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 35 | công |
| 6 | Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | chuyến |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 155,672 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 42,045 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 25,044 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,071 | m3 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,42 | m2 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,338 | 100m3 |
| 13 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,315 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,315 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,315 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=0.8km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,315 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,158 | 100m2 |
| 18 | Bạt chống bụi công trình | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 375,2 | m2 |
| 19 | Phá dỡ cột Anten | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | tt |
| C | PHÁ DỠ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12,807 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,19 | m3 |
| 3 | Phá dỡ hàng rào thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 80,6 | m2 |
| 4 | Bốc xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | công |
| 5 | Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | chuyến |
| 6 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,23 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,23 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,23 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=0.8km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,23 | 100m3 |
| D | NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 36,743 | m3 |
| 2 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,367 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,367 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,367 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,367 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,661 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,624 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 13,09 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,327 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,329 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19,19 | m3 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,762 | m3 |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,052 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,035 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,681 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,59 | m3 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,136 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,914 | tấn |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20,93 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27,596 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,773 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 18,65 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,618 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,503 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,419 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,419 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,419 | 100m3 |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27,069 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27,069 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50,682 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,86 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,198 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,686 | tấn |
| 34 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,734 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,301 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,386 | tấn |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,347 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,764 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,089 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,476 | tấn |
| 41 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,494 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 22,485 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,178 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,018 | tấn |
| 45 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,127 | tấn |
| 46 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,043 | m3 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 74,349 | m3 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,294 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,777 | m3 |
| 50 | Xà gồ thép mã kẽm L50x50x4mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.198,315 | kg |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,198 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,198 | tấn |
| 53 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,861 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 34,5 | md |
| 55 | Ke chống bão | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 745 | cái |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 148,931 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 200x200mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 24,738 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,166 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 411,259 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 340,921 | m2 |
| 61 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 45,6 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 127,093 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 208,9 | m2 |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 129,348 | m2 |
| 65 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.217,521 | m2 |
| 66 | Quét lút trước khi khò, chất lót Standart | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50,588 | m2 |
| 67 | Chống thấm bằng màng khò nóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 50,588 | m2 |
| 68 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 40,356 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 22,4 | m |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 56,84 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 73,84 | m |
| 72 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,986 | m2 |
| 73 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước 430x300x180 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | tủ |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.940 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 100 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 110 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 485 | m |
| 80 | Lắp đặt đèn, Đèn lốp trần LED 18W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15 | bộ |
| 81 | Lắp đặt Đèn compack loại 40W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | bộ |
| 82 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | hộp |
| 85 | Khung thép mạ kẽm L30x30x2, Mi ka dày 8ly, lưới Inox 2 ly cách đều 20x20 và bê tông chèn khung hộp đèn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,98 | m2 |
| 86 | Cửa pa nô gỗ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,242 | m2 |
| 87 | Cửa pa nô meka gỗ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 21,421 | m2 |
| 88 | Cửa khung nhôm meka | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,904 | m2 |
| 89 | Sản xuất khuôn cửa đơn kích thước 80x80 bằng gỗ nhóm 3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 127,6 | md |
| 90 | Sản xuất cửa đẩy khung nhôm thông trần lên mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,49 | m2 |
| 91 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 127,6 | m |
| 92 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 35,663 | m2 |
| 93 | SX lắp dựng nẹp cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 252,26 | m |
| 94 | Chốt cửa đi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 95 | Chốt cửa sổ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 13 | cái |
| 96 | Móc gió cửa sổ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 26 | cái |
| 97 | Khóa cửa chốt ngang | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | bộ |
| 98 | Bản lề cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 79 | bộ |
| 99 | Gia công cửa sổ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,009 | tấn |
| 100 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 43,954 | m2 |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27,184 | m2 |
| 102 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 93,683 | m2 |
| 103 | Vách meka khung nhôm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,93 | m2 |
| 104 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,232 | m3 |
| 105 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,007 | tấn |
| 106 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,027 | tấn |
| 107 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,042 | 100m2 |
| 108 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,2 | m2 |
| 109 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,513 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 29,794 | m2 |
| 111 | Bản lề cối | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 112 | Chốt ngang + chốt đứng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 113 | Bánh xe D150 bao gồm cả đường ray | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 114 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,968 | m2 |
| 115 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 116 | Gỗ công nghiệp khoan lỗ dày 24 lỗ khoan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 80,858 | m2 |
| 117 | Lưới mành thép mỏng chắn côn trùng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 80,858 | m2 |
| 118 | Mút xốp hút ẩm dày 30 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 80,858 | m2 |
| 119 | Gỗ litô 30x30 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 238 | m |
| 120 | Ghế cán bộ hỏi cung | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 121 | Ghế can phạm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 122 | Bàn hỏi cung | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,202 | 100m |
| 124 | Cút nhựa u.PVC D110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | cái |
| 125 | Đai giữ ống + đinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 70 | cái |
| 126 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 127 | Chắn rác bằng INOC | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn hộp vuông 300x300 LED12w | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 129 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 13 | bộ |
| 131 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần có chao chụp tròn D170 LED12W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 21 | cái |
| 138 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước 300x200x150 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | hộp |
| 139 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15 | hộp |
| 140 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 143 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 640 | m |
| 144 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 450 | m |
| 145 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 55 | m |
| 146 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 640 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | m |
| 149 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cọc |
| 150 | Thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | m |
| 151 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt máy bơm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bể |
| 163 | Lắp đặt van phao điện cho bể nước | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 166 | Rắc co nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 167 | Tê nhựa PPR D40/20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 168 | Tê nhựa PPR D25/25 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 169 | Tê nhựa PPR D25/20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 170 | Tê nhựa PPR D20/20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 171 | Cút nhựa PPR D40-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 172 | Cút nhựa PPR D25-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 173 | Cút nhựa PPR D20-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 174 | Cút nhựa ren trong PPR D20-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 175 | Cút nhựa ren ngoài PPR D40-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 176 | Cút nhựa PPR D25-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cái |
| 177 | Rắc co nhựa PPR D40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 178 | Măng sông nhựa PPR D40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 179 | Măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 180 | Ống nhựa PPR D40-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,13 | 100m |
| 181 | Ống nhựa PPR D25-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,3 | 100m |
| 182 | Ống nhựa PPR D20-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,02 | 100m |
| 183 | Đai giữ ống + đinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 70 | cái |
| 184 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 185 | Xiphong nhựa uPVC D=60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 186 | Ống nhựa uPVC D=125mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1 | 100m |
| 187 | Ống nhựa uPVC D=110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,11 | 100m |
| 188 | Ống nhựa uPVC D=75mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,05 | 100m |
| 189 | Ống nhựa uPVC D=60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,09 | 100m |
| 190 | Ống nhựa uPVC D=42mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,04 | 100m |
| 191 | Tê nhựa uPVC D110/110-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 192 | Tê nhựa uPVC D110/110-45độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 193 | Tê nhựa uPVC D75/42 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 194 | Cút nhựa uPVC D110-135độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 195 | Cút nhựa uPVC D75-135độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 196 | Cút nhựa uPVC D75-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 197 | Măng sông nhựa uPVC D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 198 | Măng sông nhựa uPVC D75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 199 | Măng sông nhựa uPVC D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 200 | Chóp thông hơi nhựa uPVC D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 201 | Nút bịt nhựa uPVC D125 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 202 | Nút bịt nhựa uPVC D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 203 | Nắp lưới chắn rác côn trùng D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 204 | Đai giữ ống + đinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 160 | cái |
| 205 | Đào đất móng bể bằng bằng máy đào 0.8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,147 | 100m3 |
| 206 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,049 | 100m3 |
| 207 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,899 | m3 |
| 208 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,03 | 100m2 |
| 209 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,084 | tấn |
| 210 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,168 | m3 |
| 211 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,425 | m3 |
| 212 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,018 | 100m2 |
| 213 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,359 | m3 |
| 214 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 28,362 | m2 |
| 215 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,351 | m2 |
| 216 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 217 | Ống nhựa uPVC D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,2 | 100m |
| 218 | Cút nhựa uPVC D110-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 219 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,196 | 100m3 |
| 220 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,65 | m3 |
| 221 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,65 | m3 |
| 222 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,139 | 100m2 |
| 223 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,749 | m3 |
| 224 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,319 | m3 |
| 225 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,065 | 100m3 |
| 226 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,009 | tấn |
| 227 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,009 | 100m2 |
| 228 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,109 | m3 |
| 229 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | cấu kiện |
| 230 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 42,232 | m2 |
| 231 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16,27 | m2 |
| E | NHÀ BẾP VÀ BUỒNG GIAM PHẠM NHÂN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,794 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,294 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,447 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,072 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,066 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,516 | m3 |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,522 | m3 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,01 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,274 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,264 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,904 | m3 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,049 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,328 | tấn |
| 14 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,132 | m3 |
| 15 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,983 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,489 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,704 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 73,683 | m2 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,218 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,182 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,282 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,282 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,282 | 100m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19,795 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 19,795 | m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,169 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,037 | tấn |
| 28 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,187 | tấn |
| 29 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,929 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,353 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,103 | tấn |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,277 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,349 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,787 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,832 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,734 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,841 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,03 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,003 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,012 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,156 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 21,323 | m3 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,561 | m3 |
| 44 | Xà gồ thép mạ kẽm L50x50x4mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 266,373 | kg |
| 45 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,266 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,266 | tấn |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,511 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 47,744 | md |
| 49 | Ke chống bão | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 205 | cái |
| 50 | Bê tông tấm lam, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,213 | m3 |
| 51 | Cốt thép lam bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,048 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm lam | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,02 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cấu kiện |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,89 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 200x200mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,779 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,393 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 127,24 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 115,421 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 33,023 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 83,2 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,83 | m2 |
| 62 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 370,714 | m2 |
| 63 | Quét lút trước khi khò, chất lót Standart | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 42,673 | m2 |
| 64 | Chống thấm bằng màng khò nóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 42,673 | m2 |
| 65 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 23,487 | m2 |
| 66 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 33,08 | m |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 33,08 | m |
| 68 | Láng granitô nền sàn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,09 | m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,519 | m3 |
| 71 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,034 | tấn |
| 72 | Âu hút khói bằng tôn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,05 | m2 |
| 73 | Ống hút khói D200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | cái |
| 74 | Gia công hệ thống cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,635 | tấn |
| 75 | Bản lề cối | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9 | cái |
| 76 | Chốt ngang + chốt đứng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 77 | Bánh xe cửa S1 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 27,245 | m2 |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,6 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,833 | m2 |
| 81 | Khóa cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 82 | Bê tông chèn cửa, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,783 | m3 |
| 83 | Cốt thép chèn cửa, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,004 | tấn |
| 84 | Cốt thép chèn cửa, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,027 | tấn |
| 85 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn chèn cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,144 | 100m2 |
| 86 | Trát chèn cửa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 13,314 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,272 | 100m2 |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,18 | 100m |
| 89 | Cút nhựa u.PVC D110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 91 | Đai giữ ống + đinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 12 | cái |
| 92 | Chắn rác bằng INOC | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn hộp vuông 300x300 LED12w | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | bộ |
| 94 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn compac 220V-20W | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | bộ |
| 96 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo chiều | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước 200x150x100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | hộp |
| 101 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | hộp |
| 102 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 105 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 95 | m |
| 106 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 65 | m |
| 107 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 70 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 640 | m |
| 110 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cọc |
| 111 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3 | m |
| 112 | Thép dẹt 40x4 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | m |
| 113 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt vòi nước D15 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bể |
| 119 | Lắp đặt van phao cơ cho bể nước | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 122 | Tê nhựa PPR D25/25 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 123 | Tê nhựa PPR D25/20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 124 | Cút nhựa PPR D25-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 125 | Cút nhựa PPR D20-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | cái |
| 126 | Măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 127 | Ống nhựa PPR D25-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,16 | 100m |
| 128 | Ống nhựa PPR D20-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,02 | 100m |
| 129 | Đai giữ ống + đinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 70 | cái |
| 130 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 131 | Xiphong nhựa uPVC D=60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 132 | Ống nhựa uPVC D=125mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,1 | 100m |
| 133 | Ống nhựa uPVC D=110mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,06 | 100m |
| 134 | Ống nhựa uPVC D=60mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,08 | 100m |
| 135 | Tê nhựa uPVC D110/110-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 136 | Cút nhựa uPVC D110-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6 | cái |
| 137 | Măng sông nhựa uPVC D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 138 | Măng sông nhựa uPVC D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 139 | Chóp thông hơi nhựa uPVC D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 140 | Nút bịt nhựa uPVC D110 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 141 | Nắp lưới chắn rác côn trùng D60 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 142 | Đai giữ ống + đinh | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 25 | cái |
| 143 | Đào đất móng bể bằng bằng máy đào 0.8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,128 | 100m3 |
| 144 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,043 | 100m3 |
| 145 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,899 | m3 |
| 146 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,03 | 100m2 |
| 147 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,084 | tấn |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,168 | m3 |
| 149 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,065 | m3 |
| 150 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,018 | 100m2 |
| 151 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,359 | m3 |
| 152 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 28,362 | m2 |
| 153 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,351 | m2 |
| 154 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | cái |
| 155 | Ống nhựa uPVC D90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,025 | 100m |
| 156 | Cút nhựa uPVC D90-90độ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 157 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,14 | 100m3 |
| 158 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,062 | m3 |
| 159 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,062 | m3 |
| 160 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,09 | 100m2 |
| 161 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,922 | m3 |
| 162 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,75 | m3 |
| 163 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,047 | 100m3 |
| 164 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,018 | tấn |
| 165 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,019 | 100m2 |
| 166 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,223 | m3 |
| 167 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 16 | cấu kiện |
| 168 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 28,046 | m2 |
| 169 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,327 | m2 |
| F | NHÀ TẠM GIỮ CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 58,862 | m2 |
| 2 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15,326 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,132 | m3 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 874,452 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 238,294 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 55,66 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 150,896 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp láng Granito nền | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 69,95 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp nước từ bể nước, hệ thống đường điện | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | ht |
| 10 | Bốc xúc toàn bộ phế thải lên phương tiện vận chuyển đổ ra bãi thải | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | công |
| 11 | Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bãi thải cách công trình 8.5km: | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | chuyến |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,51 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 289,322 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 641,736 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 238,294 | m2 |
| 16 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.169,352 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 44,578 | m2 |
| 18 | Trát granitô, trát tường, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 112,75 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 145,646 | m2 |
| 20 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 55,66 | m2 |
| 21 | Quét lút trước khi khò, chất lót Standart | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 55,66 | m2 |
| 22 | Chống thấm bằng màng khò nóng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 55,66 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 63 | m |
| 24 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10 | cái |
| 25 | Tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9 | cái |
| 26 | Côn nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 27 | Ống nhựa PPR D20-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,5 | 100m |
| 28 | Ống nhựa PPR D15-PN10 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,15 | 100m |
| 29 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện, kích thước 430x300x180 có khóa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | tủ |
| 30 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1.830 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 110 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 485 | m |
| 36 | Lắp đặt đén lốp trần 18W - Đèn Led | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4 | bộ |
| 37 | Hộp đèn phòng giam theo mẫu Bộ Công An ban hành ( bào gồm cả bóng và lắp đặt) | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | bộ |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 20 | hộp |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xung quanh cửa : | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,596 | m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xung quanh cửa, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,512 | m3 |
| 43 | Gia công hệ thống cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,991 | tấn |
| 44 | Gia công cửa lưới thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 28,962 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt bản lề cối cửa đi , cửa sổ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 130 | bộ |
| 46 | Sản xuất lắp đặt then cài cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 30 | 0.0 |
| 47 | Lắp đặt chốt cửa đưa cơm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15 | 0.0 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 31,3 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 97,378 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,456 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 3,564 | 100m2 |
| G | NHÀ HỎI CUNG PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 119,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,49 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 25,39 | m2 |
| 4 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,136 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | bộ |
| 7 | Bốc xếp, xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | công |
| 8 | Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | chuyến |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 42,935 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 21,541 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,738 | 100m3 |
| 12 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,383 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,383 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,383 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,383 | 100m3 |
| H | PHÁ DỠ MÁI CHE: | |||
| 1 | Tháo dỡ ống thép tráng kẽm mái che | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,923 | 100m |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 215,122 | m2 |
| 3 | Bốc xếp, xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5 | công |
| 4 | Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | chuyến |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,56 | m3 |
| 6 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,026 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,026 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,026 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,026 | 100m3 |
| I | VỌNG GÁC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,208 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,077 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,049 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,098 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,159 | m3 |
| 6 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,975 | m3 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,02 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,177 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,028 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,308 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,17 | 100m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,218 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,218 | tấn |
| 14 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,319 | tấn |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,319 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,05 | tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,05 | tấn |
| 18 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,189 | tấn |
| 19 | Lắp đặt kết cấu thép khác, lắp dựng thang sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,189 | tấn |
| 20 | Gia công hệ sàn bằng thép tấm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,164 | tấn |
| 21 | Lắp sàn thao tác | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,164 | tấn |
| 22 | Bu lông M18 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 32 | cái |
| 23 | Gia công xà gồ thép hộp 40x40 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,029 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,029 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 38,999 | m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,091 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,32 | md |
| 28 | Ke chống bão | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 34 | vái |
| 29 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,142 | tấn |
| 30 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,142 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 10,302 | m2 |
| 32 | Cửa đi 1 cánh mở quay, phụ kiện 03 bản lề 3D, 01 bộ khóa đơn điểm, kính mika dày 8ly | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,68 | m2 |
| 33 | Sản xuất vách khung nhôm hệ, pa nô nhôm, kính mika dày 8mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,952 | m2 |
| 34 | Cửa sổ mở trượt, phụ kiện khóa bán nguyệt, bánh xe trượt, kính mika dày 8ly | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,19 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 15,822 | m2 |
| J | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào phần lưới thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 52,722 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 527,22 | m2 |
| 3 | Bốc xếp, xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2 | công |
| 4 | Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1 | chuyến |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 37,916 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,479 | m3 |
| 7 | Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,384 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,384 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,384 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,384 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,786 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,187 | m3 |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,206 | tấn |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,204 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,168 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,179 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 9,243 | m3 |
| 18 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,459 | m3 |
| 19 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,977 | m3 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 8,402 | m3 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,12 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,797 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,514 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 5,651 | m3 |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,643 | m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,421 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,365 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,365 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,365 | 100m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,475 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 26,136 | m2 |
| 32 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,11 | tấn |
| 33 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,683 | 100kg |
| 34 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 0,338 | tấn |
| 35 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,813 | 100kg |
| 36 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,614 | m3 |
| 37 | Bê tông cột, tiết diện <=0,1m2, đá 1x2, vữa BT M200 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,437 | m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 24,607 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 7,98 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 527,22 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 311,607 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 64,266 | m2 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 22,77 | m2 |
| 44 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,534 | m2 |
| 45 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 123,59 | m |
| 46 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 123,59 | m |
| 47 | Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 932,397 | m2 |
| 48 | Gia công hàng rào lưới thép | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 96,232 | m2 |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 96,232 | m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 6,327 | 100m2 |
| K | SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,5 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,5 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,5 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi L=2.5km, đất cấp I | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 2,5 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 1,146 | 100m3 |
| 6 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 143,708 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,371 | 10m3/km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,371 | 10m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 14,371 | 10m3/km |
| 10 | Bạt lót chống mất nước bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 573 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 57,3 | m3 |
| 12 | Đục nhám mặt bê tông | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,8 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,8 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 11,6 | m3 |
| 15 | Lớp cát tạo phẳng dày 40mm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 4,64 | m3 |
| 16 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 | 116 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi