Gói thầu: 01.XL Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888824-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.XL Thi công xây dựng toàn bộ các hạng mục công trình
Số hiệu KHLCNT 20200881967
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp qua Bộ Công an
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 11:09:00 đến ngày 2020-09-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,999,406,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ TẠM GIỮ HỢP KHỐI 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,672 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 41,218 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,66 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,648 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,946 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9,47 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 148,304 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,378 100m2
9 Bê tông cổ móng, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,52 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,012 100m2
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30,702 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12,051 m3
13 Láng granitô bậc cấp Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 34,041 m2
14 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 63,78 m
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 49,932 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 31,14 m2
17 Công tác ốp gạch vào bồn hoa, tiết diện gạch 50x250mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20,815 m2
18 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,188 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,223 100m3
20 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 23,069 m3
21 Lớp bạt lót Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,03 m2
22 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,503 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,511 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,511 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,511 100m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,845 100m2
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,525 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,548 tấn
29 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,452 tấn
30 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 22,851 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,224 100m2
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,109 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,575 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,384 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 49,616 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,026 100m2
37 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,195 tấn
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 83,85 m3
39 Quét lút trước khi khò, chất lót Standart Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 143,264 m2
40 Chống thấm bằng màng khò nóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 143,264 m2
41 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 143,264 m2
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,252 100m2
43 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,305 tấn
44 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,187 tấn
45 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,205 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,085 100m2
47 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,803 tấn
48 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,464 m3
49 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,575 100m2
50 Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô,ô văng, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,046 tấn
51 Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép lanh tô,ô văng, đường kính > 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,268 tấn
52 Bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,286 m3
53 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 119 cái
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 54 cấu kiện
55 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 69,377 m3
56 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 126,155 m3
57 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 45,984 m3
58 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,507 m3
59 Thép hộp 40x80x2.5 làm vì kèo Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 563,46 kg
60 Gia công vì kèo thép hộp 40x80x2.5 khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,563 tấn
61 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,563 tấn
62 Xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.944,402
63 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,944 tấn
64 Lắp dựng xà gồ thép mã kẽm 80x40x2.0 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,944 tấn
65 Ke chống bão Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.022 cái
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,609 100m2
67 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 69,944 m
68 Thép tròn trơn D20 làm lưới sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.914,97 kg
69 Công tác sản xuất gia công lắp dựng lưới sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,915 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 43,35 m2
71 Công tác lợp mái bằng tấm lợp thông minh dày 5mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,867 100m2
72 Thanh nẹp nhôm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 117,4 m
73 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 401,54 m2
74 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 24,851 m3
75 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 25,142 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 82,727 m2
77 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 45,005 m2
78 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16,873 m2
79 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 24,7 m
80 Trát granitô tay vịn cầu thang, tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,442 m2
81 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,502 m2
82 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 315,35 m2
83 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2.180,301 m2
84 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 56,95 m
85 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 56,95 m
86 Tường, trần phòng hỏi cung trát vẩy sần cách âm, chống vang Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 127,461 m2
87 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 230,096 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 756,32 m2
89 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 702,6 m2
90 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3.961,237 m2
91 Vách ngăn phòng thăm gặp + tiếp tế Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 25,572 m2
92 Cửa đi 1,2 cánh mở quay - cửa nhôm Việt Pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2 - 1,6mm; phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính pano Mika dày 8mm, đã lắp đặt) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27,915 m2
93 Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt Pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa; thanh nhôm hãng Việt Pháp dày 1,2 - 1,6mm; phụ kiện khóa, bản lề, gioăng hãng Việt Pháp; kính pano Mika dày 8mm, đã lắp đặt) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,24 m2
94 Cửa sổ mở trượt, phụ kiện khóa bán nguyệt, bánh xe trượt, kính mika dày 8ly Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 31,68 m2
95 Cửa sổ mở hất ra ngoài, phụ kiện 2 bản lề, 01 tay cài đơn điểm, kính mika dày 8ly Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,06 m2
96 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xung quanh cửa : Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,788 100m2
97 Bê tông xung quanh cửa, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,743 m3
98 Sản xuất cửa phòng giam Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9,173 tấn
99 Sản xuất cửa lưới thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,776 m2
100 Sản xuất, lắp đặt bản lề cối cửa đi Đ1 + Đ2 + S1 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 108 bộ
101 Sản xuất lắp đặt then cài cửa Đ1, Đ2, S1 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 31 bộ
102 Lắp đặt chốt cửa đưa cơm Đ2, S1 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 bộ
103 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 195,428 m2
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 352,854 m2
105 Vách kính một chiều, kính cường lực dày 10ly Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,08 m2
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,36 100m2
107 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9,775 m3
108 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,017 tấn
109 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,083 tấn
110 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,05 100m2
111 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,545 m3
112 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,95 m2
113 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 88,864 m2
114 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 93,814 m2
115 Gia công hàng rào lưới thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,675 m2
116 Lắp dựng hàng rào lưới thép gai Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,675 m2
117 Trát đắp ụ trên đỉnh tường rào, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16,5 m
118 Ghế cán bộ hỏi cung Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
119 Ghế can phạm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
120 Bàn hỏi cung Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
121 Ghế băng chờ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
122 Quả cầu chắn rác Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
123 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
124 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 76mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,1 100m
125 Cút nhựa u.PVC D76mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
126 Lắp đặt chếch nhựa đường kính d=76mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
127 Đai giữ ống Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 110 cái
128 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 50mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,06 100m
129 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 34mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,156 100m
130 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,087 100m2
131 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,094 tấn
132 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,135 m3
133 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,864 m3
134 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13,32 m3
135 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,4 m3
136 Trát granitô tường, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 50,55 m2
137 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 74 m2
138 Lưới thép mắt cáo bể nước Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 69,954 m2
139 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 66,656 m2
140 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 179,696 m2
141 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 76,638 m2
142 Quét lút trước khi khò, chất lót Standart Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 63,908 m2
143 Chống thấm bằng màng khò nóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 63,908 m2
144 Cùm chân Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
145 Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước 430x300x180 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 tủ
146 Lắp đặt tủ điện đế thép âm tường 4-8 Modul Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7 hộp
147 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7 cái
148 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
149 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7 cái
150 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
151 Lắp đặt các loại đèn ốp trần có chao chụp tròn D170 LED18W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 29 bộ
152 Hộp đèn phòng giam theo mẫu BCA ban hành: cả bóng và lắp đặt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 24 bộ
153 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 bộ
154 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18 bộ
155 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
156 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
157 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
158 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
159 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
160 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9 cái
161 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cái
162 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27 cái
163 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc đảo chiều Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
164 Điều hòa không khí 1 chiều loại 9.000BTU Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
165 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 máy
166 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống 12,7mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,2 100m
167 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,2 100m
168 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.708 m
169 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 420 m
170 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 180 m
171 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 100 m
172 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 854 m
173 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 210 m
174 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 120 m
175 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 hộp
176 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cọc
177 Gia công kim thu sét dài 1m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7 cái
178 Lắp đặt kim thu sét dài 1m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7 cái
179 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 65 m
180 Dây tiếp địa thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 35 m
181 Thép chân bật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 cái
182 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 hộp
183 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,576 m3
184 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,576 m3
185 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 bộ
186 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
187 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
188 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 bộ
189 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 bộ
190 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
191 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
192 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
193 Lắp đặt giá treo Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
194 Lắp đặt chậu xí xổm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 bộ
195 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18 cái
196 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bể
197 Lắp đặt van phao điện cho bể nước Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
198 Lắp đặt van phao cơ cho bể nước Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
199 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
200 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
201 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
202 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cái
203 Máy bơm Q=9(M3/H)-H=30(M) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
204 Lắp đặt máy bơm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
205 Lắp đặt van ren 1 chiều, đường kính van <= 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
206 Côn nhựa PPR D32/25 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
207 Côn nhựa PPR D25/20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
208 Tê nhựa PPR D40/40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
209 Tê nhựa PPR D40/32 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
210 Tê nhựa PPR D32/32 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
211 Tê nhựa PPR D25/20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
212 Cút nhựa PPR D40-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cái
213 Cút nhựa PPR D32-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18 cái
214 Cút nhựa PPR D25-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 24 cái
215 Cút nhựa PPR D20-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 36 cái
216 Ống nhựa PPR D40-PN18 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,4 100m
217 Ống nhựa PPR D32-PN18 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,8 100m
218 Ống nhựa PPR D25-PN18 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,7 100m
219 Ống nhựa PPR D20-PN18 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,48 100m
220 Xiphong nhựa uPVC D=110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16 cái
221 Xiphong nhựa uPVC D=76mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 17 cái
222 Xiphong nhựa uPVC D=42mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
223 Ống nhựa uPVC D=140mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,6 100m
224 Ống nhựa uPVC D=110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,56 100m
225 Ống nhựa uPVC D=75mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,2 100m
226 Ống nhựa uPVC D=60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,96 100m
227 Ống nhựa uPVC D=42mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,12 100m
228 Ống nhựa uPVC D=21mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,2 100m
229 Tê nhựa uPVC D140/140-45độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
230 Tê nhựa uPVC D140/110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
231 Tê nhựa uPVC D110/110-45độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
232 Tê nhựa uPVC D75/60-45độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
233 Tê nhựa uPVC D60/60-45độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
234 Cút nhựa uPVC D140-135độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
235 Cút nhựa uPVC D110-135độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cái
236 Cút nhựa uPVC D75-135độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
237 Cút nhựa uPVC D60-135độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 24 cái
238 Cút nhựa uPVC D42-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
239 Côn nhựa D60/32 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
240 Tê nhựa uPVC D110x48 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
241 Tê nhựa uPVC D75x48 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
242 Nút bịt nhựa uPVC D140 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
243 Nút bịt nhựa uPVC D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16 cái
244 Nút bịt nhựa uPVC D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11 cái
245 Nắp lưới chắn rác côn trùng D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
246 Âu hút khói bằng tôn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,25 m2
247 Ống hút khói D200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
248 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,607 100m3
249 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,202 m3
250 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,603 m3
251 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,175 m3
252 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,077 100m2
253 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,998 m3
254 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,287 m3
255 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,106 tấn
256 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,054 100m2
257 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14 cấu kiện
258 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14,42 m2
259 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 88,912 m2
260 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 17,754 m2
261 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,653 m3
262 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,061 100m2
263 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,728 m3
264 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,406 100m3
265 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,406 100m3
266 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,406 100m3
267 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21,32 m3
268 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 19,95 m3
269 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12,03 m3
270 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 132 m2
271 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,65 m3
272 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 86,5 m2
273 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,285 100m3
274 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,606 m3
275 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,104 100m2
276 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,115 tấn
277 Bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,542 m3
278 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 41 cấu kiện
279 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,748 m3
280 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 57,685 m2
281 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27,201 m2
282 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9,5 m3
283 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,19 100m3
284 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,19 100m3
285 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,19 100m3
B PHÁ DỠ CÁC NHÀ CỦ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 44,68 m2
2 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,88 m2
3 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 217,962 m2
4 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,682 tấn
5 Bốc xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 35 công
6 Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 chuyến
7 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 155,672 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 42,045 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 25,044 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,071 m3
11 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,42 m2
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,338 100m3
13 Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,315 100m3
14 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,315 100m3
15 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,315 100m3
16 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=0.8km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,315 100m3
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,158 100m2
18 Bạt chống bụi công trình Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 375,2 m2
19 Phá dỡ cột Anten Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 tt
C PHÁ DỠ HÀNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12,807 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,19 m3
3 Phá dỡ hàng rào thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 80,6 m2
4 Bốc xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 công
5 Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 chuyến
6 Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,23 100m3
7 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,23 100m3
8 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,23 100m3
9 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=0.8km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,23 100m3
D NHÀ PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 36,743 m3
2 Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,367 100m3
3 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,367 100m3
4 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,367 100m3
5 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,367 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,661 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,624 100m3
8 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13,09 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,327 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,329 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 19,19 m3
12 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,762 m3
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,052 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,035 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,681 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,59 m3
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,136 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,914 tấn
19 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20,93 m3
20 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27,596 m3
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,773 m3
22 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 18,65 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,618 100m3
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,503 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,419 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,419 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,419 100m3
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27,069 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27,069 m2
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 50,682 m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,86 100m2
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,198 tấn
33 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,686 tấn
34 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,734 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,301 100m2
36 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,386 tấn
37 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,347 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,764 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,089 100m2
40 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,476 tấn
41 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,494 tấn
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 22,485 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,178 100m2
44 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,018 tấn
45 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,127 tấn
46 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,043 m3
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 74,349 m3
48 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,294 m3
49 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,777 m3
50 Xà gồ thép mã kẽm L50x50x4mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.198,315 kg
51 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,198 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,198 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,861 100m2
54 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 34,5 md
55 Ke chống bão Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 745 cái
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500m2, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 148,931 m2
57 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 200x200mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 24,738 m2
58 Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200mm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,166 m2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 411,259 m2
60 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 340,921 m2
61 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 45,6 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 127,093 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 208,9 m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 129,348 m2
65 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.217,521 m2
66 Quét lút trước khi khò, chất lót Standart Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 50,588 m2
67 Chống thấm bằng màng khò nóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 50,588 m2
68 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 40,356 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 22,4 m
70 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 56,84 m
71 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 73,84 m
72 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,986 m2
73 Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước 430x300x180 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 tủ
74 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
75 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
76 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.940 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 100 m
78 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 110 m
79 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 485 m
80 Lắp đặt đèn, Đèn lốp trần LED 18W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15 bộ
81 Lắp đặt Đèn compack loại 40W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 bộ
82 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
83 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
84 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 hộp
85 Khung thép mạ kẽm L30x30x2, Mi ka dày 8ly, lưới Inox 2 ly cách đều 20x20 và bê tông chèn khung hộp đèn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,98 m2
86 Cửa pa nô gỗ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14,242 m2
87 Cửa pa nô meka gỗ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21,421 m2
88 Cửa khung nhôm meka Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,904 m2
89 Sản xuất khuôn cửa đơn kích thước 80x80 bằng gỗ nhóm 3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 127,6 md
90 Sản xuất cửa đẩy khung nhôm thông trần lên mái Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,49 m2
91 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 127,6 m
92 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 35,663 m2
93 SX lắp dựng nẹp cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 252,26 m
94 Chốt cửa đi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
95 Chốt cửa sổ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13 cái
96 Móc gió cửa sổ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 26 cái
97 Khóa cửa chốt ngang Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 bộ
98 Bản lề cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 79 bộ
99 Gia công cửa sổ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,009 tấn
100 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 43,954 m2
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27,184 m2
102 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 93,683 m2
103 Vách meka khung nhôm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,93 m2
104 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,232 m3
105 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,007 tấn
106 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,027 tấn
107 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,042 100m2
108 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,2 m2
109 Gia công cổng sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,513 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 29,794 m2
111 Bản lề cối Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
112 Chốt ngang + chốt đứng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
113 Bánh xe D150 bao gồm cả đường ray Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
114 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,968 m2
115 Khóa cửa đi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
116 Gỗ công nghiệp khoan lỗ dày 24 lỗ khoan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 80,858 m2
117 Lưới mành thép mỏng chắn côn trùng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 80,858 m2
118 Mút xốp hút ẩm dày 30 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 80,858 m2
119 Gỗ litô 30x30 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 238 m
120 Ghế cán bộ hỏi cung Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
121 Ghế can phạm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
122 Bàn hỏi cung Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
123 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,202 100m
124 Cút nhựa u.PVC D110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cái
125 Đai giữ ống + đinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 70 cái
126 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
127 Chắn rác bằng INOC Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
128 Lắp đặt đèn hộp vuông 300x300 LED12w Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
129 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
130 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13 bộ
131 Lắp đặt các loại đèn ốp trần có chao chụp tròn D170 LED12W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
132 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
133 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
134 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cái
135 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
136 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
137 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21 cái
138 Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước 300x200x150 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 hộp
139 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15 hộp
140 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
141 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
142 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
143 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 640 m
144 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 450 m
145 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55 m
146 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 m
147 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 640 m
148 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 m
149 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cọc
150 Thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 m
151 Lắp đặt chậu xí bệt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
152 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
153 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
154 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
155 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cho chậu rửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
156 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
157 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
158 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
159 Lắp đặt giá treo Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
160 Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
161 Lắp đặt máy bơm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
162 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bể
163 Lắp đặt van phao điện cho bể nước Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
164 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
165 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
166 Rắc co nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
167 Tê nhựa PPR D40/20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
168 Tê nhựa PPR D25/25 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
169 Tê nhựa PPR D25/20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
170 Tê nhựa PPR D20/20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
171 Cút nhựa PPR D40-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
172 Cút nhựa PPR D25-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
173 Cút nhựa PPR D20-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
174 Cút nhựa ren trong PPR D20-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
175 Cút nhựa ren ngoài PPR D40-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
176 Cút nhựa PPR D25-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cái
177 Rắc co nhựa PPR D40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
178 Măng sông nhựa PPR D40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
179 Măng sông nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
180 Ống nhựa PPR D40-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,13 100m
181 Ống nhựa PPR D25-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,3 100m
182 Ống nhựa PPR D20-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,02 100m
183 Đai giữ ống + đinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 70 cái
184 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
185 Xiphong nhựa uPVC D=60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
186 Ống nhựa uPVC D=125mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1 100m
187 Ống nhựa uPVC D=110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,11 100m
188 Ống nhựa uPVC D=75mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,05 100m
189 Ống nhựa uPVC D=60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,09 100m
190 Ống nhựa uPVC D=42mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,04 100m
191 Tê nhựa uPVC D110/110-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
192 Tê nhựa uPVC D110/110-45độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
193 Tê nhựa uPVC D75/42 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
194 Cút nhựa uPVC D110-135độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
195 Cút nhựa uPVC D75-135độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
196 Cút nhựa uPVC D75-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
197 Măng sông nhựa uPVC D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
198 Măng sông nhựa uPVC D75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
199 Măng sông nhựa uPVC D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
200 Chóp thông hơi nhựa uPVC D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
201 Nút bịt nhựa uPVC D125 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
202 Nút bịt nhựa uPVC D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
203 Nắp lưới chắn rác côn trùng D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
204 Đai giữ ống + đinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 160 cái
205 Đào đất móng bể bằng bằng máy đào 0.8m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,147 100m3
206 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,049 100m3
207 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,899 m3
208 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,03 100m2
209 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,084 tấn
210 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,168 m3
211 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,425 m3
212 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,018 100m2
213 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,359 m3
214 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,362 m2
215 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,351 m2
216 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
217 Ống nhựa uPVC D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,2 100m
218 Cút nhựa uPVC D110-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
219 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,196 100m3
220 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,65 m3
221 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,65 m3
222 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,139 100m2
223 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,749 m3
224 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,319 m3
225 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,065 100m3
226 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,009 tấn
227 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,009 100m2
228 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,109 m3
229 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 cấu kiện
230 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 42,232 m2
231 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16,27 m2
E NHÀ BẾP VÀ BUỒNG GIAM PHẠM NHÂN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,794 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,294 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,447 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,072 100m2
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,066 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,516 m3
7 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,522 m3
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,01 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,274 tấn
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,264 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,904 m3
12 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,049 tấn
13 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,328 tấn
14 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,132 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,983 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,489 m3
17 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,704 m3
18 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 73,683 m2
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,218 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,182 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,282 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,282 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,282 100m3
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 19,795 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 19,795 m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,169 100m2
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,037 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,187 tấn
29 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,929 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,353 100m2
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,103 tấn
32 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,277 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,349 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,787 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,832 100m2
36 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,734 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,841 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,03 100m2
39 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,003 tấn
40 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,012 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,156 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21,323 m3
43 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,561 m3
44 Xà gồ thép mạ kẽm L50x50x4mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 266,373 kg
45 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,266 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,266 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,511 100m2
48 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 47,744 md
49 Ke chống bão Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 205 cái
50 Bê tông tấm lam, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,213 m3
51 Cốt thép lam bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,048 tấn
52 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm lam Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,02 100m2
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cấu kiện
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,89 m2
55 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 200x200mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14,779 m2
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch 200x200mm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,393 m2
57 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 127,24 m2
58 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 115,421 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 33,023 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 83,2 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,83 m2
62 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 370,714 m2
63 Quét lút trước khi khò, chất lót Standart Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 42,673 m2
64 Chống thấm bằng màng khò nóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 42,673 m2
65 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 23,487 m2
66 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 33,08 m
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 33,08 m
68 Láng granitô nền sàn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8 m2
69 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,09 m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,519 m3
71 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,034 tấn
72 Âu hút khói bằng tôn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,05 m2
73 Ống hút khói D200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 cái
74 Gia công hệ thống cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,635 tấn
75 Bản lề cối Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9 cái
76 Chốt ngang + chốt đứng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
77 Bánh xe cửa S1 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 27,245 m2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,6 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,833 m2
81 Khóa cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
82 Bê tông chèn cửa, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,783 m3
83 Cốt thép chèn cửa, đường kính <=10 mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,004 tấn
84 Cốt thép chèn cửa, đường kính <=18 mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,027 tấn
85 Ván khuôn gỗ, ván khuôn chèn cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,144 100m2
86 Trát chèn cửa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 13,314 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,272 100m2
88 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, đường kính ống 110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,18 100m
89 Cút nhựa u.PVC D110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cái
90 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
91 Đai giữ ống + đinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 12 cái
92 Chắn rác bằng INOC Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
93 Lắp đặt đèn hộp vuông 300x300 LED12w Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 bộ
94 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 bộ
95 Lắp đặt đèn compac 220V-20W Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 bộ
96 Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo chiều Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
97 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
98 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
99 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
100 Lắp đặt tủ điện tổng âm tường, kích thước 200x150x100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 hộp
101 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 hộp
102 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
103 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
104 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 95 m
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 65 m
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 m
108 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 70 m
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 640 m
110 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cọc
111 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3 m
112 Thép dẹt 40x4 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 m
113 Lắp đặt chậu xí xổm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
115 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
116 Lắp đặt vòi nước D15 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
117 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
118 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bể
119 Lắp đặt van phao cơ cho bể nước Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
120 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
121 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
122 Tê nhựa PPR D25/25 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
123 Tê nhựa PPR D25/20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
124 Cút nhựa PPR D25-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
125 Cút nhựa PPR D20-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 cái
126 Măng sông nhựa PPR D25 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
127 Ống nhựa PPR D25-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,16 100m
128 Ống nhựa PPR D20-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,02 100m
129 Đai giữ ống + đinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 70 cái
130 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
131 Xiphong nhựa uPVC D=60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
132 Ống nhựa uPVC D=125mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,1 100m
133 Ống nhựa uPVC D=110mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,06 100m
134 Ống nhựa uPVC D=60mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,08 100m
135 Tê nhựa uPVC D110/110-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
136 Cút nhựa uPVC D110-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6 cái
137 Măng sông nhựa uPVC D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
138 Măng sông nhựa uPVC D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
139 Chóp thông hơi nhựa uPVC D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
140 Nút bịt nhựa uPVC D110 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
141 Nắp lưới chắn rác côn trùng D60 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
142 Đai giữ ống + đinh Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 25 cái
143 Đào đất móng bể bằng bằng máy đào 0.8m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,128 100m3
144 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,043 100m3
145 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,899 m3
146 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,03 100m2
147 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,084 tấn
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,168 m3
149 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,065 m3
150 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,018 100m2
151 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,359 m3
152 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,362 m2
153 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,351 m2
154 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 cái
155 Ống nhựa uPVC D90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,025 100m
156 Cút nhựa uPVC D90-90độ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
157 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,14 100m3
158 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,062 m3
159 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,062 m3
160 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,09 100m2
161 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,922 m3
162 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,75 m3
163 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,047 100m3
164 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,018 tấn
165 Ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,019 100m2
166 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,223 m3
167 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 16 cấu kiện
168 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,046 m2
169 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,327 m2
F NHÀ TẠM GIỮ CẢI TẠO
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 58,862 m2
2 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,326 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,132 m3
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 874,452 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 238,294 m2
6 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55,66 m2
7 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 150,896 m2
8 Cạo bỏ lớp láng Granito nền Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 69,95 m2
9 Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp nước từ bể nước, hệ thống đường điện Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 ht
10 Bốc xúc toàn bộ phế thải lên phương tiện vận chuyển đổ ra bãi thải Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 công
11 Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bãi thải cách công trình 8.5km: Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 chuyến
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,51 m3
13 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 289,322 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 641,736 m2
15 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 238,294 m2
16 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.169,352 m2
17 Quét nước xi măng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 44,578 m2
18 Trát granitô, trát tường, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 112,75 m2
19 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 145,646 m2
20 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55,66 m2
21 Quét lút trước khi khò, chất lót Standart Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55,66 m2
22 Chống thấm bằng màng khò nóng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 55,66 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 63 m
24 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10 cái
25 Tê nhựa PPR D20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9 cái
26 Côn nhựa PPR D20 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
27 Ống nhựa PPR D20-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,5 100m
28 Ống nhựa PPR D15-PN10 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,15 100m
29 Lắp đặt tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện, kích thước 430x300x180 có khóa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 tủ
30 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
32 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1.830 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 100 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 110 m
35 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 485 m
36 Lắp đặt đén lốp trần 18W - Đèn Led Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4 bộ
37 Hộp đèn phòng giam theo mẫu Bộ Công An ban hành ( bào gồm cả bóng và lắp đặt) Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 bộ
38 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
39 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 cái
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 20 hộp
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xung quanh cửa : Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,596 m2
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xung quanh cửa, đá 1x2 mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,512 m3
43 Gia công hệ thống cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,991 tấn
44 Gia công cửa lưới thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 28,962 m2
45 Sản xuất, lắp đặt bản lề cối cửa đi , cửa sổ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 130 bộ
46 Sản xuất lắp đặt then cài cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 30 0.0
47 Lắp đặt chốt cửa đưa cơm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15 0.0
48 Lắp dựng cửa khung sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 31,3 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 97,378 m2
50 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,456 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 3,564 100m2
G NHÀ HỎI CUNG PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 119,52 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,49 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 25,39 m2
4 Phá dỡ hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,136 m2
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 bộ
7 Bốc xếp, xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 công
8 Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 chuyến
9 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 42,935 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 21,541 m3
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,738 100m3
12 Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,383 100m3
13 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,383 100m3
14 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,383 100m3
15 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,383 100m3
H PHÁ DỠ MÁI CHE:
1 Tháo dỡ ống thép tráng kẽm mái che Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,923 100m
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 215,122 m2
3 Bốc xếp, xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5 công
4 Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 chuyến
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,56 m3
6 Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,026 100m3
7 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,026 100m3
8 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,026 100m3
9 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,026 100m3
I VỌNG GÁC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,208 100m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,077 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,049 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,098 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,159 m3
6 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,975 m3
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,02 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,177 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,028 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,308 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,17 100m3
12 Gia công cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,218 tấn
13 Lắp dựng cột thép các loại Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,218 tấn
14 Gia công hệ khung dàn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,319 tấn
15 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,319 tấn
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,05 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,05 tấn
18 Gia công thang sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,189 tấn
19 Lắp đặt kết cấu thép khác, lắp dựng thang sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,189 tấn
20 Gia công hệ sàn bằng thép tấm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,164 tấn
21 Lắp sàn thao tác Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,164 tấn
22 Bu lông M18 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 32 cái
23 Gia công xà gồ thép hộp 40x40 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,029 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,029 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 38,999 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,091 100m2
27 Tôn úp nóc Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,32 md
28 Ke chống bão Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 34 vái
29 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,142 tấn
30 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,142 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 10,302 m2
32 Cửa đi 1 cánh mở quay, phụ kiện 03 bản lề 3D, 01 bộ khóa đơn điểm, kính mika dày 8ly Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,68 m2
33 Sản xuất vách khung nhôm hệ, pa nô nhôm, kính mika dày 8mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,952 m2
34 Cửa sổ mở trượt, phụ kiện khóa bán nguyệt, bánh xe trượt, kính mika dày 8ly Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,19 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 15,822 m2
J CẢI TẠO HÀNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào phần lưới thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 52,722 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 527,22 m2
3 Bốc xếp, xúc toàn bộ phế thải lên xe vận chuyển đổ ra bải thải Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2 công
4 Vận chuyển toàn bộ phế thải bằng xe 7 tấn ra bải thải cách công trình 8.5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1 chuyến
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 37,916 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,479 m3
7 Xúc vật liệu thải lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,384 100m3
8 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,384 100m3
9 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,384 100m3
10 Vận chuyển vật liệu thải bằng ôtô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,384 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,786 100m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,187 m3
13 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,206 tấn
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,204 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,168 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,179 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 9,243 m3
18 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,459 m3
19 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,977 m3
20 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 8,402 m3
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,12 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,797 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,514 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 5,651 m3
25 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,643 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,421 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,365 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,365 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T L=2.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,365 100m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,475 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 26,136 m2
32 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,11 tấn
33 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=10mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,683 100kg
34 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 0,338 tấn
35 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <=18mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,813 100kg
36 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,614 m3
37 Bê tông cột, tiết diện <=0,1m2, đá 1x2, vữa BT M200 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,437 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 24,607 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 7,98 m3
40 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 527,22 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 311,607 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 64,266 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 22,77 m2
44 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,534 m2
45 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 123,59 m
46 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 123,59 m
47 Quét vôi các kết cấu - 1 nước trắng, 2 nước màu Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 932,397 m2
48 Gia công hàng rào lưới thép Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 96,232 m2
49 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 96,232 m2
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 6,327 100m2
K SÂN, ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,5 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,5 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi L= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,5 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi L=2.5km, đất cấp I Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 2,5 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 1,146 100m3
6 Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 143,708 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14,371 10m3/km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14,371 10m3/km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 60km Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 14,371 10m3/km
10 Bạt lót chống mất nước bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 573 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 57,3 m3
12 Đục nhám mặt bê tông Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,8 m2
13 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,8 m2
14 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 11,6 m3
15 Lớp cát tạo phẳng dày 40mm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 4,64 m3
16 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Theo yêu cầu tại Mục 2, Chương V, Phần 2 116 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->