Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890220-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI NAM SÔNG THƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200831163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 15:29:00 đến ngày 2020-09-08 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,182,554,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Kênh | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 7,6914 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 385,73 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 771,47 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 5.384,86 | m2 |
| 5 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy tại khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 133,43 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,41 | 100m2 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép giằng kênh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0246 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,39 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 470 | cái |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo yêu cầu của HSMT | 10,93 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 589,02 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu cấu gạch | Theo yêu cầu của HSMT | 457,89 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất - Cấp đất IV (xúc đất lên ô tô vận chuyển ra bãi đổ thải theo quy định) | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5789 | 100m3 |
| 14 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 18,8361 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,9938 | 100m3 |
| 16 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1943 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 192,52 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Theo yêu cầu của HSMT | 10,5784 | 100m3 |
| B | Công trình trên kênh | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 30,41 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2352 | 100m2 |
| 3 | Gia công cốt thép, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 3,227 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 209 | 1cấu kiện |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 64,09 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 122,02 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng, gối đỡ, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,84 | m3 |
| 8 | Bê tông mặt cầu, trần cống bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,03 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 196,64 | m2 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng phần gối đỡ của cống | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1028 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8759 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn trần cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6056 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 36,5 | m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 9,12 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6725 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6667 | tấn |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,86 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 44,47 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm nắp đỉnh kênh, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,25 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 149,03 | m2 |
| 21 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2482 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn tấm nắp đỉnh kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 0,243 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tấm nắp đỉnh kênh, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1566 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tấm nắp đỉnh kênh, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4159 | tấn |
| 25 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 (bê tông hoàn trả mặt đường) | Theo yêu cầu của HSMT | 1,26 | m3 |
| 26 | Đắp cát nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5 | m3 |
| 27 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,72 | m3 |
| 29 | Bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,75 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3775 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cầu máng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7591 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng, gối đỡ trụ cầu máng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0676 | 100m2 |
| 33 | Bê tông gối đỡ cầu máng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,88 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0618 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3144 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3733 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2415 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6941 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3915 | tấn |
| 40 | Cao su dày 1cm (Cao su khe lún cầu máng) | Theo yêu cầu của HSMT | 5,79 | m |
| 41 | Thép bản dày 4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,32 | kg |
| 42 | Bu lông M16 | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | cái |
| 43 | Thép hình, thép bản khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 164,61 | kg |
| 44 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo yêu cầu của HSMT | 8,9 | m3 |
| 45 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0858 | 100m2 |
| 48 | Dán giấy dầu 2 lớp giấy làm khe lún | Theo yêu cầu của HSMT | 2,56 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,74 | m2 |
| 50 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1221 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0946 | 100m3 |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | 1 đoạn ống |
| 53 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0803 | tấn |
| 54 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0803 | tấn |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi