Gói thầu: Xây dựng nền và mặt đường bê tông cốt thép

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888223-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Xây dựng nền và mặt đường bê tông cốt thép
Số hiệu KHLCNT 20200879119
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2020 (vốn kết dư ngân sách nhà nước năm 2019)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-30 11:00:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,399,433,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: Xây dựng nền và mặt đường bê tông cốt thép
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 30,7542 100m3
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Mục II Chương V HSMT 52,0687 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (mua đất đắp lề) Theo Mục II Chương V HSMT 26,5214 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 26,5214 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 26,5214 100m3
6 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Theo Mục II Chương V HSMT 26,5214 100m3
7 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo Mục II Chương V HSMT 59,3857 100m3
8 Đất mua Theo Mục II Chương V HSMT 2.652,137 m3
9 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V HSMT 9,3216 100m3
10 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Theo Mục II Chương V HSMT 83,823 100m3
11 Đóng cọc tràm gia cố taluy L=3,7 m, đất C1 (chỉ tính phần ngập đất) Theo Mục II Chương V HSMT 168,12 100m
12 Thép buộc D6mm Theo Mục II Chương V HSMT 0,2136 tấn
13 Cừ tràm L=3,7m Theo Mục II Chương V HSMT 21.668,8 m
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo Mục II Chương V HSMT 1,6353 100m2
15 Lớp ni lông lót Theo Mục II Chương V HSMT 31,072 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, ĐK =8mm Theo Mục II Chương V HSMT 20,7809 tấn
17 Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V HSMT 248,576 m3
18 Cung cấp gỗ làm khe co giãn Theo Mục II Chương V HSMT 0,4635 m3
19 Nhựa làm khe co giãn Theo Mục II Chương V HSMT 169,955 kg
20 Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M200 Theo Mục II Chương V HSMT 2,1638 m3
21 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 Theo Mục II Chương V HSMT 48 cái
22 Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn Theo Mục II Chương V HSMT 6 cái
23 Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác Theo Mục II Chương V HSMT 6 cái
24 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90 Theo Mục II Chương V HSMT 12 trụ
25 Cung cấp biển báo phản quang tròn Theo Mục II Chương V HSMT 6 cái
26 Cung cấp biển báo phản quang tam giác Theo Mục II Chương V HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->