Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888602-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Lương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200881157
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ATK và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-30 23:50:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,948,002,679 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần móng
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn Chương V E-HSMT 29,12 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V E-HSMT 2,912 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,961 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 3,8066 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,222 tấn
6 Gia công cột bằng thép tấm Chương V E-HSMT 1,1247 tấn
7 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 1,1247 tấn
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V E-HSMT 1,44 m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II Chương V E-HSMT 7,64 100m
10 Đào móng, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,1167 100m3
11 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 7,4267 1m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 5,265 1m3
13 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 10,3844 m3
14 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,4402 100m2
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,9362 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,0666 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 0,7652 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 0,6525 tấn
19 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 19,8436 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,2702 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,5536 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Chương V E-HSMT 1,6763 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Chương V E-HSMT 1,175 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 14,0743 m3
25 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 17,9857 m3
26 Láng hè dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 29,0092 m2
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 74,2576 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,0976 100m3
29 Mua đất để đắp Chương V E-HSMT 38,2197 m3
B Hạng mục: Kiến trúc + Kết cấu
1 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,9404 100m2
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1855 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,302 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,1187 tấn
5 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,0984 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 53,8574 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,9222 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 0,5856 m3
9 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,4463 100m2
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1436 tấn
11 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1669 tấn
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,5879 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 2,1365 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3971 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,4321 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 2,4016 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 16,1073 m3
18 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 2,5617 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,193 tấn
20 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 25,6171 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1855 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,8495 tấn
23 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 6,2726 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 59,3832 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 4,359 m3
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,5922 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1586 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1769 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 3,3237 m3
30 Ván khuôn cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,2753 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,33 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0872 tấn
33 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,8329 m3
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,4759 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,3916 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,7402 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,4907 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 15,8578 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 3,3751 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,9722 tấn
41 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 32,8622 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 19,5613 m3
43 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,1484 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,1349 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,6324 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,3064 m3
47 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,6593 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,6593 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 148,104 1m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 3,5692 100m2
51 úp nóc Chương V E-HSMT 50 md
52 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 6,6276 1m3
53 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,1724 m3
54 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0762 100m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,2892 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,635 m3
57 Đắp nền móng công trình Chương V E-HSMT 6,208 m3
58 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,4508 m3
59 Sơn nền đường dốc bằng sơn Joton Epoxy hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 5,52 1m2
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 98,396 m2
61 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V E-HSMT 9 Quả
62 Bầu thu nước Chương V E-HSMT 9 quả
63 Lắp đặt chếch nhựa d=90mm Chương V E-HSMT 27 cái
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,756 100m
65 Đai liên kết ống Chương V E-HSMT 36 Cái
66 ống thoát tràn sê nô mái Chương V E-HSMT 10 Cái
67 Thang sắt lên mái D18 Chương V E-HSMT 7 Cái
68 Nắp tôn cửa lên mái Chương V E-HSMT 1 Bộ
69 Khóa cửa lên mái Chương V E-HSMT 1 Cái
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 730,9204 m2
71 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 201,109 m2
72 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 211,2917 m2
73 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 612,64 m2
74 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 633,452 m2
75 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 130,62 m
76 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 136,08 m
77 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 31,1718 m3
78 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V E-HSMT 520,515 m2
79 Láng chống thấm sàn WC có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 32,1124 m2
80 Quét flinkote chống thấm sàn WC Chương V E-HSMT 32,1124 m2
81 Tôn cát nền WC Chương V E-HSMT 3,8329 m3
82 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm, XM PCB30 Chương V E-HSMT 51,5458 m2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 141,906 m2
84 Ốp gạch thẻ Chương V E-HSMT 17,118 m2
85 Láng lót bậc dày 2,0 cm, vữa M mác 75 Chương V E-HSMT 50,0262 m2
86 Láng granitô cầu thang+ tam cấp Chương V E-HSMT 50,0262 m2
87 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 95,82 m
88 SXLD lan can sắt cầu thang, hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông đặc (bao gồm cả sơn và lắp dựng ) Chương V E-HSMT 2.031,588 Kg
89 SXLD hoa sắt bằng sắt hộp (bao gồm cả sơn và lắp dựng ) Chương V E-HSMT 249,9215 Kg
90 Tay vi lan can bằng INOX 201 Chương V E-HSMT 111,835 kg
91 Sơn tĩnh điện cấu kiện inox, thép hộp Chương V E-HSMT 361,7565 Kg
92 SXLD tay vin cầu thang D60 bằng gỗ nhóm 3 (bao gồm cả sơn và lắp dựng ) Chương V E-HSMT 11,52 m
93 SXLD cửa đi bằng khung nhôm hệ kính dày 6,38(bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V E-HSMT 52,6 m2
94 SXLD cửa sổ bằng khung nhôm hệ kính dày 6,38mm(Bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V E-HSMT 74,4 m2
95 SXLD vách kính VK1 bằng khung nhôm hệ kính dày 6,38mm (Bao gồm tất cả các phụ kiện) Chương V E-HSMT 9,96 m2
96 SXLD tấm vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm COMPACT dầy 12mm (bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện ) Chương V E-HSMT 17,68 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 818,5174 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.658,4927 m2
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V E-HSMT 6,384 100m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Vật liệu tạm tính 2 tháng) Chương V E-HSMT 6,384 100m2
101 Đắp, sơn kẻ vẽ chữ trên phù điêu Chương V E-HSMT 1 Bộ
C Hạng mục: Cấp điện + chống sét
1 Lắp đặt vỏ tủ điện 400x300x120 Chương V E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt vỏ tủ điện 300x250x120 Chương V E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt hộp nối dây KT:200x100mm Chương V E-HSMT 12 hộp
4 Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp Chương V E-HSMT 25 Bộ
5 Lắp đặt đèn LED dài 1,2m (2 x 18W không máng tản quang) Chương V E-HSMT 36 Bộ
6 Lắp đặt công tắc đơn Chương V E-HSMT 28 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 cực Chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V E-HSMT 16 cái
10 Lắp đặt các áptômát loại 1 pha 16A Chương V E-HSMT 38 cái
11 Lắp đặt các automat 2 pha 75A Chương V E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt các áptômát loại 2 pha 150A Chương V E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt dây dẫn đơn loại dây 1x6mm2 Chương V E-HSMT 420 m
14 Lắp đặt dây dẫn đơn loại dây 1x10mm2 Chương V E-HSMT 10 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 700 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 420 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm2 Chương V E-HSMT 50 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x16mm2 Chương V E-HSMT 80 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x25mm2 Chương V E-HSMT 50 m
20 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16mm Chương V E-HSMT 600 m
21 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 25mm Chương V E-HSMT 80 m
22 Lắp đặt quạt trần + Bộ điều tốc Chương V E-HSMT 24 cái
23 Lắp đặt quạt treo tường Chương V E-HSMT 6 cái
24 Đế âm tường Chương V E-HSMT 84 Cái
25 Lắp đặt mặt nhựa Công tắc+ổ cắm Chương V E-HSMT 84 cái
26 Lắp đặt bộ sứ đầu hồi Chương V E-HSMT 1 Bộ
27 Đào đất rãnh tiếp địa có mở mái taluy đất cấp 2 Chương V E-HSMT 22,8 1m3
28 Lấp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,228 100m3
29 Gia công lắp đặt kim thu sét D16 chiều dài kim 1,5m Chương V E-HSMT 6 cái
30 Lô sứ chân kim thu sts Chương V E-HSMT 6 Cái
31 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6; dài 2,5m Chương V E-HSMT 14 cọc
32 Gia công và đóng cọc chống mạ đồng D16; dài 2,5m Chương V E-HSMT 3 cọc
33 Kéo rải dây chống sét fi 10mm Chương V E-HSMT 180 m
34 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất thép fi 16mm Chương V E-HSMT 85 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x25mm2 Chương V E-HSMT 10 m
36 GC chân bật thép Chương V E-HSMT 45 cái
37 Sơn dây dẫn 3 nước Chương V E-HSMT 6,4574 1m2
38 Lắp đặt hộp kiểm tra RTĐ Chương V E-HSMT 3 hộp
D Hạng mục: Cấp thoát nước
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,1819 100m3
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 1,8762 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 0,1454 1m3
4 Ván khuôn móng đáy bể Chương V E-HSMT 0,0396 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,1176 tấn
6 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,7596 m3
7 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,3314 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,5466 m3
9 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,2924 m2
10 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E-HSMT 25,86 m2
11 Đánh mầu tường bể bằng xi măng nguyên chất Chương V E-HSMT 25,86 m2
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,0922 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0419 100m2
14 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,2187 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 11 1cấu kiện
16 Hệ thống ống kỹ thuật sành, nhựa bể tự hoại Chương V E-HSMT 1 Bộ
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 4,3297 m3
18 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 11,52 1m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E-HSMT 11,52 m3
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 0,07 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 40 bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 0,1 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 25 bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 1,15 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 fi 20 bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 0,1 100m
24 Lắp đặt van gạt PPR fi 20mm Chương V E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van khóa fi 25mm Chương V E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt van khóa fi 50mm Chương V E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt van phao fi 20mm Chương V E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt van xả đáy téc fi 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2,0m3 Chương V E-HSMT 1 bể
30 Lắp đặt tê nhựa fi 20mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 8 cái
31 Lắp đặt tê nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 16 cái
32 Lắp đặt tê nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt tê nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
34 Lắp đặt cút nhựa fi 20mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 18 cái
35 Lắp đặt cút nhựa fi 25mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 23 cái
36 Lắp đặt cút nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt cút nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 3 cái
38 Lắp đặt côn nhựa fi 40mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt côn nhựa fi 50mm nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt kép, rác co, măng xông các loại nối bằng phương pháp hàn Chương V E-HSMT 47 cái
41 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V E-HSMT 8 cái
42 Lắp đặt chậu xí bệt + hộp giấy Chương V E-HSMT 8 bộ
43 Lắp đặt chậu rửa + 1 vòi Chương V E-HSMT 8 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa Chương V E-HSMT 8 bộ
45 Lắp đặt phễu thu sàn fi 50mm Chương V E-HSMT 10 cái
46 Lắp đặt gương soi (bao gồm 7 chi tiết) Chương V E-HSMT 8 cái
47 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 34mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,04 100m
48 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 76mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,2 100m
49 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 90mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,2 100m
50 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 110mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,3 100m
51 Lắp đặt ống nhựa u.PVC - CLAS 2 fi 140mm dài 6m nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 0,64 100m
52 Lắp đặt tê nhựa miệng bát fi 76mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 5 cái
53 Lắp đặt tê nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 9 cái
54 Lắp đặt tê nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 15 cái
55 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 32mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 16 cái
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 76mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 12 cái
57 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 90mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 5 cái
58 Lắp đặt cút nhựa miệng bát fi 110mm nối bằng phương pháp dán keo Chương V E-HSMT 36 cái
59 Lắp đặt côn nhựa fi 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt côn nhựa fi 110mm Chương V E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt Nội quy+Tiêu lệnh Chương V E-HSMT 2 bộ
62 Lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 6 hộp
63 Lắp đặt bình chữa cháy loại 4kg xách tay Chương V E-HSMT 12 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->