Gói thầu: Số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866417-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857349 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-30 22:32:00 đến ngày 2020-09-08 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,766,382,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTC | 6,4922 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVTC | 0,5844 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 4,994 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVTC | 47,04 | m3 |
| 5 | Bu lông chân cột D20 | BVTC | 80 | cái |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 1,344 | 100m2 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | BVTC | 5,3439 | tấn |
| 8 | Lắp cột thép các loại | BVTC | 5,3439 | tấn |
| 9 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | BVTC | 6,9594 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | BVTC | 6,9594 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | BVTC | 4,5845 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | BVTC | 4,5845 | tấn |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVTC | 7,2776 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp góc, máng nước | BVTC | 136,83 | md |
| 15 | Cáp D12 tăng đầu cột | BVTC | 199,92 | m |
| 16 | Tăng đơ hai đầu cáp | BVTC | 42 | Cái |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVTC | 0,6493 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVTC | 0,6493 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVTC | 10,76 | m3 |
| 20 | Lắp đặt quạt trần | BVTC | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | BVTC | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BVTC | 70 | m |
| 23 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | BVTC | 2 | hộp |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVTC | 6 | cái |
| 25 | Quạt cây công nghiệp công suất 290W sải cánh 750cm | BVTC | 6 | cái |
| 26 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | BVTC | 8,761 | 100m3 |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | BVTC | 1,9229 | 100m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | BVTC | 1,9229 | m3 |
| 29 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | BVTC | 58,206 | 100m |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | BVTC | 17,4618 | m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | BVTC | 11,6412 | m3 |
| 32 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 41,8709 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 3,2376 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,7738 | 100m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 224,01 | m2 |
| 36 | Láng đáy rãnh nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | BVTC | 66,5048 | m2 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 12,4848 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVTC | 0,6941 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | BVTC | 1,1187 | 100kg |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BVTC | 140 | 1cấu kiện |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVTC | 0,5368 | m3 |
| 42 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVTC | 0,0483 | 100m3 |
| 43 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | BVTC | 4,9385 | 100m |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 0,9877 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVTC | 4,6713 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC | 1,7256 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 4,1414 | m3 |
| 48 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVTC | 1,7895 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 10,2942 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC | 11,0603 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 12,078 | m3 |
| 52 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | BVTC | 127,512 | m2 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | BVTC | 4,7697 | m3 |
| 54 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVTC | 0,4293 | 100m3 |
| 55 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 4,7697 | m3 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVTC | 18,9632 | m3 |
| 57 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVTC | 0,2391 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVTC | 0,0328 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVTC | 0,4499 | tấn |
| 60 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVTC | 8,096 | m3 |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 0,0386 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,0078 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,0732 | tấn |
| 64 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVTC | 2,6085 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 0,0961 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,1463 | tấn |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 76,87 | m2 |
| 68 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 13,35 | m2 |
| 69 | Quét nước xi măng 2 nước | BVTC | 41,11 | m2 |
| 70 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,0393 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVTC | 0,4377 | 100m3 |
| 72 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVTC | 0,6553 | m3 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | BVTC | 0,059 | 100m3 |
| 74 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 1,4127 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVTC | 2,5198 | m3 |
| 76 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVTC | 3,9904 | m3 |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 1,7336 | m3 |
| 78 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVTC | 0,1408 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,0487 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVTC | 0,2915 | tấn |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 2,3571 | m3 |
| 82 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVTC | 8,4348 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVTC | 2,4363 | m3 |
| 84 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,1219 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVTC | 0,0219 | 100m3 |
| 86 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVTC | 1,803 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVTC | 0,1216 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVTC | 0,1152 | tấn |
| 89 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVTC | 44,772 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVTC | 4,642 | m2 |
| 91 | Trát trần, vữa XM M75 | BVTC | 12,166 | m2 |
| 92 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch KT 300x450 | BVTC | 76,9958 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn | BVTC | 14,6752 | m2 |
| 94 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BVTC | 14,724 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Spentec 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 12,166 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Spentec 1 nước lót + 2 nước phủ | BVTC | 49,414 | m2 |
| 97 | Cửa đi TP Window kính trắng dầy 5ly | BVTC | 6,92 | m2 |
| 98 | Cửa sổ TP Window kính trắng dầy 5ly | BVTC | 0,72 | m2 |
| 99 | Lắp đặt xí bệt | BVTC | 2 | bộ |
| 100 | Xịt xí | BVTC | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | BVTC | 2 | bộ |
| 102 | Xi phông chậu rửa | BVTC | 2 | bộ |
| 103 | Vòi chậu rửa | BVTC | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt gương soi | BVTC | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt kệ kính | BVTC | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt giá treo | BVTC | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | BVTC | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | BVTC | 0,18 | 100m |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê ren trong nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | BVTC | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BVTC | 0,12 | 100m |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | BVTC | 5 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | BVTC | 1 | cái |
| 115 | Van chặn D25 | BVTC | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BVTC | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi