Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa Trường tiểu học Huy Giáp, xã Huy Giáp, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200886345-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Cải tạo, sửa chữa Trường tiểu học Huy Giáp, xã Huy Giáp, huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200883363
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình mục tiêu giáo dục vùng núi, vùng dân tộc thiểu số, vùng khó khăn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 17:28:00 đến ngày 2020-09-07 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,354,441,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,558 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5991 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7006 m3
4 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,051 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,351 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,351 m3
B HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Dây CU/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
2 Dây CU/PVC 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
3 Tủ điện tổng 300x250x100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
4 Aptomat 3P -75A/220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Aptomat 1P-50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
6 Aptomat 1P-32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Đào đất chôn ống, Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 1m3
8 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 m3
9 Ống HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100 m
10 Cút nhựa HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Chếch nhựa HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
12 Đào đất chôn ống, Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 1m3
13 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 m3
14 Ống nhựa thoát nước PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
15 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
16 Cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
18 Tê PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Cát lót dày 30mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,178 m3
20 Bê tông sân M150, PC30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2119 m3
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8079 10m
22 Cát chèn khe lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0481 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1788 100m3
2 Cát đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5448 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,9352 m3
4 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4719 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0963 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0226 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1587 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0591 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,108 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2559 m3
11 Xây gạch không nung dày 220, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,9043 m3
12 Xây gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1867 m3
13 Bê tông bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1805 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, máng rửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0947 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0606 tấn
16 Bê tông lanh tô, máng rửa, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6863 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1186 100m2
18 Cốt thép xà dầm ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0544 tấn
19 Cốt thép xà dầm ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3185 tấn
20 Bê tông xà dầm M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,305 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,596 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,393 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,1532 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,9676 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,3285 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, gạch KT 450x300 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,075 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, gạch KT 450x300 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9 m2
28 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,0035 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 95,9676 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,6 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,6 m2
32 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,8204 m2
33 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,8204 m2
34 Lát gạch gốm Hạ Long 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2218 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn KT300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,3645 m2
36 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0983 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1741 1m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3484 m2
39 SX cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,34 m2
40 Phụ kiện kim phí cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
41 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,34 m2
42 Vách ngăn có lùa đế sập khuôn nhôm 50x25 nhôm Sông Hồng ( nhôm lá ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,8433 m2
43 Đèn led gắn trần nổi 12w/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
44 Hạt công tắc 10A/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hạt
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
46 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
47 Aptomat 5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
51 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
52 Đào đất chôn ống cấp nước đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 1m3
53 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m3
54 Lắp đặt chậu xí bệt (VIGRACERA - VI88 ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
55 Ống nhựa hàn hiệt HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100 m
56 Ống PPR-PN10, D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
57 Ống PPR-PN10, D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
58 Ống PPR-PN10, D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
59 Ống PPR-PN10, D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
60 Van khóa nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
61 Van khóa nhựa D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
62 Ống thoát nước nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
63 Ống thoát nước nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
64 Ống nhựa thoát nước PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
65 Ống nhựa thoát nước PVC D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 100m
66 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
67 Lắp đặt xi phông nhựa PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
68 Tê PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
69 Tê nhựa PVC 76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
70 Cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
71 Cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
72 Cút PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
73 Lắp đặt phễu thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
74 Cút nhựa ren trong D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
75 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
76 Cút PPR D32x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
77 Cút PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
78 Tê PPR D40x32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
79 Tê PPR D32x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
80 Tê PPR D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
81 Tê PPR D20x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
82 Côn thu nhựa PVC D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
83 Măng sông PPR D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
84 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
85 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
86 Măng sông PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
87 Măng sông PPR D20 1 đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
88 Sào phơi khăn bằng thép inox D15 (4m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,63 m
89 Tay vịn bằng thép Inox D15 (7m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,86 m
90 Tay giữ ống thép inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
91 Lắp đặt van khóa đồng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
92 Lắp đặt vòi xả D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
94 Phao chống tràn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
95 Lồng thép chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
96 Đào BTH, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1448 100m3
97 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8276 m3
98 Xây BTH gạch không nung, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7867 m3
99 Lát gạch đáy bể vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6608 m2
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,5868 m2
101 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,5868 m2
102 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,5868 m2
103 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6608 m2
104 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6608 m2
105 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,024 100m2
106 Cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0136 tấn
107 Cốt thép tấm đan ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,052 tấn
108 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,704 m3
109 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
110 Đào đất móng bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 1m3
111 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
112 Xây bể gạch không nung dày 110vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 m3
113 Lót cát ( cát xây ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0792 m3
114 Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1584 m3
115 Lớp gạch không nung đạt sát nhau Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,78 m2
116 Trát tường trong bể lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 m2
117 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m2
118 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0079 tấn
119 Bê tông tấm đan đá 1x2. M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
120 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3075 100m3
2 Cát đệm móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,272 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0452 m3
4 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6453 m3
5 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0224 tấn
6 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1196 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7887 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1263 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,352 m3
10 Xây gạch không nung dày 220, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3697 m3
11 Xây gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1976 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0087 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0042 tấn
14 Bê tông lanh tô, máng rửa, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0572 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0978 100m2
16 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 tấn
17 Cốt thép dầm ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1885 tấn
18 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0754 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,319 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,172 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 tấn
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7368 m3
23 Láng chống thấm sênô mái, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,368 m2
24 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1395 tấn
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7792 1m2
26 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 tấn
27 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3251 100m2
28 Tôn úp nóc + ốp mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,672 m
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,048 m2
30 Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,84 m
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,572 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường, gạch KT 450x300 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,076 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,572 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,5664 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,26 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,26 m2
37 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0319 m3
38 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2943 m3
39 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4905 m2
40 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4948 m2
41 Lát nền gạch chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4568 m2
42 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 40x20x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0493 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,448 1m2
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,72 m2
45 SX cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,72 m2
46 Phụ kiện kim phí cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
47 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,72 m2
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
50 Đèn compac 25w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
51 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
52 Hạt công tắc 10A/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hạt
53 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
54 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
55 Ổ cắm 2 chân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
56 Ống PPR-PN10, D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
57 Ống PPR-PN10, D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100m
58 Van khóa nhựa D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
59 Van khóa nhựa D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
60 Cút nhựa chịu nhiệt 135 độ D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
61 Cút nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
62 Cút nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
63 Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
64 Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
65 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
66 Tê nhựa chịu nhiệt D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
67 Cút nhựa RRP D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
68 Măng sông RRP D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
69 Kép thép tráng kẽm D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
70 Lắp đặt chậu xí bệt (VIGRACERA - VI88 ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
71 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
72 Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
73 Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
74 Vòi xịt sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
75 Vòi tắm gật gù đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
76 Vòi tay gạt inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
77 Phao chống tràn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
78 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
79 Ống thoát nước nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
80 Ống nhựa thoát nước PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
81 Ống nhựa thoát nước PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
82 Tê nhựa D110x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
83 Tê nhựa D110x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
84 Phễu thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
85 Cút nhựa 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
86 Cút nhựa 135 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
87 Cút nhựa 90 độ D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
88 Xi phông PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
89 Tê xiên 45 độ D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
90 Tê xiên 45 độ D76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
91 Bê tông đáy bể M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m3
92 Xây BTH gạch không nung, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8578 m3
93 Lát gạch đáy bể vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9032 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,2508 m2
95 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,251 m2
96 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,1542 m2
97 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0443 100m2
98 Cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,074 tấn
99 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,834 m3
100 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
101 Ván khuôn gỗ dầm bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0301 100m2
102 Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0059 tấn
103 Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0446 tấn
104 Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2258 m3
105 Đào đất móng bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 1m3
106 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
107 Xây bể gạch không nung dày 110vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 m3
108 Lót cát ( cát xây ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0792 m3
109 Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1584 m3
110 Lớp gạch không nung đạt sát nhau Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,78 m2
111 Trát tường trong bể lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,12 m2
112 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m2
113 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0079 tấn
114 Bê tông tấm đan đá 1x2. M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 m3
115 Lắp dựng tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0446 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ BÁN TRÚ 5 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3789 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,048 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5832 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0888 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,314 tấn
6 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,131 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0625 100m3
8 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1516 m3
9 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9664 m3
10 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0554 m3
11 Xây móng gạch không nung vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5281 m3
12 Xây gạch không nung thay ván khuôn giằng móng, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0729 m3
13 Ván khuôn gỗ giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1329 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1134 tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4965 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8623 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6886 100m3
18 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,411 m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6394 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0882 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,339 tấn
22 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,7884 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4085 100m2
24 Cốt thép xà dầm ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2658 tấn
25 Cốt thép xà dầm ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3091 tấn
26 Bê tông xà dầm M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4065 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6522 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,482 tấn
29 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,5222 m3
30 Xây gạch không nung dày 220, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,6478 m3
31 Xây gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4196 m3
32 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam chắn nắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3046 100m2
33 Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0508 tấn
34 Cốt thép lanh tô , lam ngang, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1072 tấn
35 Bê tông lanh tô, lam ngang, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1058 m3
36 Trát tường thu hồi ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,842 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,842 m2
38 Láng chống thấm sênô mái, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,1452 m2
39 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1002 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0099 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0909 tấn
42 Bê tông giằng tường thu hồi M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7348 m3
43 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,706 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,128 1m2
45 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,706 tấn
46 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5382 100m2
47 Tôn úp nóc dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,12 m
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 185,023 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 268,427 m2
50 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột -KT 150x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,323 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 = DT ván khuôn sàn *100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 165,2 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,952 m2
53 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,67 m2
54 Trát lam CN vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,848 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 232,541 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 443,579 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 121,418 m2
58 Đào đất bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8358 m3
59 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8358 m3
60 Xây bậc tam cấp gạch không nung vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2537 m3
61 Lát đá granit màu xanh Thanh Hóa tam cấp, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,489 m2
62 SX cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính trắng dày 6.38mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,35 m2
63 Phụ kiện kim phí cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
64 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,35 m2
65 Tủ điện sino âm tường 300x200x150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
66 Đèn tuýp 1x40w -1.2m - máng đơn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
67 Đèn ốp trần 22w/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
68 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
69 Ổ cắm đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
70 Bảng điện 1 lỗ đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
71 Bảng điện 2 lỗ đế âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
72 Aptomat 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
73 Aptomat 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
74 Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
75 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
76 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170 m
77 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
78 Ống ghen nhựa luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 250 m
79 Quả cầu chắn rác inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
80 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
81 Cút 90 độ PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
82 Cút 135 độ PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
83 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
84 Thép bản D6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
85 Ống tôn qua sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->