Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200871717-02
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ PHÚC LỘC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200871654
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 10:31:00 đến ngày 2020-09-04 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,534,609,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,88 100m³
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,201
3 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,52
4 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,511
5 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,871
6 Ván khuôn kim loại - ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,636 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,744 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,629 tấn
9 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,952
10 Ván khuôn kim loại - ván khuôn cổ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,986 100m2
11 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,18
12 Ván khuôn kim loại - ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,119 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,833 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,894 tấn
15 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,56
16 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,55 100m³
17 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,416
18 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,218
19 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,112
20 Sản xuất ván khuôn bằng ván khuôn kim loại - ván khuôn cột, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 100m²
21 Sản xuất ván khuôn bằng ván khuôn kim loại - ván khuôn cột, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,288 100m²
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,742 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,398 tấn
24 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông dầm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,753
25 Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn dầm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,202 100m²
26 Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn dầm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 100m²
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,868 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,413 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,139 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,933 tấn
31 Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông sàn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,668
32 Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn sàn, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,954 100m²
33 Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn sàn, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,124 100m²
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,476 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,792 tấn
36 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,846
37 Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn cầu thang, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,317 100m²
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,405 tấn
39 Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,916
40 Ván khuôn kim loại - ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,718 100m2
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,912 tấn
43 Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,025
44 Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,034
45 Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,412
46 Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,809
47 Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,388
48 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,976 m2
49 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.283,261 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,1
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 331,878
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.307,8
53 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 292,196 m2
54 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.183,669 1m2
55 Ốp chân tường, gạch Granit 100x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,228 1m2
56 Lát nền, sàn gạch Granit chống trượt 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,915 1m2
57 Ốp chân tường gạch Granit 100x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,88 1m2
58 Ốp tường, trụ, cột gạch Granit 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.098,27 1m2
59 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2 1m2
60 Ốp tường, trụ, cột gạch 400x400cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,56 1m2
61 Lát gạch chống nóng, KT gạch 200x200x90, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 626,16
62 Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,73 1m2
63 Láng nền sân thượng, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 626,16
64 Quét phụ gia Sika Top seal 107 hoặc tương đương - chống thấm 2 lớp ( Quy định NSX: 1,5kg/m2 mỗi lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 882,795
65 Quét bảo vệ lớp vật liệu chống thấm Sika Top seal 107 bằng hỗn hợp Sika Latex (2 lớp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 882,795
66 Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay , khung nhôm xingfa kính cường lực dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,9
67 Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay, cửa gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6
68 Gia công và lắp dựng khung ngoại kích thước 110x50, gỗ nhóm II (bao gồm cả chỉ ngoài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6 m
69 Gia công và lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm xingfa kính cường lực dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,2
70 Gia công và lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm xingfa kính cường lực dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12
71 Gia công và lắp dựng cửa sổ mở quay, khung nhôm xingfa kính cường lực dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6
72 Gia công và lắp dựng lan can cầu thang Inox hộp 25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,001
73 Gia công và lắp dựng lan can hành lang Inox hộp 25x25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,225
74 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,945 tấn
75 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,945 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,574 1m2
77 Gia công và lắp dựng tấm lợp nhựa đục dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,64 m2
78 Bả bằng matit vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.801,129 1m2
79 Bả bằng matit vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.821,778 1m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.057,931
81 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 564,976
82 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,256 100m²
83 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,278 100m²
84 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,802 100m³
85 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,91
86 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,864
87 Xây tường bể bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,596
88 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 169,344 m2
89 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,04
90 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,548 100m³
91 Đèn Huỳnh quang 1,2m 1x40W không chao chụp lắp áp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 73 bộ
92 Đèn Huỳnh quang 0,6m 1x40W không chao chụp lắp áp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 bộ
93 Quạt đảo gắn trần 220V-55W + Hộp Công tắc quạt trần lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
94 Đèn Compact tròn áp trần 40W Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
95 Hộp ổ cắm điện đôi 1 pha 3 cực 16A lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
96 Hộp chia dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 hộp
97 Công tắc đơn 1 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
98 Công tắc đơn 2 chiều 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
99 Hộp + Mặt nạ 1-2 công tắc mặt lắp âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 hộp
100 Tủ điện tổng vỏ kim loại chứa 10 Module Panasonic (256x200x58) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
101 Tủ điện tầng 2 chứa 6 Module Panasonic (200x200x58) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
102 Cầu dao tự động kết hợp chống dòng rò RCBO-2P-50A (30mA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
103 Cầu dao tự động kết hợp chống dòng rò RCBO-2P-40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
104 Aptomat 1P-32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
105 Aptomat 1P-20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
106 Cáp đồng bọc PVC/PVC (2Cx8,0mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 m
107 Cáp đồng bọc PVC (1Cx8,0)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
108 Cáp đồng bọc PVC (1Cx4,0)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 225 m
109 Cáp đồng bọc PVC (1Cx2,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 450 m
110 Cáp đồng bọc PVC (1Cx1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 810 m
111 Ống luồn cáp PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
112 Ống luồn cáp PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 245 m
113 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
114 Vòi xịt rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
115 Van chặn khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
116 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
117 Chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
118 Lavabol bàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 bộ
119 Vòi Lavabol Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 bộ
120 Ống xả chậu có chặn nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
121 Ống xả bầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
122 Gương + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
123 Máy bơm ly tâm động cơ điện, Q=8m3/h, H=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Van đồng D45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
125 Phiễu thu mái ( 100x100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
126 Phiễu thu sàn ( 100x100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
127 Bồn chứa nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bể
128 Ống uPVC D114 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
129 Ống uPVC D90 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,67 100m
130 Ống uPVC D75 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 100m
131 Ống uPVC D60 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 100m
132 Ống uPVC D45 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
133 Ống uPVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
134 Ống uPVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 100m
135 Ống uPVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m
136 Tê uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
137 Tê uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
138 Tê uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
139 Tê uPVC D45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
140 Tê uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 cái
141 Tê uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
142 Tê uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
143 Tê uPVC D75/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
144 Cút uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
145 Cút uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
146 Cút uPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
147 Cút uPVC D45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
148 Cút uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
149 Cút uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
150 Cút uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
151 Phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Van cân bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
153 Van khóa D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
154 Van khóa D45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
155 Co uPVC D114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
156 Co uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
157 Co uPVC D60/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
158 Co uPVC D34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
159 Co uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
160 Lơ uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
161 Lơ uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
162 Lơ uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
163 Lơ uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
164 Lơ uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
165 Đào móng cột, trụ, bằng máy đào <= 0,8m3, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,376
166 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,358
167 Bê tông thủ công, bê tông lót móng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3
168 Bê tông thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,825
169 Ván khuôn kim loại - ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,369 100m²
170 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
171 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,631 tấn
172 Bê tông thủ công, bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,294
173 Ván khuôn kim loại - ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m²
174 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,729 tấn
175 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 100m³
176 Bê tông thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,634
177 Sản xuất ván khuôn bằng ván khuôn kim loại - ván khuôn cột, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,436 100m²
178 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,123 tấn
179 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,696 tấn
180 Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,422
181 Xây tường bao trụ bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,453
182 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,028 m2
183 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,813
184 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 352,841
185 Sản xuất tường rào sắt hộp thanh ngang 40x40, thanh đứng 20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,308 tấn
186 Lắp dựng tường rào sắt hộp thanh ngang 40x40, thanh đứng 20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,308 tấn
187 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,612
188 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,76 m
189 GCLD cửa đi sắt hộp 40x80mm thép lá dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,54 m2
190 GCLD bộ đèn vào khung bảo vệ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
191 Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,567
192 Bê tông thủ công, bê tông lót bó vỉa ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,818
193 Xây tường thẳng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,522
194 Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,611 m2
195 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,611
196 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,988
197 Lát gạch ceramic 400x400mm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 725,3
198 Trồng cây cau đỏ, cao (1,0 ÷ 2,0)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
199 Trồng cây phượng vỹ, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
200 Trồng cây sao đen, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
201 Trồng cây cọ ta, cao (40,0 ÷ 50,0)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cây
202 Trồng cây bướm hồng, cao (40,0 ÷ 50,0)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cây
203 Trồng cây liễu, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cây
204 Trồng cây Lộc Vừng, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->