Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871717-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT VÀ ĐẦU TƯ PHÚC LỘC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 10:31:00 đến ngày 2020-09-04 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,534,609,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,201 | m³ |
| 3 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,52 | m³ |
| 4 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,511 | m³ |
| 5 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông móng, rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,871 | m³ |
| 6 | Ván khuôn kim loại - ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,744 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,629 | tấn |
| 9 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cổ móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,952 | m³ |
| 10 | Ván khuôn kim loại - ván khuôn cổ móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,986 | 100m2 |
| 11 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông giằng móng, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,18 | m³ |
| 12 | Ván khuôn kim loại - ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,119 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,833 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,894 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,56 | m³ |
| 16 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,55 | 100m³ |
| 17 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền rộng >250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,416 | m³ |
| 18 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột, chiều cao ≤4m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,218 | m³ |
| 19 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông cột, chiều cao ≤16m, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,112 | m³ |
| 20 | Sản xuất ván khuôn bằng ván khuôn kim loại - ván khuôn cột, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | 100m² |
| 21 | Sản xuất ván khuôn bằng ván khuôn kim loại - ván khuôn cột, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,288 | 100m² |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,742 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,398 | tấn |
| 24 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông dầm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,753 | m³ |
| 25 | Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn dầm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,202 | 100m² |
| 26 | Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn dầm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7 | 100m² |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,868 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,413 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,139 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,933 | tấn |
| 31 | Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông tự hành, bê tông sàn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,668 | m³ |
| 32 | Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn sàn, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,954 | 100m² |
| 33 | Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn sàn, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,124 | 100m² |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,476 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,792 | tấn |
| 36 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,846 | m³ |
| 37 | Sản xuất ván khuôn kim loại - ván khuôn cầu thang, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,317 | 100m² |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | tấn |
| 39 | Bê tông đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,916 | m³ |
| 40 | Ván khuôn kim loại - ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,718 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | tấn |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,025 | m³ |
| 44 | Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,034 | m³ |
| 45 | Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,412 | m³ |
| 46 | Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,809 | m³ |
| 47 | Xây bậc cấp cầu thang gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,388 | m³ |
| 48 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,976 | m2 |
| 49 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.283,261 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,1 | m² |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 331,878 | m² |
| 52 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.307,8 | m² |
| 53 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292,196 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch Granit 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.183,669 | 1m2 |
| 55 | Ốp chân tường, gạch Granit 100x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,228 | 1m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch Granit chống trượt 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,915 | 1m2 |
| 57 | Ốp chân tường gạch Granit 100x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,88 | 1m2 |
| 58 | Ốp tường, trụ, cột gạch Granit 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.098,27 | 1m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2 | 1m2 |
| 60 | Ốp tường, trụ, cột gạch 400x400cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,56 | 1m2 |
| 61 | Lát gạch chống nóng, KT gạch 200x200x90, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 626,16 | m² |
| 62 | Lát đá granít tự nhiên bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,73 | 1m2 |
| 63 | Láng nền sân thượng, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 626,16 | m² |
| 64 | Quét phụ gia Sika Top seal 107 hoặc tương đương - chống thấm 2 lớp ( Quy định NSX: 1,5kg/m2 mỗi lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882,795 | m² |
| 65 | Quét bảo vệ lớp vật liệu chống thấm Sika Top seal 107 bằng hỗn hợp Sika Latex (2 lớp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 882,795 | m² |
| 66 | Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay , khung nhôm xingfa kính cường lực dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,9 | m² |
| 67 | Gia công và lắp dựng cửa đi mở quay, cửa gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m² |
| 68 | Gia công và lắp dựng khung ngoại kích thước 110x50, gỗ nhóm II (bao gồm cả chỉ ngoài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6 | m |
| 69 | Gia công và lắp dựng cửa sổ mở trượt, khung nhôm xingfa kính cường lực dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,2 | m² |
| 70 | Gia công và lắp dựng cửa sổ mở hất, khung nhôm xingfa kính cường lực dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m² |
| 71 | Gia công và lắp dựng cửa sổ mở quay, khung nhôm xingfa kính cường lực dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m² |
| 72 | Gia công và lắp dựng lan can cầu thang Inox hộp 25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,001 | m² |
| 73 | Gia công và lắp dựng lan can hành lang Inox hộp 25x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,225 | m² |
| 74 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,945 | tấn |
| 75 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,945 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,574 | 1m2 |
| 77 | Gia công và lắp dựng tấm lợp nhựa đục dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,64 | m2 |
| 78 | Bả bằng matit vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.801,129 | 1m2 |
| 79 | Bả bằng matit vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.821,778 | 1m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.057,931 | m² |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 564,976 | m² |
| 82 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,256 | 100m² |
| 83 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,278 | 100m² |
| 84 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,802 | 100m³ |
| 85 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,91 | m³ |
| 86 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 4x6 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,864 | m³ |
| 87 | Xây tường bể bằng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,596 | m³ |
| 88 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,344 | m2 |
| 89 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,04 | m² |
| 90 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | 100m³ |
| 91 | Đèn Huỳnh quang 1,2m 1x40W không chao chụp lắp áp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | bộ |
| 92 | Đèn Huỳnh quang 0,6m 1x40W không chao chụp lắp áp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 93 | Quạt đảo gắn trần 220V-55W + Hộp Công tắc quạt trần lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 94 | Đèn Compact tròn áp trần 40W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 95 | Hộp ổ cắm điện đôi 1 pha 3 cực 16A lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 96 | Hộp chia dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | hộp |
| 97 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| 98 | Công tắc đơn 2 chiều 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Hộp + Mặt nạ 1-2 công tắc mặt lắp âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | hộp |
| 100 | Tủ điện tổng vỏ kim loại chứa 10 Module Panasonic (256x200x58) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 101 | Tủ điện tầng 2 chứa 6 Module Panasonic (200x200x58) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 102 | Cầu dao tự động kết hợp chống dòng rò RCBO-2P-50A (30mA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 103 | Cầu dao tự động kết hợp chống dòng rò RCBO-2P-40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 104 | Aptomat 1P-32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 105 | Aptomat 1P-20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 106 | Cáp đồng bọc PVC/PVC (2Cx8,0mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m |
| 107 | Cáp đồng bọc PVC (1Cx8,0)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 108 | Cáp đồng bọc PVC (1Cx4,0)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225 | m |
| 109 | Cáp đồng bọc PVC (1Cx2,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 110 | Cáp đồng bọc PVC (1Cx1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 810 | m |
| 111 | Ống luồn cáp PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 112 | Ống luồn cáp PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | m |
| 113 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| 114 | Vòi xịt rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 115 | Van chặn khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 116 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 117 | Chậu xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 118 | Lavabol bàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | bộ |
| 119 | Vòi Lavabol | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | bộ |
| 120 | Ống xả chậu có chặn nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 121 | Ống xả bầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 122 | Gương + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 123 | Máy bơm ly tâm động cơ điện, Q=8m3/h, H=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 124 | Van đồng D45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 125 | Phiễu thu mái ( 100x100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 126 | Phiễu thu sàn ( 100x100) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 127 | Bồn chứa nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bể |
| 128 | Ống uPVC D114 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 129 | Ống uPVC D90 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | 100m |
| 130 | Ống uPVC D75 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | 100m |
| 131 | Ống uPVC D60 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | 100m |
| 132 | Ống uPVC D45 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 133 | Ống uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 134 | Ống uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m |
| 135 | Ống uPVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m |
| 136 | Tê uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 137 | Tê uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 138 | Tê uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 139 | Tê uPVC D45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 140 | Tê uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | cái |
| 141 | Tê uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 142 | Tê uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 143 | Tê uPVC D75/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 144 | Cút uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 145 | Cút uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 146 | Cút uPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 147 | Cút uPVC D45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 148 | Cút uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 149 | Cút uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 150 | Cút uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 151 | Phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 152 | Van cân bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 153 | Van khóa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 154 | Van khóa D45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 155 | Co uPVC D114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 156 | Co uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 157 | Co uPVC D60/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 158 | Co uPVC D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 159 | Co uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 160 | Lơ uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 161 | Lơ uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 162 | Lơ uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 163 | Lơ uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 164 | Lơ uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 165 | Đào móng cột, trụ, bằng máy đào <= 0,8m3, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,376 | m³ |
| 166 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,358 | m³ |
| 167 | Bê tông thủ công, bê tông lót móng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m³ |
| 168 | Bê tông thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,825 | m³ |
| 169 | Ván khuôn kim loại - ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,369 | 100m² |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 171 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,631 | tấn |
| 172 | Bê tông thủ công, bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,294 | m³ |
| 173 | Ván khuôn kim loại - ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m² |
| 174 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,729 | tấn |
| 175 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | 100m³ |
| 176 | Bê tông thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,634 | m³ |
| 177 | Sản xuất ván khuôn bằng ván khuôn kim loại - ván khuôn cột, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,436 | 100m² |
| 178 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | tấn |
| 179 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,696 | tấn |
| 180 | Xây tường bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,422 | m³ |
| 181 | Xây tường bao trụ bằng gạch ống không nung 75x115x170mm, chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,453 | m³ |
| 182 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,028 | m2 |
| 183 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,813 | m² |
| 184 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352,841 | m² |
| 185 | Sản xuất tường rào sắt hộp thanh ngang 40x40, thanh đứng 20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | tấn |
| 186 | Lắp dựng tường rào sắt hộp thanh ngang 40x40, thanh đứng 20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | tấn |
| 187 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,612 | m² |
| 188 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,76 | m |
| 189 | GCLD cửa đi sắt hộp 40x80mm thép lá dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m2 |
| 190 | GCLD bộ đèn vào khung bảo vệ đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 191 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,567 | m³ |
| 192 | Bê tông thủ công, bê tông lót bó vỉa ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,818 | m³ |
| 193 | Xây tường thẳng gạch thẻ không nung KT 5,5x9x19, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,522 | m³ |
| 194 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5cm, bằng vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,611 | m2 |
| 195 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,611 | m² |
| 196 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,988 | m³ |
| 197 | Lát gạch ceramic 400x400mm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 725,3 | m² |
| 198 | Trồng cây cau đỏ, cao (1,0 ÷ 2,0)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
| 199 | Trồng cây phượng vỹ, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 200 | Trồng cây sao đen, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cây |
| 201 | Trồng cây cọ ta, cao (40,0 ÷ 50,0)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| 202 | Trồng cây bướm hồng, cao (40,0 ÷ 50,0)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cây |
| 203 | Trồng cây liễu, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cây |
| 204 | Trồng cây Lộc Vừng, cao (3,0 ÷ 4,0)m; ĐK gốc (7 ÷ 8)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi