Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 15:00:00 đến ngày 2020-09-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,579,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất (đào đất C2: 2.789,55m3; đào đất C3: 4.888,58m3) | Theo Chương V của E-HSMT | 7.678,13 | m3 |
| 2 | Điều phối đất cự ly 1000m<L≤5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 7.789,55 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Theo Chương V của E-HSMT | 360,76 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đất C3 | Theo Chương V của E-HSMT | 122,76 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đá dăm láng nhựa TCN 2,7Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 1.863,42 | m2 |
| 2 | Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 2.471,44 | m2 |
| 3 | Bù vênh bằng đá dăm | Theo Chương V của E-HSMT | 1.642,51 | m2 |
| 4 | Dính bám (nhựa/nhũ tương) | Theo Chương V của E-HSMT | 1.642,51 | m2 |
| 5 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.471,44 | m2 |
| 6 | CPĐD lớp dưới dày 25cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.471,44 | m2 |
| 7 | Lề gia cố BTXM 200# dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 74,91 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đất C3 | Theo Chương V của E-HSMT | 920,3 | m3 |
| 9 | Lu khuôn đường (lu khuôn đường K98: 2.457,24m2; lu khuôn lề gia cố: 499,40m2) | Theo Chương V của E-HSMT | 886,99 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Rãnh hình thang BTXM làm mới (rãnh loại 1: 445m; rãnh lại 2: 181m; rãnh loại 3: 67m) | Theo Chương V của E-HSMT | 693 | m |
| 2 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cống tròn làm mới D75 | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cống tròn làm mới D150 | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Cống bản làm mới L=0,6m | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Mương dẫn dòng | Theo Chương V của E-HSMT | 32 | m |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 29,57 | m2 |
| 2 | Sơn đường dày 4mm | Theo Chương V của E-HSMT | 125,75 | m2 |
| 3 | Cọc tiêu | Theo Chương V của E-HSMT | 43 | cọc |
| 4 | Sửa chữa nâng hạ (cột H, cột Km) | Theo Chương V của E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Hàng rào tôn sóng (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 105 | m |
| 6 | Biển báo tam giác (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| E | Công trình khác (Kè BTXM, kè rọ thép, ốp mái taluy….) | |||
| 1 | Ốp mái taluy BTXM dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 54,13 | m2 |
| 2 | Rọ thép 2x1x1 nhồi đá hộc | Theo Chương V của E-HSMT | 123 | Rọ |
| 3 | Đào móng đất | Theo Chương V của E-HSMT | 248,14 | m3 |
| 4 | Đắp móng | Theo Chương V của E-HSMT | 45,35 | m3 |
| 5 | Đắp đá hộc | Theo Chương V của E-HSMT | 24 | m3 |
| F | Đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Đảm bảo ATGT | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi