Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888610-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Dân tộc tình Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886867 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định số 2086/QĐ-TTg |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 01:58:00 đến ngày 2020-09-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,466,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,4801 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 118,2701 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 22,2233 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường, đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 22,1705 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,6612 | 100m3 |
| 6 | Phá đá rãnh dọc, đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,1775 | 100m3 |
| 7 | Đánh cấp, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,9785 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ, đất C1 | Theo yêu cầu tại Chương V | 7,4122 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 56,6606 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,531 | 100m3 |
| 11 | Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi ≤50m. | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,4454 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤300m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,4375 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá sau nổ mìn, trong phạm vi ≤300m | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,9613 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤500m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,0966 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤500m, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,4062 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá sau nổ mìn, trong phạm vi ≤500m | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,9249 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤700m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,7008 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤700m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,593 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đá sau nổ mìn, trong phạm vi ≤700m | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,6166 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤1000m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,2926 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤1000m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,478 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤1000m, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2715 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đá sau nổ mìn, trong phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,6715 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤1500m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,9796 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤1500m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 45,7035 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤1500m, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,3518 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đá sau nổ mìn, trong phạm vi ≤1500m | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,3567 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤3500m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 25,4407 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤3500m, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 15,3171 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤300m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 64,0265 | 100m3 |
| 31 | San đất bãi thải, bằng máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Chương V | 114,0688 | 100m3 |
| 32 | San đá bãi thải, bằng máy ủi 110CV | Theo yêu cầu tại Chương V | 24,531 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 13,5949 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1142 | 100m3 |
| 3 | Phá đá khuôn đường, đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,6284 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Theo yêu cầu tại Chương V | 11,0197 | 100m3 |
| 5 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 11.019,7284 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,8502 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.763,1565 | m3 |
| C | Rãnh gia cố | |||
| 1 | Đào rãnh dọc chiều rộng ≤6m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 3,7645 | 100m3 |
| 2 | Lót nilon | Theo yêu cầu tại Chương V | 3.927,9814 | m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V | 20,7378 | 100m2 |
| 4 | Bê tông rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 349,1268 | m3 |
| D | Cống tròn | |||
| 1 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,182 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,551 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,6891 | 100m3 |
| 4 | Phá móng cống, đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,2188 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0863 | m3 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu tại Chương V | 19,104 | m3 |
| 7 | Xây móng cống bằng đá hộc, chiều dày >60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 114,1002 | m3 |
| 8 | Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 29,2379 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,863 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,999 | tấn |
| 11 | Bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 9,315 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ≤1000mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 27 | 1 đoạn ống |
| 13 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 22 | ống |
| 14 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,8402 | 100m3 |
| 15 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 10,716 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,785 | m3 |
| E | Cống thủy lợi | |||
| 1 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,014 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống, chiều rộng móng ≤6m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0207 | 100m3 |
| 3 | Phá đá móng cống, đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0723 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng cống, bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1663 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ, ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1884 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng cống rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,665 | m3 |
| 7 | Bê tông thân cống dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,5126 | m3 |
| 8 | Lưới chắn rác | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0193 | tấn |
| 9 | Đắp trả móng cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0247 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đoạn ống dài 6m, đường kính 315mm, chiều dày 12,1mm | Theo yêu cầu tại Chương V | 1 | 100m |
| F | Rãnh chịu lực | |||
| 1 | Đào rãnh, chiều rộng ≤6m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2162 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng rãnh chịu lực | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,69 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn rãnh | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,443 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 8,773 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2108 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt mũ mố, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0821 | tấn |
| 7 | Bê tông mũ mố dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9278 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0947 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2491 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,9796 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu tại Chương V | 17 | cấu kiện |
| 12 | Đào móng hố ga, chiều rộng móng ≤6m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2238 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát nền móng hố ga | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,452 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,3306 | 100m2 |
| 15 | Bê tông hố ga dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V | 5,51 | m3 |
| 16 | Đắp đất móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,1003 | 100m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0405 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0384 | tấn |
| 19 | Bê tông mũ mố hố ga dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,374 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm bản | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0125 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản đúc sẵn | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,0706 | tấn |
| 22 | Bê tông tấm bản đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2857 | m3 |
| 23 | Lắp đặt tấm bản bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo yêu cầu tại Chương V | 2 | cấu kiện |
| G | Kè rọ đá | |||
| 1 | Đào móng kè rọ đá, chiều rộng móng ≤6m, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V | 1,305 | 100m3 |
| 2 | Đào móng kè rọ đá, chiều rộng móng ≤6m, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V | 6,605 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kè rọ đá, chiều rộng móng ≤6m, đất C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 0,2874 | 100m3 |
| 4 | Phá đá móng kè rọ đá, đá C4 | Theo yêu cầu tại Chương V | 4,7329 | 100m3 |
| 5 | Đắp trả móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V | 2,9497 | 100m3 |
| 6 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1m trên cạn | Theo yêu cầu tại Chương V | 1.068 | rọ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi