Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890196-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hòa Xuân |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS thành phố 95%; NS xã và huy động 5% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 14:40:00 đến ngày 2020-09-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,250,565,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang tạo mặt bằng xây dựng; mật độ cây tiêu chuẩn 0 cây/ 100m2 | 31,57 | 100m2 | |
| 2 | Chặt cây có đường kính gốc < 20cm | 102 | Cây | |
| 3 | Đào gốc cây có đường kính gốc < 20cm | 102 | Gốc | |
| 4 | Chặt cây có đường kính gốc < 30cm | 45 | Cây | |
| 5 | Đào gốc cây có đường kính gốc < 30cm | 45 | Gốc | |
| 6 | Đào, vét đất trong phạm vi 50 m bằng máy ủi | 4,716 | 100m3 | |
| 7 | Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | 4,716 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m | 4,716 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển tiếp; cự ly 3,60 km | 4,716 | 100m3 | |
| 10 | Đào, xúc đất cấp 2 đổ lên phương tiện vận chuyển | 0,206 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m | 0,206 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển tiếp; cự ly 3,60 km | 0,206 | 100m3 | |
| 13 | Đào nền đường bằng máy ủi, vận chuyển tận dụng đắp; cự ly 100m | 0,822 | 100m3 | |
| 14 | Đào đất đào rãnh dọc hình thang bằng máy đào, đất cấp 3 tận dụng đắp | 1,372 | 100m3 | |
| 15 | Lu nguyên thổ lề đường đào, Kyc>0,95, chiều dày 30 cm | 6,612 | 100m2 | |
| 16 | Đắp nền đường + bù dọn quang bằng máy đầm, độ chặt K > 0,95 | 15,955 | 100m3 | |
| 17 | Đào, xúc đất cấp 3 đổ lên phương tiện vận chuyển | 15,834 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1,00 km | 15,834 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển tiếp; cự ly 4,00 km | 15,834 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển tiếp; cự ly 3,00 km | 15,834 | 100m3 | |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG & LÊ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM đá 1*2 M200, chiều dày 14 cm | 395,902 | m3 | |
| 2 | Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường | 29,177 | 100m2 | |
| 3 | Làm lớp móng bằng CPĐD loại 2 | 3,193 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông mặt đường | 3,557 | 100m2 | |
| 5 | Đắp lề bằng đất cấp 3, độ chặt Kyc>0,95 | 2,625 | 100m3 | |
| 6 | Đào, xúc đất cấp 3 đổ lên phương tiện vận chuyển | 2,966 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1,00 km | 2,966 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển tiếp; cự ly 4,00 km | 2,966 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển tiếp; cự ly 3,00 km | 2,966 | 100m3 | |
| C | CỐNG BẢN Lo80CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1*2M 200 | 2,916 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 D < 18 mm | 0,208 | tấn | |
| 3 | Cốt thép tấm bản CT 3 D < 10 mm | 0,061 | tấn | |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống | 14,22 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu | 8,6 | m3 | |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | 4,52 | m3 | |
| 7 | BT đá 2*4 M150 gia cố sân cống | 2,2 | m3 | |
| 8 | Bê tông mối nối tấm bản, đá 05*1 mác 250# | 0,168 | m3 | |
| 9 | Bê tông phủ mặt bản, đá 05*1 mác 250# | 1,58 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | 0,103 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | 1,05 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt tấm bản BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện | 16 | cấu kiện | |
| 13 | Đào đất móng phạm vi móng cống, đất cấp 3 | 0,969 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 0,327 | 100m3 | |
| 15 | Tháo dỡ ống cống, tấm bản BTCT | 0,482 | m3 | |
| D | SẢN XUẤT VÀ LẮP ĐẶT BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất & lắp đặt biển báo tam giác cạnh70cm và trụ đỡ báo bằng thép ống D76mm, L=3,10m | 1 | Cái | |
| E | THUẾ KHAI THÁC ĐẤT ĐẮP | |||
| 1 | Thuế khai thác đất đắp | 1.879,9752 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi