Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư và thi công
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200860476-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: Cung cấp vật tư và thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200860414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 14:03:00 đến ngày 2020-09-10 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,389,148,074 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 204,74 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khung hoa cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 122,22 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo HSTK | 9,945 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thạch cao | Theo HSTK | 38,67 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 239,03 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Theo HSTK | 4,885 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo HSTK | 16,32 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | 13 | cái | |
| 9 | Tháo dỡ thiết bị điện (đèn tuýp, đèn ốp trần, quạt trần, công tắc, ổ cắm đã bị hỏng) | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 10 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh (vòi rửa lavabo, vòi xịt xí bệt, vỏi rửa sàn, gương soi, hộp giấy đã bị hỏng) | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK | 146,254 | m2 |
| 12 | Phá dỡ bậc cấp, bồn hoa | Theo HSTK | 4,3043 | m3 |
| 13 | Phá dỡ lam che nắng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK | 0,816 | m3 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 126,045 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK | 16,12 | m2 |
| 16 | Đục lỗ sê nô bằng bê tông đặt ống thoát nước - Chiều dày ≤11cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Theo HSTK | 10 | lỗ |
| 17 | Đục lỗ thông dầm bê tông đặt ống thoát nước - Chiều dày ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Theo HSTK | 20 | lỗ |
| 18 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK | 7,42 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (chiếm 50% KL) | Theo HSTK | 759,8575 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (chiếm 50% KL) | Theo HSTK | 189,415 | m2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK | 13,7041 | m3 |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 4,518 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 1,5015 | m3 |
| 24 | Đắp đất trồng cây | Theo HSTK | 11,284 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 1,4415 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 6,57 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,62 | m3 |
| 28 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 4,058 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 1,224 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,864 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,1102 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0008 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,0165 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0041 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 0,1015 | tấn |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 39,06 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK | 12,6 | m2 |
| 38 | Trát lanh tô, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 8,64 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 10 | m2 |
| 40 | Trát chần lại cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK | 64,54 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Theo HSTK | 100,99 | m2 |
| 42 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite - Tiết diện gạch 120x500 | Theo HSTK | 4,885 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo HSTK | 120,23 | m2 |
| 44 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo HSTK | 9,8875 | m2 |
| 45 | Lát đá granite bậc tam cấp, PCB30 | Theo HSTK | 16,638 | m2 |
| 46 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB30 | Theo HSTK | 27,324 | m2 |
| 47 | Vệ sinh, kẻ roan, đánh bóng làm sạch nền lát gạch cũ, tường ốp gạch cũ | Theo HSTK | 453,16 | m2 |
| 48 | GCLD cửa đi nhôm Xingfa, kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 36,72 | m2 |
| 49 | GCLD cửa đi nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 66,02 | m2 |
| 50 | GCLD cửa sổ nhôm Xingfa, kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 77,56 | m2 |
| 51 | GCLD cửa sổ nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 16,2 | m2 |
| 52 | GCLD khung hoa sắt cửa 14x14 (dùng thép hộp mạ kẽm, đã sơn và lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 71,8 | m2 |
| 53 | GCLD vách kính nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 20,7 | m2 |
| 54 | Sửa chữa vết nứt toàn nhà | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 55 | Sửa chữa, gia cố, lắp đặt lại lan can cầu thang | Theo HSTK | 9,945 | m2 |
| 56 | Sửa chữa, gia cố, lắp đặt lại toàn bộ vách ngăn nhôm kính hiện có | Theo HSTK | 19,95 | m2 |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 0,54 | 100m |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo HSTK | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt cùm ống nhựa D90 bằng inox (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 36 | cái |
| 61 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô | Theo HSTK | 199,24 | m2 |
| 62 | GCLD trần tôn để chống thấm dột | Theo HSTK | 225,94 | m2 |
| 63 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Theo HSTK | 26,18 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào trần | Theo HSTK | 26,18 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.478,09 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 597,955 | m2 |
| 67 | Lắp đặt bảng tên phòng | Theo HSTK | 17 | cái |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK | 2,4182 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK | 7,0855 | 100m2 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN: | |||
| 1 | Sửa chữa đường dây, thiết bị điện cũ (tận dụng lại) | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 2 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió | Theo HSTK | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường (tận dụng lại máy cũ) | Theo HSTK | 13 | máy |
| 6 | Vệ sinh châm ga máy điều hòa | Theo HSTK | 13 | máy |
| 7 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 7 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn huỳnh quang 3, chóa tán quang 0.6x0.6m | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Nẹp nhựa 20x10 | Theo HSTK | 100 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo HSTK | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo HSTK | 20 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo HSTK | 20 | cái |
| C | HỆ THỐNG MẠNG INTERNET + CAMERA | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị mạng tin học, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch 24 port chuẩn 1Gb) | Theo HSTK | 1 | thiết bị |
| 2 | Lắp đặt dây cáp đồng UTP, uTP CAT 6 , <25 đôi | Theo HSTK | 10 | 10m |
| 3 | Bấm đầu RJ 45 | Theo HSTK | 100 | Đầu |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm nổi | Theo HSTK | 10 | 1 ổ cắm |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Nẹp nhựa 20x10 | Theo HSTK | 100 | m |
| 6 | Lắp đặt camera 2.0MP | Theo HSTK | 2 | cái |
| D | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Sửa chữa đường ống, thiết bị vệ sinh cũ (phần thiết bị tận dụng lại) | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 2 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu inox ngăn mùi | Theo HSTK | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt giỏ rác | Theo HSTK | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng giấy 2 ngăn | Theo HSTK | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng giấy lau tay | Theo HSTK | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt máy sấy tay tự động (đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt hoàn thiện) | Theo HSTK | 2 | cái |
| E | SÂN VƯỜN: | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK | 2,922 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 29,18 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo HSTK | 0,108 | 100m2 |
| 4 | Cắt khe sân bê tông | Theo HSTK | 5,34 | 10m |
| 5 | Sửa chữa, gia cố cửa cổng chính, cổng phụ | Theo HSTK | 11,36 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK | 20,96 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 20,96 | 1m2 |
| 8 | Ốp đá chẻ màu vàng nhạt 100x200 vào trụ cổng | Theo HSTK | 7,68 | m2 |
| 9 | Sửa chữa, gia cố cột cờ | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường rào cũ (chiếm 50% KL) | Theo HSTK | 372,53 | m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu tường rào cũ | Theo HSTK | 745,06 | m2 |
| 12 | Chặt tỉa, dọn cây xanh sân vườn: | Theo HSTK | 1 | toàn bộ |
| F | MÁI CHE: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 6 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 0,36 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,08 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK | 0,8 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,84 | m3 |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4662 | tấn |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Theo HSTK | 0,237 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo HSTK | 0,2077 | tấn |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,4662 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Theo HSTK | 0,237 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK | 0,2077 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 52,53 | 1m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,864 | 100m2 |
| 14 | GCLD cáp thép 6 ly bọc nhựa | 44 | m | |
| 15 | GCLD tăng đơ + khóa cáp | Theo HSTK | 16 | cái |
| 16 | GCLD bu lông móng M16 | Theo HSTK | 40 | bộ |
| 17 | GCLD bu lông M12 | Theo HSTK | 40 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi