Gói thầu: Đường công vụ vào khu sản xuất Aleo

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200869389-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 18:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Chương trình MTQG xây dựng NTM xã Gari
Tên gói thầu Đường công vụ vào khu sản xuất Aleo
Số hiệu KHLCNT 20200856795
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương, ngân sách huyện, Nhân dân đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-24 17:42:00 đến ngày 2020-09-04 18:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,280,402,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp I Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,747 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 517,174 m3
3 Đắp nền đường bằng máy đầm 9t, độ chặt K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 58,928 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn PV <=300m đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 315,409 m3
5 Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,94 m3
B Hệ thống thoát nước
1 Cống số 1 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0 cái
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,78 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,26 m3
4 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,512 m3
5 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 1x2 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,788 m3
6 Bê tông tường thẳng, Vữa BT đá 1x2 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,486 m3
7 Làm và thả rọ đá loại rọ 2x1x0,5m dưới nước Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 1 rọ
8 Bê tông hố van, hố ga, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 2-4cm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,161 m3
9 Bê tông ống buy, Vữa BT đá 1x2 M200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,8 m3
10 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,096 tấn
11 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,259 tấn
12 Ván khuôn tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,654 m2
13 Ván khuôn kim loại ống buy Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,553 m2
14 Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg Yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cấu kiện
15 Cống số 2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0 cái
16 Đào móng rộng <=6m bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,312 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,104 m3
18 Bê tông lót móng, R <=250cm, vữa M100, đá max=70mm độ sụt 2-4cm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,138 m3
19 Bê tông móng, R <= 250cm vữa M150 Đá max=20mm độ sụt 2-4cm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 10,552 m3
20 Bê tông tường thẳng, Vữa BT đá 1x2 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,189 m3
21 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2 1 rọ
22 Bê tông ống buy, Vữa BT đá 1x2 M200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,8 m3
23 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,096 tấn
24 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,259 tấn
25 Ván khuôn tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,421 m2
26 Ván khuôn kim loại ống buy Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,553 m2
27 Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg Yêu cầu kỹ thuật Chương V 8 cấu kiện
28 Cống số 3 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0 cái
29 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,42 m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,14 m3
31 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4,65 1 m3
32 Bê tông móng, Vữa bê tông đá 4x6 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 20,635 m3
33 Bê tông tường thẳng, Vữa BT đá 1x2 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 22,448 m3
34 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 1 rọ
35 Bê tông ống buy, Vữa BT đá 1x2 M200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 9,96 m3
36 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,216 tấn
37 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,592 tấn
38 Ván khuôn tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,891 m2
39 Ván khuôn kim loại ống buy Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1,252 m2
40 Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg Yêu cầu kỹ thuật Chương V 12 cấu kiện
41 Cống số 4 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0 cái
42 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,975 m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, Độ chặt yêu cầu K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,325 m3
44 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,438 m3
45 Bê tông móng, Vữa BT đá 1x2 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,066 m3
46 Bê tông tường thẳng, Vữa BT đá 1x2 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,455 m3
47 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m ở trên cạn Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 1 rọ
48 Bê tông hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,705 m3
49 Bê tông ống buy, Vữa BT đá 1x2 M200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1 m3
50 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,072 tấn
51 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,194 tấn
52 Ván khuôn tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,656 m2
53 Ván khuôn kim loại ống buy Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,415 m2
54 Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cấu kiện
55 Cống số 5 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0 cái
56 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,897 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K = 0,95 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,299 m3
58 Bê tông đá dăm lót móng, Vữa bê tông đá 4x6 M100 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,438 m3
59 Bê tông móng, Vữa BT đá 1x2 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6,066 m3
60 Bê tông tường thẳng, Vữa BT đá 1x2 M150 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 7,455 m3
61 Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m, ở trên cạn Yêu cầu kỹ thuật Chương V 4 1 rọ
62 Bê tông hố van, Vữa bê tông đá 1x2 M200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 3,705 m3
63 Bê tông ống buy, Vữa BT đá 1x2 M200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 2,1 m3
64 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,072 tấn
65 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,194 tấn
66 Ván khuôn tường thẳng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,656 m2
67 Ván khuôn kim loại ống buy Yêu cầu kỹ thuật Chương V 0,415 m2
68 Lắp đặt ống cống trọng lượng > 50kg Yêu cầu kỹ thuật Chương V 6 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->