Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Tòa nhà trụ sở Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình ( hạng mục: Chống thấm mái, cải tạo rãnh nước, sơn ngoài nhà và trong nhà)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200700393-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tổng cục Dân số Kế hoạch hóa gia đình |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Tòa nhà trụ sở Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình ( hạng mục: Chống thấm mái, cải tạo rãnh nước, sơn ngoài nhà và trong nhà) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200532403 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí không thường xuyên năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 12:08:00 đến ngày 2020-09-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,220,946,577 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHỐNG THẤM MÁI, CẢI TẠO RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V | 213,378 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch chỉ | Mục II Chương V | 213,378 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V | 153,72 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Mục II Chương V | 10,669 | m3 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục II Chương V | 47,2873 | m3 |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Mục II Chương V | 47,2873 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mục II Chương V | 0,4729 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Mục II Chương V | 0,4729 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Mục II Chương V | 0,4729 | 100m3 |
| 10 | Chống thấm mái bằng màng nóng gốc Bitum dày 0,4mm | Mục II Chương V | 224,02 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Mục II Chương V | 224,02 | m2 |
| 12 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x15x10,5cm | Mục II Chương V | 213,378 | m2 |
| 13 | Lát gạch mái bằng gạch đất nung 400x400mm | Mục II Chương V | 213,378 | m2 |
| 14 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, chiều dày 1,0cm, vữa mác 100 | Mục II Chương V | 94,86 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 153,72 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả Jajynic vào tường (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD) | Mục II Chương V | 153,72 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 153,72 | m2 |
| 18 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Mục II Chương V | 21,3378 | 10m2 |
| 19 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ | Mục II Chương V | 27,6 | m3 |
| 20 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Mục II Chương V | 9,3571 | tấn |
| 21 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục II Chương V | 608 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Mục II Chương V | 18,24 | m3 |
| 23 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mục II Chương V | 24,32 | m3 |
| 24 | Vận chuyển các loại phế thải bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | Mục II Chương V | 24,32 | m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Mục II Chương V | 0,2432 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp IV | Mục II Chương V | 0,2432 | 100m3 |
| 27 | Chống thấm sàn bằng màng nóng gốc Bitum dày 0,4mm | Mục II Chương V | 608 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Mục II Chương V | 608 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mục II Chương V | 608 | m2 |
| 30 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao gạch ốp, lát các loại | Mục II Chương V | 60,8 | 10m2 |
| 31 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao cát các loại, than xỉ | Mục II Chương V | 41,7 | m3 |
| 32 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao xi măng | Mục II Chương V | 15,089 | tấn |
| B | PHẦN SƠN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V | 5.556,428 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả JAJYNIC vào tường | Mục II Chương V | 5.556,428 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương | 5.556,428 | m2 |
| 4 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo công cụ, dàn giáo ngoài, chiều cao >50m | Mục II Chương V | 72,4086 | 100m2 |
| 5 | Bạt che chắn công trình | Mục II Chương V | 1.810 | m2 |
| C | PHẦN SƠN TRONG NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Mục II Chương V | 3.263,56 | m2 |
| 2 | Bả bằng bột bả JAJYNIC vào tường | Mục II Chương V | 6.527,134 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Mục II Chương V | 6.527,134 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi