Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học các HMPT - Trường MN xã Bao La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890292-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa nhà lớp học các HMPT - Trường MN xã Bao La
Số hiệu KHLCNT 20200851819
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 16:50:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,541,488,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cải tạo sửa chữa nhà lớp học
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Phần 2 Chương V 4,356 m3
2 Bê tông lót nền, đá 4x6, vữa BT M100 Phần 2 Chương V 4,356 1 m3
3 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 43,56 m2
4 Phá dỡ bậc tam cấp Phần 2 Chương V 0,9405 m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV Phần 2 Chương V 1,2985 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 Phần 2 Chương V 0,9275 1 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày >33cm, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 3,7842 m3
8 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 12,243 m2
9 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Phần 2 Chương V 67,5843 m2
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 67,5843 m2
11 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 67,5843 m2
12 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Phần 2 Chương V 73,124 m2
13 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 73,124 m2
14 Sơn tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 73,124 m2
15 Phá lớp vữa trát cột nhà Phần 2 Chương V 8,976 m2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 8,976 m2
17 Sơn cột nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 8,976 m2
18 Phá lớp vữa trát trần nhà Phần 2 Chương V 50,5456 m2
19 Trát trần, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 50,5456 m2
20 Sơn trần nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 50,5456 m2
21 Phá lớp vữa trát dầm nhà Phần 2 Chương V 5,7784 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 5,7784 m2
23 Sơn trần nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 5,7784 m2
24 Ốp tường bằng gạch kích thước 300x600, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 24,099 m2
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Phần 2 Chương V 9,495 m2
26 Cửa đi khung nhôm định hình hệ SHAL - Việt Pháp kính dày 6,38mm (PK + LĐ) Phần 2 Chương V 5,04 m2
27 Cửa sổ khung nhôm định hình hệ SHAL - Việt Pháp kính dày 6,38mm (PK + LĐ) Phần 2 Chương V 4,455 m2
28 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Phần 2 Chương V 1 công
29 Gia công hoa sắt cửa sổ Phần 2 Chương V 0,0585 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Phần 2 Chương V 4,455 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 2,97 m2
32 Gia công lan can inox Phần 2 Chương V 0,0277 tấn
33 Lắp dựng lan can inox Phần 2 Chương V 2,4576 m2
34 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm Phần 2 Chương V 1,1719 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 3,8757 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 0,6179 m3
37 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 20,9729 m2
38 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 20,9729 1m2
39 Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M200 Phần 2 Chương V 0,2872 m3
40 Cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <=10mm Phần 2 Chương V 0,2413 100kg
41 Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng Phần 2 Chương V 3,1332 m2
42 Gia công xà gồ thép Phần 2 Chương V 0,3193 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Phần 2 Chương V 0,3193 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 37,013 m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Phần 2 Chương V 0,6755 100m2
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 0,024 m3
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Phần 2 Chương V 0,0033 tấn
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Phần 2 Chương V 0,0022 100m2
49 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Phần 2 Chương V 4 cái
50 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Phần 2 Chương V 1,125 100m2
51 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Phần 2 Chương V 11,3318 m3
52 Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô - 5,0T Phần 2 Chương V 11,3318 m3
53 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 50Ampe Phần 2 Chương V 1 cái
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Phần 2 Chương V 17 cái
55 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Phần 2 Chương V 4 bộ
56 Lắp đặt ổ cắm đôi Phần 2 Chương V 2 cái
57 Đèn chụp bán cầu Phần 2 Chương V 2 bộ
58 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Phần 2 Chương V 5 cái
59 Hộp aptomat Phần 2 Chương V 1 hộp
60 Đế âm chôn tường Phần 2 Chương V 2 cái
61 Lắp đặt dây dẫn 2x1mm2 Phần 2 Chương V 45 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Phần 2 Chương V 24 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Phần 2 Chương V 15 m
64 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Phần 2 Chương V 60 m
65 Bảng nội quy và tiêu lệnh Phần 2 Chương V 1 bộ
66 Hộp cứu hỏa 600x500x180 Phần 2 Chương V 1 bộ
67 Bình bọt chữa cháy ABC-MFZ4 Phần 2 Chương V 2 bình
68 Bình chữa cháy khí CO2-MT3 Phần 2 Chương V 2 bình
69 Ống nhựa PVC d = 110mm Phần 2 Chương V 0,042 100m
70 Cút nhựa PVC d = 110mm Phần 2 Chương V 2 cái
71 Máng tôn Phần 2 Chương V 8 m
72 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Phần 2 Chương V 87,936 m2
73 Ốp tường bằng gạch kích thước 300x600, vữa XM M75 Phần 2 Chương V 87,936 m2
B HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Phần 2 Chương V 1,0856 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần 2 Chương V 0,0036 100m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Phần 2 Chương V 5,3381 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Phần 2 Chương V 103,2146 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Phần 2 Chương V 109,2586 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Phần 2 Chương V 10,6317 m3
7 Đất sét đầm chặt Phần 2 Chương V 0,184 m3
8 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Phần 2 Chương V 1,7913 m3
9 Ống nhựa PVC d = 110mm Phần 2 Chương V 0,507 100m
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 27,588 m2
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Phần 2 Chương V 2,1476 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi = 1000m, đất cấp II Phần 2 Chương V 2,1476 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Phần 2 Chương V 2,1476 100m3
14 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,0067 100m3
15 Mua đất đắp Phần 2 Chương V 1.338,953 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi = 1000m, đất cấp III Phần 2 Chương V 13,3895 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp III Phần 2 Chương V 13,3895 100m3
18 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần 2 Chương V 12,1723 100m3
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Phần 2 Chương V 27,175 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 79,63 m3
21 Lát gạch tezzarro kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 951,68 m2
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,2013 100m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Phần 2 Chương V 0,0671 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi = 1000m, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,1342 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi = 2km, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,1342 100m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Phần 2 Chương V 0,3339 m3
27 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Phần 2 Chương V 1,5174 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 15,174 m3
29 Gia công cột bằng thép hình Phần 2 Chương V 0,048 tấn
30 Lắp dựng cột thép các loại Phần 2 Chương V 0,048 tấn
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 1,5586 m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 14,2763 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 34,9716 m3
34 Công tác ốp đá granit vào tường có chốt bằng inox Phần 2 Chương V 6,76 m2
35 Gạch gốm màu nâu Phần 2 Chương V 5,18 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 202,9012 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 202,9012 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 673,0926 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 673,0926 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Phần 2 Chương V 86,24 m
41 Đắp vữa đầu trụ Phần 2 Chương V 98 cái
42 Gia công cổng inox Phần 2 Chương V 0,2768 tấn
43 Lắp dựng cổng inox Phần 2 Chương V 17,01 m2
44 Bản lề Phần 2 Chương V 12 bộ
45 Khóa + chốt + then cài Phần 2 Chương V 3 bộ
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt Phần 2 Chương V 0,7971 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt tường rào Phần 2 Chương V 53,964 m2
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 74,88 m2
49 Sản xuất khung biển hiệu mạ kẽm Phần 2 Chương V 0,0575 tấn
50 Lắp dựng biển hiệu Phần 2 Chương V 0,0575 tấn
51 Tôn dày 3mm + chữ Phần 2 Chương V 4,73 m2
52 Đào khuôn sân bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,1376 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi = 1000m, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,1376 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi = 2km, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,1376 100m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Phần 2 Chương V 6,88 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 6,88 m3
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Phần 2 Chương V 3,456 m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,0346 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi = 2km, đất cấp III Phần 2 Chương V 0,0346 100m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Phần 2 Chương V 0,432 m3
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 3,024 m3
62 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Phần 2 Chương V 2,52 m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Phần 2 Chương V 8,4 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Phần 2 Chương V 0,042 100m2
65 Gia công cột bằng thép hình tráng kẽm Phần 2 Chương V 0,3123 tấn
66 Lắp dựng cột thép các loại Phần 2 Chương V 0,3123 tấn
67 Gia công vì kèo thép hình tráng kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Phần 2 Chương V 0,4597 tấn
68 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Phần 2 Chương V 0,4597 tấn
69 Gia công xà gồ thép tráng kẽm Phần 2 Chương V 0,336 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Phần 2 Chương V 0,336 tấn
71 Máng nước tôn dày 0,4mm Phần 2 Chương V 16 m
72 Thép liên kết máng tôn 12x12 Phần 2 Chương V 9,63 kg
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Phần 2 Chương V 0,8944 100m2
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Phần 2 Chương V 76,9023 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->