Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200884202-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mai Châu
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200838640
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 16:31:00 đến ngày 2020-09-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,907,321,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục đường giao thông
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mục II, Chương V 6,0011 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II, Chương V 31,2414 100m3
3 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mục II, Chương V 0,5929 100m3
4 Phá đá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV Mục II, Chương V 10,2461 100m3
5 Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 Mục II, Chương V 10,2461 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mục II, Chương V 11,9295 100m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II, Chương V 1,5542 100m3
8 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mục II, Chương V 12,4332 100m3
9 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mục II, Chương V 1,5542 100m3
10 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II, Chương V 1,2206 100m3
11 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mục II, Chương V 1,2206 100m3
12 Phá đá bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Mục II, Chương V 1,6275 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 0,4537 100m3
14 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 8,621 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II, Chương V 5,401 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II, Chương V 5,401 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II, Chương V 21,3856 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục II, Chương V 21,3856 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II, Chương V 23,025 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mục II, Chương V 23,025 100m3
21 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m Mục II, Chương V 12,6186 100m3
22 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km Mục II, Chương V 12,6186 100m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 Mục II, Chương V 1.971,0671 m3
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mục II, Chương V 10,0555 100m2
25 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục II, Chương V 109,4709 100m2
26 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 15cm Mục II, Chương V 18,3654 100m3
27 Thi công gia cố lề, chiều dày đã lèn ép 12 cm Mục II, Chương V 11,882 100m2
28 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông không cốt thép Mục II, Chương V 2.559,24 m
29 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông không cốt thép Mục II, Chương V 234,92 m
30 Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông có cốt thép Mục II, Chương V 64 m
31 Cắt khe co, khe dọc của mặt đường bê tông Mục II, Chương V 262,324 10m
32 Cắt khe giãn của mặt đường bê tông Mục II, Chương V 23,492 10m
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp dựng cọc tiêu Mục II, Chương V 528 cái
34 Bê tông cọc tiêu, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V 13,068 m3
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc tiêu Mục II, Chương V 1,98 100m2
36 Bê tông móng cọc tiêu, đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V 21,12 m3
37 Sơn cọc tiêu 2 lớp Mục II, Chương V 233,64 m2
38 Đào móng bằng thủ công, đất cấp IV Mục II, Chương V 25,872 m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp đất móng cọc tiêu) Mục II, Chương V 0,0475 100m3
40 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục II, Chương V 11 cái
41 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật Mục II, Chương V 7 cái
B Hạng mục thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II, Chương V 4,8898 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II, Chương V 3,2488 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mục II, Chương V 36 m3
4 Xây đá hộc, xây tường cống, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 138,59 m3
5 Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 135,292 m3
6 Gia cố xếp đá hộc Mục II, Chương V 8,21 m3
7 Đổ bê tông đá 1x2, mác 150 Mục II, Chương V 1,7 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 346,574 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mục II, Chương V 169,73 m2
10 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 24,06 m3
11 Bê tông bản, đá 1x2, mác 300 Mục II, Chương V 16,76 m3
12 Bê tông mối nối, phủ bản, đá 1x2, mác 300 Mục II, Chương V 9,05 m3
13 Cốt thép bản, đường kính <= 10mm Mục II, Chương V 0,4637 tấn
14 Cốt thép bản, đường kính > 10mm Mục II, Chương V 0,9929 tấn
15 Cốt thép xà mũ, đường kính <= 10mm Mục II, Chương V 0,3228 tấn
16 Cốt thép xà mũ, đường kính <= 18mm Mục II, Chương V 0,0768 tấn
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà mũ Mục II, Chương V 1,1598 100m2
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bản Mục II, Chương V 0,7713 100m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II, Chương V 70 cấu kiện
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II, Chương V 105,07 m3
21 Nạo vét cống cũ Mục II, Chương V 10,86 m3
22 Khoan tạo lỗ gờ bản biên Mục II, Chương V 9,3 m
23 Bê tông gờ bản biên, đá 1x2, mác 300 Mục II, Chương V 1,1805 m3
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn gờ bản biên Mục II, Chương V 0,1193 100m2
25 Cốt thép gờ bản biên, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II, Chương V 0,0372 tấn
26 Sản xuất thép hình lan can Mục II, Chương V 0,1051 tấn
27 Lắp dựng lan can sắt Mục II, Chương V 5,6 m2
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, Chương V 115,93 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mục II, Chương V 115,93 m3
30 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 51,2171 m3
31 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục II, Chương V 4,4589 100m2
32 Bê tông đáy rãnh, đá 1x2, mác 200 Mục II, Chương V 21,0894 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II, Chương V 892,9848 m2
34 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II, Chương V 3.012,7692 cái
35 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II, Chương V 2,3 m3
36 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục II, Chương V 0,096 100m2
37 Cốt thép tấm đan, đường kính <=10mm Mục II, Chương V 0,1037 tấn
38 Cốt thép tấm đan, đường kính <=18mm Mục II, Chương V 0,1885 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II, Chương V 20 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->