Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Đường bê tông từ Bản Khoẳn đến Bản Thêu thôn Vĩnh Chà , xã Vĩnh Phúc , huyện Bắc Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200884771-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Bắc Bắc Quang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Đường bê tông từ Bản Khoẳn đến Bản Thêu thôn Vĩnh Chà , xã Vĩnh Phúc , huyện Bắc Quang
Số hiệu KHLCNT 20200855099
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giao thông và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 15:26:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,268,072,769 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B ĐƯỜNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7495 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4092 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,394 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7647 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III (2km tiếp theo ĐMx2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0653 100m3
7 Lót bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.065,25 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 490,44 m3
9 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,921 100m2
10 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4272 100m3
11 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,904 m3
12 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3618 100m3
13 Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3808 100m3 nguyên khai
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2693 100m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1579 100m3
16 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III (2km tiếp theo ĐMx2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 100m3
17 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3808 100m3
18 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 5T (2km tiếp theo ĐMx2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3808 100m3 nguyên khai/1km
19 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,574 m3
21 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,5 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,63 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,61 m3
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,716 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m3
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
27 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1615 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5841 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0831 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
33 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5894 100m2
34 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 100m2
35 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 100m2
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5002 100m2
37 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,041 100m2
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2112 m3
40 Bơm nước hố móng + trộn và bảo dưỡng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 ca
41 Quét nhựa bitum nóng vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->