Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882745 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thưởng vượt thu từ khoản thu tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, thuê mặt nước năm 2019 và ngân sách huyện giai đoạn 2021. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 16:39:00 đến ngày 2020-09-08 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,443,269,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ PHẦN XÂY DỰNG MỚI HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bêtông đá 1-2 M200 (0,6x0,6x1,2/móng) x 1,025 ((trừ Vống) | 39,652 | m3 | |
| 2 | Cát suối bảo vệ cáp điện 0,4x0,3xmd (hs x 1,22) (trừ Vgạch + ống) | 500,272 | m3 | |
| 3 | Gạch thẻ 7,5x3,5x17,5 cm (12viên/m x md) | 42.993 | viên | |
| 4 | Bêtông nền đá 1-2 M200 (0,4x0,15xmd) x 1,025 | - | 81,028 | m3 |
| 5 | Lưỡi cắt D350 (0,132/10m) | 4,132 | m | |
| 6 | Bột Bentonite (250kg/100m) | 303,75 | kg | |
| 7 | Bột Ejectomer (1,6kg/100m) | 1,944 | kg | |
| 8 | Trụ đèn sắt tráng kẽm côn tròn cao 8m D170/85, dày 3,5mm | 90 | trụ | |
| 9 | Cần đèn đơn D60 - dày 3,0mm (cao 2,0m - vươn xa 1,5m) | 90 | cần | |
| 10 | Đèn đường Led 120W 5 cấp công suất (KT: 583mm x 345mm x 116mm) | 90 | bộ | |
| 11 | Dây điện đồng bọc CVV-2x2,5mm² x hs (1,015) | 1.004,85 | m | |
| 12 | Cáp điện đồng bọc CXV/DSTA-2x10,0mm² - 600V x hs (1,015) | 4.231,231 | m | |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30, dày 1,5mm x hs (1,0001) | 3.925,893 | m | |
| 14 | Ống STK D42, dày 2,9mm (2,812kg/m x md ống) x hs (1,005) | 361,736 | kg | |
| 15 | Măng sông ống STK D42 | 14 | cái | |
| 16 | Ống điện PVC D16, dày 1,2mm luồn dây tiếp địa (1m/móng + 2m/tủ đkcs) | 94 | m | |
| 17 | Băng cảnh báo cáp ngầm rộng 30cm | 3.704,3 | m | |
| 18 | Đầu Cosse ép Cu-10,0mm² | 360 | cái | |
| 19 | Bảng điện cửa cột Bakelite | 90 | 1 bảng | |
| 20 | Đomino 4P-60A | 90 | 1 cái | |
| 21 | MCB 2P 6A | 90 | 1 cái | |
| 22 | Boulon móng trụ M24x1000 | 90 | bộ | |
| 23 | Băng keo cách điện | 9 | cuộn | |
| 24 | Kẹp cáp IPC 95/35 2 Boulon | 4 | cái | |
| 25 | Collier kẹp tủ vào trụ (2 cái /bộ) | 2 | bộ | |
| 26 | Đai thép + khóa đai kẹp ống vào trụ | 10 | bộ | |
| 27 | Tủ điều khiển chiếu sáng DBCS1 (vỏ tủ thép tôn dày 1,5mm) | - | 1 | tủ |
| 28 | Tủ điều khiển chiếu sáng DBCS2 (vỏ tủ thép tôn dày 1,5mm) | - | 1 | tủ |
| 29 | Bộ tiếp địa cho cột đèn - tủ chiếu sáng (gồm cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2400; Đầu Cosse ép Cu-25mm2; Kẹp đồng tiếp địa; Cáp đồng trần M25) | - | 92 | bộ |
| B | NHÂN CÔNG PHẦN XÂY DỰNG MỚI HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào hố móng trụ đèn trên nền đất cấp 3 | 35,64 | m³ | |
| 2 | Đào hố khoan băng đường bằng máy đào, đất cấp 3 | 0,324 | 100m³ | |
| 3 | Bêtông móng trụ chiều rộng <= 250cm vữa mác 200 đá 1x2 | 39,652 | m³ | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | 5,446 | 100m³ | |
| 5 | Đào đất mương cáp trên nền đất bằng máy đào, đất cấp 3 | 8,818 | 100m³ | |
| 6 | Đắp cát mương cáp bằng máy đầm cầm tay 70kg, k = 0,85 | 5,003 | 100m³ | |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm; gạch thẻ | 12,68 | 1000v | |
| 8 | Đắp đất mương cáp bằng máy đầm cầm tay 70kg, k = 0,85 | 4,052 | 100m³ | |
| 9 | Cắt khe đường lăn | 31,3 | 10m | |
| 10 | Khoan đặt 1 sợi cáp trên cạn | 1,215 | 100m | |
| 11 | Bêtông nền sân vữa mác 200 đá 1x2 | 81,028 | m³ | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 mm bảo vệ cáp ngầm | 39,26 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt ống STK D42 mm bảo vệ cáp ngầm | 1,28 | 100m | |
| 14 | Lắp dựng cột thép cao ≤ 8m bằng máy | 90 | 1 cột | |
| 15 | Vận chuyển cột thép cao ≤ 8m bằng máy | 90 | 1 cột | |
| 16 | Lắp cần đèn D60 dài <= 3,2m | 90 | 1 bộ | |
| 17 | Lắp choá đèn Led (tương tự đèn cao áp) ở độ cao <= 12m | 90 | 1 bộ | |
| 18 | Làm tiếp địa cho cột đèn - tủ chiếu sáng | 92 | 1 bộ | |
| 19 | Làm đầu cáp | 90 | 1 đầu cáp | |
| 20 | Lắp Aptomat <10A | 90 | 1 cái | |
| 21 | Rải cáp ngầm | 42,31 | 100m | |
| 22 | Luồn cáp cửa cột | 172 | 1 đầu cáp | |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | 90 | 1 bảng | |
| 24 | Lắp cửa cột | 90 | 1 cửa | |
| 25 | Luồn dây 2x2,5mm² từ cáp ngầm lên đèn | 10,05 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt Aptomat <50A | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Aptomat <100A | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt contactor <50A | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Relay Timer 220V | 6 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Colllier treo tủ điện (tương tự lắp giá treo tủ) | 2 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | 2 | 1 tủ | |
| C | VẬT TƯ CẤP MỚI PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 12,7KV | |||
| 1 | Đà sắt L75 x75x8 x2M 3ốp | 8 | cái | |
| 2 | Thanh chống đà L63x63x6 x2100 | 8 | cái | |
| 3 | Boulon D16x250 + 2 lông đền | 6 | cái | |
| 4 | Boulon D16x300 + 2 lông đền | 8 | cái | |
| 5 | Boulon D14x50 + 2 lông đền | 6 | cái | |
| 6 | Boulon D16x300 VSR + 2 lông đền | 4 | cái | |
| 7 | Cáp nhôm AC50mm² - 22kV (thu hồi) | 945,7 | m | |
| 8 | Cáp đồng bọc CXV50mm² - 24kV (cấp mới) | 5 | m | |
| 9 | Cáp ACXH50mm² - 22kV (cấp mới) | 951,7 | m | |
| 10 | Sứ đứng 24KV + chân sứ đứng thu hồi | 4 | bộ | |
| 11 | Sứ đứng 24KV + ty sứ đứng + dây buộc đầu sứ (cấp mới) | 8 | bộ | |
| 12 | Sứ treo 24kV | 4 | bộ | |
| 13 | Giáp níu cáp 50mm² | 4 | bộ | |
| 14 | Kẹp WR 259 | 6 | cái | |
| 15 | Băng keo | 3 | cuộn | |
| D | NHÂN CÔNG PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 12,7KV | |||
| 1 | Tháo dây bằng thủ công <=50mm2 | 0,946 | km/dây | |
| 2 | Rải căng dây bọc lấy độ võng bằng thủ công <=50mm2 | 0,952 | km/dây | |
| 3 | Lắp bộ đà đôi L75x75x8-2.0m đỡ góc | 4 | bộ | |
| 4 | Lắp sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn | 0,8 | 10 sứ | |
| 5 | Tháo sứ đứng & chân sứ trên cột tròn | 0,4 | 10 sứ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi