Gói thầu: Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200852247-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844207 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 12:53:00 đến ngày 2020-09-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,510,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC DUY TU SỬA CHỮA | |||
| B | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO | |||
| C | DI CHUYỂN, ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ VÀ HẠ THỦY, LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Di chuyển bến nổi về bến sửa chữa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 2 | Kéo bến nổi lên triền - 500T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 3 | Hạ thuỷ bến nổi | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 4 | Di chuyển bến nổi về bến Cát Lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 5 | Di chuyển phao cũ về vị trí dự phòng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 6 | Công tác thay phao | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| D | Vệ sinh công nghiệp | |||
| 1 | Xúc bỏ bùn lỏng trong các khoang | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | m3 |
| 2 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | m3 |
| 3 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m tiếp theo | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng xe 1km đđầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng xe 1km tiếp theo đến 15km | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | m3 |
| 6 | Xử lý chất thải | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.600 | kg |
| E | SỬA CHỮA PHẦN THÂN VỎ | |||
| F | Bến nổi | |||
| G | Tôn vỏ | |||
| 1 | Sản xuất vỏ bao che | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,367 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vỏ bao che | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,367 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 88,604 | 10m |
| H | Thay + nâng nắp hầm | |||
| 1 | Sản xuất vỏ bao che | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,201 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vỏ bao che | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,201 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,187 | 10m |
| I | Thay tôn boong | |||
| 1 | Sản xuất vỏ bao che | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,332 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vỏ bao che | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,332 | tấn |
| J | Tôn mặt boong khu vực bến ghé | |||
| 1 | Sản xuất vỏ bao che | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,455 | tấn |
| 2 | Lắp dựng vỏ bao che | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,455 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,68 | 10m |
| K | Cao su chống va | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,492 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,492 | tấn |
| 3 | Cao su chống va | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,954 | m3 |
| 4 | Bulông M20x300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 104 | bộ |
| 5 | Xích D36 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | m |
| 6 | Ma ní D36 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,2 | 10m |
| L | Cản xe | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,459 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,459 | tấn |
| M | Cọc bích đôi | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,325 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,325 | tấn |
| N | Cột đèn tín hiệu | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,323 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,323 | tấn |
| 3 | Đèn tín hiệu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| O | Liên kết giữa cầu và phao | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2 | tấn |
| P | Hàn đường hàn mòn | |||
| 1 | Hàn đường hàn mòn quá giới hạn | Theo yêu cầu E-HSMT | 134,13 | m |
| Q | Đục bê tông phục vụ sửa chữa. Xong đổ lại | |||
| 1 | Đục bê tông nền | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,05 | m3 |
| 2 | Đổ lại bê tông nền đá 1x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,05 | m3 |
| R | Trụ định vi, trụ neo | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,169 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,169 | tấn |
| 3 | Cao su chống va | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 4 | Bulông M20x300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 90 | bộ |
| S | PHẦN BẢO DƯỠNG | |||
| T | Bến nổi | |||
| U | Phun cát | |||
| 1 | Phun cát vỏ ngoài | Theo yêu cầu E-HSMT | 629,3 | m² |
| V | Gỏ rỉ | |||
| 1 | Gỏ rỉ trong hầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.672,202 | m2 |
| W | Sơn các loại | |||
| 1 | Phần đáy , mạn ngoài, thiết bị: 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 629,3 | m2 |
| 2 | Toàn bộ mặt trong phao nổi (2 lớp lót) | Theo yêu cầu E-HSMT | 3.176,259 | m2 |
| X | Trụ định vi, trụ neo | |||
| 1 | Gỏ rỉ kết cấu thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 321,323 | m2 |
| 2 | Sơn 03 lớp: 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 321,323 | m2 |
| Y | PHẦN CỐ ĐỊNH BẾN | |||
| 1 | Xích neo D28 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | m |
| 2 | Ma ní D30 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| Z | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số hạng mục công việc không xác định được từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi