Gói thầu: Gói thầu số 31: Thi công xây lắp hạng mục khối 08 phòng học+nhà vệ sinh, hạ tầng kỹ thuật (bổ sung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200847419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 31: Thi công xây lắp hạng mục khối 08 phòng học+nhà vệ sinh, hạ tầng kỹ thuật (bổ sung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541054 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 16:08:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,677,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 08 PHÒNG HỌC + NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,0902 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,7268 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 1,3352 | 100m3 |
| 4 | Rải vải tấm ni lông đen | Chương V, E-HSMT | 3,3922 | 100m2 |
| 5 | Ép cọc BTDUL fi 300 Lđoạn cọc >4m, đất cấp I (Hệ số : 1,17) | Chương V, E-HSMT | 16,7 | 100m |
| 6 | Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm | Chương V, E-HSMT | 138 | mn |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 21,0215 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 38,3442 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,3586 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,7506 | m3 |
| 11 | Bê tông cột trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 11,7456 | m3 |
| 12 | Bê tông cột lầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 14,3456 | m3 |
| 13 | Bê tông giằng móng, đà kiềng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 29,2593 | m3 |
| 14 | Bê tông đà sàn, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 18,8185 | m3 |
| 15 | Bê tông đà mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 28,1996 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn trệt + lầu, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 51,9072 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 8,4877 | m3 |
| 18 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 3,5456 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 (tầng trệt) | Chương V, E-HSMT | 5,6599 | m3 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 (tầng lầu) | Chương V, E-HSMT | 13,8832 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 5,4317 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,3636 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 6,9838 | tấn |
| 24 | Sản xuất nối cọc bằng thép tấm | Chương V, E-HSMT | 0,0496 | tấn |
| 25 | LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,5555 | tấn |
| 26 | LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 2,6492 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,5436 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,5884 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 2,0865 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 7,56 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 5,5194 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 9,3191 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,2529 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,4652 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,7466 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,278 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,7466 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,278 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép BTĐS, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,8634 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 0,022 | tấn |
| 41 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,2254 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,9111 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn cột trệt vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,3296 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn cột lầu vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,4561 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn GM + ĐK, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 5,3319 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn đà sàn, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 2,9581 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V, E-HSMT | 0,4158 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thép sàn lầu | Chương V, E-HSMT | 3,2154 | 100m2 |
| 49 | Ván khuôn thép sàn mái | Chương V, E-HSMT | 1,3546 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (tầng trệt) | Chương V, E-HSMT | 1,2893 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (tầng lầu) | Chương V, E-HSMT | 1,5917 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,41 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 75 | 1 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V, E-HSMT | 27 | cái |
| 55 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,0386 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 2,8336 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 14,2099 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,786 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 25,8479 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 27,3101 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 25,859 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 7,0551 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 27,4076 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 6,2743 | m3 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 98,758 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 976,3679 | m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 403,08 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 295,81 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 680,669 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 423,38 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 159,64 | m |
| 72 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 100,04 | m2 |
| 73 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E-HSMT | 75,844 | m2 |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V, E-HSMT | 7,2 | m2 |
| 75 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E-HSMT | 92,5208 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch gốm 50x230 | Chương V, E-HSMT | 91,154 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 | Chương V, E-HSMT | 184,86 | m2 |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 200x400 | Chương V, E-HSMT | 105,556 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 | Chương V, E-HSMT | 670,144 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Chương V, E-HSMT | 70 | m2 |
| 81 | Lắp đặt lưới mắt cáo | Chương V, E-HSMT | 616,98 | m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép STK | Chương V, E-HSMT | 8,4877 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 6,192 | tấn |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V, E-HSMT | 17,25 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 28,82 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 10,56 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt + lá chớp sắt | Chương V, E-HSMT | 140,8 | m2 |
| 88 | Lắp dựng khung thép bảo vệ cửa | Chương V, E-HSMT | 43,0592 | m2 |
| 89 | Thi công trần bằng tấm nhựa + khung sắt hộp | Chương V, E-HSMT | 415,092 | m2 |
| 90 | Lợp mái ngói 9v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 5,5271 | 100m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V, E-HSMT | 403,08 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V, E-HSMT | 976,3679 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 1.378,123 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.354,4909 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 403,08 | m2 |
| 96 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 324,6592 | 1m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V, E-HSMT | 7,653 | 100m2 |
| 98 | Lắp đèn LED tuýp 1,2m, bóng đôi 2x18W máng nổi sơn tĩnh điện | Chương V, E-HSMT | 48 | bộ |
| 99 | Lắp đèn LED tuýp 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện | Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 100 | Lắp đèn LED ốp trần fi 270, bóng 1x9W | Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 101 | Lắp đèn Led Bulb bóng 1x5W | Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 104 | Lắp đặt automat MCB - 2P - 63A | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt automat MCB - 2P - 40A | Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 106 | Lắp đặt automat MCB - 2P - 20A | Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 107 | Lắp đặt automat MCB - 1P - 16A | Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 108 | Lắp đặt automat MCB - 1P - 10A | Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 109 | Lắp ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt | Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 110 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 111 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt | Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 112 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 113 | Lắp công tắc điện đôi 2 chiều 10A, Hộp + Mặt | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 0.6/1KV | Chương V, E-HSMT | 1.425 | m |
| 115 | Cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 0.6/1KV | Chương V, E-HSMT | 815 | m |
| 116 | Cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2, 0.6/1KV | Chương V, E-HSMT | 225 | m |
| 117 | Cáp đồng bọc PVC CV 8,0mm2, 0.6/1KV | Chương V, E-HSMT | 180 | m |
| 118 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 24x14mm | Chương V, E-HSMT | 820 | m |
| 119 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 30x14mm | Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 120 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 200x160x65 | Chương V, E-HSMT | 1 | 1 |
| 121 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 180x110x50 | Chương V, E-HSMT | 10 | 1 |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Chương V, E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V, E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V, E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Chương V, E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 129 | Lắp đặt van khóa fi 27mm | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt van khóa fi 34mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt van khóa fi 42mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt van khóa fi 49mm | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa + phụ kiện (cho người khuyết tật) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội + vòi Inox + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 135 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 136 | Lắp đặt Lavabo + vòi + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 137 | Lắp đặt có chân Lavabo + vòi + phụ kiện (cho người khuyết tật) | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 138 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 139 | Lắp đặt phễu thu inox | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm | Chương V, E-HSMT | 33 | cái |
| 141 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 142 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 143 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 49mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 33 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 49mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt co 135, đường kính 42mm | Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 147 | Lắp đặt co 135, đường kính 90mm | Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 148 | Lắp đặt co 135, đường kính 114mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 149 | Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 90mm | Chương V, E-HSMT | 35 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 114mm | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 151 | Lắp đặt kính tráng thủy 2000x700 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt kính tráng thủy 1000x700 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt rút 21/27 | Chương V, E-HSMT | 33 | cái |
| 154 | Lắp đặt rút 49/27 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt rút 42/90 | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 156 | Lắp đặt rút 114/90 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 158 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 159 | Lắp đặt van phao | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 160 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0501 | 100m3 |
| 161 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0251 | 100m3 |
| 162 | Lắp đặt ống STK Þ90mm | Chương V, E-HSMT | 0,222 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống STK Þ76mm | Chương V, E-HSMT | 0,055 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống STK Þ60mm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 165 | Lắp đặt Tê STK Þ76/60 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt Co STK Þ90 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt Co STK Þ76 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt co rút STK Þ 90/76 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt tủ chữa cháy 400x600x250 + cuộn dây, lăng,van... | Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 170 | Lắp đặt đầu báo khói ion | Chương V, E-HSMT | 1,6 | 10 |
| 171 | Lắp đặt công tắc báo cháy loại nhấn bể kính | Chương V, E-HSMT | 0,8 | 5 |
| 172 | Lắp đặt còi báo cháy 4 inch - 24 VDC | Chương V, E-HSMT | 0,8 | 5 |
| 173 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 zone 24 VDC | Chương V, E-HSMT | 1 | 1 |
| 174 | Cung cấp ắc qui khô loại bình 12VDC, 4Ah dự phòng | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 175 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm | Chương V, E-HSMT | 0,2 | 5 |
| 176 | Lắp đèn báo sự cố khi mất điện | Chương V, E-HSMT | 1 | 5 |
| 177 | Cáp đồng Vcm 2x1,5mm2, điện áp 450/750V | Chương V, E-HSMT | 290 | m |
| 178 | Lắp đặt ống luồn PVC fi 16mm loại đàn hồi | Chương V, E-HSMT | 260 | m |
| 179 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (3kg) + bột (8kg) + tiêu lệnh | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| B | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Chương V, E-HSMT | 21,2256 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V, E-HSMT | 2,5196 | 100m3 |
| C | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 2,1332 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,5642 | 100m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V, E-HSMT | 21,2625 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện | Chương V, E-HSMT | 2,835 | 100m2 |
| 5 | SX, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 4,0158 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Chương V, E-HSMT | 0,0839 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 8,82 | 100m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V, E-HSMT | 1,0631 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 16,564 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 16,564 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 40,4286 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 0,8412 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V, E-HSMT | 2,5293 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 7,2128 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,3606 | 100m2 |
| 16 | LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1106 | tấn |
| 17 | LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,5579 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V, E-HSMT | 81,566 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Chương V, E-HSMT | 139,4784 | m3 |
| 20 | Bọc vải địa kỹ thuật ống thoát nước | Chương V, E-HSMT | 0,0452 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,708 | 100m |
| D | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 2,484 | m3 |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 1,7112 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0671 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,3485 | tấn |
| 5 | LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,0272 | tấn |
| 6 | LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1629 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,4968 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V, E-HSMT | 0,3422 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,4224 | m3 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 34,22 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 49,68 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 68,448 | m2 |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 43,2 | m |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 83,9 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V, E-HSMT | 68,448 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 152,348 | m2 |
| 17 | Gia công hàng rào lưói thép | Chương V, E-HSMT | 125,79 | m2 |
| 18 | Gia công hoa sắt | Chương V, E-HSMT | 16,772 | m2 |
| 19 | Lắp dựng hàng rào | Chương V, E-HSMT | 142,562 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 285,124 | m2 |
| E | SÂN NỀN | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,8706 | tấn |
| 2 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,542 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 27,1 | m3 |
| 4 | Lót tấm nhựa | Chương V, E-HSMT | 2,71 | 100m2 |
| F | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0924 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V, E-HSMT | 0,528 | 100m |
| 3 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt van khóa fi34 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| G | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,4164 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,2776 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V, E-HSMT | 3,674 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V, E-HSMT | 0,1769 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,1049 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,9063 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V, E-HSMT | 4,0848 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V, E-HSMT | 37 | 1 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 10,2288 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 44,52 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V, E-HSMT | 14,48 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi