Gói thầu: Gói thầu số 31: Thi công xây lắp hạng mục khối 08 phòng học+nhà vệ sinh, hạ tầng kỹ thuật (bổ sung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200847419-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 31: Thi công xây lắp hạng mục khối 08 phòng học+nhà vệ sinh, hạ tầng kỹ thuật (bổ sung)
Số hiệu KHLCNT 20200541054
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 16:08:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,677,640,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI 08 PHÒNG HỌC + NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,0902 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,7268 100m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 1,3352 100m3
4 Rải vải tấm ni lông đen Chương V, E-HSMT 3,3922 100m2
5 Ép cọc BTDUL fi 300 Lđoạn cọc >4m, đất cấp I (Hệ số : 1,17) Chương V, E-HSMT 16,7 100m
6 Nối loại cọc BTCT, ĐK ≤600mm Chương V, E-HSMT 138 mn
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 21,0215 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 38,3442 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,3586 m3
10 Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,7506 m3
11 Bê tông cột trệt SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 11,7456 m3
12 Bê tông cột lầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 14,3456 m3
13 Bê tông giằng móng, đà kiềng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 29,2593 m3
14 Bê tông đà sàn, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 18,8185 m3
15 Bê tông đà mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 28,1996 m3
16 Bê tông sàn trệt + lầu, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 51,9072 m3
17 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 8,4877 m3
18 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,5456 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 (tầng trệt) Chương V, E-HSMT 5,6599 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 (tầng lầu) Chương V, E-HSMT 13,8832 m3
21 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 5,4317 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,3636 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 6,9838 tấn
24 Sản xuất nối cọc bằng thép tấm Chương V, E-HSMT 0,0496 tấn
25 LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,5555 tấn
26 LD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 2,6492 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,5436 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,5884 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 2,0865 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 7,56 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 5,5194 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 9,3191 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,2529 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,4652 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,7466 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,278 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,7466 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,278 tấn
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép BTĐS, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,8634 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 0,022 tấn
41 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 1,2254 100m2
42 Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,9111 100m2
43 Ván khuôn cột trệt vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,3296 100m2
44 Ván khuôn cột lầu vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,4561 100m2
45 Ván khuôn GM + ĐK, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 5,3319 100m2
46 Ván khuôn đà sàn, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 2,9581 100m2
47 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V, E-HSMT 0,4158 100m2
48 Ván khuôn thép sàn lầu Chương V, E-HSMT 3,2154 100m2
49 Ván khuôn thép sàn mái Chương V, E-HSMT 1,3546 100m2
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (tầng trệt) Chương V, E-HSMT 1,2893 100m2
51 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan (tầng lầu) Chương V, E-HSMT 1,5917 100m2
52 Ván khuôn tấm đan Chương V, E-HSMT 0,41 100m2
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 75 1
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V, E-HSMT 27 cái
55 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,0386 m3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 2,8336 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 14,2099 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 10,786 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 25,8479 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 27,3101 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 25,859 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 7,0551 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 27,4076 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 6,2743 m3
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 98,758 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 976,3679 m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 403,08 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 295,81 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 680,669 m2
70 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 423,38 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 159,64 m
72 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 100,04 m2
73 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E-HSMT 75,844 m2
74 Lát đá mặt bệ các loại Chương V, E-HSMT 7,2 m2
75 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E-HSMT 92,5208 m2
76 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch gốm 50x230 Chương V, E-HSMT 91,154 m2
77 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x450 Chương V, E-HSMT 184,86 m2
78 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 200x400 Chương V, E-HSMT 105,556 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400 Chương V, E-HSMT 670,144 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Chương V, E-HSMT 70 m2
81 Lắp đặt lưới mắt cáo Chương V, E-HSMT 616,98 m2
82 Gia công xà gồ thép STK Chương V, E-HSMT 8,4877 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 6,192 tấn
84 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 17,25 m2
85 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 28,82 m2
86 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 10,56 m2
87 Lắp dựng cửa khung sắt + lá chớp sắt Chương V, E-HSMT 140,8 m2
88 Lắp dựng khung thép bảo vệ cửa Chương V, E-HSMT 43,0592 m2
89 Thi công trần bằng tấm nhựa + khung sắt hộp Chương V, E-HSMT 415,092 m2
90 Lợp mái ngói 9v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 5,5271 100m2
91 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V, E-HSMT 403,08 m2
92 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V, E-HSMT 976,3679 m2
93 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1.378,123 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.354,4909 m2
95 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 403,08 m2
96 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 324,6592 1m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V, E-HSMT 7,653 100m2
98 Lắp đèn LED tuýp 1,2m, bóng đôi 2x18W máng nổi sơn tĩnh điện Chương V, E-HSMT 48 bộ
99 Lắp đèn LED tuýp 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tĩnh điện Chương V, E-HSMT 6 bộ
100 Lắp đèn LED ốp trần fi 270, bóng 1x9W Chương V, E-HSMT 24 bộ
101 Lắp đèn Led Bulb bóng 1x5W Chương V, E-HSMT 13 bộ
102 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 16 cái
103 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E-HSMT 24 cái
104 Lắp đặt automat MCB - 2P - 63A Chương V, E-HSMT 1 bộ
105 Lắp đặt automat MCB - 2P - 40A Chương V, E-HSMT 4 bộ
106 Lắp đặt automat MCB - 2P - 20A Chương V, E-HSMT 8 bộ
107 Lắp đặt automat MCB - 1P - 16A Chương V, E-HSMT 16 bộ
108 Lắp đặt automat MCB - 1P - 10A Chương V, E-HSMT 12 bộ
109 Lắp ổ cắm điện, loại đôi 2 chấu 10A, Hộp + Mặt Chương V, E-HSMT 32 cái
110 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt Chương V, E-HSMT 10 cái
111 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt Chương V, E-HSMT 7 cái
112 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt Chương V, E-HSMT 8 cái
113 Lắp công tắc điện đôi 2 chiều 10A, Hộp + Mặt Chương V, E-HSMT 2 cái
114 Cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2, 0.6/1KV Chương V, E-HSMT 1.425 m
115 Cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2, 0.6/1KV Chương V, E-HSMT 815 m
116 Cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2, 0.6/1KV Chương V, E-HSMT 225 m
117 Cáp đồng bọc PVC CV 8,0mm2, 0.6/1KV Chương V, E-HSMT 180 m
118 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 24x14mm Chương V, E-HSMT 820 m
119 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 30x14mm Chương V, E-HSMT 100 m
120 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 200x160x65 Chương V, E-HSMT 1 1
121 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại 180x110x50 Chương V, E-HSMT 10 1
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm Chương V, E-HSMT 0,55 100m
123 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm Chương V, E-HSMT 0,45 100m
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V, E-HSMT 0,45 100m
125 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V, E-HSMT 0,55 100m
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm Chương V, E-HSMT 0,25 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 0,5 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm Chương V, E-HSMT 0,65 100m
129 Lắp đặt van khóa fi 27mm Chương V, E-HSMT 2 cái
130 Lắp đặt van khóa fi 34mm Chương V, E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt van khóa fi 42mm Chương V, E-HSMT 1 cái
132 Lắp đặt van khóa fi 49mm Chương V, E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi rửa + phụ kiện (cho người khuyết tật) Chương V, E-HSMT 1 bộ
134 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội + vòi Inox + phụ kiện Chương V, E-HSMT 11 bộ
135 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 5 bộ
136 Lắp đặt Lavabo + vòi + phụ kiện Chương V, E-HSMT 11 bộ
137 Lắp đặt có chân Lavabo + vòi + phụ kiện (cho người khuyết tật) Chương V, E-HSMT 1 bộ
138 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 5 bộ
139 Lắp đặt phễu thu inox Chương V, E-HSMT 12 cái
140 Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm Chương V, E-HSMT 33 cái
141 Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 25 cái
142 Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 15 cái
143 Lắp đặt co nhựa, đường kính 49mm Chương V, E-HSMT 10 cái
144 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 33 cái
145 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 49mm Chương V, E-HSMT 3 cái
146 Lắp đặt co 135, đường kính 42mm Chương V, E-HSMT 16 cái
147 Lắp đặt co 135, đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 35 cái
148 Lắp đặt co 135, đường kính 114mm Chương V, E-HSMT 25 cái
149 Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 35 cái
150 Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 114mm Chương V, E-HSMT 25 cái
151 Lắp đặt kính tráng thủy 2000x700 Chương V, E-HSMT 4 cái
152 Lắp đặt kính tráng thủy 1000x700 Chương V, E-HSMT 1 cái
153 Lắp đặt rút 21/27 Chương V, E-HSMT 33 cái
154 Lắp đặt rút 49/27 Chương V, E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt rút 42/90 Chương V, E-HSMT 11 cái
156 Lắp đặt rút 114/90 Chương V, E-HSMT 5 cái
157 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
158 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
159 Lắp đặt van phao Chương V, E-HSMT 1 cái
160 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0501 100m3
161 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,0251 100m3
162 Lắp đặt ống STK Þ90mm Chương V, E-HSMT 0,222 100m
163 Lắp đặt ống STK Þ76mm Chương V, E-HSMT 0,055 100m
164 Lắp đặt ống STK Þ60mm Chương V, E-HSMT 0,02 100m
165 Lắp đặt Tê STK Þ76/60 Chương V, E-HSMT 2 cái
166 Lắp đặt Co STK Þ90 Chương V, E-HSMT 1 cái
167 Lắp đặt Co STK Þ76 Chương V, E-HSMT 2 cái
168 Lắp đặt co rút STK Þ 90/76 Chương V, E-HSMT 1 cái
169 Lắp đặt tủ chữa cháy 400x600x250 + cuộn dây, lăng,van... Chương V, E-HSMT 2 hộp
170 Lắp đặt đầu báo khói ion Chương V, E-HSMT 1,6 10
171 Lắp đặt công tắc báo cháy loại nhấn bể kính Chương V, E-HSMT 0,8 5
172 Lắp đặt còi báo cháy 4 inch - 24 VDC Chương V, E-HSMT 0,8 5
173 Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 zone 24 VDC Chương V, E-HSMT 1 1
174 Cung cấp ắc qui khô loại bình 12VDC, 4Ah dự phòng Chương V, E-HSMT 2 Cái
175 Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm Chương V, E-HSMT 0,2 5
176 Lắp đèn báo sự cố khi mất điện Chương V, E-HSMT 1 5
177 Cáp đồng Vcm 2x1,5mm2, điện áp 450/750V Chương V, E-HSMT 290 m
178 Lắp đặt ống luồn PVC fi 16mm loại đàn hồi Chương V, E-HSMT 260 m
179 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (3kg) + bột (8kg) + tiêu lệnh Chương V, E-HSMT 4 Bộ
B SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km Chương V, E-HSMT 21,2256 100m3
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V, E-HSMT 2,5196 100m3
C KÈ ĐÁ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,1332 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E-HSMT 0,5642 100m3
3 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V, E-HSMT 21,2625 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện Chương V, E-HSMT 2,835 100m2
5 SX, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 4,0158 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Chương V, E-HSMT 0,0839 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 15x15cm-đất cấp I Chương V, E-HSMT 8,82 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V, E-HSMT 1,0631 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V, E-HSMT 16,564 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 16,564 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 40,4286 m3
12 Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 0,8412 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V, E-HSMT 2,5293 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 7,2128 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,3606 100m2
16 LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1106 tấn
17 LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,5579 tấn
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 Chương V, E-HSMT 81,566 m3
19 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 139,4784 m3
20 Bọc vải địa kỹ thuật ống thoát nước Chương V, E-HSMT 0,0452 100m2
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 0,708 100m
D HÀNG RÀO
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,484 m3
2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,7112 m3
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0671 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,3485 tấn
5 LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,0272 tấn
6 LD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1629 tấn
7 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,4968 100m2
8 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V, E-HSMT 0,3422 100m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,4224 m3
10 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 34,22 m2
11 Trát trụ cột dày 1cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 49,68 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 68,448 m2
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 43,2 m
14 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 83,9 m2
15 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V, E-HSMT 68,448 m2
16 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 152,348 m2
17 Gia công hàng rào lưói thép Chương V, E-HSMT 125,79 m2
18 Gia công hoa sắt Chương V, E-HSMT 16,772 m2
19 Lắp dựng hàng rào Chương V, E-HSMT 142,562 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 285,124 m2
E SÂN NỀN
1 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,8706 tấn
2 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,542 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 27,1 m3
4 Lót tấm nhựa Chương V, E-HSMT 2,71 100m2
F HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0924 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V, E-HSMT 0,528 100m
3 Lắp đặt co nhựa, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 3 cái
4 Lắp đặt van khóa fi34 Chương V, E-HSMT 1 cái
G MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,4164 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 0,2776 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V, E-HSMT 3,674 m3
4 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V, E-HSMT 0,1769 tấn
5 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,1049 100m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,9063 100m2
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 4,0848 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V, E-HSMT 37 1
9 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 10,2288 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 44,52 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 14,48 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->