Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Long Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hộ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 17:31:00 đến ngày 2020-09-10 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,416,101,371 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ (Nhà bảo vệ) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 24,412 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,148 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 7,38 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu chương V | 4,454 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo yêu cầu chương V | 12,5507 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,169 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo yêu cầu chương V | 0,169 | 100m3 |
| B | Cổng tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo yêu cầu chương V | 35,529 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,355 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo yêu cầu chương V | 0,3553 | 100m3 |
| C | Nhà để xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 113,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,799 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo yêu cầu chương V | 15,647 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,157 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo yêu cầu chương V | 0,157 | 100m3 |
| D | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo yêu cầu chương V | 5,677 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo yêu cầu chương V | 16,1311 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,215 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo yêu cầu chương V | 0,215 | 100m3 |
| E | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN MÓNG) | |||
| 1 | Cắt nền bê tông làm móng, chiều dày ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 0,614 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 20,834 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,208 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo yêu cầu chương V | 0,208 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 2,376 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,232 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 12,152 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 1,267 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,4242 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,6162 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,7602 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 3,7481 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | Theo yêu cầu chương V | 0,5258 | tấn |
| 14 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 62,795 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 61,867 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 25,185 | m3 |
| 17 | Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,092 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0198 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0835 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,012 | m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,53 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất tôn nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,578 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 15,397 | m3 |
| F | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN KẾT CẤU) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,2162 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0885 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,5476 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,6215 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,5475 | tấn |
| 6 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 1,277 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 8,901 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 2,328 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,7149 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,082 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0119 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 3,0428 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,7255 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1481 | tấn |
| 15 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 20,6532 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 20,348 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 3,487 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 3,104 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,2891 | tấn |
| 20 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 40,2011 | m3 |
| 21 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 39,607 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1192 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0881 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0673 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu chương V | 0,636 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,606 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0468 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0822 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1133 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi, giằng sê nô | Theo yêu cầu chương V | 0,279 | 100m2 |
| 31 | Bê tông giằng thu hồi, giằng sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,071 | m3 |
| G | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN KIẾN TRÚC) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 91,03 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 14,238 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 7,122 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,705 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,754 | m3 |
| 6 | Gia công xà gồ thép U40x80x2.5, U50x100x4 | Theo yêu cầu chương V | 0,949 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,949 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 91,992 | 1m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Theo yêu cầu chương V | 2,351 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm AUSNAM | Theo yêu cầu chương V | 53,82 | m |
| 11 | Căng lưới thép gia cố tường gạch xi măng | Theo yêu cầu chương V | 268,697 | m2 |
| 12 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 167,508 | m2 |
| 13 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 150x600mm | Theo yêu cầu chương V | 32,723 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 550,55 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 150,024 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 232,8 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 348,7 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 107,431 | m2 |
| 19 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 144,082 | m2 |
| 20 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 124 | m |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng | Theo yêu cầu chương V | 106,6718 | m2 |
| 22 | Láng sê nô, ô văng dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 44,149 | m2 |
| 23 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 5,403 | m2 |
| 24 | Láng granitô tam cấp | Theo yêu cầu chương V | 5,4025 | m2 |
| 25 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 12,11 | m |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 51,684 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch granite - KT gạch 600x600mm, XM PCB30 (M*1.2) | Theo yêu cầu chương V | 280,604 | m2 |
| 28 | Ốp chân tường gạch thẻ - KT gạch 60x240mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 20,664 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 1.053,695 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 411,801 | m2 |
| 31 | Inox SUS 304 làm hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu chương V | 249,982 | kg |
| 32 | Inox SUS 304 làm lan can hành lang | Theo yêu cầu chương V | 158,088 | kg |
| 33 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 22,88 | m2 |
| 34 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 14,85 | m2 |
| 35 | Cửa sổ 4 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 20,8 | m2 |
| 36 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 7,68 | m2 |
| 37 | Vách kính cố định, vách nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 15,6 | m2 |
| 38 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ | Theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 39 | Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài | Theo yêu cầu chương V | 28 | bộ |
| 40 | Trần thạch cao chịu nước khu vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 51,6844 | m2 |
| 41 | Vách ngăn vệ sinh Compac HPL | Theo yêu cầu chương V | 5,4 | m2 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V | 4,464 | 100m2 |
| H | NHÀ LỚP HỌC (BỂ TỰ HOẠI) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 0,236 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,0787 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,008 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,012 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0358 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0531 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 0,84 | m3 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 5,664 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Theo yêu cầu chương V | 27,913 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Theo yêu cầu chương V | 28,597 | m2 |
| 11 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,736 | m2 |
| 12 | Đánh màu thành, đáy bể bằng VXM nguyên chất (Vận dụng mã hiệu) | Theo yêu cầu chương V | 32,649 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0474 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,024 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu chương V | 0,757 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| I | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 400x300x130mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude | Theo yêu cầu chương V | 6 | hộp |
| 4 | Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 4 cực MCCB 50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 40A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 32A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 4 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế nổi) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu chương V | 28 | hộp |
| 20 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m |
| 21 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m |
| 22 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V | 8 | máy |
| 23 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng CM1*E BACX 1x40W/T8 | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn chiếu sáng học đường CM1*EX2-2x36W/T8 | Theo yêu cầu chương V | 36 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 22W | Theo yêu cầu chương V | 22 | bộ |
| 26 | Lắp đặt quạt treo tường D450-60W | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 3x16mm2 | Theo yêu cầu chương V | 70 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 70 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 180 | m |
| 32 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 90 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 314 | m |
| 34 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 314 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 540 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 135 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 70 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 25mm | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 314 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 540 | m |
| 41 | Móc treo quạt trần D16 | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| J | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN TIẾP ĐỊA AN TOÀN T2C-2,4) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 2,295 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,089 | 100m3 |
| 3 | Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Theo yêu cầu chương V | 2 | cọc |
| 4 | Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun | Theo yêu cầu chương V | 3,52 | m |
| 5 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 3,52 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 8,8 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 8 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống luồn dây D25/20 | Theo yêu cầu chương V | 6 | m |
| K | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CHỐNG SÉT) | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét D16 dài 1.0m | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu chương V | 58 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 4 | Chân bật trên nóc thép D10 | Theo yêu cầu chương V | 10,57 | kg |
| 5 | Chân bật dọc tường thép D10 | Theo yêu cầu chương V | 0,56 | kg |
| 6 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 7 | Đo điện trở nối đất | Theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| L | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN MẠNG INTERNET) | |||
| 1 | Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 2 | Hộp chứa IDF-Switch 24 TP LINK T1-SG1024D | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 4 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS, loại thiết bị UPS 2 KVA | Theo yêu cầu chương V | 1 | 1bộ |
| 5 | Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đầu phát Wifi 300Mbps | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 7 | Switch 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm mạng intenet - RJ45 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 9 | Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 10 | Dây mạng Cat5E Golden Nhật Bản màu xanh lá | Theo yêu cầu chương V | 104 | m |
| 11 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi | Theo yêu cầu chương V | 10,4 | 10 m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 104 | m |
| M | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN HIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bể |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu nước sê nô, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 12 | Khoan giếng đá 70m | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| N | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CẤP NƯỚC SINH HOẠT) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 63mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,08 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,6 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van PPR, ĐK63mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt van PPR, ĐK32mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 63x50mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x32mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 30 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 17 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| O | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN THOÁT NƯỚC SINH HOẠT, THOÁT NƯỚC MƯA VÀ THÔNG HƠI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,45 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,95 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,15 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 35 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 40 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút 90 độ PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút 90 độ PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút 90 độ PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp nút bịt, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| P | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CHỐNG MỐI) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 50,84 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Theo yêu cầu chương V | 25,136 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Theo yêu cầu chương V | 25,704 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Theo yêu cầu chương V | 109,93 | m2 |
| 5 | Diệt mối công trình xây dựng | Theo yêu cầu chương V | 109,93 | m2 |
| Q | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN PCCC) | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 60x50x18 | Theo yêu cầu chương V | 8 | hộp |
| 2 | Bình bột chữa cháy ABC - MFZ4 | Theo yêu cầu chương V | 16 | bình |
| 3 | Bình cứu hỏa C02, Model MT3, loại 3kg | Theo yêu cầu chương V | 8 | bình |
| 4 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bình bột, bình chữa cháy, nội quy+tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu chương V | 40 | hộp |
| 6 | Lắp đặt cáp điện PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 7 | Đèn thoát hiểm Exit - Kentom Việt Nam | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo yêu cầu chương V | 2 | 5 đèn |
| 9 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo yêu cầu chương V | 2 | 5 đèn |
| R | NHÀ ĂN (PHẦN MÓNG) | |||
| 1 | Cắt nền bê tông làm móng, chiều dày ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 0,6576 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 25,427 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,254 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo yêu cầu chương V | 0,2543 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 1,741 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,126 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,248 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 12,485 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,454 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 1,193 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo yêu cầu chương V | 0,04 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,2754 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu chương V | 0,6108 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 0,4829 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,2213 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 0,5513 | tấn |
| 17 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 38,0584 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 37,496 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,413 | m3 |
| 20 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,375 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,632 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 18,059 | m3 |
| S | NHÀ ĂN (PHẦN KẾT CẤU) | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,099 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,567 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,484 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,101 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,138 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 1,289 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 2,202 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,3129 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,096 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 1,5101 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,3025 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 1,9867 | tấn |
| 13 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 11,8593 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 11,684 | m3 |
| 15 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 25,7759 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 25,395 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0829 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0189 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1082 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu chương V | 0,265 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,991 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0996 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0708 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi, giằng sê nô | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m2 |
| 25 | Bê tông giằng thu hồi, giằng sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,519 | m3 |
| T | NHÀ ĂN (PHẦN HOÀN THIỆN) | |||
| 1 | Cửa đi 4 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 10,8 | m2 |
| 2 | Cửa sổ 4 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 29,16 | m2 |
| 3 | Vách kính cố định, vách nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 11,88 | m2 |
| 4 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 5 | Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 28,9206 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 14,2444 | m3 |
| 8 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 0,475 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,382 | m3 |
| 10 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2 | Theo yêu cầu chương V | 1,1 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 1,1 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 70,088 | 1m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42mm | Theo yêu cầu chương V | 2,139 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.4mm AUSNAM | Theo yêu cầu chương V | 37,2 | m |
| 15 | Căng lưới thép gia cố tường gạch xi măng | Theo yêu cầu chương V | 101,988 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột gạch Granite - KT gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 118,464 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 101,826 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 116,4894 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 128,88 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 220,24 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 56,473 | m2 |
| 22 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 120,907 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 75,6 | m |
| 24 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 10,479 | m |
| 25 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 107,32 | m |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng | Theo yêu cầu chương V | 73,244 | m2 |
| 27 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 44,9408 | m2 |
| 28 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 10,887 | m2 |
| 29 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 10,8872 | m2 |
| 30 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 26,34 | m |
| 31 | Lát nền, sàn gạch Granite - KT gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 197,187 | m2 |
| 32 | Ốp tường gạch thẻ - KT gạch 60x240mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 23,193 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 455,685 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 293,2794 | m2 |
| 35 | Tấm Inox chắn nước 8020x550x0.42 | Theo yêu cầu chương V | 14,691 | kg |
| 36 | Inox SUS 304 làm hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu chương V | 269,941 | kg |
| 37 | Inox SUS 304 làm lan can hành lang | Theo yêu cầu chương V | 269,941 | kg |
| 38 | Inox SUS 304 làm máng rửa tay | Theo yêu cầu chương V | 30,741 | kg |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V | 2,244 | 100m2 |
| U | NHÀ ĂN (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 100A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 63A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 4 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 12 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu chương V | 10 | hộp |
| 13 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 14 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 15 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo yêu cầu chương V | 6 | máy |
| 16 | Lắp đặt đèn LED BD M16L 120/36W-SS | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ốp trầnD LN 03L 320/18W-SS | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt quạt treo tường D450-60W | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 3x16mm2 | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 35 | m |
| 22 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 280 | m |
| 24 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 358 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 50 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 280 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 358 | m |
| 30 | Móc treo quạt trần D16 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| V | Tiếp địa an toàn T2C-2.4 | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 2,295 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,0077 | 100m3 |
| 3 | Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Theo yêu cầu chương V | 2 | cọc |
| 4 | Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun | Theo yêu cầu chương V | 3,52 | m |
| 5 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 3,52 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 8,8 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 8 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống luồn dây D25/20 | Theo yêu cầu chương V | 6 | m |
| W | Phần chống sét | |||
| 1 | Cắt khe bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 0,5556 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 1,9446 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,9446 | m3 |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 16,2 | 1m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,162 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt kim thu sét D16 dài 1.0m | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 7 | Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng D15, L=2.4m | Theo yêu cầu chương V | 5 | cọc |
| 8 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu chương V | 67 | m |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Theo yêu cầu chương V | 30 | m |
| 10 | Chân bật trên nóc thép D10, CB300-V Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 7,25 | kg |
| 11 | Chân bật dọc tường thép D10, CB300-V Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 0,46 | kg |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP, ĐK 25/20mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100 m |
| 13 | Đai ôm ống luồn cáp | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 14 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 15 | Kẹp cáp đồng | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 16 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 17 | Đo điện trở nối đất | Theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| X | NHÀ ĂN (PHẦN CẤP NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 25mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 25mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút 90 độ ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 25mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 25x20mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp nút bịt PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa inox D20mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| Y | NHÀ ĂN (PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C1 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt chếch-cút 135 độ uPVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt Y-tê 45 độ uPVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút-cút 90 độ uPVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| Z | NHÀ ĂN (PHÒNG CHỐNG MỐI) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 37,531 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Theo yêu cầu chương V | 19,888 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Theo yêu cầu chương V | 17,643 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Theo yêu cầu chương V | 157,3 | m2 |
| 5 | Diệt mối công trình xây dựng | Theo yêu cầu chương V | 157,3 | m2 |
| AA | NHÀ ĂN (PHẦN PCCC) | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 60x50x18 | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 2 | Bình bột chữa cháy ABC - MFZ4 | Theo yêu cầu chương V | 8 | bình |
| 3 | Bình cứu hỏa C02, Model MT3, loại 3kg | Theo yêu cầu chương V | 4 | bình |
| 4 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bình bột, bình chữa cháy, nội quy+tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu chương V | 20 | hộp |
| AB | PHẦN CỔNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 0,2092 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,0123 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,022 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,0205 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,2703 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,1343 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0273 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,5223 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0958 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1472 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,9019 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,516 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,117 | 100m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0329 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 2,4875 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,229 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,601 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,247 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0563 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,35 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1947 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1827 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 0,625 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,5713 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0325 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,166 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 8,001 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,311 | m3 |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 7,634 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 21,12 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 60,288 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 20,65 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 39,474 | m2 |
| 35 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 53,912 | m2 |
| 36 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 68,4 | m |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng | Theo yêu cầu chương V | 14,472 | m2 |
| 38 | Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 10,224 | m2 |
| 39 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 40,075 | m2 |
| 40 | Ngói bò úp nóc | Theo yêu cầu chương V | 9,9 | m |
| 41 | Ốp tường trụ, cột gạch thẻ - KT gạch 60x240mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 7,624 | m2 |
| 42 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo yêu cầu chương V | 40,409 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 154,975 | m2 |
| 44 | Inox SUS 304 làm cánh cổng | Theo yêu cầu chương V | 699,496 | kg |
| 45 | Bản lề inox cánh cổng phụ | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 46 | Chốt inox cổng phụ D16 | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 47 | Bánh xe rãnh V đường kính D120 | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 48 | Bê tông ray bánh xe SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,2 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,06 | 100m2 |
| 50 | Biển chữ Aluminium, chữ mầu đồng cao 25cm tên trường | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 60mm | Theo yêu cầu chương V | 0,007 | 100m |
| AC | PHẦN TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 2,767 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,295 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 11,505 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 43,2302 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 65,2368 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,295 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0723 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,2789 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,868 | m3 |
| 10 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,51 | 100m3 |
| 11 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 12,6 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 24,992 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo yêu cầu chương V | 0,341 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0412 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,1859 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,08 | m3 |
| 17 | Mua thanh lam bê tông hàng rào | Theo yêu cầu chương V | 405,08 | m |
| 18 | Râu thép D4 chờ lắp đặt Lam bê tông, hệ số hao hụt 1.02, CB240-T Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 7,5725 | kg |
| 19 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu chương V | 0,0074 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu chương V | 0,0074 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu chương V | 261 | cái |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 460,084 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 151,719 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 384 | m |
| 25 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 277 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 611,803 | m2 |
| 27 | Mua thép V63x63x6 cắm vào tường rào, hệ số hao hụt 1.025, CT3 Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 1,435 | tấn |
| 28 | Mua thép vuông đặc 16x16 làm mũi mác tường rào, hệ số hao hụt 1.025 | Theo yêu cầu chương V | 1,6721 | kg |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu chương V | 1,4016 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Theo yêu cầu chương V | 90,672 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 103,933 | 1m2 |
| AD | CẢI TẠO LAN CAN NHÀ LỚP HỌC SỐ 2 VÀ SỐ 3 | |||
| 1 | Inox SUS 304 làm lan can hành lang | Theo yêu cầu chương V | 175,612 | kg |
| AE | SAN NỀN SÂN RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chặt cây bụi,thu dọn mặt bằng | Theo yêu cầu chương V | 3 | công |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu chương V | 2,036 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 3,415 | 100m3 |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo yêu cầu chương V | 11 | cây |
| 5 | Nilon chống mất nước bê tông | Theo yêu cầu chương V | 1.624,18 | m2 |
| 6 | Bê tông thương phẩm mác 250 | Theo yêu cầu chương V | 468,3352 | m2 |
| 7 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 461,414 | m3 |
| 8 | Cắt khe co, khe giãn, chiều dày ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 15,2825 | 100m |
| 9 | Thi công khe co | Theo yêu cầu chương V | 1.397,78 | m |
| 10 | Thi công khe giãn | Theo yêu cầu chương V | 130,47 | m |
| 11 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 5.231,89 | m2 |
| 12 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 7,0298 | 100m |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 38,312 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,3831 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Theo yêu cầu chương V | 0,3831 | 100m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 3,512 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,415 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,703 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,082 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 33,622 | m3 |
| 21 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 92,793 | m3 |
| 22 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 8,11 | m3 |
| 23 | Ván khuôn giằng miệng ga | Theo yêu cầu chương V | 2,812 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,236 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 25,116 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 519,302 | m2 |
| 27 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 129,502 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 1,655 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 1,2646 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 21,274 | m3 |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 458 | cái |
| 32 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 1,385 | 100m3 |
| 33 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 1,3062 | 100m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 30,902 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 5,054 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 0,3323 | 100m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,218 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,704 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,172 | tấn |
| 40 | Mua thép V50x5, hệ số hao hụt 1,025 CT3 Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 0,2009 | tấn |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu chương V | 0,196 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu chương V | 0,196 | tấn |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 1,75 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 19,247 | m3 |
| 45 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,733 | m3 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 53,376 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 11,155 | m2 |
| 48 | Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ - KT gạch 60x240mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 54,131 | m2 |
| 49 | Mua đất mầu trồng cây | Theo yêu cầu chương V | 17,322 | m3 |
| 50 | Cây xà cừ đường kính 200mm | Theo yêu cầu chương V | 5 | cây |
| 51 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,165 | 100m3 |
| 52 | Nilon chống mất nước | Theo yêu cầu chương V | 164,5 | m2 |
| 53 | Mua bê tông thương phẩm mác 250, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 33,3935 | m2 |
| 54 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 32,9 | m3 |
| AF | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 0,119 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,164 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,148 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,242 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,048 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu chương V | 0,047 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,299 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,478 | m3 |
| 9 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,086 | 100m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 0,727 | m3 |
| 11 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,049 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,649 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 9,33 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,227 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu chương V | 0,059 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,02 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,026 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 0,506 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,178 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 0,1649 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0473 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,0109 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,043 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu chương V | 0,154 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,227 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,831 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,955 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 56,021 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 96,761 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 23,948 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 29,55 | m2 |
| 32 | Mua thép hộp KT 40x80x2.5mm làm xà gồ mái, hệ số hao hụt 1.02 | Theo yêu cầu chương V | 0,2305 | tấn |
| 33 | Mua thép U100x50x4 làm xà gồ hệ số hao hụt 1.02 | Theo yêu cầu chương V | 0,094 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 17,536 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42mm | Theo yêu cầu chương V | 0,288 | 100m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 8,963 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng | Theo yêu cầu chương V | 14,243 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 11,115 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,52 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch Grantie - KT gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 13,775 | m2 |
| 43 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 150x500mm | Theo yêu cầu chương V | 2,978 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 85,571 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 120,709 | m2 |
| 46 | Gia công lắp dựng hoa cửa Inox SUS 304 hộp 14x14x1.4 | Theo yêu cầu chương V | 26,99 | kg |
| 47 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 3,488 | m2 |
| 48 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 49 | Cửa sổ mở lùa, cửa nhôm hệ Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 1,885 | m2 |
| 50 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 2,1 | m2 |
| 51 | Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 Modulet | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn sát trần 18W | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 21 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu chương V | 31 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 40/32mm | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | 100 m |
| 68 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 0,122 | 100m3 |
| 69 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,009 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 0,541 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,012 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0344 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo yêu cầu chương V | 0,044 | tấn |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 0,717 | m3 |
| 75 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,454 | m3 |
| 76 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) | Theo yêu cầu chương V | 28,888 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) | Theo yêu cầu chương V | 28,888 | m2 |
| 78 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,648 | m2 |
| 79 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu chương V | 2,648 | m2 |
| 80 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,03 | tấn |
| 81 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,0212 | 100m2 |
| 82 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 0,693 | m3 |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống PPR D32mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m |
| 89 | Lắp đặt van PPR D32mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê PPR D32mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê PPR ren trong D32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút PPR ren trong D32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút PPR D32mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp nút bịt D20mm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống PVC D110mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống PVC D90mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống PVC D40mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,01 | 100m |
| 98 | Lắp đặt chếch PVC D110mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt chếch PVC D90mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt chếch PVC D42mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút PVC D110mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút PVC D90mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt Y PVC D110x42mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt Y PVC D90x42mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp nút bịt nhựa D110mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp nút bịt nhựa D90mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp nút bịt nhựa D42mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| AG | Thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 2 | Điều hòa nhiệt độ 18000BTU | Theo yêu cầu chương V | 14 | bộ |
| 3 | Bảng chống Lóa | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 4 | Bàn, ghế bán trú học sinh 2 chỗ ngồi khung sắt ghế liền có tựa: | Theo yêu cầu chương V | 80 | bộ |
| 5 | Bàn ăn Inox học sinh bàn tròn: | Theo yêu cầu chương V | 30 | Cái |
| 6 | Ghế đôn Inox 304 | Theo yêu cầu chương V | 300 | Cái |
| 7 | Mô tơ cổng lùa (cổng trượt) | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Máy chiếu | Theo yêu cầu chương V | 4 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi