Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890813-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Long Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200830933
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hộ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 17:31:00 đến ngày 2020-09-10 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,416,101,371 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ (Nhà bảo vệ)
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 24,412 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,148 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo yêu cầu chương V 7,38 m2
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Theo yêu cầu chương V 4,454 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo yêu cầu chương V 12,5507 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo yêu cầu chương V 0,169 100m3
7 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo yêu cầu chương V 0,169 100m3
B Cổng tường rào
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo yêu cầu chương V 35,529 m3
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo yêu cầu chương V 0,355 100m3
3 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo yêu cầu chương V 0,3553 100m3
C Nhà để xe
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 113,4 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,799 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo yêu cầu chương V 15,647 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo yêu cầu chương V 0,157 100m3
5 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo yêu cầu chương V 0,157 100m3
D Nhà vệ sinh
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông Theo yêu cầu chương V 5,677 m3
2 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch Theo yêu cầu chương V 16,1311 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo yêu cầu chương V 0,215 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo yêu cầu chương V 0,215 100m3
E NHÀ LỚP HỌC (PHẦN MÓNG)
1 Cắt nền bê tông làm móng, chiều dày ≤ 14cm Theo yêu cầu chương V 0,614 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 20,834 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo yêu cầu chương V 0,208 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo yêu cầu chương V 0,208 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 2,376 100m3
6 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,232 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 12,152 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 1,267 100m2
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,4242 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo yêu cầu chương V 0,6162 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V 0,7602 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V 3,7481 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm Theo yêu cầu chương V 0,5258 tấn
14 Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 Theo yêu cầu chương V 62,795 m3
15 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 61,867 m3
16 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 25,185 m3
17 Ván khuôn giằng móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,092 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo yêu cầu chương V 0,0198 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0835 tấn
20 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,012 m3
21 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 1,53 100m3
22 Đắp đất tôn nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,578 100m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 15,397 m3
F NHÀ LỚP HỌC (PHẦN KẾT CẤU)
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,2162 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0885 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,5476 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,6215 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,5475 tấn
6 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 1,277 100m2
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 8,901 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 2,328 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,7149 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,082 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0119 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 3,0428 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,7255 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 22mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,1481 tấn
15 Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 Theo yêu cầu chương V 20,6532 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 20,348 m3
17 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu chương V 3,487 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 3,104 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,2891 tấn
20 Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 Theo yêu cầu chương V 40,2011 m3
21 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 39,607 m3
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,1192 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0881 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0673 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo yêu cầu chương V 0,636 100m2
26 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,606 m3
27 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0468 tấn
28 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0822 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,1133 tấn
30 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi, giằng sê nô Theo yêu cầu chương V 0,279 100m2
31 Bê tông giằng thu hồi, giằng sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 3,071 m3
G NHÀ LỚP HỌC (PHẦN KIẾN TRÚC)
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 91,03 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 14,238 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 7,122 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 2 lỗ 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,705 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 3,754 m3
6 Gia công xà gồ thép U40x80x2.5, U50x100x4 Theo yêu cầu chương V 0,949 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 0,949 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 91,992 1m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Theo yêu cầu chương V 2,351 100m2
10 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.45mm AUSNAM Theo yêu cầu chương V 53,82 m
11 Căng lưới thép gia cố tường gạch xi măng Theo yêu cầu chương V 268,697 m2
12 Ốp tường trụ, cột - KT gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 167,508 m2
13 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 150x600mm Theo yêu cầu chương V 32,723 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 550,55 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 150,024 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 232,8 m2
17 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 348,7 m2
18 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 107,431 m2
19 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 144,082 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 124 m
21 Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng Theo yêu cầu chương V 106,6718 m2
22 Láng sê nô, ô văng dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu chương V 44,149 m2
23 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 5,403 m2
24 Láng granitô tam cấp Theo yêu cầu chương V 5,4025 m2
25 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 12,11 m
26 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 51,684 m2
27 Lát nền, sàn gạch granite - KT gạch 600x600mm, XM PCB30 (M*1.2) Theo yêu cầu chương V 280,604 m2
28 Ốp chân tường gạch thẻ - KT gạch 60x240mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 20,664 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 1.053,695 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 411,801 m2
31 Inox SUS 304 làm hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu chương V 249,982 kg
32 Inox SUS 304 làm lan can hành lang Theo yêu cầu chương V 158,088 kg
33 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 22,88 m2
34 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 14,85 m2
35 Cửa sổ 4 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 20,8 m2
36 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 7,68 m2
37 Vách kính cố định, vách nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 15,6 m2
38 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ Theo yêu cầu chương V 16 bộ
39 Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài Theo yêu cầu chương V 28 bộ
40 Trần thạch cao chịu nước khu vệ sinh Theo yêu cầu chương V 51,6844 m2
41 Vách ngăn vệ sinh Compac HPL Theo yêu cầu chương V 5,4 m2
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu chương V 4,464 100m2
H NHÀ LỚP HỌC (BỂ TỰ HOẠI)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 0,236 100m3
2 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0787 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu chương V 0,008 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,012 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V 0,0358 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo yêu cầu chương V 0,0531 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 0,84 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 5,664 m3
9 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Theo yêu cầu chương V 27,913 m2
10 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Theo yêu cầu chương V 28,597 m2
11 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 4,736 m2
12 Đánh màu thành, đáy bể bằng VXM nguyên chất (Vận dụng mã hiệu) Theo yêu cầu chương V 32,649 m2
13 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm Theo yêu cầu chương V 0,0474 tấn
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu chương V 0,024 100m2
15 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu chương V 0,757 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 4 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu chương V 2 cái
I NHÀ LỚP HỌC (PHẦN ĐIỆN)
1 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130mm Theo yêu cầu chương V 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 400x300x130mm Theo yêu cầu chương V 1 hộp
3 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude Theo yêu cầu chương V 6 hộp
4 Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A Theo yêu cầu chương V 2 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A Theo yêu cầu chương V 1 cái
6 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A Theo yêu cầu chương V 1 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha 4 cực MCCB 50A Theo yêu cầu chương V 1 cái
8 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 40A Theo yêu cầu chương V 2 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A Theo yêu cầu chương V 4 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 32A Theo yêu cầu chương V 2 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A Theo yêu cầu chương V 12 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A Theo yêu cầu chương V 8 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) Theo yêu cầu chương V 4 cái
14 Lắp đặt công tắc 4 hạt 10A (Mặt+đế âm) Theo yêu cầu chương V 4 cái
15 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) Theo yêu cầu chương V 4 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) Theo yêu cầu chương V 8 cái
17 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) Theo yêu cầu chương V 4 cái
18 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế nổi) Theo yêu cầu chương V 4 cái
19 Lắp đặt đế âm Theo yêu cầu chương V 28 hộp
20 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Theo yêu cầu chương V 0,24 100m
21 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Theo yêu cầu chương V 0,24 100m
22 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo yêu cầu chương V 8 máy
23 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng CM1*E BACX 1x40W/T8 Theo yêu cầu chương V 8 bộ
24 Lắp đặt đèn chiếu sáng học đường CM1*EX2-2x36W/T8 Theo yêu cầu chương V 36 bộ
25 Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 22W Theo yêu cầu chương V 22 bộ
26 Lắp đặt quạt treo tường D450-60W Theo yêu cầu chương V 4 cái
27 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) Theo yêu cầu chương V 16 cái
28 Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 3x16mm2 Theo yêu cầu chương V 70 m
29 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 Theo yêu cầu chương V 70 m
30 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Theo yêu cầu chương V 30 m
31 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Theo yêu cầu chương V 180 m
32 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x6mm2 Theo yêu cầu chương V 90 m
33 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo yêu cầu chương V 314 m
34 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 Theo yêu cầu chương V 314 m
35 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu chương V 540 m
36 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 Theo yêu cầu chương V 135 m
37 Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V 70 m
38 Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 25mm Theo yêu cầu chương V 120 m
39 Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V 314 m
40 Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 16mm Theo yêu cầu chương V 540 m
41 Móc treo quạt trần D16 Theo yêu cầu chương V 16 cái
J NHÀ LỚP HỌC (PHẦN TIẾP ĐỊA AN TOÀN T2C-2,4)
1 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu chương V 2,295 1m3
2 Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,089 100m3
3 Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m Theo yêu cầu chương V 2 cọc
4 Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun Theo yêu cầu chương V 3,52 m
5 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Theo yêu cầu chương V 3,52 m
6 Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 Theo yêu cầu chương V 8,8 m
7 Đầu cốt đồng M50 Theo yêu cầu chương V 3 cái
8 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Theo yêu cầu chương V 2 cái
9 Lắp đặt ống luồn dây D25/20 Theo yêu cầu chương V 6 m
K NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CHỐNG SÉT)
1 Lắp đặt kim thu sét D16 dài 1.0m Theo yêu cầu chương V 4 cái
2 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu chương V 58 m
3 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Theo yêu cầu chương V 15 m
4 Chân bật trên nóc thép D10 Theo yêu cầu chương V 10,57 kg
5 Chân bật dọc tường thép D10 Theo yêu cầu chương V 0,56 kg
6 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất Theo yêu cầu chương V 2 hộp
7 Đo điện trở nối đất Theo yêu cầu chương V 1 ca
L NHÀ LỚP HỌC (PHẦN MẠNG INTERNET)
1 Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng Theo yêu cầu chương V 1 tủ
2 Hộp chứa IDF-Switch 24 TP LINK T1-SG1024D Theo yêu cầu chương V 2 hộp
3 Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm Theo yêu cầu chương V 4 hộp
4 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS, loại thiết bị UPS 2 KVA Theo yêu cầu chương V 1 1bộ
5 Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps Theo yêu cầu chương V 1 bộ
6 Đầu phát Wifi 300Mbps Theo yêu cầu chương V 2 bộ
7 Switch 8 Port RJ45, 10/100Mbps Theo yêu cầu chương V 2 bộ
8 Lắp đặt ổ cắm mạng intenet - RJ45 Theo yêu cầu chương V 8 cái
9 Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 Theo yêu cầu chương V 20 cái
10 Dây mạng Cat5E Golden Nhật Bản màu xanh lá Theo yêu cầu chương V 104 m
11 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi Theo yêu cầu chương V 10,4 10 m
12 Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC, ĐK 16mm Theo yêu cầu chương V 104 m
M NHÀ LỚP HỌC (PHẦN HIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC)
1 Lắp đặt van phao, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
2 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Theo yêu cầu chương V 2 bể
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo Theo yêu cầu chương V 8 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu chương V 8 bộ
5 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu chương V 4 bộ
6 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương V 4 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu chương V 8 bộ
8 Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 12 cái
9 Lắp đặt phễu thu nước sê nô, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 5 cái
10 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V 5 cái
11 Lắp đặt vòi rửa D20 Theo yêu cầu chương V 4 bộ
12 Khoan giếng đá 70m Theo yêu cầu chương V 1 cái
N NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CẤP NƯỚC SINH HOẠT)
1 Lắp đặt ống PPR, ĐK 63mm PN10 Theo yêu cầu chương V 0,16 100m
2 Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 Theo yêu cầu chương V 0,08 100m
3 Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 Theo yêu cầu chương V 0,6 100m
4 Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm PN10 Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
5 Lắp đặt van PPR, ĐK63mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
6 Lắp đặt van PPR, ĐK32mm Theo yêu cầu chương V 4 cái
7 Lắp đặt côn PPR, ĐK 63x50mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
8 Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 63mm Theo yêu cầu chương V 4 cái
9 Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V 4 cái
10 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x32mm Theo yêu cầu chương V 6 cái
11 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 32x20mm Theo yêu cầu chương V 32 cái
12 Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 32x20mm Theo yêu cầu chương V 32 cái
13 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 63mm Theo yêu cầu chương V 6 cái
14 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V 30 cái
15 Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V 32 cái
16 Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V 32 cái
17 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 63mm Theo yêu cầu chương V 3 cái
18 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V 4 cái
O NHÀ LỚP HỌC (PHẦN THOÁT NƯỚC SINH HOẠT, THOÁT NƯỚC MƯA VÀ THÔNG HƠI)
1 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 Theo yêu cầu chương V 0,45 100m
2 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 Theo yêu cầu chương V 0,95 100m
3 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 Theo yêu cầu chương V 0,15 100m
4 Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm Theo yêu cầu chương V 4 cái
5 Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm Theo yêu cầu chương V 32 cái
6 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V 10 cái
7 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 35 cái
8 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm Theo yêu cầu chương V 40 cái
9 Lắp đặt cút 90 độ PVC, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V 6 cái
10 Lắp đặt cút 90 độ PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 10 cái
11 Lắp đặt cút 90 độ PVC, ĐK 42mm Theo yêu cầu chương V 32 cái
12 Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V 4 cái
13 Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 4 cái
14 Lắp nút bịt, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V 10 cái
15 Lắp nút bịt, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 20 cái
P NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CHỐNG MỐI)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu chương V 50,84 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Theo yêu cầu chương V 25,136 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Theo yêu cầu chương V 25,704 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Theo yêu cầu chương V 109,93 m2
5 Diệt mối công trình xây dựng Theo yêu cầu chương V 109,93 m2
Q NHÀ LỚP HỌC (PHẦN PCCC)
1 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 60x50x18 Theo yêu cầu chương V 8 hộp
2 Bình bột chữa cháy ABC - MFZ4 Theo yêu cầu chương V 16 bình
3 Bình cứu hỏa C02, Model MT3, loại 3kg Theo yêu cầu chương V 8 bình
4 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu chương V 8 bộ
5 Lắp đặt bình bột, bình chữa cháy, nội quy+tiêu lệnh PCCC Theo yêu cầu chương V 40 hộp
6 Lắp đặt cáp điện PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu chương V 200 m
7 Đèn thoát hiểm Exit - Kentom Việt Nam Theo yêu cầu chương V 10 cái
8 Lắp đặt đèn thoát hiểm Theo yêu cầu chương V 2 5 đèn
9 Đèn chiếu sáng sự cố Theo yêu cầu chương V 10 cái
10 Lắp đặt đèn sự cố Theo yêu cầu chương V 2 5 đèn
R NHÀ ĂN (PHẦN MÓNG)
1 Cắt nền bê tông làm móng, chiều dày ≤ 14cm Theo yêu cầu chương V 0,6576 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 25,427 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo yêu cầu chương V 0,254 100m3
4 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo yêu cầu chương V 0,2543 100m3
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 1,741 100m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,126 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,248 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 12,485 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,454 100m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 1,193 100m2
11 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Theo yêu cầu chương V 0,04 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo yêu cầu chương V 0,2754 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo yêu cầu chương V 0,6108 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo yêu cầu chương V 0,4829 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo yêu cầu chương V 1,2213 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V 0,5513 tấn
17 Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 Theo yêu cầu chương V 38,0584 m3
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 37,496 m3
19 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 3,413 m3
20 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 1,375 100m3
21 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,632 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 18,059 m3
S NHÀ ĂN (PHẦN KẾT CẤU)
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,099 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,567 tấn
3 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,484 100m2
4 Ván khuôn cột tròn, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,101 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 4,138 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 1,289 100m2
7 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu chương V 2,202 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,3129 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,096 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 1,5101 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,3025 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 1,9867 tấn
13 Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 Theo yêu cầu chương V 11,8593 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 11,684 m3
15 Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 Theo yêu cầu chương V 25,7759 m3
16 Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 25,395 m3
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,0829 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,0189 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,1082 tấn
20 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo yêu cầu chương V 0,265 100m2
21 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,991 m3
22 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,0996 tấn
23 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,0708 tấn
24 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi, giằng sê nô Theo yêu cầu chương V 0,24 100m2
25 Bê tông giằng thu hồi, giằng sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,519 m3
T NHÀ ĂN (PHẦN HOÀN THIỆN)
1 Cửa đi 4 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 10,8 m2
2 Cửa sổ 4 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 29,16 m2
3 Vách kính cố định, vách nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 11,88 m2
4 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ Theo yêu cầu chương V 4 bộ
5 Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài Theo yêu cầu chương V 18 bộ
6 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 28,9206 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 14,2444 m3
8 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 0,475 m3
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 3,382 m3
10 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x2 Theo yêu cầu chương V 1,1 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 1,1 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 70,088 1m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42mm Theo yêu cầu chương V 2,139 100m2
14 Tôn úp nóc khổ 600 dày 0.4mm AUSNAM Theo yêu cầu chương V 37,2 m
15 Căng lưới thép gia cố tường gạch xi măng Theo yêu cầu chương V 101,988 m2
16 Ốp tường trụ, cột gạch Granite - KT gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 118,464 m2
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 101,826 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 116,4894 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 128,88 m2
20 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 220,24 m2
21 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 56,473 m2
22 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 120,907 m2
23 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 75,6 m
24 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 10,479 m
25 Trát gờ chỉ, gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 107,32 m
26 Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng Theo yêu cầu chương V 73,244 m2
27 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu chương V 44,9408 m2
28 Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 10,887 m2
29 Láng granitô cầu thang Theo yêu cầu chương V 10,8872 m2
30 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 26,34 m
31 Lát nền, sàn gạch Granite - KT gạch 600x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 197,187 m2
32 Ốp tường gạch thẻ - KT gạch 60x240mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 23,193 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 455,685 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 293,2794 m2
35 Tấm Inox chắn nước 8020x550x0.42 Theo yêu cầu chương V 14,691 kg
36 Inox SUS 304 làm hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu chương V 269,941 kg
37 Inox SUS 304 làm lan can hành lang Theo yêu cầu chương V 269,941 kg
38 Inox SUS 304 làm máng rửa tay Theo yêu cầu chương V 30,741 kg
39 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu chương V 2,244 100m2
U NHÀ ĂN (PHẦN ĐIỆN)
1 Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130mm Theo yêu cầu chương V 1 hộp
2 Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude Theo yêu cầu chương V 1 hộp
3 Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A Theo yêu cầu chương V 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A Theo yêu cầu chương V 1 cái
5 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A Theo yêu cầu chương V 1 cái
6 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 100A Theo yêu cầu chương V 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 63A Theo yêu cầu chương V 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A Theo yêu cầu chương V 8 cái
9 Lắp đặt công tắc 4 hạt 10A (Mặt+đế âm) Theo yêu cầu chương V 2 cái
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) Theo yêu cầu chương V 1 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) Theo yêu cầu chương V 7 cái
12 Lắp đặt đế âm Theo yêu cầu chương V 10 hộp
13 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
14 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
15 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Theo yêu cầu chương V 6 máy
16 Lắp đặt đèn LED BD M16L 120/36W-SS Theo yêu cầu chương V 12 bộ
17 Lắp đặt đèn ốp trầnD LN 03L 320/18W-SS Theo yêu cầu chương V 4 bộ
18 Lắp đặt quạt treo tường D450-60W Theo yêu cầu chương V 4 cái
19 Lắp đặt quạt trần cánh sắt sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) Theo yêu cầu chương V 8 cái
20 Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 3x16mm2 Theo yêu cầu chương V 50 m
21 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x10mm2 Theo yêu cầu chương V 35 m
22 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 Theo yêu cầu chương V 15 m
23 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo yêu cầu chương V 280 m
24 Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 Theo yêu cầu chương V 60 m
25 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo yêu cầu chương V 358 m
26 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 Theo yêu cầu chương V 50 m
27 Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V 50 m
28 Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V 280 m
29 Lắp đặt ống nhựa ghen cứng PVC, ĐK 16mm Theo yêu cầu chương V 358 m
30 Móc treo quạt trần D16 Theo yêu cầu chương V 8 cái
V Tiếp địa an toàn T2C-2.4
1 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu chương V 2,295 1m3
2 Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0077 100m3
3 Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m Theo yêu cầu chương V 2 cọc
4 Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun Theo yêu cầu chương V 3,52 m
5 Kéo rải dây đồng trần M50mm2 Theo yêu cầu chương V 3,52 m
6 Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 Theo yêu cầu chương V 8,8 m
7 Đầu cốt đồng M50 Theo yêu cầu chương V 3 cái
8 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Theo yêu cầu chương V 2 cái
9 Lắp đặt ống luồn dây D25/20 Theo yêu cầu chương V 6 m
W Phần chống sét
1 Cắt khe bê tông, chiều dày ≤ 14cm Theo yêu cầu chương V 0,5556 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 1,9446 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,9446 m3
4 Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu chương V 16,2 1m3
5 Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,162 100m3
6 Lắp đặt kim thu sét D16 dài 1.0m Theo yêu cầu chương V 3 cái
7 Gia công, đóng cọc chống sét mạ đồng D15, L=2.4m Theo yêu cầu chương V 5 cọc
8 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu chương V 67 m
9 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm Theo yêu cầu chương V 30 m
10 Chân bật trên nóc thép D10, CB300-V Thái Nguyên Theo yêu cầu chương V 7,25 kg
11 Chân bật dọc tường thép D10, CB300-V Thái Nguyên Theo yêu cầu chương V 0,46 kg
12 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP, ĐK 25/20mm Theo yêu cầu chương V 0,1 100 m
13 Đai ôm ống luồn cáp Theo yêu cầu chương V 10 cái
14 Kẹp cáp với cọc tiếp địa Theo yêu cầu chương V 10 cái
15 Kẹp cáp đồng Theo yêu cầu chương V 10 cái
16 Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất Theo yêu cầu chương V 2 hộp
17 Đo điện trở nối đất Theo yêu cầu chương V 1 ca
X NHÀ ĂN (PHẦN CẤP NƯỚC)
1 Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 Theo yêu cầu chương V 0,5 100m
2 Lắp đặt ống PPR, ĐK 25mm PN10 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
3 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm Theo yêu cầu chương V 5 cái
4 Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 25mm Theo yêu cầu chương V 5 cái
5 Lắp đặt cút 90 độ ren trong PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V 5 cái
6 Lắp đặt tê PPR, ĐK 25mm Theo yêu cầu chương V 5 cái
7 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 25x20mm Theo yêu cầu chương V 5 cái
8 Lắp nút bịt PPR, ĐK 20mm Theo yêu cầu chương V 5 cái
9 Lắp đặt vòi rửa inox D20mm Theo yêu cầu chương V 5 bộ
Y NHÀ ĂN (PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI)
1 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C1 Theo yêu cầu chương V 0,3 100m
2 Lắp đặt chếch-cút 135 độ uPVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 12 cái
3 Lắp đặt Y-tê 45 độ uPVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 6 cái
4 Lắp đặt cút-cút 90 độ uPVC, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 6 cái
5 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm Theo yêu cầu chương V 6 cái
Z NHÀ ĂN (PHÒNG CHỐNG MỐI)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo yêu cầu chương V 37,531 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Theo yêu cầu chương V 19,888 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Theo yêu cầu chương V 17,643 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Theo yêu cầu chương V 157,3 m2
5 Diệt mối công trình xây dựng Theo yêu cầu chương V 157,3 m2
AA NHÀ ĂN (PHẦN PCCC)
1 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 60x50x18 Theo yêu cầu chương V 4 hộp
2 Bình bột chữa cháy ABC - MFZ4 Theo yêu cầu chương V 8 bình
3 Bình cứu hỏa C02, Model MT3, loại 3kg Theo yêu cầu chương V 4 bình
4 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo yêu cầu chương V 4 bộ
5 Lắp đặt bình bột, bình chữa cháy, nội quy+tiêu lệnh PCCC Theo yêu cầu chương V 20 hộp
AB PHẦN CỔNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 0,2092 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,0123 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,022 100m2
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,0205 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,2703 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,1343 100m2
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,0717 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo yêu cầu chương V 0,0273 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V 0,5223 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo yêu cầu chương V 0,0958 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo yêu cầu chương V 0,1472 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 3,9019 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,516 m3
14 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,117 100m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0329 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 2,4875 tấn
17 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,229 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,601 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 0,247 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0563 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,35 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,1947 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,1827 tấn
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu chương V 0,625 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,5713 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,0325 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,166 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 8,001 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 4,311 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 7,634 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 21,12 m2
32 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 60,288 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 20,65 m2
34 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 39,474 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 53,912 m2
36 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 68,4 m
37 Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng Theo yêu cầu chương V 14,472 m2
38 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Theo yêu cầu chương V 10,224 m2
39 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 40,075 m2
40 Ngói bò úp nóc Theo yêu cầu chương V 9,9 m
41 Ốp tường trụ, cột gạch thẻ - KT gạch 60x240mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 7,624 m2
42 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo yêu cầu chương V 40,409 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 154,975 m2
44 Inox SUS 304 làm cánh cổng Theo yêu cầu chương V 699,496 kg
45 Bản lề inox cánh cổng phụ Theo yêu cầu chương V 2 bộ
46 Chốt inox cổng phụ D16 Theo yêu cầu chương V 1 bộ
47 Bánh xe rãnh V đường kính D120 Theo yêu cầu chương V 8 bộ
48 Bê tông ray bánh xe SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,2 m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,06 100m2
50 Biển chữ Aluminium, chữ mầu đồng cao 25cm tên trường Theo yêu cầu chương V 1 bộ
51 Lắp đặt ống uPVC, ĐK 60mm Theo yêu cầu chương V 0,007 100m
AC PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 2,767 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,295 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 11,505 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 43,2302 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 65,2368 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,295 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo yêu cầu chương V 0,0723 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V 0,2789 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 4,868 m3
10 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 1,51 100m3
11 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 12,6 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 24,992 m3
13 Ván khuôn gỗ giằng tường Theo yêu cầu chương V 0,341 100m2
14 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,0412 tấn
15 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,1859 tấn
16 Bê tông giằng tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,08 m3
17 Mua thanh lam bê tông hàng rào Theo yêu cầu chương V 405,08 m
18 Râu thép D4 chờ lắp đặt Lam bê tông, hệ số hao hụt 1.02, CB240-T Thái Nguyên Theo yêu cầu chương V 7,5725 kg
19 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu chương V 0,0074 tấn
20 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu chương V 0,0074 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu chương V 261 cái
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 460,084 m2
23 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 151,719 m2
24 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 384 m
25 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 277 m
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 611,803 m2
27 Mua thép V63x63x6 cắm vào tường rào, hệ số hao hụt 1.025, CT3 Thái Nguyên Theo yêu cầu chương V 1,435 tấn
28 Mua thép vuông đặc 16x16 làm mũi mác tường rào, hệ số hao hụt 1.025 Theo yêu cầu chương V 1,6721 kg
29 Gia công cửa sắt, hoa sắt tường rào Theo yêu cầu chương V 1,4016 tấn
30 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Theo yêu cầu chương V 90,672 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 103,933 1m2
AD CẢI TẠO LAN CAN NHÀ LỚP HỌC SỐ 2 VÀ SỐ 3
1 Inox SUS 304 làm lan can hành lang Theo yêu cầu chương V 175,612 kg
AE SAN NỀN SÂN RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Chặt cây bụi,thu dọn mặt bằng Theo yêu cầu chương V 3 công
2 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo yêu cầu chương V 2,036 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 3,415 100m3
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Theo yêu cầu chương V 11 cây
5 Nilon chống mất nước bê tông Theo yêu cầu chương V 1.624,18 m2
6 Bê tông thương phẩm mác 250 Theo yêu cầu chương V 468,3352 m2
7 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 461,414 m3
8 Cắt khe co, khe giãn, chiều dày ≤ 14cm Theo yêu cầu chương V 15,2825 100m
9 Thi công khe co Theo yêu cầu chương V 1.397,78 m
10 Thi công khe giãn Theo yêu cầu chương V 130,47 m
11 Lát gạch Terrazzo 40x40cm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 5.231,89 m2
12 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Theo yêu cầu chương V 7,0298 100m
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 38,312 m3
14 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m Theo yêu cầu chương V 0,3831 100m3
15 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km Theo yêu cầu chương V 0,3831 100m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 3,512 100m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,415 100m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,703 100m2
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,082 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Theo yêu cầu chương V 33,622 m3
21 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 92,793 m3
22 Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 8,11 m3
23 Ván khuôn giằng miệng ga Theo yêu cầu chương V 2,812 100m2
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,236 100m2
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 25,116 m3
26 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 519,302 m2
27 Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 129,502 m2
28 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK 6-8mm Theo yêu cầu chương V 1,655 tấn
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu chương V 1,2646 100m2
30 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu chương V 21,274 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 458 cái
32 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 1,385 100m3
33 Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày ≤ 14cm Theo yêu cầu chương V 1,3062 100m
34 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 30,902 m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu chương V 5,054 m3
36 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 0,3323 100m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,218 100m2
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 3,704 m3
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu chương V 0,172 tấn
40 Mua thép V50x5, hệ số hao hụt 1,025 CT3 Thái Nguyên Theo yêu cầu chương V 0,2009 tấn
41 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu chương V 0,196 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Theo yêu cầu chương V 0,196 tấn
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 1,75 100m2
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 19,247 m3
45 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 4,733 m3
46 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 53,376 m2
47 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 11,155 m2
48 Ốp tường bồn hoa bằng gạch thẻ - KT gạch 60x240mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 54,131 m2
49 Mua đất mầu trồng cây Theo yêu cầu chương V 17,322 m3
50 Cây xà cừ đường kính 200mm Theo yêu cầu chương V 5 cây
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,165 100m3
52 Nilon chống mất nước Theo yêu cầu chương V 164,5 m2
53 Mua bê tông thương phẩm mác 250, hệ số hao hụt 1.015 Theo yêu cầu chương V 33,3935 m2
54 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 32,9 m3
AF NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 0,119 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,164 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,148 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,242 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo yêu cầu chương V 0,048 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo yêu cầu chương V 0,047 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Theo yêu cầu chương V 0,299 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 3,478 m3
9 Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,086 100m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 0,727 m3
11 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu chương V 0,049 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,649 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 9,33 m3
14 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,227 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo yêu cầu chương V 0,059 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,02 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,026 tấn
18 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 0,506 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu chương V 0,178 100m2
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu chương V 0,1649 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,0473 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,0109 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,043 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu chương V 0,154 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu chương V 0,227 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 1,831 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,955 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 56,021 m2
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 96,761 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 23,948 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 29,55 m2
32 Mua thép hộp KT 40x80x2.5mm làm xà gồ mái, hệ số hao hụt 1.02 Theo yêu cầu chương V 0,2305 tấn
33 Mua thép U100x50x4 làm xà gồ hệ số hao hụt 1.02 Theo yêu cầu chương V 0,094 tấn
34 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 0,32 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu chương V 0,32 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 17,536 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42mm Theo yêu cầu chương V 0,288 100m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 8,963 m2
39 Quét dung dịch chống thấm sê nô, ô văng Theo yêu cầu chương V 14,243 m2
40 Ốp tường trụ, cột - KT gạch 300x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 11,115 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 300x300mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,52 m2
42 Lát nền, sàn gạch Grantie - KT gạch 600x600mm, XM PCB30 Theo yêu cầu chương V 13,775 m2
43 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 150x500mm Theo yêu cầu chương V 2,978 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 85,571 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu chương V 120,709 m2
46 Gia công lắp dựng hoa cửa Inox SUS 304 hộp 14x14x1.4 Theo yêu cầu chương V 26,99 kg
47 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 3,488 m2
48 Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4400: Bản lề+khóa tay bẻ Theo yêu cầu chương V 2 bộ
49 Cửa sổ mở lùa, cửa nhôm hệ Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 1,885 m2
50 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly Theo yêu cầu chương V 2,1 m2
51 Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài Theo yêu cầu chương V 4 cái
52 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Theo yêu cầu chương V 1 cái
53 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Theo yêu cầu chương V 1 cái
54 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo yêu cầu chương V 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo yêu cầu chương V 1 cái
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu chương V 1 bộ
57 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu chương V 1 cái
58 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu chương V 1 cái
59 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu chương V 1 cái
60 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa chứa 4-6 Modulet Theo yêu cầu chương V 1 hộp
61 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu chương V 3 cái
62 Lắp đặt đèn sát trần 18W Theo yêu cầu chương V 2 bộ
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu chương V 10 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu chương V 21 m
65 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x10mm2 Theo yêu cầu chương V 40 m
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo yêu cầu chương V 31 m
67 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 40/32mm Theo yêu cầu chương V 0,4 100 m
68 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo yêu cầu chương V 0,122 100m3
69 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu chương V 0,009 100m2
70 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo yêu cầu chương V 0,541 m3
71 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu chương V 0,012 100m2
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Theo yêu cầu chương V 0,0344 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo yêu cầu chương V 0,044 tấn
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Theo yêu cầu chương V 0,717 m3
75 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,454 m3
76 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 1) Theo yêu cầu chương V 28,888 m2
77 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 (Lần 2) Theo yêu cầu chương V 28,888 m2
78 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu chương V 2,648 m2
79 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu chương V 2,648 m2
80 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm Theo yêu cầu chương V 0,03 tấn
81 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo yêu cầu chương V 0,0212 100m2
82 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo yêu cầu chương V 0,693 m3
83 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo yêu cầu chương V 3 cái
84 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu chương V 1 bộ
85 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu chương V 1 bộ
86 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo yêu cầu chương V 1 cái
87 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
88 Lắp đặt ống PPR D32mm PN10 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
89 Lắp đặt van PPR D32mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
90 Lắp đặt tê PPR D32mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
91 Lắp đặt tê PPR ren trong D32x20mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
92 Lắp đặt cút PPR ren trong D32x20mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
93 Lắp đặt cút PPR D32mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
94 Lắp nút bịt D20mm Theo yêu cầu chương V 3 cái
95 Lắp đặt ống PVC D110mm C2 Theo yêu cầu chương V 0,1 100m
96 Lắp đặt ống PVC D90mm C2 Theo yêu cầu chương V 0,05 100m
97 Lắp đặt ống PVC D40mm C2 Theo yêu cầu chương V 0,01 100m
98 Lắp đặt chếch PVC D110mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
99 Lắp đặt chếch PVC D90mm Theo yêu cầu chương V 2 cái
100 Lắp đặt chếch PVC D42mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
101 Lắp đặt cút PVC D110mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
102 Lắp đặt cút PVC D90mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
103 Lắp đặt Y PVC D110x42mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
104 Lắp đặt Y PVC D90x42mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
105 Lắp nút bịt nhựa D110mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
106 Lắp nút bịt nhựa D90mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
107 Lắp nút bịt nhựa D42mm Theo yêu cầu chương V 1 cái
AG Thiết bị
1 Máy bơm nước Theo yêu cầu chương V 1 bộ
2 Điều hòa nhiệt độ 18000BTU Theo yêu cầu chương V 14 bộ
3 Bảng chống Lóa Theo yêu cầu chương V 4 bộ
4 Bàn, ghế bán trú học sinh 2 chỗ ngồi khung sắt ghế liền có tựa: Theo yêu cầu chương V 80 bộ
5 Bàn ăn Inox học sinh bàn tròn: Theo yêu cầu chương V 30 Cái
6 Ghế đôn Inox 304 Theo yêu cầu chương V 300 Cái
7 Mô tơ cổng lùa (cổng trượt) Theo yêu cầu chương V 1 Bộ
8 Máy chiếu Theo yêu cầu chương V 4 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->