Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung hạ thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200892001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp đường dây và trạm biến áp trung hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200891937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 20:56:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,481,457,174 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ A CẤP, B VẬN CHUYỂN, VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm trần có lõi thép, có mỡ trung tính bảo vệ ACSR-150/24mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 22.580 | m |
| 2 | Dây dẫn nhôm bọc XLPE/HDPE 12,7/22(24)kV có lõi thép 150/24mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 324 | m |
| 3 | Cáp lực 0,6/1kV Cu/PVC-2x2,5mm2 | Mô tả tại chương V của HSMT | 264 | m |
| 4 | Dây đồng mềm bọc M35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 272 | m |
| 5 | Tủ ATS đổi nguồn tự động 220V | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Máy |
| 6 | Máy ngắt LBS phân đoạn (Sectionalizer) - 22kV trọn bộ gồm: (máy ngắt LBS27-630A-12,5kA\s, tủ điều khiển ADVC tích hợp hai nguồn đến, cáp điều khiển nối máy ngắt với tủ ĐK, kẹp cực, giá đỡ, tài liệu hướng dẫn lắp đặt vận hành) | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Máy |
| 7 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ ngâm dầu 24kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Bộ |
| 8 | Cách điện đứng Gốm 22kV, 550mm | Mô tả tại chương V của HSMT | 127 | Quả |
| 9 | Chuỗi néo đơn Polymer 22kV/100kN | Mô tả tại chương V của HSMT | 288 | Chuỗi |
| 10 | Chuỗi đỡ đơn Polymer 22kV/100kN | Mô tả tại chương V của HSMT | 183 | Chuỗi |
| 11 | Chống sét van ZnO-22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 20 | Bộ |
| 12 | Biến áp đo lường 1 pha, 1 sứ ngâm dầu 24kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Máy |
| 13 | Biến dòng điện 1 pha ngâm dầu 24kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Bộ |
| 14 | Cầu dao cách ly 24kV chuyển động ngang | Mô tả tại chương V của HSMT | 11 | Bộ |
| 15 | Công tơ điện tử 3 pha 3 phần tử đo gián tiếp | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Hộp công tơ 3 pha | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Hộp |
| B | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT PHẦN ĐƯỜNG DÂY ĐỊA BÀN HUYỆN THẠCH HÀ – CẨM XUYÊN | |||
| C | Phần đường dây trung áp | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m I-14-190-11,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 16 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m I-14-323-35,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-190-11,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-11,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-323-30,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-323-35,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-323-35,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-323-30,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 14m I-14-323-30,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Móng cột MT-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 16 | Móng |
| 13 | Móng cột MT-5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Móng |
| 14 | Móng cột MT-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 15 | Móng cột MT-6A | Mô tả tại chương V của HSMT | 11 | Móng |
| 16 | Móng cột MT-7 | Mô tả tại chương V của HSMT | 13 | Móng |
| 17 | Móng cột MT-8A | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Móng |
| 18 | Móng cột MTK-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 19 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 61 | Bộ |
| 20 | Tiếp địa RC-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ góc cột đơn kiểu Z 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 28 | Bộ |
| 24 | Xà néo cột đơn kiểu Z 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch 22kV đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 7 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ thẳng 3 pha lệch 22kV chuỗi đở | Mô tả tại chương V của HSMT | 10 | Bộ |
| 27 | Xà néo cột đơn kiểu Z 22kV đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 11 | Bộ |
| 28 | Xà néo cột đúp 3 pha lệch 22kV ngang tuyến | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Xà đấu điện lệch 22KV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 30 | Xà phụ | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ chống sét 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Gông cột 18m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 33 | Dây leo tiếp địa bắt chống sét van cột 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 34 | Dây leo tiếp địa bắt chống sét van cột 16m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/150 (đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 285 | Cái |
| 36 | Ống nối nhôm có vách ngăn 150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | M |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 39 | Chụp Silicon chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ(3cái) |
| D | Phần trạm LBS | |||
| 1 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 32 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 76 | Cái |
| 3 | Chụp Silicon biến điện áp TU 1 pha 2 sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ(2cái) |
| 4 | Chụp Silicon chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Bộ(3cái) |
| 5 | Ghíp nhôm bọc nhựa 3 bu lông AL50/240 (bấm thủng, đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 48 | Cái |
| 6 | Ống nhựa chịu lực D25/32 | Mô tả tại chương V của HSMT | 64 | Cái |
| 7 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/150 (đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 48 | Cái |
| 8 | Móng cột MT-5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Móng |
| 9 | Móng cột MT-7 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm căt LBS trên cột đơn 18m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| 11 | Hệ thống tiếp địa trạm căt LBS trên cột II 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Hệ thống |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 14m:.I-14-190-13,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 18m:.I-18-190-13,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 14 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột hình II tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 16 | Xà phụ đỡ lèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà phụ đỡ cung | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà phụ đỡ cung | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ sứ trung gian 2 sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ tủ điều khiển XTĐK-LBS | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 22 | Giá đỡ LBS, cầu dao ly và chống sét trên cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ LBS, cầu dao ly và chống sét trên cột cổng tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Giá đỡ biến điện áp BU cấp nguồn trên cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Giá đỡ biến điện áp BU trên cột II tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 26 | Ghế cách điện + giá đỡ trên 1 cột | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Ghế cách điện + giá đỡ 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 28 | Thang trèo 3,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| E | Phần trạm đo đếm | |||
| 1 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 63 | Cái |
| 3 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/150 (đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 36 | Cái |
| 4 | Biển báo tên trạm, biến cấm trèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Ống nhựa chịu lực D25/32 | Mô tả tại chương V của HSMT | 54 | Cái |
| 6 | Chụp Silicon biến dòng điện TI 1 pha 1 sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Bộ(1cái) |
| 7 | Chụp Silicon biến điện áp TU 1 pha 1 sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Bộ(1cái) |
| 8 | Chụp Silicon chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ(3cái) |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m I-14-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m I-18-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Xà phụ đỡ lèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Xà phụ đỡ lèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Xà phụ đỡ lèo hai pha | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà phụ đỡ lèo ba pha | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo cột đơn kiểu Z 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo cột đơn 3 pha lệch 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ biến dòng điện và biến điện áp trên 1 cột | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Giá đỡ cầu dao và chống sét van trên cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Ghế thao tác cầu dao 22kV trên 1 cột | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ |
| 22 | Thang trèo 2,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Thang trèo 3,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Hệ thống tiếp địa trạm đo đếm trên cột đơn cao 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| 25 | Hệ thống tiếp địa trạm đo đếm trên cột đơn cao 16m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| 26 | Hệ thống tiếp địa trạm đo đếm trên cột đơn cao 18m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| 27 | Móng cột MT-5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 28 | Móng cột MT-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| 29 | Móng cột MT-7 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
| F | PHẦN VẬT TƯ B MUA SẮM, XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT ĐỊA BÀN HUYỆN LỘC HÀ-CAN LỘC | |||
| G | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m I-14-190-11,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 22 | Cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m I-14-190-13,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m I-14-323-35,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-190-11,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-190-13,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-323-30,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-323-35,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 8 | Tiếp địa RC-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 29 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa RC-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 22kV đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Xà néo cột đơn 3 pha bằng 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ góc cột đơn kiểu Z 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 23 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đơn kiểu Z 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Xà néo cột đúp kiểu Z 22kV dọc tuyến | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo cột đúp kiểu Z 22kV ngang tuyến | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà néo cột đơn kiểu Z 22kV đầu cột 323 | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Xà phụ | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Móc chuổi cách điện | Mô tả tại chương V của HSMT | 9 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Gông cột 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Dây leo tiếp địa bắt chống sét van cột 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Móng cột MT-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 22 | Móng |
| 23 | Móng cột MT-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 24 | Móng cột MT-6A | Mô tả tại chương V của HSMT | 5 | Móng |
| 25 | Móng cột MTK-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 26 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/150 (đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 132 | Cái |
| 27 | Ống nối nhôm có vách ngăn 150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng Cu-35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 8 | Cái |
| 30 | Chụp Silicon chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ(3cái) |
| H | Phần trạm LBS | |||
| 1 | Đầu cốt đồng Cu35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 16 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150 | Mô tả tại chương V của HSMT | 41 | Cái |
| 3 | Chụp Silicon biến điện áp TU 1 pha 2 sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ(2cái) |
| 4 | Chụp Silicon chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 4 | Bộ(3cái) |
| 5 | Ghíp nhôm bọc nhựa 3 bu lông AL50/240 (bấm thủng, đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 6 | Ống nhựa chịu lực D25/32 | Mô tả tại chương V của HSMT | 32 | m |
| 7 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/150 (đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 24 | Cái |
| 8 | Móng cột MT-4 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 9 | Móng cột MT-5 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Móng |
| 10 | Hệ thống tiếp địa trạm căt LBS trên cột II 12m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| 11 | Hệ thống tiếp địa trạm căt LBS trên cột II 14m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Hệ thống |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 12m I-12-190-10,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 14m I-14-190-13,0 | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Cột |
| 14 | Xà néo cột hình II tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ tủ điều khiển XTĐK-LBS | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ LBS, cầu dao ly và chống sét trên cột cổng tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu dao cột cổng tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ LBS và chống sét van trên cột cổng tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Giá đỡ biến điện áp BU trên cột II tim 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 20 | Ghế cách điện + giá đỡ 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Ghế cách điện đôi + giá đỡ 2,6m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Thang trèo 2,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 2 | Bộ |
| 23 | Thang trèo 3,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| I | Trạm đo đếm | |||
| 1 | Đầu cốt đồng Cu35 | Mô tả tại chương V của HSMT | 6 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm | Mô tả tại chương V của HSMT | 21 | Cái |
| 3 | Kẹp nhôm 3 bu lông AL25/150 (đúc đùn) | Mô tả tại chương V của HSMT | 12 | Cái |
| 4 | Biển báo tên trạm, biến cấm trèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Ống nhựa chịu lực D25/32 | Mô tả tại chương V của HSMT | 18 | Cái |
| 6 | Chụp Silicon biến dòng điện TI 1 pha 1 sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ(1cái) |
| 7 | Chụp Silicon biến điện áp TU 1 pha 1 sứ | Mô tả tại chương V của HSMT | 3 | Bộ(1cái) |
| 8 | Chụp Silicon chống sét | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ(3cái) |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m I-16-190-13,0. | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Xà phụ đỡ lèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Xà phụ đỡ lèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà phụ đỡ lèo | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo cột đơn kiểu Z 22kV | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ biến dòng điện và biến điện áp trên 1 cột | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ cầu dao và chống sét van trên cột đơn | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Ghế thao tác cầu dao 22kV trên 1 cột | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Thang trèo 3,5m | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Móng cột MT-6 | Mô tả tại chương V của HSMT | 1 | Móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi