Gói thầu: Xây lắp công trìnhNâng cấp đường vào bản Co Phát (giai đoạn 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877507-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trìnhNâng cấp đường vào bản Co Phát (giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200786215 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 13:40:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,215,775,019 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường + đánh cấp, đất cấp II | Theo HSTK | 88,786 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường + đánh cấp, đất cấp III | Theo HSTK | 62,391 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường + đánh cấp, đất cấp IV | Theo HSTK | 92,467 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường + đánh cấp, đá cấp IV | Theo HSTK | 7,263 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh, đất cấp II | Theo HSTK | 0,143 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 1,656 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh, đất cấp IV | Theo HSTK | 1,986 | 100m3 |
| 8 | Phá đá rãnh nước, đá cấp IV | Theo HSTK | 0,262 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 32,497 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSTK | 2,325 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 4,359 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | Theo HSTK | 3,706 | 100m3 |
| 4 | Phá đá khuôn đường, đá cấp IV | Theo HSTK | 0,865 | 100m3 |
| 5 | Bạt dứa | Theo HSTK | 52,92 | 100m2 |
| 6 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 52,92 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 846,725 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 5,12 | 100m2 |
| C | RÃNH DỌC GIA CỐ | |||
| 1 | Bạt dứa | Theo HSTK | 21,114 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,324 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 239,383 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 10,086 | 100m2 |
| D | CỐNG BẢN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp II | Theo HSTK | 0,173 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp III | Theo HSTK | 0,572 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,335 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,024 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng cống + móng tường cánh + thượng hạ lưu, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 10,48 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây thân cống + tường cánh, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 8,5 | m3 |
| 7 | Xếp đá khan | Theo HSTK | 1,966 | m3 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,03 | tấn |
| 9 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 0,089 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 1,465 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm bản, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,047 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm bản, đường kính > 10mm | Theo HSTK | 0,08 | tấn |
| 13 | Ván khuôn tấm bản | Theo HSTK | 0,07 | 100m2 |
| 14 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,58 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm bản | Theo HSTK | 6 | cái |
| 16 | Đổ bê tông mối nối + lớp phủ mặt cống, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK | 0,974 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp II | Theo HSTK | 2,474 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp III | Theo HSTK | 1,376 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m,, đất cấp IV | Theo HSTK | 1,849 | 100m3 |
| 4 | Phá đá móng công trình, đá cấp IV | Theo HSTK | 0,237 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 4,069 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK | 0,451 | 100m3 |
| 7 | Xây đá hộc, móng cống, thượng hạ lưu + chân khay, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 206,424 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 77,098 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông ốp mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 14,48 | m3 |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 1,637 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính <= 18mm | Theo HSTK | 2,173 | tấn |
| 12 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 4,78 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 30,782 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSTK | 36 | đoạn ống |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1800mm | Theo HSTK | 22 | đoạn ống |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 35,236 | m2 |
| 17 | Bê tông chèn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,753 | m3 |
| F | VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo HSTK | 41,314 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo HSTK | 26,344 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo HSTK | 50,835 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | Theo HSTK | 0,01 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | Theo HSTK | 3,395 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,623 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | Theo HSTK | 13,983 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | Theo HSTK | 5,005 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi