Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882856-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn - Xây dựng và Thương mại Thành Tín
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200882686
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 14:06:00 đến ngày 2020-09-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,393,966,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu bản L=4x9m
B A. Kết cấu thượng bộ
C * Bản mặt cầu
1 Bê tông mặt cầu 30MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,005 m3
2 Cốt thép mặt cầu d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,267 Tấn
3 Cốt thép mặt cầu d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,503 Tấn
4 Cốt thép mặt cầu d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,396 Tấn
5 Cốt thép mặt cầu d=28mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,252 Tấn
D * Lan can, tay vịn mạ kẽm
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,64 m3
2 Quét vôi lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,2 m2
3 Ống thép mạ kẽm D54/60 (bao gồm nắp chụp) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 216 m
4 Cốt thép cột lan can d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 Tấn
5 Cốt thép cột lan can d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 Tấn
E B. Kết cấu hạ bộ
F * Mố cầu M1&M2
G ** Xà mũ mố
1 Bê tông xà mũ mố 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,46 m3
2 Cốt thép xà mũ mố d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 Tấn
3 Cốt thép xà mũ mố d=10mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 Tấn
4 Cốt thép mạ kẽm d=28mm, (CB400-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,103 Tấn
5 Ống thép D50/54 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,399 m
6 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,31 Lít
7 Bi tum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,31 Lít
8 Quét nhựa nóng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,14 m2
H ** Thân mố
1 Bê tông thân mố 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m3
2 Quét nhựa nóng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m2
3 Cốt thép thân mố d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 Tấn
4 Cốt thép thân mố d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,623 Tấn
5 Cốt thép thân mố d=18mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,555 Tấn
6 Cốt thép thân mố d=20mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,686 Tấn
I ** Bệ mố
1 Bê tông bệ mố 20MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,4 m3
2 Cốt thép neo d=28mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,116 Tấn
3 Khoan tạo lỗ D42 vào đá cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 m
4 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,23 Lít
J * Thân tường cánh
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,994 m3
2 Quét nhựa nóng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 97,174 m2
3 Cốt thép tường cánh d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,076 Tấn
4 Cốt thép tường cánh d=10mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,528 Tấn
5 Cốt thép tường cánh d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,782 Tấn
K * Bệ tường cánh
1 Bê tông 20MPa đá 2x4 bệ tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,695 m3
2 Cốt thép neo d=28mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,251 Tấn
3 Khoan tạo lỗ D42 vào đá cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 m
4 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,012 Lít
L * Trụ cầu T1,T2
M ** Xà mũ trụ
1 Bê tông xà mũ trụ 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,673 m3
2 Cốt thép xà mũ trụ d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,133 Tấn
3 Cốt thép xà mũ trụ d=10mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,119 Tấn
4 Cốt thép mạ kẽm d=28mm, (CB400-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,153 Tấn
5 Ống thép D50/54 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,199 m
6 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,939 Lít
7 Bi tum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,939 Lít
N ** Thân trụ
1 Bê tông thân trụ 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,21 m3
2 Cốt thép thân trụ d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,124 Tấn
3 Cốt thép thân trụ d=12mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,402 Tấn
4 Cốt thép thân trụ d=20mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,395 Tấn
O ** Bệ trụ
1 Bê tông bệ trụ 20MPa đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,4 m3
2 Cốt thép neo d=28mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,261 Tấn
3 Khoan tạo lỗ D42 vào đá cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 m
4 Vữa Sikagrout 214-11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,77 Lít
P * Bản giảm tải
1 Bê tông 25MPa đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,55 m3
2 Bê tông lót 10MPa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,715 m3
3 Bi tum Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,25 Lít
4 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,25 m3
5 Cốt thép d=8mm, (CB240-T) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 Tấn
6 Cốt thép d=14mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,779 Tấn
7 Cốt thép d=20mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,847 Tấn
Q C. Thi công cầu
R * Thi công mố M1 và M2
1 Đào cuội tảng hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 287,1589 m3
2 Đào đá cấp 3 hố móng + vc đi đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 171,2849 m3
3 Đắp đá cuội tảng hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 307,09 m3
4 Bê tông 20MPa đá 2x4 bù hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,14 m3
5 Gia công thép tấm chôn trong bê tông bệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,126 Tấn
6 Lắp đặt thép tấm chôn trong bê tông bệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,126 Tấn
7 Cốt thép neo d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 Tấn
S * Thi công trụ T1,T2, T3
1 Đắp đất K90 vòng vây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 508,86 m3
2 Thanh thải đất đắp vòng vây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 508,86 m3
3 Đào cuội tảng hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,74 m3
4 Đào đá cấp 3 hố móng + vc đi đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,64 m3
5 Đắp đá cuội tảng hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,04 m3
6 Bê tông 20MPa đá 2x4 bù hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,22 m3
7 Gia công thép tấm chôn trong bê tông bệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,188 Tấn
8 Lắp đặt thép tấm chôn trong bê tông bệ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,188 Tấn
9 Cốt thép neo d=16mm, (CB400-V) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,038 Tấn
T D. Đường tạm
U * Nền, mặt đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 + vc điều phối đi đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 352,91 m3
2 Đào rãnh đất cấp 3 + vc điều phối đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,39 m3
3 Đào khuôn đường đất cấp 3 + vc điều phối đi đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,2 m3
4 Lu lèn K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,88 m2
5 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 530,28 m3
6 Thanh thải đất đắp ĐCV tận dụng vc điều phối đắp nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 424,224 m3
7 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,752 m3
8 Thanh thải CPĐD + vc đi đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,75 m3
V * Ngầm rọ đá
1 Rọ đá KT(2x1x1)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 Rọ
2 Tháo dỡ, bốc xếp đá hộc rọ đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160 m3
3 Cốt thép d=12mm giằng rọ đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,749 Tấn
4 Cốt thép d=20mm giằng rọ đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,471 Tấn
5 Đào cuội tảng hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 m3
W Đường dẫn hai đầu cầu
X * Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 + vc điều phối đi đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,33 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 + vc điều phối đi đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,84 m3
3 Đánh cấp nền đường đất cấp 3 + vc điều phối đi đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,89 m3
4 Đắp đất K95 sau mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 145,36 m3
5 Đắp đất nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 426,565 m3
6 Lu lèn K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,16 m2
7 Vét hữu cơ + vc đi đổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,95 m3
8 Bê tông M150 đá 2x4 gia cố mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,158 m3
9 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,53 m3
10 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,753 m3
11 Đào móng chân khay đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,03 m3
12 Đắp đất chân khay K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,15 m3
Y * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,11 m3
2 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183,93 m2
3 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,37 m3
Z * Cọc tiêu, biển báo
1 Cọc tiêu BTCT (15x15x105)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 Cái
2 Bê tông móng M150 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 m3
3 Biển báo tên cầu KT(60x30)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
4 Cốt thép chống xoay d=14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,002 Tấn
5 Thép L50x50x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,355 Kg
6 Bê tông móng M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,374 m3
7 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,072 m3
8 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,96 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->