Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200888533-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888531 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện ( Hỗ trợ đầu tư xây dựng nông thôn mới ) và nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 19:22:00 đến ngày 2020-09-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,496,459,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA, CẢI TẠO 06 PHÒNG HỌC LẦU | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương 5, E-HSMT | 4,7304 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương 5, E-HSMT | 2,106 | 100m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương 5, E-HSMT | 1.253,475 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 538,828 | m2 |
| 5 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương 5, E-HSMT | 203,4876 | m2 |
| 6 | Gia công lắp dựng, thay thế kính cửa | Chương 5, E-HSMT | 59,595 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 29,545 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương 5, E-HSMT | 117,8324 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương 5, E-HSMT | 60,7875 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5, E-HSMT | 1.102,595 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 669,868 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 1.018,69 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 688,371 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 203,4876 | 1m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 29,545 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 68,28 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương 5, E-HSMT | 139,309 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Chương 5, E-HSMT | 0,5759 | m2 |
| B | NÂNG CẤP, MỞ RỘNG NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,9792 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 22,47 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 13,533 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0469 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương 5, E-HSMT | 1,1706 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương 5, E-HSMT | 0,2784 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,2592 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 12,36 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 31,2965 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,1866 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,8117 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,713 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 7,815 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương 5, E-HSMT | 0,6696 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,1255 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 1,0013 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 1,04 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 5,824 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,2832 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5, E-HSMT | 0,0802 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 1,3561 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 1,3394 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 13,2076 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5, E-HSMT | 0,3625 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương 5, E-HSMT | 0,5528 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 3,4229 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 54,891 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 5,292 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 4,896 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 320,26 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 345,95 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 85 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 112,906 | m2 |
| 36 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 74,002 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 39,1 | m |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 103,1 | m |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5, E-HSMT | 620,85 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 271,908 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 513,256 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 379,502 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 22,8284 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 22,8284 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 40,5 | m2 |
| 46 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 | Chương 5, E-HSMT | 38,929 | m3 |
| 47 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 5,208 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 2,604 | m3 |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 11,9955 | m3 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương 5, E-HSMT | 57,21 | m2 |
| 51 | Gia công cửa đi, cửa sổ khung sắt kính | Chương 5, E-HSMT | 66,4 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương 5, E-HSMT | 66,4 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 66,4 | 1m2 |
| 54 | Gia công lan can | Chương 5, E-HSMT | 0,0101 | tấn |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Chương 5, E-HSMT | 0,014 | m2 |
| 56 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương 5, E-HSMT | 0,9046 | tấn |
| 57 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương 5, E-HSMT | 0,9046 | tấn |
| 58 | Gia công lắp dựng giằng ngang vì kèo cáp D14 | Chương 5, E-HSMT | 137 | m |
| 59 | Lắp đặt tăng đơ thép | Chương 5, E-HSMT | 20 | cái |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 1,7 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 1,7 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 534,254 | 1m2 |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Chương 5, E-HSMT | 4,13 | 100m2 |
| 64 | Đóng trần tôn lạnh | Chương 5, E-HSMT | 61,92 | m2 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0414 | 100m |
| 66 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương 5, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt bóng đèn cao áp | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương 5, E-HSMT | 7 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương 5, E-HSMT | 185 | m |
| 74 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 220 | m |
| 75 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương 5, E-HSMT | 120 | m |
| 76 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương 5, E-HSMT | 80 | m |
| 77 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt kim thu sét STOMASTER ESE 15, Rbv = 50m | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, dây đồng loại M50 | Chương 5, E-HSMT | 18 | m |
| 82 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm | Chương 5, E-HSMT | 21 | m |
| 83 | Bộ xử lý đầu dưới | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 84 | Bu lông M12x350 | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| 85 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương 5, E-HSMT | 8 | cọc |
| 86 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Lắp nón chống dột inox D200 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 88 | Hóa chất giảm điện trở xuất | Chương 5, E-HSMT | 4 | bao |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 1,8 | 1m2 |
| C | SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương 5, E-HSMT | 3,722 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương 5, E-HSMT | 6,7122 | 100m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương 5, E-HSMT | 873,58 | m2 |
| 4 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương 5, E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 37,92 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 37,92 | m2 |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 37,92 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5, E-HSMT | 873,58 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 462,88 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 410,7 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 69,12 | 1m2 |
| 12 | Gia công lắp dựng, thay thế kính cửa | Chương 5, E-HSMT | 10,368 | m2 |
| D | NÂNG CẤP, MỞ RỘNG NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 21,168 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 4,968 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0171 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,2866 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương 5, E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 3 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 17,576 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,0682 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,4687 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,4176 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương 5, E-HSMT | 0,5178 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,0357 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,2462 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,288 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 27,0288 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 4,4568 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 2,7216 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 0,918 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,253 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,815 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,8706 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 8,2804 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương 5, E-HSMT | 0,3501 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương 5, E-HSMT | 0,5188 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 3,876 | m3 |
| 31 | Gia công cửa đi, cửa sổ bằng sắt kính | Chương 5, E-HSMT | 41,58 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương 5, E-HSMT | 41,58 | m2 |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 0,8976 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 0,8976 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 114,636 | 1m2 |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Chương 5, E-HSMT | 1,3376 | 100m2 |
| 37 | Đóng trần tôn lạnh | Chương 5, E-HSMT | 88,68 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 153,67 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 311,42 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 52 | m |
| 41 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 14,6 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 14,6 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 73,736 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 74,44 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5, E-HSMT | 382,73 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 148,18 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 306,76 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 228,11 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Chương 5, E-HSMT | 3,08 | m2 |
| 50 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,06 | m3 |
| 51 | Bê tông lót đá 4x6, VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 12,08 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 25,44 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương 5, E-HSMT | 98,86 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương 5, E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 57 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Chương 5, E-HSMT | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 8 | bộ |
| 62 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương 5, E-HSMT | 260 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương 5, E-HSMT | 30 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương 5, E-HSMT | 120 | m |
| 68 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương 5, E-HSMT | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt ô cắm ba | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| E | NÂNG CẤP, MỞ RỘNG CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào lưới B40 | Chương 5, E-HSMT | 5 | công |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,2848 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6, VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0587 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,0682 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương 5, E-HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,0744 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 1,47 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 0,496 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 9,472 | m3 |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Chương 5, E-HSMT | 0,2597 | tấn |
| 13 | Lắp cột thép các loại | Chương 5, E-HSMT | 0,2597 | tấn |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 9,2116 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 1,891 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương 5, E-HSMT | 0,2459 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 0,2136 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 3,3287 | m3 |
| 20 | Đắp bánh ú đầu trụ, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 4,59 | m2 |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 86 | m |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 72,04 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 67,284 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 9,802 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 149,126 | m2 |
| 26 | Ốp đá hoa cương vào tường TD đá >0,25m2 | Chương 5, E-HSMT | 16,104 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Chương 5, E-HSMT | 3,05 | m2 |
| 28 | Sản xuất cổng lùa bằng sắt | Chương 5, E-HSMT | 10,75 | m2 |
| 29 | Sản xuất cổng phụ 1 cánh bằng sắt | Chương 5, E-HSMT | 3,01 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương 5, E-HSMT | 13,76 | m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào sắt | Chương 5, E-HSMT | 60,21 | m2 |
| 32 | GCLD chữ inox mạ vàng | Chương 5, E-HSMT | 1 | bộ |
| F | NÂNG CẤP, MỞ RỘNG SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương 5, E-HSMT | 1 | cây |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, vữa xm mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 56,4115 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương 5, E-HSMT | 27,7243 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 2,646 | m3 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương 5, E-HSMT | 14,445 | m2 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương 5, E-HSMT | 28,61 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi