Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888533-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200888531
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện ( Hỗ trợ đầu tư xây dựng nông thôn mới ) và nguồn huy động khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 19:22:00 đến ngày 2020-09-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,496,459,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SỬA CHỮA, CẢI TẠO 06 PHÒNG HỌC LẦU
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 4,7304 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương 5, E-HSMT 2,106 100m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương 5, E-HSMT 1.253,475 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương 5, E-HSMT 538,828 m2
5 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương 5, E-HSMT 203,4876 m2
6 Gia công lắp dựng, thay thế kính cửa Chương 5, E-HSMT 59,595 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 29,545 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương 5, E-HSMT 117,8324 m2
9 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương 5, E-HSMT 60,7875 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 1.102,595 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 669,868 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 1.018,69 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 688,371 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 203,4876 1m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 29,545 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 68,28 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương 5, E-HSMT 139,309 m2
18 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương 5, E-HSMT 0,5759 m2
B NÂNG CẤP, MỞ RỘNG NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,9792 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 22,47 m3
3 Bê tông lót đá 4x6, VXM mác 50 Chương 5, E-HSMT 13,533 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0469 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 1,1706 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,2784 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,2592 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 12,36 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,44 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 31,2965 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,1866 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,8117 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,713 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 7,815 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,6696 100m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,1255 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 1,0013 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 1,04 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 5,824 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,2832 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương 5, E-HSMT 0,0802 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 1,3561 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 1,3394 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 13,2076 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương 5, E-HSMT 0,3625 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương 5, E-HSMT 0,5528 100m2
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 3,4229 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 54,891 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 5,292 m3
30 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 3,456 m3
31 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 4,896 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 320,26 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 345,95 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 85 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 112,906 m2
36 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 74,002 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 39,1 m
38 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 103,1 m
39 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 620,85 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 271,908 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 513,256 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 379,502 m2
43 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 22,8284 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 22,8284 m2
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 40,5 m2
46 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M50 Chương 5, E-HSMT 38,929 m3
47 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 5,208 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 2,604 m3
49 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 11,9955 m3
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương 5, E-HSMT 57,21 m2
51 Gia công cửa đi, cửa sổ khung sắt kính Chương 5, E-HSMT 66,4 m2
52 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 66,4 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 66,4 1m2
54 Gia công lan can Chương 5, E-HSMT 0,0101 tấn
55 Lắp dựng lan can sắt Chương 5, E-HSMT 0,014 m2
56 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương 5, E-HSMT 0,9046 tấn
57 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương 5, E-HSMT 0,9046 tấn
58 Gia công lắp dựng giằng ngang vì kèo cáp D14 Chương 5, E-HSMT 137 m
59 Lắp đặt tăng đơ thép Chương 5, E-HSMT 20 cái
60 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,7 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 1,7 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 534,254 1m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Chương 5, E-HSMT 4,13 100m2
64 Đóng trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 61,92 m2
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 0,0414 100m
66 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương 5, E-HSMT 1 1 tủ
67 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương 5, E-HSMT 1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 1 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương 5, E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt bóng đèn cao áp Chương 5, E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 2 bộ
72 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 7 bộ
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương 5, E-HSMT 185 m
74 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 220 m
75 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương 5, E-HSMT 120 m
76 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương 5, E-HSMT 80 m
77 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 5 cái
78 Lắp đặt ô cắm ba Chương 5, E-HSMT 5 cái
79 Lắp đặt kim thu sét STOMASTER ESE 15, Rbv = 50m Chương 5, E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét Chương 5, E-HSMT 1 cái
81 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, dây đồng loại M50 Chương 5, E-HSMT 18 m
82 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương 5, E-HSMT 21 m
83 Bộ xử lý đầu dưới Chương 5, E-HSMT 2 cái
84 Bu lông M12x350 Chương 5, E-HSMT 3 cái
85 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương 5, E-HSMT 8 cọc
86 Lắp đặt hộp kiểm tra Chương 5, E-HSMT 1 bộ
87 Lắp nón chống dột inox D200 Chương 5, E-HSMT 1 cái
88 Hóa chất giảm điện trở xuất Chương 5, E-HSMT 4 bao
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 1,8 1m2
C SỬA CHỮA, CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương 5, E-HSMT 3,722 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương 5, E-HSMT 6,7122 100m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương 5, E-HSMT 873,58 m2
4 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương 5, E-HSMT 69,12 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 37,92 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 37,92 m2
7 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 37,92 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 873,58 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 462,88 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 410,7 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 69,12 1m2
12 Gia công lắp dựng, thay thế kính cửa Chương 5, E-HSMT 10,368 m2
D NÂNG CẤP, MỞ RỘNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,216 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 21,168 m3
3 Bê tông lót đá 4x6, VXM mác 50 Chương 5, E-HSMT 4,968 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0171 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 0,2866 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,08 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,096 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 3 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,48 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 17,576 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0682 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,4687 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,4176 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 4,2 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương 5, E-HSMT 0,5178 100m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,0357 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,2462 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,288 100m2
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,44 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 27,0288 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 4,4568 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 2,7216 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 0,918 m3
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,253 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,815 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,8706 100m2
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 8,2804 m3
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương 5, E-HSMT 0,3501 tấn
29 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương 5, E-HSMT 0,5188 100m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 3,876 m3
31 Gia công cửa đi, cửa sổ bằng sắt kính Chương 5, E-HSMT 41,58 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 41,58 m2
33 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,8976 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 0,8976 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 114,636 1m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Chương 5, E-HSMT 1,3376 100m2
37 Đóng trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 88,68 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 153,67 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 311,42 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 52 m
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 14,6 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 14,6 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 73,736 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 74,44 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 382,73 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 148,18 m2
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 306,76 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 228,11 m2
49 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương 5, E-HSMT 3,08 m2
50 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 3,06 m3
51 Bê tông lót đá 4x6, VXM mác 50 Chương 5, E-HSMT 12,08 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 2,04 m3
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 25,44 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương 5, E-HSMT 98,86 m2
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 0,45 100m
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
57 Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
58 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương 5, E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương 5, E-HSMT 5 cái
60 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương 5, E-HSMT 4 bộ
61 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 8 bộ
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương 5, E-HSMT 4 bộ
63 Lắp đặt quạt trần Chương 5, E-HSMT 5 cái
64 Lắp đặt quạt treo tường Chương 5, E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương 5, E-HSMT 260 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương 5, E-HSMT 30 m
67 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương 5, E-HSMT 120 m
68 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương 5, E-HSMT 15 cái
69 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương 5, E-HSMT 5 cái
70 Lắp đặt ô cắm ba Chương 5, E-HSMT 8 cái
E NÂNG CẤP, MỞ RỘNG CỔNG, HÀNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào lưới B40 Chương 5, E-HSMT 5 công
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0,2848 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương 5, E-HSMT 0 m3
4 Bê tông lót đá 4x6, VXM mác 50 Chương 5, E-HSMT 4,32 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương 5, E-HSMT 0,0587 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương 5, E-HSMT 0,0682 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương 5, E-HSMT 0,042 100m2
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,0744 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 1,47 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 0,496 m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 9,472 m3
12 Gia công cột bằng thép hình Chương 5, E-HSMT 0,2597 tấn
13 Lắp cột thép các loại Chương 5, E-HSMT 0,2597 tấn
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 1,44 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 9,2116 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 1,891 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương 5, E-HSMT 0,2459 tấn
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 0,2136 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 3,3287 m3
20 Đắp bánh ú đầu trụ, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 4,59 m2
21 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 86 m
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 72,04 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 67,284 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 9,802 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 149,126 m2
26 Ốp đá hoa cương vào tường TD đá >0,25m2 Chương 5, E-HSMT 16,104 m2
27 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương 5, E-HSMT 3,05 m2
28 Sản xuất cổng lùa bằng sắt Chương 5, E-HSMT 10,75 m2
29 Sản xuất cổng phụ 1 cánh bằng sắt Chương 5, E-HSMT 3,01 m2
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương 5, E-HSMT 13,76 m2
31 Sản xuất, lắp dựng hàng rào sắt Chương 5, E-HSMT 60,21 m2
32 GCLD chữ inox mạ vàng Chương 5, E-HSMT 1 bộ
F NÂNG CẤP, MỞ RỘNG SÂN BÊ TÔNG
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương 5, E-HSMT 1 cây
2 Bê tông lót đá 4x6, vữa xm mác 50 Chương 5, E-HSMT 56,4115 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương 5, E-HSMT 27,7243 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 2,646 m3
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương 5, E-HSMT 14,445 m2
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương 5, E-HSMT 28,61 10m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->