Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200888450-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200887319
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh giao bổ sung năm 2019
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-30 18:01:00 đến ngày 2020-09-08 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,437,211,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC NGOÀI NHÀ
1 Phá dỡ kè đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m3
2 Đào móng bậc lên xuống Cấp đất III  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,972 1m3
3 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,108 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,864 m3
5 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,296 m3
6 Đắp đất bậc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,374 m3
7 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,013 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m3/1km
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,044 100m3
11 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
12 Xây bậc lên xuống gạch không nung vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,81 m3
13 Trát láng bậc lên xuống dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,068 100m3
15 Cát lót móng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,24 m3
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,55 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,404 100m3
19 Đào xúc đất về đắp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 100m3/1km
22 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,078 m3
23 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,142 100m3
24 Cát lót móng kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,945 m3
25 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,32 m3
26 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,825 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,047 100m3
28 Xây trụ lan can bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,83 m3
29 Xây lan can bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,69 m3
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,948 m2
31 Trát hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 152,146 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 177,094 m2
33 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0.8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,546 100m3
34 Bê tông lót rãnh M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,56 m3
35 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung, vữa XM M50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,705 m3
36 Trát, láng mương rãnh lần 1, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 246,4 m2
37 Trát, láng mương rãnh lần 2, dày 1cm, vữa XM 75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 246,4 m2
38 Lấp đất rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,187 m3
39 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,379 100m2
40 Lắp dựng tấm đan  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,527 tấn
41 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,479 m3
42 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 178 cái
43 Đào hố ga bằng máy đào 0.8m3 - Cấp đất III  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 100m3
44 Bê tông lót hố ga M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
45 Xây hố ga, gạch không nung, vữa XM M50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,501 m3
46 Trát, láng mương rãnh lần 1, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,758 m2
47 Trát, láng mương rãnh lần 2, dày 1cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,758 m2
48 Lấp đất  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
49 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 100m2
50 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 tấn
51 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,07 m3
52 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
53 Đục nhám mặt bê tông  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 742 m2
54 Bù vênh nền BT M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,1 m3
55 Lát sân gạch Terazzo KT 400x400, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 742 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ THƯ VIỆN ( XÂY MỚI )
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,595 100m3
2 Bê tông lót móng M00, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,41 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,931 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,104 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,341 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,612 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,188 100m3
8 Cát lót móng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,68 m3
9 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,53 m3
10 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,764 m3
11 Xây móng bó nền gạch không nung dày 22cm vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,149 m3
12 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,393 100m2
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,499 tấn
14 Lắp dựng cốt thép giằng móng ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,851 tấn
15 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,327 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,261 100m3
17 Bê tông lót bậc, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 m3
18 Xây bậc gạch không nung vữa XM M50 PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,428 m3
19 Lát đá granit màu xanh đen dày 2cm bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,344 m2
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,406 100m3
21 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,606 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,637 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,118 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,743 tấn
25 Bê tông cột M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,221 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,329 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,313 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,375 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,261 tấn
30 Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,682 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,732 100m2
32 Cốt thép sàn ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,371 tấn
33 Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,323 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,183 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng, TCN ĐK <=10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng+ TCN ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 tấn
37 Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,912 m3
38 Xây gạch không nung, vữa XM M50 Tường thu hồi + tường Sê nô  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,757 m3
39 Xây ốp cột trụ gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,307 m3
40 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,664 tấn
41 Sơn xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,692 1m2
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,664 tấn
43 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,45mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,567 100m2
44 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,42 md
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,696 m2
46 Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,064 m2
47 Trát trần, vữa XM M75 (Bằng DT ván khuôn sàn)*100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 173,2 m2
48 Lát nền gạch ceramic KT 400x400mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 128,191 m2
49 Trát tường sê nô, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56,559 m2
50 Láng sênô dày 2cm, vữa M75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,15 m2
51 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô = KL láng sê nô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,15 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 228,54 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 244,248 m2
54 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 279,604 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 433,144 m2
56 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,294 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,56 1m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,8 m2
59 SX cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,44 m2
60 SX cửa sổ 2 cánh nhựa lõi thép  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,6 m2
61 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,04 1m2 cấu kiện
62 Khóa cửa tay gạt ngang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
63 Lồng chắn rác  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
64 Lắp đặt phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
65 Ống nhựa thoát nước PVC D90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
66 Cút 90 PVC độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
67 Chếch PVC độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
68 Đai giữ ống  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
69 Ống xả tràn PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m
70 Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Aptomat 32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Đèn tuýp đơn 1x36w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
73 Đèn philip gắn trần 18w/220v  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
74 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
75 Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
76 Đế chìm mặt che 2 công tắc + 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
77 Đế chìm mặt che 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
78 Đế chìm mặt che 1 ổ cắm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
79 Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23 m
80 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
81 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
82 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m
83 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
84 Hộp nối dây  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 hộp
C HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ 5 PHÒNG ( SỐ 12 CẢI TẠO )
1 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,051 m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,6 m2
3 Phá dỡ bể nước + tường ngăn khu vệ sinh và nhà tắm gạch chiều dày ≤11cm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,281 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,632 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 367,641 m2
6 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,7 m2
7 Phá lớp vữa trát trụ cột + má cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,065 m2
8 Phá dỡ lớp láng vữa xi măng bậc tam cấp  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,131 m2
9 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh + hệ thống điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 công
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,385 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,385 m3
12 Xây nâng bịt cửa vệ sinh gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,693 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 377,721 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,7 m2
15 Trát trụ cột, má cửa + lam chắn nắng, dày 2cm, vữa XM M75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,065 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,765 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 377,721 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,902 m2
19 Lát nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,731 m2
20 SX cửa đi nhôm sơn tĩnh điện  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,3 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,3 m2
22 Trát, láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,131 m2
23 Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Công tơ điện 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
25 Aptomat 30A  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Aptomat 10A  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
27 Đèn tuýp đơn 1x40w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
28 Đèn philip gắn trần 18w/220v  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
29 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
30 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
31 Đế chìm mặt che 1 ổ cắm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
32 Đế chìm mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
33 Đế chìm mặt che 1 công tắc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
34 Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
35 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
36 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m
37 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
38 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m
39 Hộp nối dây  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
40 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
41 Ống nhựa PVC D90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
42 Cút PVC 90 độ D90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Tê PVC D90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ 5 PHÒNG ( SỐ 13 CẢI TẠO )
1 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,051 m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,6 m2
3 Phá dỡ bể nước + tường ngăn khu vệ sinh và nhà tắm gạch chiều dày ≤11cm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,281 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,632 m2
5 Phá lớp vữa trát tường trong nhà  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 367,641 m2
6 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,7 m2
7 Phá lớp vữa trát trụ cột + má cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,065 m2
8 Phá dỡ lớp láng vữa xi măng bậc tam cấp  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,131 m2
9 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh + hệ thống điện  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 công
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,385 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,385 m3
12 Xây nâng bịt cửa vệ sinh gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,693 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 377,721 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65,7 m2
15 Trát trụ cột, má cửa + lam chắn nắng, dày 2cm, vữa XM M75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,065 m2
16 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,765 m2
17 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 377,721 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,902 m2
19 Lát nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,731 m2
20 SX cửa đi nhôm sơn tĩnh điện  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,3 m2
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,3 m2
22 Trát, láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,131 m2
23 Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
24 Công tơ điện 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
25 Aptomat 30A  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
26 Aptomat 10A  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
27 Đèn tuýp đơn 1x40w/220v  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
28 Đèn philip gắn trần 18w/220v  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
29 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
30 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
31 Đế chìm mặt che 1 ổ cắm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
32 Đế chìm mặt che 2 công tắc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
33 Đế chìm mặt che 1 công tắc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
34 Dây điện vỏ nhựa 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
35 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
36 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m
37 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
38 Ống ghen nhựa luồn dây D27  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m
39 Hộp nối dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
40 Lắp đặt xí xổm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
41 Ống nhựa PVC D90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
42 Cút PVC 90 độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Tê PVC D90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ 5 PHÒNG ( SỐ 14 CẢI TẠO )
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 302,452 m2
2 Tháo dỡ xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,265 tấn
3 Tháo dỡ trần nhựa  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 97,682 m2
4 Tháo dỡ cửa, thủ công  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,1 m2
5 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,051 m2
6 Phá dỡ bể nước + tường ngăn khu vệ sinh và nhà tắm gạch chiều dày ≤11cm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,281 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 227,162 m2
8 Phá dỡ lớp láng vữa xi măng bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,131 m2
9 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 321,834 m2
10 Phá lớp vữa trát tường trong nhà  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 657,971 m2
11 Phá lớp vữa trát trụ cột + má cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,425 m2
12 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh + hệ thống cấp nước  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 công
13 Tháo dỡ hệ thống điện  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 công
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,715 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,715 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng, TCN ĐK <=10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 tấn
18 Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,143 m3
19 Xây nâng bịt cửa vệ sinh gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,693 m3
20 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,347 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 111,384 1m2
22 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,347 tấn
23 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,45mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,065 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,64 md
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 321,834 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 586,751 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,3 m2
28 Trát trụ cột, má cửa + lam chắn nắng, dày 2cm, vữa XM M75  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,425 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 373,259 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 586,751 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 204,432 m2
32 Lát nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,731 m2
33 Trần tôn PU 3 lớp  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119,546 m3
34 Trát, láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,131 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,051 1m2
36 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 145 m
37 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 145 1m cấu kiện
38 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,241 m2
39 SX cửa sổ pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,917 m2
40 Lắp dựng cửa vào khuôn  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,158 m2
41 Bản lề cửa đi  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
42 Chốt ngang + khóa cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
43 Bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
44 Chốt dọc cửa sổ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
45 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m2
46 Lắp dựng cửa  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m2
47 Khóa tay nắm tròn  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
48 Máng tôn thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 m
49 Thép đỡ máng tôn 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 kg
50 Phễu thu nước D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
51 Ống nhựa thoát nước PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
52 Cút PVC 90 độ D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
53 Đai giữ ống  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
54 Công tơ điện 1 pha Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
55 Aptomat 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
56 Đèn tuýp đơn 1x40w/220v  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
57 Đèn philip gắn trần 18w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 bộ
58 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
59 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
60 Đế chìm mặt che 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
61 Đế chìm mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
62 Đế chìm mặt che 1 công tắc  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
63 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
64 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m
65 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
66 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m
67 Hộp nối dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 hộp
68 Ống PPR-PN10, D25, dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
69 Cút PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
70 Tê PPR ren trong D25x20x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
71 Tê PPR D25x20x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
72 Kép thép tráng kẽm D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
73 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
74 Ống thoát nước nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
75 Ống thoát nước nhựa PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
76 Ống thoát nước nhựa PVC D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
77 Cút PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
78 Cút PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
79 Cút PVC D60x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
80 Cút PVC D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
81 Tê PVC D60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
82 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
F HẠNG MỤC: PHÁ DỠ (NHÀ HIỆU BỘ )
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,176 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,113 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,113 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,113 m3
G
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->