Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200889578-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200888353
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự toán ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 12:02:00 đến ngày 2020-09-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,572,780,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ ( NHÀ BẾP)
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,19 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,485 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,485 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,485 m3
B HẠNG MỤC: HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m3
2 Cát lót móng kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,451 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,11 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 137,02 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,448 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,485 100m3
8 Xây trụ rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,349 m3
9 Xây chân rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,787 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,919 m2
11 Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,622 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,541 m2
13 Sản xuất hàng rào thép đặc 14x4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,223 tấn
14 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,676 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,12 1m2
16 Mũi giáo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,648 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,088 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,685 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,091 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,958 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,667 tấn
7 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,747 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 100m3
9 Lót cát nền móng công trình  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,97 m3
10 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 m3
11 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,193 m3
12 Xây gạch chỉ thay ván khuôn GM XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,054 m3
13 Ván khuôn dầm, giằng móng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m2
14 Công tác cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,129 tấn
15 Công tác cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,916 tấn
16 Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,16 m3
17 Xây chèn cổ móng gạch không nung vữa XM M75, PCB30  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,923 m3
18 Xây chèn móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,812 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,047 100m3
20 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,17 m3
21 Xây bậc tam cấp gạch không nung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,758 m3
22 Lát đá Granit bậc tam cấp màu đỏ  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,36 m2
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,243 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,693 tấn
26 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,793 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,46 100m2
28 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,321 tấn
29 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,299 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,157 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,064 m3
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,53 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,682 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,194 tấn
35 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,871 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô + CN Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,293 100m2
37 Cốt thép lanh tô, TCN đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,055 tấn
38 Cốt thép lanh tô, TCN đường kính >10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,244 tấn
39 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,908 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,245 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,172 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,173 tấn
43 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,31 m3
44 Xây bậc cầu thang gạch không nung Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,644 m3
45 Lát đá Granit bậc cầu thang,bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,738 m2
46 Sản xuất lan can cầu thang Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,09 tấn
47 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
48 Xây gạch không nung dày 22cm, vữa XM mác 50, tầng 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,987 m3
49 Xây gạch không nung dày 22cm, vữa XM mác 50, tầng 2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,995 m3
50 Xây tường thu hồi gạch không nung dày 11cm XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,179 m3
51 Xây ốp cột trụ vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,887 m3
52 Trát sê nô mái, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,704 m2
53 Láng chống thấm sê nô mái, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,252 m2
54 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,252 m2
55 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,76 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,812 1m2
57 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,76 tấn
58 Lợp mái tôn múi dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,461 100m2
59 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,42 md
60 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,927 m2
61 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92,252 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 426,138 m2
63 Ốp gạch thẻ tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,24 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 426,138 m2
65 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,41 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 387,39 m2
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 387,39 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,53 m2
69 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 247,234 m2
70 Trát má cửa, TCN dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,882 m2
71 Trát cầu thang, dày 1.5 cm, vữa XM M75 + DT ván khuôn Cầu thang *100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,5 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 369,146 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 198,554 m2
74 Xây lan can gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,067 m3
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,285 m2
76 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,285 m2
77 Sản xuất lan can cầu thang Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,076 tấn
78 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,569 m2
79 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,558 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,832 1m2
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,36 m2
82 Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,88 m2
83 Phụ kiện kim phí cửa đi 2 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
84 Cửa sổ cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,36 m2
85 Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
86 Vách kinh nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8 m2
87 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 61,04 m2
88 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
89 Lắp đặt phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
90 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
91 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,025 100m
92 Cút 135 PVC độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
93 Cút 90 PVC độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
94 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
95 Ống tôn qua sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
96 Tủ điện sino âm tường 150x100x70mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
97 Aptomat 80A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
98 Đèn tuýp đơn 2x40w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17 bộ
99 Đèn philip gắn trần 18w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
100 Đèn ốp trần mặt vuông ánh sáng trắng 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
101 Lắp đặt quạt trần ( tận dụng ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
102 Đế chìm mặt che 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
103 Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
104 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
105 Đế chìm mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
106 Đế chìm mặt che 3 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
107 Aptomat 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
108 Aptomat 50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
109 Dây điện vỏ nhựa 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
110 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
111 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
112 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 m
113 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 235 m
114 Hộp nối Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 hộp
115 Đào đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 1m3 đất nguyên thổ
116 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m3
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,556 1m3
2 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,37 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,814 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m2
5 Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 tấn
6 Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,089 tấn
7 Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,594 m3
8 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,818 m3
9 Bê tông nền M150, đá 2x4 dày 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,527 m3
10 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,54 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,011 100m2
12 Cốt thép lanh tô fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,022 tấn
13 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,044 m3
14 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,105 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
16 Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,155 m3
17 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
19 Sơn xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,404 1m2
20 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,121 100m2
21 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,91 m
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,61 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,61 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,285 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,285 m2
26 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,779 m2
27 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,779 m2
28 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,049 m3
29 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,527 m3
30 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,894 m2
31 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,819 m2
32 Lát gạch chống trơn KT 250x250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,335 m2
33 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
34 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
35 Khóa tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
36 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
37 Vòi gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
38 Lắp đặt phễu thu D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
39 Ống PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
40 Thông tứ PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
41 Tê PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
42 Cút PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
43 Ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
44 Ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
45 Cút PVC 90 độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
46 Tê PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Đào đất bể TH Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,18 1m3 đất nguyên thổ
48 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,612 m3
49 Xây tường bể gạch không nung 110 vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,299 m3
50 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,283 m3
51 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,833 m2
52 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,489 m2
53 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,489 m2
54 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,322 m2
55 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
56 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
57 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
58 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
59 Đào đất bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 1m3 đất nguyên thổ
60 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
61 Xây bể gạch không nung dày 110vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
62 Lót cát ( cát xây ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,079 m3
63 Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,158 m3
64 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,78 m2
65 Trát tường trong bể lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
66 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m2
67 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
68 Bê tông tấm đan đá 1x2. M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
69 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 Đào hố móng đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,56 1m3 đất nguyên thổ
71 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 m3
72 Ván khuôn móng cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 100m2
73 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,995 m3
74 Sản xuất hệ khung dàn ( tháp nước ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,342 tấn
75 Lắp dựng tháp nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,342 tấn
76 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,712 1m2
77 Đào đất chông ống cấp nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 1m3 đất nguyên thổ
78 Lấp đất đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 m3
79 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
80 Ống nhựa HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100 m
81 Cút HDPE 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
82 Rắc co D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
83 Ống nhựa HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
84 Ống PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 100m
85 Van khóa D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Tê PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Van khóa D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Cút PPR 90 độ D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN 2 PHÒNG ( CẢI TẠO )
1 Phá dỡ gạch lát nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,981 m2
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,981 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,981 m3
4 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,136 m2
5 Lát nền, sàn gạch ceramic -KT 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,981 m2
F HẠNG MỤC: PHÒNG Ở HỌC SINH ( CẢI TẠO )
1 Đục bỏ tường cửa S1 thành lối xuống khu vệ sinh hiều dày tường 22cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,247 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,926 1m3
3 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,683 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,176 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,505 100m2
6 Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,091 tấn
7 Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,53 tấn
8 Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,551 m3
9 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,339 m3
10 Bê tông nền M150, đá 2x4 dày 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,946 m3
11 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,636 m3
12 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,193 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,193 tấn
14 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,762 100m2
15 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,21 m
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,172 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,172 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,093 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 118,093 m2
20 Xây bệ xí gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,126 m3
21 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,675 m3
22 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,145 m2
23 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,288 m2
24 Lát gạch chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,642 m2
25 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,5 m
26 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,5 1m
27 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,786 m2
28 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,786 1m2
29 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,64 m2
30 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,64 m2
31 Khóa tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
32 Đèn philip gắn trần 18w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
33 Đế chìm mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
34 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 160 m
35 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150 m
36 Đào đất chôn ống đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 1m3 đất nguyên thổ
37 Lấp đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m3
38 Ống nhựa HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 100 m
39 Ống PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
40 Tê PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
41 Cút PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
42 Van khóa D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
43 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
44 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
45 Vòi gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 bộ
46 Lắp đặt phễu thu D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
47 Ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
48 Cút PVC 90 độ D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
49 Tê PVC 90 độ D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
50 Ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
51 Cút PVC 90 độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
52 Tê PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
53 Đào đất bể TH Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,36 1m3 đất nguyên thổ
54 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,224 m3
55 Xây tường bể gạch không nung 110 vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,598 m3
56 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,566 m3
57 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,089 m2
58 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,978 m2
59 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,978 m2
60 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,067 m2
61 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m2
62 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,119 tấn
63 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,28 m3
64 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
65 Đào đất bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 1m3 đất nguyên thổ
66 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
67 Xây bể gạch không nung dày 110vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
68 Lót cát ( cát xây ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,079 m3
69 Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,158 m3
70 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,78 m2
71 Trát tường trong bể lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
72 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m2
73 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
74 Bê tông tấm đan đá 1x2. M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
75 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Đào đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 1m3 đất nguyên thổ
77 Cát lót sân Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 m3
78 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,25 m3
G HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG HỌC ( SỐ 1 )
1 Phá dỡ gạch lát nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 395,354 m2
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,884 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,884 m3
4 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,794 m2
5 Lát nền, sàn gạch ceramic -KT 600x600 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 395,354 m2
H HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG HỌC ( SỐ 2 )
1 Phá dỡ gạch lát nền 395,354 m2
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 9,884 m3
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 9,884 m3
4 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x600mm 28,794 m2
5 Lát nền, sàn gạch ceramic -KT 600x600 395,354 m2
I
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->