Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200888353 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự toán ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 12:02:00 đến ngày 2020-09-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,572,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ ( NHÀ BẾP) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,19 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,485 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,485 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,485 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,27 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng kè | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,451 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,11 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 137,02 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,448 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,24 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,485 | 100m3 |
| 8 | Xây trụ rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,349 | m3 |
| 9 | Xây chân rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,787 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,919 | m2 |
| 11 | Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,622 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,541 | m2 |
| 13 | Sản xuất hàng rào thép đặc 14x4mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,223 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,676 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,12 | 1m2 |
| 16 | Mũi giáo | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 70 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ HỘI ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,648 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,088 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,685 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,091 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,958 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,667 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,747 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | 100m3 |
| 9 | Lót cát nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,97 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 40,193 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ thay ván khuôn GM XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,054 | m3 |
| 13 | Ván khuôn dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,56 | 100m2 |
| 14 | Công tác cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,129 | tấn |
| 15 | Công tác cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,916 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,16 | m3 |
| 17 | Xây chèn cổ móng gạch không nung vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,923 | m3 |
| 18 | Xây chèn móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,812 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,047 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,17 | m3 |
| 21 | Xây bậc tam cấp gạch không nung | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,758 | m3 |
| 22 | Lát đá Granit bậc tam cấp màu đỏ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,36 | m2 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,243 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,693 | tấn |
| 26 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,793 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,46 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,321 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,299 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,157 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,064 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,53 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,682 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,194 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,871 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô + CN | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,293 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép lanh tô, TCN đường kính <=10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,055 | tấn |
| 38 | Cốt thép lanh tô, TCN đường kính >10 mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,244 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,908 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,245 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,172 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,173 | tấn |
| 43 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,31 | m3 |
| 44 | Xây bậc cầu thang gạch không nung | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,644 | m3 |
| 45 | Lát đá Granit bậc cầu thang,bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,738 | m2 |
| 46 | Sản xuất lan can cầu thang Inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | tấn |
| 47 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 48 | Xây gạch không nung dày 22cm, vữa XM mác 50, tầng 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,987 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung dày 22cm, vữa XM mác 50, tầng 2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,995 | m3 |
| 50 | Xây tường thu hồi gạch không nung dày 11cm XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,179 | m3 |
| 51 | Xây ốp cột trụ vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,887 | m3 |
| 52 | Trát sê nô mái, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,704 | m2 |
| 53 | Láng chống thấm sê nô mái, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 34,252 | m2 |
| 54 | Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 34,252 | m2 |
| 55 | Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 61,812 | 1m2 |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | tấn |
| 58 | Lợp mái tôn múi dày 0.4mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,461 | 100m2 |
| 59 | Tôn úp nóc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 34,42 | md |
| 60 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 96,927 | m2 |
| 61 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 92,252 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 426,138 | m2 |
| 63 | Ốp gạch thẻ tường ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,24 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 426,138 | m2 |
| 65 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,41 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 387,39 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 387,39 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 50,53 | m2 |
| 69 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 247,234 | m2 |
| 70 | Trát má cửa, TCN dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 46,882 | m2 |
| 71 | Trát cầu thang, dày 1.5 cm, vữa XM M75 + DT ván khuôn Cầu thang *100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,5 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 369,146 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 198,554 | m2 |
| 74 | Xây lan can gạch không nung vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,067 | m3 |
| 75 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,285 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,285 | m2 |
| 77 | Sản xuất lan can cầu thang Inox 304 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,076 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,569 | m2 |
| 79 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,558 | tấn |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,832 | 1m2 |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,36 | m2 |
| 82 | Cửa đi 2 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,88 | m2 |
| 83 | Phụ kiện kim phí cửa đi 2 cánh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 84 | Cửa sổ cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,36 | m2 |
| 85 | Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | bộ |
| 86 | Vách kinh nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm ( đã bao gồm phụ kiện ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,8 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 61,04 | m2 |
| 88 | Lồng chắn rác | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 90 | Ống nhựa thoát nước PVC D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 91 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,025 | 100m |
| 92 | Cút 135 PVC độ D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 93 | Cút 90 PVC độ D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 94 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | cái |
| 95 | Ống tôn qua sàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 96 | Tủ điện sino âm tường 150x100x70mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 97 | Aptomat 80A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 98 | Đèn tuýp đơn 2x40w/220v | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17 | bộ |
| 99 | Đèn philip gắn trần 18w/220v | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 100 | Đèn ốp trần mặt vuông ánh sáng trắng 300x300 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt quạt trần ( tận dụng ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 102 | Đế chìm mặt che 1 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 103 | Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 104 | Đế chìm mặt che 2 ổ cắm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 105 | Đế chìm mặt che 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 106 | Đế chìm mặt che 3 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 107 | Aptomat 20A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 108 | Aptomat 50A | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 109 | Dây điện vỏ nhựa 2x10mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| 110 | Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 111 | Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 112 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 240 | m |
| 113 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 235 | m |
| 114 | Hộp nối | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | hộp |
| 115 | Đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 116 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,556 | 1m3 |
| 2 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,814 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,054 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,018 | tấn |
| 6 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,089 | tấn |
| 7 | Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,594 | m3 |
| 8 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,818 | m3 |
| 9 | Bê tông nền M150, đá 2x4 dày 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,527 | m3 |
| 10 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,54 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,011 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,022 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ dầm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,105 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,155 | m3 |
| 17 | Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,066 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,066 | tấn |
| 19 | Sơn xà gồ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,404 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,121 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc + ốp mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,91 | m |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,61 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 31,61 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,285 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 39,285 | m2 |
| 26 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,779 | m2 |
| 27 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,779 | m2 |
| 28 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,049 | m3 |
| 29 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,527 | m3 |
| 30 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,894 | m2 |
| 31 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,819 | m2 |
| 32 | Lát gạch chống trơn KT 250x250mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,335 | m2 |
| 33 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,52 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,52 | m2 |
| 35 | Khóa tay nắm tròn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 37 | Vòi gạt D15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt phễu thu D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 39 | Ống PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 40 | Thông tứ PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 41 | Tê PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Cút PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 43 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 44 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 45 | Cút PVC 90 độ D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 46 | Tê PVC D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 47 | Đào đất bể TH | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,18 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 48 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,612 | m3 |
| 49 | Xây tường bể gạch không nung 110 vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,299 | m3 |
| 50 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,283 | m3 |
| 51 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,833 | m2 |
| 52 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,489 | m2 |
| 53 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,489 | m2 |
| 54 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,322 | m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,027 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,64 | m3 |
| 58 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 59 | Đào đất bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 60 | Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 61 | Xây bể gạch không nung dày 110vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,44 | m3 |
| 62 | Lót cát ( cát xây ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,079 | m3 |
| 63 | Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,158 | m3 |
| 64 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,78 | m2 |
| 65 | Trát tường trong bể lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,006 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm đan đá 1x2. M200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 69 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 70 | Đào hố móng đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,56 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 71 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,048 | 100m2 |
| 73 | Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,995 | m3 |
| 74 | Sản xuất hệ khung dàn ( tháp nước ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,342 | tấn |
| 75 | Lắp dựng tháp nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,342 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,712 | 1m2 |
| 77 | Đào đất chông ống cấp nước | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 78 | Lấp đất đường ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | m3 |
| 79 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 80 | Ống nhựa HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100 m |
| 81 | Cút HDPE 90 độ D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 82 | Rắc co D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 83 | Ống nhựa HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100 m |
| 84 | Ống PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | 100m |
| 85 | Van khóa D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | Tê PPR D40 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Van khóa D34 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 88 | Cút PPR 90 độ D40x25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN 2 PHÒNG ( CẢI TẠO ) | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,981 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,981 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,981 | m3 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x600mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,136 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic -KT 600x600 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37,981 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: PHÒNG Ở HỌC SINH ( CẢI TẠO ) | |||
| 1 | Đục bỏ tường cửa S1 thành lối xuống khu vệ sinh hiều dày tường 22cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,247 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,926 | 1m3 |
| 3 | Cát lót móng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,683 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,176 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,505 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,091 | tấn |
| 7 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,53 | tấn |
| 8 | Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,551 | m3 |
| 9 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,339 | m3 |
| 10 | Bê tông nền M150, đá 2x4 dày 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,946 | m3 |
| 11 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,636 | m3 |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,193 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,193 | tấn |
| 14 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,762 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc + ốp mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,21 | m |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,172 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 19,172 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 118,093 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 118,093 | m2 |
| 20 | Xây bệ xí gạch không nung vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,126 | m3 |
| 21 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,675 | m3 |
| 22 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,145 | m2 |
| 23 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21,288 | m2 |
| 24 | Lát gạch chống trơn KT 300x300mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 67,642 | m2 |
| 25 | SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38,5 | m |
| 26 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 38,5 | 1m |
| 27 | SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,786 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,786 | 1m2 |
| 29 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,64 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cửa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,64 | m2 |
| 31 | Khóa tay nắm tròn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 32 | Đèn philip gắn trần 18w/220v | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 33 | Đế chìm mặt che 2 công tắc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 34 | Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 160 | m |
| 35 | Ống ghen nhựa luồn dây D27 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 150 | m |
| 36 | Đào đất chôn ống đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 37 | Lấp đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m3 |
| 38 | Ống nhựa HDPE D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,8 | 100 m |
| 39 | Ống PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | 100m |
| 40 | Tê PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35 | cái |
| 41 | Cút PPR D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 42 | Van khóa D25 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bể |
| 44 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7 | bộ |
| 45 | Vòi gạt D15 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35 | bộ |
| 46 | Lắp đặt phễu thu D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | cái |
| 47 | Ống nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 48 | Cút PVC 90 độ D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 49 | Tê PVC 90 độ D110 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 50 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 51 | Cút PVC 90 độ D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 52 | Tê PVC D90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 53 | Đào đất bể TH | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18,36 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 54 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,224 | m3 |
| 55 | Xây tường bể gạch không nung 110 vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,598 | m3 |
| 56 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,566 | m3 |
| 57 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,089 | m2 |
| 58 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,978 | m2 |
| 59 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,978 | m2 |
| 60 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 36,067 | m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,054 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,119 | tấn |
| 63 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,28 | m3 |
| 64 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 65 | Đào đất bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,2 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 66 | Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 67 | Xây bể gạch không nung dày 110vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,44 | m3 |
| 68 | Lót cát ( cát xây ) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,079 | m3 |
| 69 | Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,158 | m3 |
| 70 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,78 | m2 |
| 71 | Trát tường trong bể lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,12 | m2 |
| 72 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,006 | 100m2 |
| 73 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 74 | Bê tông tấm đan đá 1x2. M200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | m3 |
| 75 | Lắp tấm đan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 76 | Đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 77 | Cát lót sân | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | m3 |
| 78 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,25 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG HỌC ( SỐ 1 ) | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 395,354 | m2 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,884 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,884 | m3 |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x600mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,794 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic -KT 600x600 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 395,354 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG HỌC ( SỐ 2 ) | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền | 395,354 | m2 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 9,884 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 9,884 | m3 | |
| 4 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 150x600mm | 28,794 | m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic -KT 600x600 | 395,354 | m2 | |
| I | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi