Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200873134-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Châu Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200872865
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam tài trợ và Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-26 09:50:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,964,558,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG:
1 Đào san đất bằng máy, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,53 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,53 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,59 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,6987 100m3
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Sửa thủ công) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18,8742 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Đắp đất hoàn trả hố móng) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2585 100m3
7 Đắp cát tôn nền công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 64,8545 m3
8 Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6292 100m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3626 100m2
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15,7285 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,396 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0517 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,5545 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 23,3061 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1998 100m2
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,7319 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,9677 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2195 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,0228 tấn
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10,2383 m3
21 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 106,9035 m3
22 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,5797 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,5524 m3
B PHẦN THÂN
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11,1197 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,8029 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2204 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,0325 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14,9575 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,0503 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5599 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,4135 tấn
9 Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính thép >18mm, Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3312 tấn
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 44,1079 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,9614 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,2191 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,5078 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2848 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1149 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,038 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,3564 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1962 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2437 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0235 tấn
21 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 22,186 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 62,0394 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 33,645 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 13,1929 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,6853 m3
26 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,6172 m3
27 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,0994 m3
28 Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2448 m3
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 34,344 m2
30 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 19,7164 m2
31 Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 17,2178 m3
32 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 299,6014 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 22,4187 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 337,38 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 20,28 m2
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4134 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4134 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0341 tấn
39 Gia công tay vịn sắt tròn D60 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 31,32 m
40 Gia công lan can sắt vuông 16x16 ( cả sơn LD hoàn chỉnh) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,3628 m2
41 Trụ lan can cầu thang gỗ nhóm 3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 trụ
42 Tay vin gỗ nhóm 3, D60 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,292 m2
43 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 20,685 m2
44 Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 26,95 m2
45 Sản xuất sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 45,058 m2
46 Sản xuất sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở hất ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,08 m2
47 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 33,577 m2
48 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông 14x14 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 60,3 m2
49 Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 28,9872 m2
50 Sản xuất xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2836 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2836 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 2 nước Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 97,1904 m2
53 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,0473 100m2
54 Tôn úp nóc rộng 400mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 54,5 m2
55 Ke chống bão Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 151 cái
56 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,0166 m3
57 Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,6722 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,8446 m3
59 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,672 m3
60 Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,2238 m3
61 Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 51,72 m2
62 Láng sê nô, mái, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 91,8752 m2
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0263 tấn
64 Tấm tôn đậy thang lên mái Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 Cái
65 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 435,2094 m2
66 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 856,8183 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 205,03 m2
68 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 371,6648 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 48,1 m2
70 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 435,2094 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1.115,672 m2
72 Trát gờ ngắt nước sê nô, cột, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 79,5 m
73 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18 bộ
74 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 bộ
75 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10 cái
76 Lắp đặt công tắc kép 3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
77 Lắp đặt công tác đôi Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cái
78 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 31 cái
79 Lắp đặt công tắc đơn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
80 Lắp đặt công tắc đảo chiều Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
81 Lắp đặt đèn lốp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 26 bộ
82 Hộp điện 300x250x200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11 hộp
83 Lắp đặt hộp âm tường Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 54 hộp
84 Lắp đặt hộp nối dây Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 24 hộp
85 Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 100 m
86 Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 55 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 220 m
88 Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 55 m
89 Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 490 m
90 Lắp đặt Ống gen fi20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 710 m
91 Lắp đặt Ống gen fi40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 110 m
92 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
93 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
94 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại F10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 45 m
95 Gia công và đóng cọc chống sét Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7 cọc
96 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại F16mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 30 m
97 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
98 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
99 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11 cái
100 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11 cái
101 Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10,8 m3
102 Đắp đất trả rãnh tiếp địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10,8 m3
103 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,95 100m
104 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,17 100m
105 Lắp đặt cút nhựa D20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 24 cái
106 Lắp đặt cút nhựa, D32 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3 cái
107 Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11 cái
108 Lắp đặt tê nhựa ren trong D20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7 cái
109 Lắp đặt tê nhựa D20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
110 Lắp đặt tê nhựa D32 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
111 Lắp đặt tê nhựa D32x20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
112 Lắp đặt côn nhựa D32x20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
113 Lắp đặt van khóa D20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
114 Lắp đặt van khóa D32 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3 cái
115 Lắp đặt van xả cặn D32 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
116 Lắp đặt van phao cơ D20 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
117 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 20mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18 cái
118 Lắp đặt ống nhựa UPVC D34- CLASSIC 2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,29 100m
119 Lắp đặt ống nhựa UPVC D48- CLASSIC 2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1 100m
120 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60- CLASSIC 2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1 100m
121 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90- CLASSIC 2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,09 100m
122 Lắp đặt ống nhựa UPVC D110- CLASSIC 2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,12 100m
123 Lắp đặt cút nhựa D34 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18 cái
124 Lắp đặt cút nhựa D48 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cái
125 Lắp đặt cút nhựa D60 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
126 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
127 Lắp đặt cút nhựa D110 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
128 Lắp đặt cút nhựa xiên D110 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3 cái
129 Lắp đặt tê xiên D48 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
130 Lắp đặt tê D90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
131 Lắp đặt tê xiên D110 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3 cái
132 Lắp đặt tê xiên D34 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
133 Lắp đặt côn nhựa D75x34 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
134 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 34mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
135 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
136 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 110mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
137 Lắp đặt ống nhựa UPVC D90- CLASSIC 2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,42 100m
138 Lắp đặt ống nhựa UPVC D60- CLASSIC 2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,16 100m
139 Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5 cái
140 Lắp đặt phễu thu, đường kính 60mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
141 Lắp đặt Colie D90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 16 cái
142 Lắp đặt cút nhựa D90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5 cái
143 Lắp đặt cút nhựa D60 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
144 Lắp đặt Lavabo Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9 bộ
145 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 bộ
146 Lắp đặt xí bệt Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 bộ
147 Lắp đặt phễu thu nước sàn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
148 Két nước mái 2m3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 cái
149 Bơm nước két Q=2m3, H=20m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cái
150 Đào đất bể tự hoại, đất cấp II ( Taluy 1,2) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,0588 m3
151 Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,374 m3
152 Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5173 m3
153 Ván khuôn bê tông đáy bể Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0166 100m2
154 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0401 tấn
155 Xây bể tự hoại gạch thẳng bê tông đặc KT (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <4m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,4562 m3
156 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14,848 m2
157 Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,537 m2
158 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3 m3
159 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,016 100m2
160 Cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0117 tấn
161 Lắp dựng tấm đan, trọng lượng ≤250 kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 cái
162 Đắp đất trả bể tự hoại = 1/3Klg đào Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,0196 m3
163 Đào đất bể nước ngầm, đất cấp II ( taluy 1,2) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,335 m3
164 Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,289 m3
165 Bê tông bể nước ngầm mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6188 m3
166 Ván khuôn bê tông đáy bể Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0313 100m2
167 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0322 tấn
168 Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0247 tấn
169 Xây bể nước gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <4m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,9574 m3
170 Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,704 m2
171 Láng nền sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,1236 m2
172 Đắp đất trả bể nước ngầm=1/3Klg đào Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,445 m3
173 Tổ hợp 3 bình: 2 bình ABC 4KG+01 bình CO2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 Bộ
174 Biển hiệu, tiêu lệnh chữa cháy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 Cái
175 Hộp chữa cháy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 Hộp
176 Đèn Exit Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->