Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200873134-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Châu Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872865 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đại sứ quán Nhật Bản tại Việt Nam tài trợ và Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 09:50:00 đến ngày 2020-09-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,964,558,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG: | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,53 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,53 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,59 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6987 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Sửa thủ công) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,8742 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (Đắp đất hoàn trả hố móng) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2585 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát tôn nền công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 64,8545 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6292 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3626 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15,7285 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,396 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0517 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5545 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,3061 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1998 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,7319 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9677 | 100m2 |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2195 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0228 | tấn |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,2383 | m3 |
| 21 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 106,9035 | m3 |
| 22 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,5797 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,5524 | m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,1197 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8029 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2204 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0325 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,9575 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0503 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5599 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4135 | tấn |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính thép >18mm, | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3312 | tấn |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44,1079 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,9614 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2191 | tấn |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5078 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2848 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1149 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,038 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,3564 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1962 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2437 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0235 | tấn |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,186 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 62,0394 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33,645 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,1929 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,6853 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6172 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,0994 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2448 | m3 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 34,344 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,7164 | m2 |
| 31 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,2178 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 299,6014 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 22,4187 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 337,38 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,28 | m2 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4134 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4134 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0341 | tấn |
| 39 | Gia công tay vịn sắt tròn D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,32 | m |
| 40 | Gia công lan can sắt vuông 16x16 ( cả sơn LD hoàn chỉnh) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,3628 | m2 |
| 41 | Trụ lan can cầu thang gỗ nhóm 3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | trụ |
| 42 | Tay vin gỗ nhóm 3, D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,292 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,685 | m2 |
| 44 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26,95 | m2 |
| 45 | Sản xuất sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45,058 | m2 |
| 46 | Sản xuất sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở hất ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,08 | m2 |
| 47 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép ( bao gồm cả phụ kiện kim khí) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33,577 | m2 |
| 48 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông 14x14 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 60,3 | m2 |
| 49 | Làm trần bằng tấm nhựa + khung xương | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,9872 | m2 |
| 50 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2836 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2836 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 97,1904 | m2 |
| 53 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0473 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc rộng 400mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54,5 | m2 |
| 55 | Ke chống bão | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 151 | cái |
| 56 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,0166 | m3 |
| 57 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,6722 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,8446 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,672 | m3 |
| 60 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,2238 | m3 |
| 61 | Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 51,72 | m2 |
| 62 | Láng sê nô, mái, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 91,8752 | m2 |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0263 | tấn |
| 64 | Tấm tôn đậy thang lên mái | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | Cái |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 435,2094 | m2 |
| 66 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 856,8183 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 205,03 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 371,6648 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 48,1 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 435,2094 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.115,672 | m2 |
| 72 | Trát gờ ngắt nước sê nô, cột, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 79,5 | m |
| 73 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc kép 3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tác đôi | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn lốp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26 | bộ |
| 82 | Hộp điện 300x250x200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11 | hộp |
| 83 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 54 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | hộp |
| 85 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 100 | m |
| 86 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 55 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 220 | m |
| 88 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 55 | m |
| 89 | Kéo rải dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 490 | m |
| 90 | Lắp đặt Ống gen fi20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 710 | m |
| 91 | Lắp đặt Ống gen fi40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 110 | m |
| 92 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 94 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại F10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 45 | m |
| 95 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | cọc |
| 96 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại F16mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 97 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11 | cái |
| 100 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11 | cái |
| 101 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,8 | m3 |
| 102 | Đắp đất trả rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10,8 | m3 |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,95 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,17 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa, D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa ren trong D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa D32x20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa D32x20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt van khóa D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt van khóa D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt van xả cặn D32 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt van phao cơ D20 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 117 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 20mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D34- CLASSIC 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,29 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D48- CLASSIC 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60- CLASSIC 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90- CLASSIC 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D110- CLASSIC 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa xiên D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê xiên D48 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê xiên D110 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê xiên D34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa D75x34 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 134 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 34mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 135 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính 110mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90- CLASSIC 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,42 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D60- CLASSIC 2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,16 | 100m |
| 139 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 60mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt Colie D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt Lavabo | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 145 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 146 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 147 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 148 | Két nước mái 2m3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 149 | Bơm nước két Q=2m3, H=20m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 150 | Đào đất bể tự hoại, đất cấp II ( Taluy 1,2) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,0588 | m3 |
| 151 | Bê tông đá 4x6, vữa XM M 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,374 | m3 |
| 152 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5173 | m3 |
| 153 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 154 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0401 | tấn |
| 155 | Xây bể tự hoại gạch thẳng bê tông đặc KT (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <4m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4562 | m3 |
| 156 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,848 | m2 |
| 157 | Láng sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,537 | m2 |
| 158 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3 | m3 |
| 159 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 160 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0117 | tấn |
| 161 | Lắp dựng tấm đan, trọng lượng ≤250 kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 162 | Đắp đất trả bể tự hoại = 1/3Klg đào | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0196 | m3 |
| 163 | Đào đất bể nước ngầm, đất cấp II ( taluy 1,2) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,335 | m3 |
| 164 | Bê tông lót đá 4x6, vữa XM M 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,289 | m3 |
| 165 | Bê tông bể nước ngầm mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6188 | m3 |
| 166 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0313 | 100m2 |
| 167 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0322 | tấn |
| 168 | Sản xuất và lắp dựng cốt thép móng, đường kính thép <=18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0247 | tấn |
| 169 | Xây bể nước gạch bê tông đặc (6x10,5x22)cm, tường dày <=33cm, chiều cao <4m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9574 | m3 |
| 170 | Trát tường bể, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,704 | m2 |
| 171 | Láng nền sàn bể, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1236 | m2 |
| 172 | Đắp đất trả bể nước ngầm=1/3Klg đào | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,445 | m3 |
| 173 | Tổ hợp 3 bình: 2 bình ABC 4KG+01 bình CO2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | Bộ |
| 174 | Biển hiệu, tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | Cái |
| 175 | Hộp chữa cháy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | Hộp |
| 176 | Đèn Exit | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi