Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200892370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 23:18:00 đến ngày 2020-09-09 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,041,837,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu HSMT | 266,4244 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Theo yêu cầu HSMT | 532,8488 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 7,8144 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 18,6497 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu HSMT | 11,1264 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Theo yêu cầu HSMT | 27 | cấu kiện |
| 7 | Đào xúc vật liệu đổ thải đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Theo yêu cầu HSMT | 1,1533 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu HSMT | 11,5329 | 10m3/1km |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ liên kế dầm cột D18 (Gồm cả công bắn keo cấy thép Hilti RE-500V3 Germany) | Theo yêu cầu HSMT | 88 | Lỗ |
| 2 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0476 | tấn |
| 3 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,4263 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3194 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 1,7569 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1136 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,4514 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,3134 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 11,9254 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1895 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 12,2359 | m3 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3762 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,9851 | tấn |
| 14 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,2108 | tấn |
| 15 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,1097 | tấn |
| 16 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1963 | tấn |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BT rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày > 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 62,7584 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 9,1464 | m3 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 65,886 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu HSMT | 65,886 | m2 |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1385 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu HSMT | 1,1385 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 8,8 | m2 |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,124 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 1,124 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường, tấm lợp chống nóng, chống ồn PU dày 18mm, tỷ trọng 35-40kg/m3, tôn mạ A/Z50, tôn dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,0562 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng tôn úp nóc khổ 400x600 | Theo yêu cầu HSMT | 49,72 | md |
| 28 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương, tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm (Đơn giá đã bao gồm vật liệu phụ, lắp dựng hoàn chỉnh tại công trình; không bao gồm chi phí sơn bả) | Theo yêu cầu HSMT | 171,582 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,0455 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0119 | tấn |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0579 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,542 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu HSMT | 0,1798 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,3167 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 1,7757 | m3 |
| 36 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8073 | m3 |
| 37 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 19,8556 | m2 |
| 38 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 34,5 | m |
| 39 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 23,0682 | m2 |
| 40 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo yêu cầu HSMT | 0,0244 | tấn |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo yêu cầu HSMT | 0,0244 | tấn |
| 42 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSMT | 0,2398 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSMT | 22,496 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 9,7218 | m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,7224 | m3 |
| 47 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0278 | tấn |
| 48 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1748 | tấn |
| 49 | Xây gạch BT không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 2,3839 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 80,9088 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 80,9088 | m2 |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu HSMT | 0,1845 | tấn |
| 53 | Bịt chân Inox D150 | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 131,34 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 374,6112 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 371,532 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 80,234 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 121,1096 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 197,94 | m |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 627,0608 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 451,766 | m2 |
| 62 | Khuôn cửa đơn KT: 60x 80 mm, gỗ nhóm IV- nhóm VI | Theo yêu cầu HSMT | 122,4 | m |
| 63 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ nhóm IV, V, dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | Theo yêu cầu HSMT | 38,76 | m2 |
| 64 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 65 | Phụ kiện cửa sổ | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 66 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước. | Theo yêu cầu HSMT | 25,92 | m2 |
| 67 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu HSMT | 0,3792 | m3 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước Gạch ceramic lát nền KT: 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 220,8396 | m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu HSMT | 4,4064 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt Tủ điện nổi bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà KT: 600x400x180mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 63A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 32A | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 73 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 25A | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 20A | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 75 | Lắp đặt Aptomat MCB 1P 10A | Theo yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt Tủ aptomat 4P (vỏ tôn nắp nhựa màu) | Theo yêu cầu HSMT | 6 | hộp |
| 77 | Lắp đặt Quạt trần sải cánh 1400mm cánh sắt- mã hiệu QT1400 | Theo yêu cầu HSMT | 18 | cái |
| 78 | Lắp đặt Đèn LED Panel D P06 60x60/40w | Theo yêu cầu HSMT | 27 | bộ |
| 79 | Lắp đặt Đèn LED ốp trần vuông D LN08L 17x17/12W | Theo yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC CXV 1x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt Cu/PVC CV 1x 6,0 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 220 | m |
| 82 | Lắp đặt Cu/PVC CV 1x 4,0 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 270 | m |
| 83 | Lắp đặt Cu/PVC CV 1x 2,5 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 270 | m |
| 84 | Lắp đặt Cu/PVC CV 1x 1,5 mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 424 | m |
| 85 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt - Series M (hàng vuông), bao gồm cả mặt và đế âm | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt Công tắc 2 hạt - Series M (hàng vuông), bao gồm cả mặt và đế âm | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt Hộp nối 2, 3, 4 đường DK20 | Theo yêu cầu HSMT | 6 | hộp |
| 88 | Lắp Ống nhựa luồn dây điện DN25 D1 đặt chìm bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 245 | m |
| 89 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện DN20 D1 đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 135 | m |
| 90 | Lắp đặt Ống nhựa luồn dây điện DN16 D1 nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, | Theo yêu cầu HSMT | 212 | m |
| 91 | Lắp đặt Ống nhựa thoát nước u.PVC D90 PN4 nối bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSMT | 1,072 | 100m |
| 92 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D90 PN10 nối bằng phương pháp dán keo | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 93 | Rọ chắn rác Inox | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi