Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho ấp Hậu Hòa, Hậu Hoa xã nông thôn mới Hậu Thành, huyện Cái Bè

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890551-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho ấp Hậu Hòa, Hậu Hoa xã nông thôn mới Hậu Thành, huyện Cái Bè
Số hiệu KHLCNT 20200890274
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ứng trước của UBND tỉnh Tiền Giang kết hợp với vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 17:00:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,627,446,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phát quang tuyến
1 Công tác phát quang tuyến phục vụ thi công Phần đường dây trung thế 10.968 m2
B Móng cột 12m 01 đà cản 1,2m 01 đà cản 1,5m so le - M12ba
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) bằng cẩu 6 tấn (bậc 3/7) 60 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) bằng cẩu 6 tấn (bậc 3/7) 60 Cái
3 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 120 Bộ
4 Đào đất móng trụ sâu 2m (khối lượng cho 60 móng trụ M12ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm 70kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 60 móng trụ M12ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m 60 Cái
7 Lắp đà cản bê tông 1,5m 60 Cái
C Móng 2 cột 12m ghép sát - MĐ12x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 25,823 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 6.537,738 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 14,228 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 23,421 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 4,622 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 17 móng trụ MĐ12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 17 móng trụ MĐ12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
D Móng 2 cột 14m ghép sát - MĐ14x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 9,808 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 2.483,14 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 5,404 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 8,896 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 1,756 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 04 móng trụ MĐ14x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 04 móng trụ MĐ14x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
E Móng 2 cột 16m ghép sát - MĐ16x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 6,48 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 1.640,574 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 3,57 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 5,877 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 1,16 M3
6 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 4 Bộ
7 Boulon 22x1000/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 2 Bộ
8 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 02 móng trụ MĐ16x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
9 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 04 móng trụ MĐ16x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
F Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 29 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 29 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 29 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 29 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 29 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 29 Cái
G Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 11 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 11 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 11 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 11 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 11 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 11 Cái
H Cột BTLT 12m - 540kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 12m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 33 Cột
2 Dựng cột BTLT 12m 33 Cột
I Cột BTLT 12m - 540kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 12m, k=2 61 Cột
2 Dựng cột BTLT 12m 61 Cột
J Cột BTLT 14m - 650kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 14m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 4 Cột
2 Dựng cột BTLT 14m 4 Cột
K Cột BTLT 14m - 650kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 14m, k=2 4 Cột
2 Dựng cột BTLT 14m 4 Cột
L Cột BTLT 16m - 1200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột BTLT 16m - 1200kgf, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 (2 đoạn) 1 Cột
2 Dựng cột BTLT 16m 1 Cột
M Cột BTLT 16m - 1200kgf, k=2
1 Cột BTLT 16m - 1200kgf, k=2 (2 đoạn) 3 Cột
2 Dựng cột BTLT 16m 3 Cột
N Giá U80x600mm lắp 1P LBFCO
1 Giá sắt U80x600mm 13 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 26 Bộ
3 Boulon 12x40 + 2 vòng đệm + đai ốc 26 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 13 Bộ
O Đà XC_2,4-T (X-24-SĐ)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 2 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 4 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 4 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 4 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2,4m cột đỡ (bộ 1 xà trên cột tròn 31,58kg/bộ) 2 Bộ
P Đà XC_2,0-ND (đỡ néo thẳng, góc 3 pha cân)
1 Xà sắt góc L75x8-2000mm 2 cóc cân 6 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 12 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 12 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 6 Bộ
5 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 6 Bộ
6 Lắp xà sắt L75-2m cột đỡ (bộ 1 xà trên cột tròn 52,6kg/bộ) 3 Bộ
Q Đà XLTP_2,0-T1P (X-20ĐL)
1 Xà sắt góc L75x6-2000mm 3 cóc lệch toàn phần (6,89kg/m) 24 Đà
2 Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm 24 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 24 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 48 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2m cột đở (bộ 1 xà trên cột tròn, 25,35kg/bộ) 24 Bộ
R Đà XLTP_2,0-G1P (X-20KL)
1 Xà sắt góc L75x8-2000mm 3 cóc lệch toàn phần 70 Đà
2 Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm 70 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 70 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 70 Bộ
5 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 35 Bộ
6 Lắp xà sắt L75-2m cột đỡ (bộ 2 xà trên cột tròn 60,16kg/bộ) 35 Bộ
S Đà XC_2,4-N (X-24K)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 2 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 4 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 4 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 1 Bộ
5 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 1 Bộ
6 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 4 Bộ
7 Lắp xà sắt L75-2m cột néo (bộ 2 xà trên cột tròn 64,37kg/bộ) 1 Bộ
T Collier lắp trụ đôi 16m
1 Collier 80x8 ĐK195x850+04VRS 16x100 (4 tán +4LĐV 50x3) 2 Bộ
2 Collier 80x8 ĐK220x880+04VRS 16x100 (4 tán +4LĐV 50x3) 2 Bộ
3 Collier 80x8 ĐK245x910+04VRS 16x100 (4 tán +4LĐV 50x3) 2 Bộ
4 Collier 80x8 ĐK245x940+04VRS 16x100 (4 tán +4LĐV 50x3) 2 Bộ
5 Lắp collier kẹp trụ 8 Bộ
U Bộ dây chằng xuống cột 12m - CX_B12
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 29 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 232 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 29 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 29 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 493 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 58 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 12m 29 Bộ
V Bộ dây chằng lệch cột 12m - CL_B12
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 11 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 88 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 11 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 11 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 143 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x300+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 11 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 22 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 12m 11 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 11 Bộ
W Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trung hạ thế hỗn hợp trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 26 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 52 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 10,4 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 78 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 78 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,104 100kg
X Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 1 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 1 Bộ
3 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 1 Cái
4 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 3 Bộ
5 Kéo dây tiếp địa TK35 0,05 100kg
Y Bộ tiếp đất đà lắp LBFCO đường dây
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 12 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 12 Bộ
3 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 48 Bộ
4 Cáp đồng trần 25mm2 3 Kg
5 Đầu cosse Cu 70mm2 24 Cái
6 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 24 Bộ
7 Kéo dây tiếp địa TK35 0,6 100kg
Z Bộ kẹp chờ tiếp đất an toàn trung thế
1 Kẹp quay loại ép Cu-Al (10-95/95-150mm2) 23 Bộ
2 Lắp kẹp quuay 23 Bộ
AA SĐI-24kV (X1P-T)
1 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 2 Cái
2 Toppin sắt L63x63x6-500mm 2 Cái
3 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 4 Cái
4 Lắp bộ cách điện đỡ thẳng 2 Bộ
AB CĐN polymer-cột (X1P-ND)
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 22 Cái
2 Móc treo chữ U 44 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 22 Cái
4 Boulon mắt 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 22 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 44 Cái
6 Lắp bộ cách điện treo Polymer 24kV-70kN 22 Bộ
AC CĐN polymer-cột ghép
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 18 Cái
2 Móc treo chữ U 36 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 18 Cái
4 Boulon mắt 16x500 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 18 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 36 Cái
6 Lắp bộ cách điện treo Polymer 24kV-70kN (trụ ghép) 18 Bộ
AD CĐN polymer-xà
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 12 Cái
2 Móc treo chữ U 24 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 12 Cái
4 Mắc nối yếm cáp 24 Cái
5 Lắp bộ cách điện treo Polymer 24kV-70kN (lắp vào xà) 12 Bộ
AE Đth_U
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 62 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 62 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 62 Bộ
4 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 62 Bộ
AF Nth_U
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 26 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 26 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 26 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 26 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 52 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 26 Bộ
AG Nth_Ughép
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 19 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 19 Cái
3 Boulon 16x600 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 19 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 19 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 38 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 19 Bộ
AH Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây trần
1 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 16 Mét
2 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 (đấu lên lưới) 16 Cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 (dây từ đuôi LBFCO lên lưới đi liền) 8 Cái
4 Lắp bộ dây đấu LBFCO 8 Bộ
AI Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây bọc (ACXH, CXV)
1 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 4 Mét
2 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22 (10-95/50-150) 2 boulon 4 Cái
3 Nắp chụp kẹp quay (silicone) 2 Bộ
4 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 (dây từ đuôi LBFCO lên tải dây đi liền) 2 Cái
5 Lắp bộ dây đấu LBFCO 2 Bộ
AJ Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào ĐD XDM dây ACXH
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-50/8mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 18 Mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 12 Cái
3 Lắp bộ dây đấu LBFCO 6 Bộ
AK Phần dây sứ và phụ kiện trung thế xây dựng
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-50/8mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 6.126 Mét
2 Cáp nhôm trần lõi thép AC50/8 (195 kg/km) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 987 Kg
3 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 100 Cái
4 Dây buộc sứ ống chỉ A95 3 Kg
5 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột thẳng dây ACXH 50-70mm2 18 Sợi
6 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột góc dây ACXH 50-70mm2 76 Sợi
7 Ống nối ép chịu sức căng AC50 5 Cái
8 Ống nối ép AC50 (ống néo lèo) 10 Cái
9 Ống co nhiệt (0,5m/mối nối) 7,5 Mét
10 Băng cao su mastic costch2228 (KT: 1,65x50x3030mm) 2 Cuồn
11 Băng keo Nitto No 15, dài 10m/cuồn, dày 0,5mm, rộng 25mm (trung áp) 2 Cuồn
12 Kẹp nối ép WR cỡ (120-240)/(25-70)mm2 2 Cái
13 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 6 Cái
14 Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 21 Bộ
15 Boulon VRS 16x600 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 21 Bộ
16 Boulon 22x800/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm (ghép cột) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 21 Bộ
17 Compound Electric 10 Túp
18 Bảng số trụ (Sơn hoặc Decal) 83 Cái
19 Kéo dây ACXH 50 (dây pha) Máy rải dây Tời điện sức kéo 5 tấn 6,006 Km
20 Kéo dây AC50 (dây trung hòa) Máy rải dây Tời điện sức kéo 5 tấn 4,962 Km
21 Lắp sứ đứng 24kV 100 Bộ
AL Thiết bị đường dây xây dựng mới
1 LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 16 Bộ
2 Fuse link 20A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 16 Bộ
3 Lắp đặt LBFCO 27kA-200A 16 Bộ
AM Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm 11 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 44 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 22 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 11 Bộ
AN Đà XC_2,4-N (X-24K)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 2 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 4 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 4 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 1 Bộ
5 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 1 Bộ
6 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 4 Bộ
7 Lắp xà sắt L75-2m cột néo (bộ 2 xà trên cột tròn 64,37kg/bộ) 1 Bộ
AO Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P(3P) XDM treo cột
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 36 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 12 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 24 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 24 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 36 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 96 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 84 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 24 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 60 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 24 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 24 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 32,856 10m
AP Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 9 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 3 Bộ
3 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 3 Bộ
AQ Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc cột cuối
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 24 Mét
2 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 8 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 8 Cái
4 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 8 Bộ
5 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 8 Bộ
AR Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây trần
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 9 Mét
2 Kẹp quay dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 25mm2 3 Bộ
3 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 3 Bộ
AS Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) 242 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) 44 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 110 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 22 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 99 Cái
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 55 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 44 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 44 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 11 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2 22 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 22 Bộ
12 Băng keo cách điện 11 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực 11 Cái
14 Lắp đặt bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA 11 Bộ
AT Bộ dây hạ thế trạm 3x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 (3 xuống 11m) 33 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 7 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 12 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 2 Mét
5 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 2 Cái
6 Ống gân xoắn HDPE 85/65mm dày 2,0mm 9 Cái
7 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
8 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 6 Cái
9 Đầu cosse Cu 4mm2 6 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 35mm2 1 Cái
11 Đầu cosse ép Cu 150mm2 3 Cái
12 Kẹp Splitbolt Cu 4/0 2 Bộ
13 Băng keo cách điện 2 Cuồn
14 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực 1 Cái
15 Lắp đặt bộ dây hạ thế trạm 3x50kVA 1 Bộ
AU Bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 258 Mét
2 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 86 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 215 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 129 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 86 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 129 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 43 Cái
8 Lắp đặt bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT 43 Bộ
AV Bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 78 Mét
2 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 26 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 65 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 39 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 26 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 39 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 13 Cái
8 Lắp đặt bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT 13 Bộ
AW Bộ dây ABC4x50 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 4x50mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 12 Mét
2 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 4 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 10 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 6 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 6 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 8 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 2 Cái
8 Lắp đặt bộ dây ABC4x50 + ống từ MCCB lên lưới HT 2 Bộ
AX Bộ dây ABC4x70 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 4x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 30 Mét
2 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 10 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 25 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 15 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 15 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 20 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 5 Cái
8 Lắp đặt bộ dây ABC4x70 + ống từ MCCB lên lưới HT 5 Bộ
AY Trạm biến áp 1x50kVA
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 11 Máy
2 Lắp đặt MBA 1x50kVA 11 Máy
3 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 11 Cái
4 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 44 Cái
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 11 Bộ
6 Lắp đặt FCO 15/27kV-10A 11 Bộ
7 Fuse link 6A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 11 Cái
8 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 11 Cái
9 Lắp đặt chống sét van LA 18kV-10kA 11 Cái
AZ Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA, gồm:
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) 11 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK 22 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK 44 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 11 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 22 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 11 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 44 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 44 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 22 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm 11 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 11 Bộ
BA Trạm biến áp 3x50kVA
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 3 Máy
2 Lắp đặt MBA 1x50kVA 3 Máy
3 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 3 Cái
4 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 12 Cái
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 3 Bộ
6 Lắp đặt FCO 15/27kV-10A 3 Bộ
7 Fuse link 6A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 3 Cái
8 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 3 Cái
9 Lắp đặt chống sét van LA 18kV-10kA 3 Cái
BB Tủ phân phối trạm 3 pha 3x50kVA, gồm:
1 Thùng tole 750x650x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) 1 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK 2 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK 4 Cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 1 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-250/5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 3 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 1 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 6 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm 1 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 750x650x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 1 Bộ
BC Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm Tháo lắp lại 2 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 8 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 4 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 2 Bộ
BD Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (trạm di dời)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 6 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 4 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 6 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 16 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 14 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 4 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 4 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 7,08 10m
BE Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Tháo lắp lại 6 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 2 Bộ
3 Lắp bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời) 2 Bộ
BF Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA (di dời)
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) Tháo lắp lại 44 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) Tháo lắp lại 8 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) Tháo lắp lại 20 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Tháo lắp lại 4 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Tháo lắp lại 18 Mét
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 8 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 8 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 2 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2 4 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 4 Bộ
12 Băng keo cách điện 2 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Tháo lắp lại 2 Cái
14 Lắp bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA (trạm di dời) 2 Bộ
BG Trạm biến áp 1x50kVA DI DỜI
1 Tháo di dời và lắp lại Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA bằng cần trục bánh hơi 5 tấn Tháo lắp lại 2 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Tháo lắp lại 2 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Tháo lắp lại 8 Cái
4 Tháo di dời và lắp lại FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Tháo lắp lại 2 Bộ
5 Fuse link 6A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 2 Cái
6 Tháo di dời và lắp lại Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Tháo lắp lại 2 Cái
BH Tháo di dời và lắp lại Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA thủ công
1 Thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) Tháo lắp lại 2 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK Tháo lắp lại 4 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK Tháo lắp lại 8 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Tháo lắp lại 2 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A Tháo lắp lại 4 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Tháo lắp lại 2 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 8 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 8 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc Tháo lắp lại 4 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm Tháo lắp lại 2 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 2 Bộ
BI Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm Tháo lắp lại 1 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 4 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 2 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 1 Bộ
BJ Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (trạm di dời)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 3 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 2 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 3 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 8 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 7 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 2 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 2 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 2 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 3,538 10m
BK Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Tháo lắp lại 3 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 1 Bộ
BL Lắp bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời)
BM Bộ dây hạ thế trạm 1x37,5kVA (di dời)
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) Tháo lắp lại 22 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) Tháo lắp lại 4 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) Tháo lắp lại 10 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Tháo lắp lại 2 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Tháo lắp lại 9 Mét
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 4 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 4 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 50mm2 1 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2 2 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 2 Bộ
12 Băng keo cách điện 1 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Tháo lắp lại 1 Cái
14 Lắp bộ dây hạ thế trạm 1x37,5kVA (trạm di dời) 1 Bộ
BN Trạm biến áp 1x37,5kVA DI DỜI
1 Tháo di dời lắp lại Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-37,5kVA bằng cần trục bánh hơi 5 tấn Tháo lắp lại 1 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Tháo lắp lại 1 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Tháo lắp lại 4 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Tháo lắp lại 1 Bộ
5 Fuse link 3A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 1 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Tháo lắp lại 1 Cái
BO Tủ phân phối trạm 1 pha 37,5kVA, gồm:
1 Thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) Tháo lắp lại 1 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK Tháo lắp lại 2 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK Tháo lắp lại 4 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Tháo lắp lại 1 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-100/5A Tháo lắp lại 2 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Tháo lắp lại 1 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 4 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 4 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc Tháo lắp lại 2 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm Tháo lắp lại 1 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 1 Bộ
BP Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm Tháo lắp lại 2 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 8 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 4 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 2 Bộ
BQ Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (trạm di dời)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 6 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 4 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 4 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 6 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 16 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 14 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 4 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 4 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 4 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 7,076 10m
BR Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Tháo lắp lại 6 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 2 Bộ
3 Lắp bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời) 2 Bộ
BS Bộ dây hạ thế trạm 1x25kVA (di dời)
1 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (2 xuống 11m) Tháo lắp lại 44 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-35mm2 (trung hoà MBA ra lưới) Tháo lắp lại 8 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) Tháo lắp lại 20 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Tháo lắp lại 4 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Tháo lắp lại 18 Mét
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 8 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 8 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 2 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 50mm2 4 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 4 Bộ
12 Băng keo cách điện 2 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Tháo lắp lại 2 Cái
14 Lắp bộ dây hạ thế trạm 1x25kVA (trạm di dời) 2 Bộ
BT Trạm biến áp 1x25kVA DI DỜI
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-25kVA Tháo lắp lại 2 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Tháo lắp lại 2 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Tháo lắp lại 8 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Tháo lắp lại 2 Bộ
5 Fuse link 3A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 2 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Tháo lắp lại 2 Cái
BU Tủ phân phối trạm 1 pha 25kVA, gồm:
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) Tháo lắp lại 2 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK Tháo lắp lại 4 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK Tháo lắp lại 8 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Tháo lắp lại 2 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-75/5A Tháo lắp lại 4 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Tháo lắp lại 2 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 8 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 8 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc Tháo lắp lại 4 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm Tháo lắp lại 2 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 2 Bộ
BV Phát quang tuyến
1 Công tác phát quang tuyến phục vụ thi công Phần đường dây hạ thế 20.047 m2
BW Móng cột 6,5m 01 đà cản 1,2m - M6,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) bằng cẩu 6 tấn (bậc 3/7) 346 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 346 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 346 móng trụ M6a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 346 móng trụ M6a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 346 Cái
BX Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) bằng cẩu 6 tấn (bậc 3/7) 1 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 1 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 01 móng trụ M7a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 01 móng trụ M7a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 1 Cái
BY Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) bằng cẩu 6 tấn (bậc 3/7) 135 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 135 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 135 móng trụ M8a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 135 móng trụ M8a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 135 Cái
BZ Móng cột 10,5m 01 đà cản 1,2m - M10,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) bằng cẩu 6 tấn (bậc 3/7) 7 Cái
2 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 7 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 07 móng trụ M10a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 07 móng trụ M10a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 7 Cái
CA Móng cột 6,5m - MĐ6,5
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 0,226 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 57,218 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 0,125 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 0,205 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,04 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ1x6) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ1x6) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
CB Móng 2 cột 6,5m ghép sát - MĐ6,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 27,716 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 7.016,998 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 15,272 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 25,138 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 4,961 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 41 móng trụ MĐ6x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 41 móng trụ MĐ6x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
CC Móng cột 8,5m - MĐ8,5
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 2,704 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 684,585 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 1,49 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 2,453 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,484 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 08 móng trụ MĐ8x1) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 08 móng trụ MĐ8x1) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
CD Móng 2 cột 7,5m ghép sát - MĐ7,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 2,538 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 642,558 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 1,398 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 2,302 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,454 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 03 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 03 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
CE Móng 2 cột 8,5m ghép sát - MĐ8,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 32,994 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 8.353,256 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 18,18 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 29,926 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 5,906 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 39 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 39 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
CF Móng 2 cột 10,5m ghép sát - MĐ10,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 3,468 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 878,011 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 1,911 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 3,145 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,621 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 03 móng trụ MĐ2x10) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 03 móng trụ MĐ2x10) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
CG Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 153 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 153 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 153 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 153 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 153 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 153 Cái
CH Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 47 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 47 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 47 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 47 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 47 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 47 Cái
CI Cột BTLT 6,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 6,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 106 Cột
2 Dựng cột BTLT 6,5m 106 Cột
CJ Cột BTLT 6,5m - 200kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 6,5m, k=2 323 Cột
2 Dựng cột BTLT 6,5m 323 Cột
CK Cột BTLT 7,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 7,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 1 Cột
2 Dựng cột BTLT 7,5m 1 Cột
CL Cột BTLT 7,5m - 200kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 7,5m, k=2 6 Cột
2 Dựng cột BTLT 7,5m 6 Cột
CM Cột BTLT 8,5m - 300kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 41 Cột
2 Dựng cột BTLT 8,5m 41 Cột
CN Cột BTLT 8,5m - 300kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, k=2 180 Cột
2 Dựng cột BTLT 8,5m 180 Cột
CO Cột BTLT 10,5m - 320kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 10,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 2 Cột
2 Dựng cột BTLT 10,5m 2 Cột
CP Cột BTLT 10,5m - 320kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 10,5m, k=2 11 Cột
2 Dựng cột BTLT 10,5m 11 Cột
CQ Bộ dây chằng xuống cột 6,5m - CX_B6,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 143 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 572 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 143 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 143 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 1.430 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 286 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 6,5m 143 Bộ
CR Bộ dây chằng xuống cột 8,5m - CX_B8,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 9 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 36 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 9 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 9 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 108 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 18 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 8,5m 9 Bộ
CS Bộ dây chằng xuống cột 10,5m - CX_B10,5
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 1 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 8 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 1 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 1 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 15 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 2 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 10,5m 1 Bộ
CT Bộ dây chằng lệch cột 6,5m - CL_B6,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 41 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 164 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 41 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 41 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 328 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 41 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 82 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 6,5m 41 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 41 Bộ
CU Bộ dây chằng lệch cột 7,5m - CL_B7,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 3 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 12 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 3 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 3 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 27 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 3 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 6 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 7,5m 3 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 3 Bộ
CV Bộ dây chằng lệch cột 8,5m - CL_B8,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 3 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 12 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 3 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 3 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 30 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 3 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 6 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 8,5m 3 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 3 Bộ
CW Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 150 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 150 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 37,5 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 450 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 450 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,375 100kg
CX Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 34 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 34 Bộ
3 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 34 Cái
4 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 102 Bộ
5 Kéo dây tiếp địa TK35 1,7 100kg
CY Giá nới dây hạ thế cáp ABC
1 Boulon mắt 16x300 20 Bộ
2 Móc treo chữ U 20 Bộ
3 Thanh nối PL6x60-410mm 40 Thanh
4 Lắp giá nới hạ thế 20 Bộ
CZ Phần dây sứ và phụ kiện hạ thế xây dựng mới
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 22.985 Mét
2 Cáp hạ thế ABC 4x50mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 223 Mét
3 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 4.295 Mét
4 Cáp hạ thế ABC 4x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 1.798 Mét
5 Dây đồng bọc 30/10 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 40 Mét
6 Dây đồng bọc 20/10 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 69 Mét
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 30 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp 30 Cái
9 Boulon 16x200 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 30 Bộ
10 Boulon VRS 16x350 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 85 Bộ
11 Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 85 Bộ
12 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 85 Bộ
13 Boulon móc 16x200 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 736 Bộ
14 Boulon móc 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 239 Bộ
15 Boulon móc 16x350 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 64 Bộ
16 Móc treo chữ A 33 Bộ
17 Kẹp đỡ cáp ABC 4x50-70mm2 (kẹp treo cáp ABC) 582 Cái
18 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-70mm2 509 Cái
19 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 12 Cái
20 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 576 Cái
21 Băng keo cách điện 1.152 Cuồn
22 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 701 Cái
23 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 50-50mm2 33 Cái
24 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 70-70mm2 16 Cái
25 Compound Electric 5 Túp
26 Bảng số trụ (Sơn hoặc Decal) 584 Cái
27 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x50mm2 22,534 Km
28 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x50mm2 0,219 Km
29 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x70mm2 4,21 Km
30 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x70mm2 1,763 Km
31 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 30 Bộ
DA Phần thu hồi và sử dụng lại
1 Nhổ cột bê tông 10,5m (cắt gốc) thu hồi Phần đường dây trung thế 2 cột
2 Tháo gở để thu hồi dây chằng xuống 8 bộ
3 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 và 02 công tơ 1 pha Phần đường dây hạ thế 345 bộ
4 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha 312 bộ
5 Nhổ cột bê tông vuông 5m thu hồi 24 cột
6 Nhổ cột bê tông ly tâm 6,5m thu hồi 9 cột
7 Nhổ cột bê tông ly tâm 7,5m thu hồi 10 cột
8 Nhổ cột bê tông ly tâm 8,5m nhổ - dựng lại 3 cột
9 Nhổ cột bê tông ly tâm 10,5m nhổ - dựng lại 2 cột
10 Tháo gở để thu hồi rack 1 và sứ 191 bộ
11 Tháo gở để thu hồi dây chằng xuống 3 bộ
12 Tháo gở thu hồi dây ABC 3x50mm2 2.128 mét
13 Tháo gở thu hồi dây A14 1.458 mét
14 Tháo gở thu hồi dây A50 451 mét
15 Tháo gở thu hồi dây AV22 1.458 mét
16 Tháo gở thu hồi dây AV35 2.129 mét
17 Tháo gở thu hồi dây AV50 1.455 mét
18 Tháo gở thu hồi dây AV70 1.061 mét
19 Tháo gở thu hồi dây CV11 232 mét
20 Tháo gở thu hồi dây AC50 1.147 mét
21 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 1.593 bộ
DB Phần điện kế
1 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 75 Cái
2 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 78 Cái
3 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (hộp ít hơn 2 điện kế) 78 Cái
4 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 41 Cái
5 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (hộp ít hơn 03 điện kế) 123 Cái
6 Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại 375 Cái
7 MCB 1 pha 32A 230/400V Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 20 Cái
DC Tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 và 02 công tơ 1 pha (Phần bổ sung kẹp và đai dời hộp công tơ hiện hữu)
1 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 690 Đai
2 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 690 Đai
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 690 Cái
DD Tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha (Phần bổ sung kẹp và đai dời hộp công tơ hiện hữu)
1 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 624 Đai
2 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 624 Đai
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 624 Cái
DE Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 168 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 28 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 56 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 56 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 56 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 28 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 28 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 28 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 84 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 28 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 28 Bộ
DF Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 132 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 22 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 44 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 44 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 44 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 44 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 44 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 44 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 132 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 22 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 22 Bộ
DG Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 84 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 14 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 28 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 28 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 28 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 56 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 56 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 56 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 84 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 14 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 14 Bộ
DH Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 11 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 2 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 4 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 4 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 4 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 2 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 2 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 2 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 6 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 2 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 2 Bộ
DI Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 11 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 2 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 4 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 4 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 4 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 4 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 4 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 4 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 12 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 2 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 2 Bộ
DJ Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 11 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 2 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 4 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 4 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 4 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 8 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 8 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 8 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 12 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 2 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 2 Bộ
DK Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 225 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 45 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 90 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 90 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 90 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 45 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 45 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 45 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 135 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 45 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 45 Bộ
DL Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 270 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 54 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 108 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 108 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 108 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 108 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 108 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 108 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 324 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 54 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 54 Bộ
DM Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 125 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 25 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 50 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 50 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 50 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 100 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 100 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 100 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 150 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 25 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 25 Bộ
DN CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
2 Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; xin phép thi công, chi phí đóng, cắt điện, đấu nối bằng phương pháp hotline (đối với các hạng mục thực hiện đấu nối được bằng giải pháp hotline) v..v.. Nhà thầu chào trọn gói riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo Điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu 1 Khoản
3 Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->