Gói thầu: Thi công xây lắp, thiết bị và chống mối

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890095-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Thi công xây lắp, thiết bị và chống mối
Số hiệu KHLCNT 20200862850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 14:48:00 đến ngày 2020-09-11 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,115,145,566 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà làm việc
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu kỹ thuật 70,1938 m3
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm nt 2,808 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm nt 9,136 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm nt 0,1927 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột nt 5,9475 100m2
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện nt 2,9391 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II nt 11,42 100m
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II nt 1,075 100m
9 Nhân công san bãi để đổ cọc nt 10 công
10 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 nt 325 m2
11 Ni lông dải đổ cọc: nt 650 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công nt 1,25 m3
13 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm nt 140 mối
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 128,7832 m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 4,5848 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 7,8619 m3
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 nt 27,0562 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 nt 6,695 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 12,6817 m3
20 Ván khuôn móng cột nt 1,2063 100m2
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác nt 1,1768 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột nt 0,7352 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,0751 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 1,0992 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm nt 1,1156 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,261 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 1,2893 tấn
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 nt 13,1898 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 89,8462 m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,4112 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,4112 100m3/1km
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 1,2181 100m3
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 8,4381 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 nt 28,4923 m3
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 75,194 m2
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,0844 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,0844 100m3/1km
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III nt 1,1813 m3
39 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,3842 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột nt 0,0206 100m2
41 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 27,2326 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,2029 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0143 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0029 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0121 tấn
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 3,4013 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 3,4013 m2
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 0,3247 m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,0086 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,0086 100m3/1km
51 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 5,0424 m3
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 33,936 m3
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 5,5257 m3
54 Ván khuôn móng dài nt 0,1797 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,313 m3
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,041 100m2
57 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 nt 1,603 m3
58 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 8,8814 m3
59 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 nt 25,222 m2
60 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 86,132 m2
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 3,1693 m3
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,2111 100m2
63 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,2907 tấn
64 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg nt 123 cái
65 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm nt 0,037 đoạn
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 1,6698 m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,3691 100m3
68 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,3691 100m3/1km
69 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 nt 23,8418 m3
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,9688 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 1,9752 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 2,9444 tấn
73 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 3,5774 100m2
74 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 41,8607 m3
75 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 5,0896 100m2
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 1,5679 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 3,9417 tấn
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m nt 2,6502 tấn
79 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 66,5669 m3
80 Bê tông máng thu nước hình chữ V, hình bán nguyệt và hình đa giác, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 25,4408 m3
81 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m nt 5,9194 100m2
82 Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ - Chiều dày >45cm nt 2,6093 100m2
83 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 11,3416 tấn
84 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0367 tấn
85 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 7,8376 m3
86 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 1,4172 100m2
87 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,3485 tấn
88 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,947 tấn
89 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,192 m3
90 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,1084 100m2
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0862 tấn
92 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 nt 4,9668 m3
93 Ván khuôn gỗ cầu thang thường nt 0,5021 100m2
94 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,5332 tấn
95 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,2226 tấn
96 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 194,0628 m3
97 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 9,686 m3
98 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 18,7783 m3
99 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 27,8443 m3
100 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 2,4568 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 660,2726 m2
102 Trát chân móng, vữa XM cát mịn M75 nt 24,087 m2
103 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 196,5574 m2
104 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 880,917 m2
105 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 1.270,2856 m2
106 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 121,368 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1.364,4682 m2
108 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 131,9472 m2
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 45,6482 m2
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 184,9172 m2
111 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75( có lớp hồ dầu bám dính) nt 700,6381 m2
112 Trát trần, vữa XM cát mịn M75( có lớp hồ dầu bám dính) nt 579,5453 m2
113 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 1.642,696 m2
114 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 54,734 m2
115 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 nt 270,705 m2
116 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm nt 535,3427 m2
117 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 74,4402 m2
118 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm nt 38,5242 m2
119 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 nt 46,5552 m2
120 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 nt 28,1238 m2
121 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm nt 45,3264 m2
122 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm nt 180,786 m2
123 Làm trần bằng tấm trần thạch cao chịu ẩm nt 37,6002 m2
124 Ốp đá thẻ vào chân tường nt 40,788 m2
125 Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn M75 nt 138,39 m
126 SX lắp dựng tấm nhựa compact dày 12mm làm vách ngăn( phụ kiện đầy đủ bao gồm cả công lắp dựng) nt 4,275 m2
127 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox nt 9,882 m2
128 Khung inox đỡ bàn đá nt 1 ck
129 Phù hiệu trang trí mặt tiền nt 1 cái
130 Sản xuất lan can thang bộ, lan can inox hộp 20x20x1.5, 20x40x1.5 nt 19,6 md
131 Tay vịn gỗ lan can thang nt 19,6 md
132 Lắp dựng lan can sắt nt 16,092 m2
133 Gia công xà gồ thép nt 1,0351 tấn
134 Lắp dựng xà gồ thép nt 1,035 tấn
135 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 123,3523 m2
136 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14x1,2mm nt 0,4278 tấn
137 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 81,18 m2
138 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 49,672 m2
139 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 1,7452 100m2
140 Tôn úp nóc 0.4mm nt 53 m
141 Gia công lắp dựng nắp inox dày 0,8ly KT 900x900 (đầy đủ phụ kiện) nt 1 ck
142 Thang nhôm lên mái, thang nhôm rút chữ A nt 1 ck
143 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 6,2941 100m2
144 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m nt 6,2144 100m2
145 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 89mm nt 1,36 100m
146 Lắp đăt cút nhựa u.PVC ĐK 90mm nt 20 cái
147 Lắp đăt chếch nhựa u.PVC ĐK 90mm nt 20 cái
148 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm nt 20 cái
149 Ống sành D76 nt 5 cái
150 Quả cầu chắn rác trên mái nt 5 cái
151 Quai nhê giữ ống nt 45 cái
152 Vít + nở nt 90 bộ
153 Sản xuất cửa đi mở 2 cánh mở, kính an toàn 6,38mm, hệ 4.400 (Khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ) nt 37,8 m2
154 Khóa cửa nt 14 bộ
155 Sản xuất cửa đi mở 1 cánh mở, kính an toàn 6,38mm, hệ 4.400(Khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ) nt 30,63 m2
156 Phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ nt 18 bộ
157 Sản xuất cửa sổ 2 cánh lùa, kính an toàn 6,38mm, hệ 4.400 (Khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ) nt 81,18 m2
158 Sản xuất cửa sổ 1 cánh lật, kính an toàn 6,38mm, hệ 4.400(Khung nhôm hệ Việt Pháp, phụ kiện đồng bộ) nt 0,96 m2
159 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 150,57 m2
160 Sản xuất vách kính trắng dày 6.38ly, khung nhôm hệ nt 30,272 m2
161 Sản xuất vách kính cường lực dày 12 ly nt 20,2 m2
162 Sản xuất hệ khung xương bằng sắt hộp 40x80x1,2mm nt 0,1811 tấn
163 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 19,32 m2
164 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền nt 50,472 m2
165 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 48,6247 m3
166 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 16,9956 m3
167 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,432 m3
168 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 3 m3
169 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,0787 m3
170 Ván khuôn móng cột nt 0,1452 100m2
171 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 28,1182 m3
172 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,2051 100m3
173 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,205 100m3/1km
174 Gia công cột bằng thép hình nt 1,0205 tấn
175 Lắp cột thép các loại nt 1,0204 tấn
176 Gia công xà gồ thép nt 0,1663 tấn
177 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,1663 tấn
178 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 0,1946 100m2
179 Tôn úp nóc dày 0.4 nt 53 md
180 Sản xuất thang sắt( không tính vật liệu) nt 2,6103 tấn
181 Thanh U200x50x3 nt 0,5448 tấn
182 Thanh L 50x50x5 nt 0,4588 tấn
183 Thép hộp 50x50x1.4 nt 0,8409 tấn
184 Thép bản có gân nt 0,766 tấn
185 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp nt 320,0605 m2
186 Lắp dựng lan can sắt nt 69,6937 m2
187 Bu lông M18(L=250) nt 4 cái
188 Gia công giằng mái thép nt 1,5662 tấn
189 Lắp dựng giằng thép bu lông nt 1,5663 tấn
190 Bu lông M20, L=400 nt 12 cái
191 Bu lông M25, L=200 nt 4 cái
192 Bu lông M20, L=150 nt 42 cái
193 Spider inox liên kết kính nt 14 cái
194 Kính cường lực dày 15 ly( bao gồm phụ kiện đầy đủ) nt 33,0088 m2
195 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 34,9606 m2
196 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 nt 30 m
197 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x16mm2 nt 0 m
198 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 1x10mm2 nt 156 m
199 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 nt 120 m
200 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC 1x6mm2 nt 120 m
201 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 nt 940 m
202 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 nt 940 m
203 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 nt 755 m
204 Lắp đặt aptomat MCCB 3P-100A nt 1 cái
205 Lắp đặt aptomat MCCB 2P-75A chống giật nt 3 cái
206 Lắp đặt aptomat MCB 1Pha 1 tép -16A ( cả đế + mặt) nt 21 cái
207 Lắp đặt aptomat MCB 2Pha 2 tép-20A ( cả đế + mặt) nt 21 cái
208 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần 75W + chiết áp nt 21 cái
209 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần D300, 32W nt 2 bộ
210 Lắp đặt các loại đèn tuýp cầu đôi bóng LED , 2x36W nt 42 bộ
211 Lắp đặt các loại đèn tuýp cầu đơn bóng LED 1x36W nt 6 bộ
212 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần D250, 32W nt 27 bộ
213 Quạt hút gió 200x200 mm nt 6 cái
214 Bộ công tắc 1 hạt một chiều (đế + hạt + mặt) nt 21 cái
215 Bộ công tắc 3 hạt một chiều (đế + hạt + mặt) nt 29 cái
216 Ổ cắm đôi 2 chấu 4 lỗ + đế + mặt nt 90 cái
217 Tủ điện kim loại âm tường sino mã CKR2-KT 450x300x150 dày 12mm nt 1 hộp
218 Hộp nối dây 100x100x80 nt 21 hộp
219 Hộp nối dây 150x150x80 nt 3 hộp
220 Móc treo quạt trần nt 21 cái
221 Băng dính điện nt 100 cuộn
222 Đinh vít M4*40 + nở nhựa 4 nt 200 cái
223 Đinh vít M5*50 + nở nhựa 4 nt 450 cái
224 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng đã có sẵn nt 1 cái
225 Hộp công tơ ( đủ bộ) nt 1 bộ
226 Giá treo công tơ ( đủ bộ) nt 1 bộ
227 Gia công xà đón điện thép góc L50x50 + sứ A25 nt 1 bộ
228 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn chống cháy, D20 nt 1.815 m
229 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 nt 7,2 m3
230 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 7,2 m3
231 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng nt 8 cọc
232 Cáp đồng bọc CV- C25 nt 25 m
233 Băng đồng KT 25*3 nt 15 m
234 Cầu đấu dây tiếp địa nt 2 cái
235 Hóa chất làm giảm điện trở GEM nt 8 bao
236 Kẹp nối cáp bằng đồng nt 8 cái
237 Bu lông D12 đồng nt 2 cái
238 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 105 m
239 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 nt 105 m
240 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm nt 2,1 100m
241 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, thủ công, đất C3 nt 13,5 m3
242 Lấp rãnh tiếp địa bằng thủ công nt 13,5 m3
243 Lắp đặt kim thu sét D22 loại kim dài 1,8m nt 4 cái
244 Lắp đặt kim thu sét D18 loại kim dài 1.3m nt 10 cái
245 Ống sứ trang trí nt 14 cái
246 Roăng cao su đệm kim nt 14 cái
247 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm nt 110 m
248 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm nt 25 m
249 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm nt 10 m
250 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40*4 mm nt 30 m
251 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng nt 11 cọc
252 Thép L63*63*6 làm cọc tiếp địa nt 155,43 kg
253 Bật đỡ thép D8, D10 L=300, a=1000 nt 8,8875 cái
254 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm nt 0,55 100m
255 Bình cứu hỏa Trung Quốc MFLZ8 nt 12 cái
256 Hộp để bình cứu hoả KT 450*600*200 nt 6 cái
257 Gia công bộ kẹp kiểm tra tiếp địa nt 4 cái
258 Sơn chống rỉ nt 15 kg
259 Que hàn E42 nt 10 kg
260 Hóa chất làm giảm điện trở GEM nt 63 kg
261 Lắp đặt ổ cắm điện thoại nt 13 cái
262 Lắp đặt ổ cắm mạng nt 37 cái
263 Tủ kim loại sơn tĩnh điện KT: 400x500x150, dày 15mm nt 1 hộp
264 Tủ kim loại sơn tĩnh điện KT: 300x400x150, dày 12mm nt 2 hộp
265 Mặt 1 lỗ ổ cắm mạng nt 37 cái
266 Mặt ổ cắm điện thoại nt 13 cái
267 Đế nhựa âm tường nt 50 hộp
268 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây cáp, D16 nt 600 m
269 Điện thoại bàn nt 13 máy
270 Cáp đồng trần (E25mm2-1C) nt 20 m
271 Bộ thu pháp Wifi + ổ cắm điện + phích cắm nt 6 bộ
272 Máng nhựa 20x20x2000mm + phụ kiện đồng bộ nt 70 md
273 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu( để cắm ti vi)( bao gồm đế+ mặt) nt 3 cái
274 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 20 m
275 Lắp đặt chậu rửa Lavabo + phụ kiện (gương + kệ + vòi gật gù + xi phông) nt 6 bộ
276 Lắp đặt chậu xí bệt + phụ kiện ( vòi xịt xí) nt 3 bộ
277 Lắp đặt chậu tiểu nam (vòi bấm + xi phông) nt 6 bộ
278 Lắp đặt phễu thu nước sàn Inox, D90 nt 12 cái
279 Máy bơm tăng áp lực: Lưu lượng 6-27 m3/h, cột áp >25m, dây điện 2*4 mm2 L=55m, ổ cắm … đủ bộ + van tín hiệu điện. nt 1 cái
280 Đai khởi thủy nt 1 cái
281 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 3 m3 (cả chân đỡ) nt 1 bể
282 Lắp đặt van phao cơ, D25 nt 2 cái
283 Van phao điện tự ngắt nt 1 cái
284 Vòi đồng D15 nt 6 bộ
285 Đồng hồ đo lưu lượng nước nt 1 cái
286 Máy lọc nước Ro (Kangaroo KG104A VTU hoặc tương đương) nt 3 cái
287 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III nt 0,08 100m3
288 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 1,9994 m3
289 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,0108 100m2
290 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,704 m3
291 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy nt 0,0216 100m2
292 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,129 tấn
293 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,408 m3
294 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 nt 6 m2
295 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 3,432 m3
296 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0236 100m2
297 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,0321 tấn
298 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,6 m3
299 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg nt 5 1cấu kiện
300 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 nt 19,38 m2
301 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 3,6504 m2
302 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,0333 100m3
303 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,0683 100m3
304 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,0683 100m3/1km
305 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D110x110 nt 2 cái
306 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm nt 0,16 100m
307 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm nt 0,04 100m
308 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm nt 0,93 100m
309 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm nt 0,75 100m
310 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm nt 0,12 100m
311 Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D50x25 nt 1 cái
312 Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D40x25 nt 1 cái
313 Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D25*20 nt 15 cái
314 Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D50 nt 8 cái
315 Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D25 nt 15 cái
316 Lắp đặt tê nhựa PPR, nối bằng phương pháp hàn, D20 nt 10 cái
317 Lắp đặt tê nhựa PPR, ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, D20 nt 25 cái
318 Van khóa gai D50 nt 2 cái
319 Van khóa gai D25 nt 2 cái
320 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D25 nt 9 cái
321 Lắp đặt cút nhựa PPR, 90 độ, nối bằng phương pháp hàn, D50 nt 15 cái
322 Lắp đặt cút nhựa PPR, 90 độ, nối bằng phương pháp hàn, D25 nt 23 cái
323 Lắp đặt cút nhựa PPR, 90 độ, nối bằng phương pháp hàn, D20 nt 24 cái
324 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D32x25 nt 2 cái
325 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D25x20 nt 6 cái
326 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D50 nt 4 cái
327 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D20 nt 3 cái
328 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D25 nt 21 cái
329 Rắc co nhựa PPR D50 nt 5 cái
330 Rắc co nhựa PPR D25 nt 5 cái
331 Rắc co nhựa PPR D20 nt 6 cái
332 Kép thép D20 nt 30 cái
333 Tê thép D20 nt 26 cái
334 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110 nt 0,25 100m
335 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90 nt 0,32 100m
336 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D76 nt 0,07 100m
337 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D48 nt 0,19 100m
338 Lắp đặt ống nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D34 nt 0,34 100m
339 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D110x110 nt 22 cái
340 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D90 nt 25 cái
341 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D76 nt 10 cái
342 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D48 nt 4 cái
343 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 90 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D76 nt 6 cái
344 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 135 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D90 nt 12 cái
345 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 135 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D76 nt 2 cái
346 Lắp đặt tê nhựa u.PVC, 135 độ, nối bằng phương pháp dán keo, D110 nt 12 cái
347 Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110x48 nt 6 cái
348 Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110x90 nt 2 cái
349 Lắp đặt côn nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90x76 nt 2 cái
350 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110-90o nt 10 cái
351 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90-90o nt 15 cái
352 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D76-90o nt 4 cái
353 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D48-90o nt 16 cái
354 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110-135o nt 15 cái
355 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90-135o nt 8 cái
356 Lắp đặt cút nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D76-90o nt 2 cái
357 Lắp nút bịt thông tắc nhựa u.PVC, D110 nt 1 cái
358 Lắp nút bịt thông tắc nhựa u.PVC, D90 nt 1 cái
359 Lắp đặt Y kiểm tra nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D110 nt 1 cái
360 Lắp đặt Y kiểm tra nhựa u.PVC nối bằng phương pháp dán keo, D90 nt 1 cái
361 Keo dán nhựa PVC nt 10 tuýp
362 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 16,4447 m3
363 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,5957 m3
364 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,7742 m3
365 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0429 100m2
366 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,0267 100m2
367 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 0,087 tấn
368 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,5472 m3
369 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg nt 8 cái
370 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 13,8084 m2
371 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 nt 3,14 m2
372 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 5,4816 m3
373 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,1096 100m3
374 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,1096 100m3
375 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 nt 65,7575 m3
376 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 2,34 m3
377 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm nt 16 đoạn
378 Gối đỡ cống bê tông cốt thép mua sẵn( 0.05m3/1 cái) nt 15 cái
379 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm nt 39 đoạn
380 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 39,2068 m3
381 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,2655 100m3
382 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,2655 100m3
383 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 nt 13,2 m3
384 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 3,2 m3
385 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, D32 nt 1,4 100m
386 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, D25 nt 0,4 100m
387 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 nt 10 cái
388 Lắp đặt cút nhựa chịu nhiệt PPR D25 nt 6 cái
389 Đắp móng đường ống bằng thủ công nt 10,7 m3
390 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,025 100m3
391 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,025 100m3
392 Phá dỡ gạch Block vỉa hè nt 28 m2
393 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công nt 2,8 m3
394 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 nt 2,8 m3
395 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm nt 28 m2
396 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 nt 0,3388 m3
397 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0044 100m2
398 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,0044 m3
399 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 3,08 m2
400 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 nt 0,3 m2
401 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm nt 1 cái
402 Rắc co D25 nt 2 cái
403 Van khóa gai D25 nt 1 cái
404 Kép thép D25 nt 1 cái
405 Côn thu D32x25 nt 1 cái
406 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 nt 55 m
407 Lắp đặt ống nhựa xoắn bảo vệ dây dẫn D20 nt 55 m
408 Lắp đặt các automat 2 pha 20A (cả đế) nt 1 cái
409 Nắp đậy hố máy bơm (cả khóa + bản lề) nt 1 ck
410 Chi phí đấu nối nước nt 1 lượt
411 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 6,384 m3
412 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,072 m3
413 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,75 m3
414 Bu lông khung móng cột đèn cao áp 4 M24*750: nt 0,264 bộ
415 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,264 100m2
416 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 2,128 m3
417 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III nt 4,256 m3
418 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông bằng cơ giới nt 3,55 tấn
419 Cột bê tông ly tâm LT H=10m nt 5 cột
420 Cột thép bát giác côn liền cần đơn H = 8,5m - Bóng ONYXII - 250W nt 1 cột
421 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng nt 1 cọc
422 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4 nt 2 m
423 Thép dẹt 40x4 nt 0,5 m
424 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 30 m
425 Kéo cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện cáp 26 ÷ 50mm2 nt 3,75 100m
426 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, cáp nhôm 4x50mm2 nt 375 m
427 Lắp kẹp treo KT-ABC 3x25+1x16 nt 55 bảng
428 Lắp kẹp hãm KH-ABC 3 x 25+1x16 nt 55 bảng
429 Lắp đặt đai thép không gỉ cột đơn nt 22 bảng
430 Đai thép không gỉ (0.15kg/cái) nt 1,95 kg
431 Móc giữ 20mm nt 11 Cái
432 Móc giữ 16mm nt 11 Cái
433 Khoá đai thép đồng bộ nt 22 Cái
434 Lắp bảng điện cửa cột nt 22 bảng
435 Đầu cốt đồng A25 nt 4 Cái
436 Băng dính cách điện nt 10 Cuộn
437 Chi phí đấu nối nt 1 lượt
438 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 nt 3,85 m3
439 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 2,31 m3
440 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 1,29 m3
441 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC-0,6/1kv 2*2,5mm2 nt 220 m
442 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA 2x4mm2 nt 220 m
443 Ống nhựa chịu lực HDPE D32 nt 0,25 100m
444 Ống nhựa chịu lực HDPE D25 nt 0,6 100 m
445 Cút nhựa chịu lực HDPE D32 nt 4 cái
446 Cút nhựa chịu lực HDPE D25 nt 10 cái
447 Tê nhựa chịu lực HDPE D32 nt 1 cái
448 Tê nhựa chịu lực HDPE D25 nt 2 cái
449 Côn thu nhựa chịu lực HDPE D32*25 nt 1 cái
450 Át to mat 2 pha 16A (cả để + mặt) nt 1 cái
451 Lắp cần đèn thép D60, chiều dài cần đèn ≤ 2,8m nt 4 cần đèn
452 Gia công giá đỡ bộ chân đèn cao áp nt 4 bộ
453 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn Led chiếu sáng giao thông 250w nt 4 bộ
454 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 1 cái
455 Lắp đặt công tắc 3 hạt nt 1 cái
456 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 45,5338 10m³/1km
457 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 45,5338 10m³/1km
458 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 31,3801 10m³/1km
459 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 31,3801 10m³/1km
460 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 31,3801 10m³/1km
461 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 5,8697 10 tấn/1km
462 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=10km nt 5,8697 10tấn/km
463 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 18,4277 10 tấn/1km
464 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 18,4277 10 tấn/1km
465 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 184,277 tấn
466 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 1,7304 10 tấn/1km
467 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 1,7304 10 tấn/1km
468 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công nt 4,4591 1000v
469 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 52,0779 10 tấn/1km
470 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 52,0779 10 tấn/1km
471 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 52,0779 10 tấn/1km
472 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công nt 173,593 1000v
473 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 1,3022 10 tấn/1km
474 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 3 nt 1,3022 10 tấn/1km
475 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 19,4359 m3
B Kho chứa tang vật
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 0,4919 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 7,7052 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 3,9956 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,2607 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,8349 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,3303 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,3303 100m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 5,3827 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 14,1886 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,5184 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,6138 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,1675 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 1,1235 tấn
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 2,916 m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 nt 10,1552 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 89,012 m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 37,5034 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 nt 9,0842 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 nt 1,0288 m3
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 207,417 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 256,59 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 43,902 m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,659 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 0,528 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1264 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,42 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 4,7362 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,4429 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1523 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m nt 0,5753 tấn
31 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 32,4276 m2
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,3164 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,3406 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1649 tấn
35 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,5888 100m2
36 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 33,164 m2
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 nt 33,164 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 33,164 m2
39 Cửa khung sắt bịt tôn (trọn bộ + phụ kiện chưa khóa) nt 24,45 m2
40 Khóa cửa nt 4 bộ
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 24,45 m2
42 Khung + nan thép hộp 40*80mm (cả sơn) tại cốt +3.5m: nt 14,448 m2
43 Lắp dựng lan can sắt nt 14,448 m2
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 nt 1,137 m3
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,0233 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1424 tấn
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,1979 100m2
48 Gia công xà gồ thép nt 0,4422 tấn
49 Bu lông M14, L=35mm nt 96 cái
50 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,4422 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 53,4867 m2
52 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m nt 0,3362 tấn
53 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,3362 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 7,622 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 2,508 100m2
56 Tôn úp nóc nt 16,72 md
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm nt 0,21 100m
58 Đai giữ ống nhựa bằng INOX nt 12 cái
59 Vít + nở nt 24 bộ
60 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 4 cái
61 Cầu chắn rác nt 4 cái
62 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu nt 210,333 m2
63 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu nt 366,0836 m2
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 3,1378 100m2
65 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m nt 0,8901 100m2
66 Cáp trục- Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 nt 30 m
67 Lắp đặt dây đôi mềm dẹp lõi đồng bọc PVC 2x4mm2 nt 10 m
68 Lắp đặt dây đôi mềm dẹp lõi đồng bọc PVC 2x2.5mm2 nt 25 m
69 Lắp đặt dây đôi mềm dẹp lõi đồng bọc PVC 2x1.5mm2 nt 110 m
70 Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 10A( bao gồm mặt+ đế) nt 1 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 2 tép 20A( bao gồm mặt+ đế) nt 1 cái
72 Lắp đặt các loại đèn tuýp cầu đôi bóng LED , 2x36W nt 10 bộ
73 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều nt 10 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 4 lỗ nt 4 cái
75 Mặt 2 lỗ nt 5 cái
76 Đế nhựa âm tường nt 11 hộp
77 Hộp nối dây 100x100x80 nt 2 hộp
78 Băng dính điện Nano nt 5 cuộn
79 Đinh vít M4x40+ nở 04 nt 20 cái
80 Lưới bao cáp nt 30 m2
81 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 nt 30 m2
82 Lắp đặt ống nhựa HDPE,ống xoắn chịu lực D85/65 nt 0,3 100 m
83 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 8,3591 10m³/1km
84 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 8,3591 10m³/1km
85 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 3,8852 10m³/1km
86 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 3,8852 10m³/1km
87 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 3,8852 10m³/1km
88 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,4192 10 tấn/1km
89 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=10km nt 0,4192 10 tấn/1km
90 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 1,8562 10 tấn/1km
91 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 1,8562 10 tấn/1km
92 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 18,5617 tấn
93 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 8,3082 10 tấn/1km
94 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 8,3082 10 tấn/1km
95 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 8,3082 10 tấn/1km
96 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công nt 27,694 1000v
97 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,3327 10 tấn/1km
98 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 3 nt 0,3327 10 tấn/1km
99 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 4,965 m3
C Nhà bảo vệ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 16,8327 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 5,6109 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,0836 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 0,0836 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 1,4883 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,0349 100m2
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 5,0772 m3
8 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 1,0109 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 1,1854 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,1078 100m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,464 m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,029 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm nt 0,1367 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,704 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,064 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0252 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,1112 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,4888 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 0,4075 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m nt 0,4102 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,6421 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0717 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0323 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 10,2123 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 0,5935 m3
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 4,2202 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 41,745 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 34,375 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 5,0556 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 nt 50,0427 m2
31 Đắp vữa, vét mạch trang trí nt 50 m
32 Cửa đi cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38, đầy đủ phụ kiện chưa khóa nt 1,68 m2
33 Phụ kiện cửa đi nt 1 ck
34 Cửa sổ cửa nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6,38, đầy đủ phụ kiện chưa khóa nt 5,04 m2
35 Phụ kiện cửa sổ nt 4 ck
36 Vách kính nhôm hệ lấy sáng nt 0,405 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 6,72 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 50,4292 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 89,4512 m2
40 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 3,96 m2
41 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 14x14mm nt 0,0662 tấn
42 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 2,296 m2
43 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 2,8577 m3
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 nt 1,4288 m3
45 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 nt 8,575 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng nt 12,299 m2
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,1152 m3
48 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 0,2592 m3
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm nt 14,2884 m2
50 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm nt 1,7064 m2
51 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 nt 2,1068 m2
52 Gia công xà gồ thép nt 0,09 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,09 tấn
54 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp nt 6 m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 0,2088 100m2
56 Tôn úp nóc nt 13,28 m
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m nt 0,6246 100m2
58 Lắp đặt quạt trần nt 1 cái
59 Lắp đặt các loại đèn tuýp cầu đơn bóng LED 1x1,2M-40W nt 3 bộ
60 Bộ công tắc 1 hạt một chiều (đế + hạt + mặt) nt 3 cái
61 Lắp đặt ô cắm ba nt 2 cái
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 nt 50 m
63 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 nt 50 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 21 m
65 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x6mm2 nt 8 m
66 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 nt 29 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 30 m
68 Lắp đặt ống SP D20 luồn dây nt 59 m
69 Lắp đặt ống SP D32 luồn dây nt 50 m
70 Lắp đặt các automat 2P-32A nt 1 cái
71 Lắp đặt các automat 2P-20A nt 1 cái
72 Lắp đặt các automat 2P-16A nt 1 cái
73 Lắp đặt các automat 2P-10A nt 1 cái
74 Tủ điện kim loại âm tường 450x300x150 nt 1 hộp
75 Quả cầu chắn rác nt 2 cái
76 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm nt 0,06 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm nt 2 cái
78 đai giữ ống nt 4 cái
79 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm nt 2 cái
80 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 1,3633 10m³/1km
81 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 1,3633 10m³/1km
82 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,8259 10m³/1km
83 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,8259 10m³/1km
84 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 0,8259 10m³/1km
85 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,0944 10 tấn/1km
86 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=10km nt 0,0944 10 tấn/1km
87 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,4578 10 tấn/1km
88 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,4578 10 tấn/1km
89 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 4,578 tấn
90 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,0346 10 tấn/1km
91 Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 0,0346 10 tấn/1km
92 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại bằng thủ công nt 0,0882 1000v
93 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 2,8134 10 tấn/1km
94 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 2,8134 10 tấn/1km
95 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 2,8134 10 tấn/1km
96 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công nt 9,378 1000v
97 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,0737 10 tấn/1km
98 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 3 nt 0,0737 10 tấn/1km
99 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 1,1 m3
D Các hạng mục phụ trợ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III nt 2,0705 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 51,7635 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,8627 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 1,7255 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 1,7255 100m3
6 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 53,3115 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 nt 76,632 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 10,5369 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,9771 100m2
10 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 160,9314 m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,5966 tấn
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 58,7552 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 17,1517 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 534,138 m2
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 152,1234 m2
16 Hàng rào hoa sắt mỹ thuật + sơn nt 41,2815 m2
17 Lắp dựng lan can sắt nt 41,2815 m2
18 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 nt 56,94 m
19 Trang trí trụ rào (trọn gói vật liệu + công) nt 162 cái
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu nt 847,1928 m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 4,536 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 1,512 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,0302 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,0302 100m3
25 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 0,216 m3
26 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 nt 2,604 m3
27 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 nt 1,777 m3
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 2,8092 m2
29 Trang trí trụ cổng (trọn gói vật liệu + công) nt 3 cái
30 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm nt 11,857 m2
31 Mua cửa cổng phụ (đã sơn, đầy đủ phụ kiện+mũi mác) nt 1 trọn bộ
32 Mua cửa cổng (đã sơn, đầy đủ phụ kiện) + Ray trượt + bánh xe cổng nt 1 trọn bộ
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 0,5439 m3
34 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 0,0494 m3
35 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 nt 0,3795 m3
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 0,1518 m3
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng nt 0,0117 100m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 nt 2,023 m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0075 tấn
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 nt 1,2587 m3
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox nt 6,095 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 nt 4,37 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 6,393 m2
44 Bộ chữ mạ đồng ở biển cổng nt 1 bộ
45 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 nt 139 m3
46 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 41,7 m3
47 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 nt 94,5 10m
48 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 11,97 m3
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 3,99 m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 0,0798 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III nt 0,0798 100m3
52 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 6,14 m3
53 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 nt 44,2 m3
54 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu nt 44,2 m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 19,6875 m2
56 Ốp gạch thẻ bồn hoa kích thước gạch 9x60x240mm nt 19,6875 m2
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III nt 2,94 m3
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III nt 1,2545 m3
59 Đắp nền móng công trình bằng thủ công nt 0,369 m3
60 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 nt 1,943 m3
61 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 nt 0,42 m3
62 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,2 m3
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật nt 0,096 100m2
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường nt 4,4702 m3
65 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 nt 4,512 m3
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 nt 5,52 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 5,52 m2
68 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m nt 0,3147 tấn
69 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,3148 tấn
70 Gia công xà gồ thép nt 0,0748 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,0748 tấn
72 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp nt 23,1865 m2
73 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ nt 0,3993 100m2
74 Diềm mái tôn dày 0,4mm: nt 18,84 md
75 Máng tôn dày 2mm nt 12,4 md
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm nt 0,075 100m
77 Phễu thu D110 nt 3 cái
78 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 3 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 6 cái
80 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm nt 6 cái
81 Đai giữ ống nt 9 cái
82 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I nt 11,585 100m3
83 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 nt 11,585 100m3
84 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 nt 11,585 100m3
85 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III nt 41,756 100m3
86 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 38,287 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III nt 3,469 100m3
88 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III nt 3,469 100m3
89 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 30,072 10m³/1km
90 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 30,072 10m³/1km
91 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 24,341 10m³/1km
92 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 24,341 10m³/1km
93 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 24,341 10m³/1km
94 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,1037 10 tấn/1km
95 Vận chuyển sắt, thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn, phạm vi <=10km nt 0,1037 10 tấn/1km
96 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 6,5464 10 tấn/1km
97 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 6,5464 10 tấn/1km
98 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công nt 65,4641 tấn
99 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 20,5767 10 tấn/1km
100 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km nt 20,5767 10 tấn/1km
101 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km nt 20,5767 10 tấn/1km
102 Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công nt 68,589 1000v
103 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,1414 10 tấn/1km
104 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 3km đường loại 3 nt 0,1414 10 tấn/1km
105 Bốc xếp xuống Gỗ các loại bằng thủ công nt 2,11 m3
E Báo cháy tự động
1 Lắp đặt đèn báo cháy phòng nt 15 bộ
2 Lắp đặt đèn báo thoát hiểm Exit nt 6 bộ
3 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố nt 3 bộ
4 Bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy nt 3 bộ
5 Bình chữa cháy xách tay MFZ4, loại 4kg nt 12 cái
6 Giá, kệ đặt bình chữa cháy KT: 400x300x200mm nt 6 cái
F Thiết bị điều hòa
1 Điều hòa 2 cục 1 chiều 12000BTU (tính cả ống đồng+bảo ôn+công lắp đặt). Điều hòa Daikin Inveter 11.900 BTU ATKQ35TAVMV (hoặc tương đương) nt 19 bộ
G Chống mối
1 Tạo hào chống mối bên ngoài nt 32,8 m3
2 Tạo hào chống mối bên trong nt 20,64 m3
3 Phòng chống mối bề mặt nền nt 232 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->