Gói thầu: Xây lắ p
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882383-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây d ựng 3 7 tỉnh Địên Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắ p |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882364 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 22:06:00 đến ngày 2020-09-09 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,166,105,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ KHO | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, hệ thống ống thoát nước mái, di chuyển đồ đạc trong phòng, tháo dỡ hoa sắt cửa ( nhân công 3,0/7 ) | Xem chương V | 5 | công |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 0,5046 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 5,12 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 40,0044 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 81,592 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 83,22 | m2 |
| 7 | Bốc xếp phế thải các loại | Xem chương V | 2,4483 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 2,4483 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 2,4483 | m3 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 0,5046 | 100m2 |
| 11 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Xem chương V | 21,02 | md |
| 12 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,0683 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,0683 | tấn |
| 14 | Trần tôn 0.35ly | Xem chương V | 33,62 | m2 |
| 15 | Phào tôn góc | Xem chương V | 38,96 | md |
| 16 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 41,846 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,798 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 83,692 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 13,596 | m2 |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 65,896 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 33,92 | m2 |
| 22 | Láng granitô bậc tam cấp | Xem chương V | 6,0844 | m2 |
| 23 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 14,84 | m |
| 24 | Cửa đi nhôm Việt Pháp Đông Anh | Xem chương V | 2,52 | m2 |
| 25 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp Đông Anh | Xem chương V | 2,6 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 5,12 | m2 |
| 27 | Sửa + sơn lại hoa sắt cửa sổ | Xem chương V | 6 | Công |
| 28 | Gia công giá sắt để gạo | Xem chương V | 0,571 | tấn |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,1904 | 100m2 |
| 30 | Bảng điện có nắp che | Xem chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x1.5 mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2x2.5 mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 36 | Lắp đặt quạt hút 860m3/H-32W-300x300 | Xem chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 26 | m |
| 38 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Xem chương V | 3,2 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chương V | 3,2 | m3 |
| 40 | Gia công và đóng cọc chống sét | Xem chương V | 4 | cọc |
| 41 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Xem chương V | 4 | cọc |
| 42 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.6m | Xem chương V | 2 | cái |
| 43 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm | Xem chương V | 40 | m |
| 44 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 10 | m |
| 45 | Râu chờ tiếp địa 2M | Xem chương V | 2 | bộ |
| 46 | Chân giữ dây | Xem chương V | 40 | cái |
| 47 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Xem chương V | 2 | cái |
| B | SỬA CHỮA NHÀ NỘI TRÚ HỌC SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, ống thoát nước cũ, hoa sắt lan can ( nhân công 3,0/7 ) | Xem chương V | 10 | công |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 3,5213 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 67,6 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 272,7604 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bê tông nền ( tính 20% ) | Xem chương V | 5,4552 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 62,6186 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 520,3475 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 328,6706 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 520,34 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 24,4838 | m2 |
| 11 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Xem chương V | 5,0779 | m3 |
| 12 | Bốc xếp phế thải các loại | Xem chương V | 39,4862 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 39,4862 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 39,4862 | m3 |
| 15 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Xem chương V | 5,4552 | 1 m3 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Xem chương V | 36,99 | 1m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 36,99 | m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 3,5213 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Xem chương V | 54,42 | md |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 190,3475 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 272,8 | m2 |
| 22 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 57,2 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 24,4838 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 304,1868 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 178,56 | m |
| 26 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 305,04 | m |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 380,7 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 1.014,16 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 272,8 | m2 |
| 30 | Láng granitô bậc tam cấp | Xem chương V | 25,6286 | m2 |
| 31 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 60,54 | m |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Xem chương V | 0,1393 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chương V | 0,1393 | tấn |
| 34 | Trần tôn 0.35ly | Xem chương V | 50,7792 | m2 |
| 35 | Phào tôn góc | Xem chương V | 51,96 | md |
| 36 | Sơn + sửa chữa lại lan can sắt hành lang | Xem chương V | 5 | Công |
| 37 | Cửa đi nhôm Việt Pháp Đông Anh | Xem chương V | 36,8 | m2 |
| 38 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp Đông Anh | Xem chương V | 30,8 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 67,6 | m2 |
| 40 | Sơn + sửa chữa lại hoa sắt cửa sổ | Xem chương V | 10 | Công |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 4,5684 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần sải cánh 50cm | Xem chương V | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 50 | bộ |
| 46 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 10 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 90 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 10 | cái |
| 51 | Hộp công tơ | Xem chương V | 1 | hộp |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Xem chương V | 180 | m |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 2.5mm2 | Xem chương V | 180 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn = 1.5mm2 | Xem chương V | 800 | m |
| 56 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x4 | Xem chương V | 70 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Xem chương V | 90 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 420 | m |
| 59 | Hệ thống nối đất | Xem chương V | 1 | HT |
| 60 | Đầu cốt M16 | Xem chương V | 4 | cái |
| 61 | Đầu cốt M4 | Xem chương V | 60 | cái |
| 62 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.6m | Xem chương V | 3 | cái |
| 63 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm | Xem chương V | 160 | m |
| 64 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 30 | m |
| 65 | Râu chờ tiếp địa 2M | Xem chương V | 2 | bộ |
| 66 | Chân giữ dây | Xem chương V | 120 | cái |
| 67 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Xem chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,42 | 100m |
| 69 | Cầu chắn rác D90 | Xem chương V | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 14 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 21 | cái |
| 72 | Đai giữ ống | Xem chương V | 42 | cái |
| C | SỬA CHỮA NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, ống thoát nước cũ, hoa sắt lan can ( nhân công 3,0/7 ) | Xem chương V | 10 | công |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,7723 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 33,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 136,2064 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông bị lún sụt ( tính 20% ) | Xem chương V | 2,7241 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 35,475 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chương V | 280,049 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Xem chương V | 201,4508 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 280 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Xem chương V | 12,4868 | m2 |
| 11 | Bốc xếp phế thải các loại | Xem chương V | 14,8021 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 14,8021 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Xem chương V | 14,8021 | m3 |
| 14 | Bê tông nền, vữa BT M150 | Xem chương V | 2,7241 | 1 m3 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 22,14 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 22,14 | m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Xem chương V | 1,7723 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc, ốp sườn | Xem chương V | 37,92 | md |
| 19 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 115,049 | m2 |
| 20 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 136,4 | m2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 28,6 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 12,4868 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 188,964 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 112,56 | m |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 178,8 | m |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 230,1 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 543,93 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 136,2 | m2 |
| 29 | Láng granitô bậc tam cấp | Xem chương V | 13,335 | m2 |
| 30 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 31,5 | m |
| 31 | Sơn + sửa chữa lại lan can sắt hành lang | Xem chương V | 3 | Công |
| 32 | Cửa đi nhôm Việt Pháp Đông Anh | Xem chương V | 18,4 | m2 |
| 33 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp Đông Anh | Xem chương V | 15,4 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 33,8 | m2 |
| 35 | Sơn + sửa chữa lại hoa sắt cửa sổ | Xem chương V | 6 | Công |
| 36 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,7864 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Xem chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần sải cánh 50cm | Xem chương V | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 25 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 5 | bộ |
| 42 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 45 | cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 10 | cái |
| 46 | Hộp công tơ | Xem chương V | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 2.5mm2 | Xem chương V | 90 | m |
| 50 | Lắp đặt dây đơn = 1.5mm2 | Xem chương V | 400 | m |
| 51 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x4 | Xem chương V | 70 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Xem chương V | 45 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Xem chương V | 210 | m |
| 54 | Hệ thống nối đất | Xem chương V | 1 | HT |
| 55 | Đầu cốt M16 | Xem chương V | 4 | cái |
| 56 | Đầu cốt M4 | Xem chương V | 30 | cái |
| 57 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.6m | Xem chương V | 3 | cái |
| 58 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D16mm | Xem chương V | 90 | m |
| 59 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Xem chương V | 15 | m |
| 60 | Râu chờ tiếp địa 2M | Xem chương V | 2 | bộ |
| 61 | Chân giữ dây | Xem chương V | 90 | cái |
| 62 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Xem chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,28 | 100m |
| 64 | Cầu chắn rác D90 | Xem chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 67 | Đai giữ ống | Xem chương V | 25 | cái |
| D | SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 12 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 269,182 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 224,6508 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Xem chương V | 602,3 | m |
| 4 | Cửa đi nhôm Việt Pháp Đông Anh | Xem chương V | 54,81 | m2 |
| 5 | Cửa sổ nhôm Việt Pháp Đông Anh | Xem chương V | 253,89 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 308,7 | m2 |
| 7 | Sơn + sửa chữa hoa sắt cửa sổ | Xem chương V | 30 | Công |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 253,89 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 361,38 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 361,38 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi