Gói thầu: 01.XL: Xử lý sạt lở mái đê phía sông đoạn từ K0+600 đến K1+470 đê La Giang, huyện Đức Thọ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200900463-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Thủy lợi Hà Tĩnh
Tên gói thầu 01.XL: Xử lý sạt lở mái đê phía sông đoạn từ K0+600 đến K1+470 đê La Giang, huyện Đức Thọ theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200848387
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự phòng ngân sách trung ương để hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai từ đầu tháng 9 năm 2019
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 09:31:00 đến ngày 2020-09-11 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,712,836,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mái đê và công trình trên tuyến
1 Đào đất phong hóa bằng máy đào 1,6m3 Mô tả KT theo chương V 18,0487 100m3
2 Vận chuyển đất đi đổ thải, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất phong hóa Mô tả KT theo chương V 18,0487 100m3
3 Vận chuyển đất đi đổ thải 1,65km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, đất phong hóa Mô tả KT theo chương V 18,0487 100m3
4 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả KT theo chương V 27,7363 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 70,9344 100m3
6 Đắp đất trong ô Neoweb bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 214,0678 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả KT theo chương V 545,6025 10m3/1km
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển 9km Mô tả KT theo chương V 545,6025 10m3/1km
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển 14,96km Mô tả KT theo chương V 545,6025 10m3/1km
10 Giá đất C3 tại mỏ đất Đồng Trạng (Giá đất tính trên phương tiện vận chuyển) Mô tả KT theo chương V 545,6025 10m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông dầm D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, dầm khóa mái, dầm khóa bậc lên xuống, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 562,7787 m3
12 Bê tông cơ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 478,8796 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bậc lên xuống, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 17,09 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đổ bù cấu kiện, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 83,1338 m3
15 Bê tông tấm CKĐS, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 852,3441 m3
16 Ván khuôn dầm D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, dầm khóa mái, dầm bậc lên xuống Mô tả KT theo chương V 37,784 100m2
17 Ván khuôn thép nền cơ bê tông Mô tả KT theo chương V 0,9577 100m2
18 Ván khuôn bậc lên xuống Mô tả KT theo chương V 0,498 100m2
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm cấu kiện BTĐS Mô tả KT theo chương V 116,5785 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép dầm D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, dầm khóa mái, dầm bậc lên xuống, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 11,6483 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm D1, D2, D3, D4, D5, D6, D7, dầm khóa mái, dầm bậc lên xuống, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 24,671 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt thép cấu kiện BTĐS Mô tả KT theo chương V 3,425 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 34.250 1cấu kiện
24 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá (1x2)cm loại 2 Mô tả KT theo chương V 691,2727 m3
25 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Mô tả KT theo chương V 196,0772 m3
26 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng (Không tính đá hộc) Mô tả KT theo chương V 204,003 m3
27 Thả đá hộc tự do vào thân kè (tận dụng đá hộc phá dỡ cũ) Mô tả KT theo chương V 155,5064 m3
28 Lót vải lọc TS20 Mô tả KT theo chương V 75,7982 100m2
29 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 308,151 m2
30 Lót bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 40,0618 100m2
31 Trồng vầng cỏ gia cố mái, trong ô Neoweb Mô tả KT theo chương V 94,6398 100m2
32 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Mô tả KT theo chương V 15 m3
33 Đào đá lẫn đất bằng máy đào 1,6m3 Mô tả KT theo chương V 6,8001 100m3
34 Thi công ô ngăn bằng tấm Neoweb trên mái dốc, độ dốc mái ≤ 40 độ Mô tả KT theo chương V 21,4068 100m2
35 Vít nở Mô tả KT theo chương V 1.568 cái
36 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (sử dụng đất lẫn đá đào để đắp) Mô tả KT theo chương V 2,9848 100m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,3878 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,3878 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi 1,65km-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,3878 100m3
40 Trồng cỏ bản địa hoàn trả mái đê Mô tả KT theo chương V 4,672 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->