Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889864-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Đức Phú |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách Nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 15:45:00 đến ngày 2020-09-11 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,470,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Đào bùn, vét hữu cơ đăc trong mọi điều kiện, thủ công; 0,2 KL | 68,742 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 2,7497 | 100m3 | |
| 3 | Đào đánh cấp , thủ công, đất C1 | 139,61 | m3 | |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | 73,834 | m3 | |
| 5 | Đào khuôn đường, cống thoát nước, kè đá bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2; 0,8 KL | 2,9534 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 137,048 | m3 | |
| 7 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90; 0,8 KL | 5,4819 | 100m3 | |
| 8 | Đất đắp lề đường tận dụng 90% KL đào khuôn còn lại thiếu mua ngoài | 352,987 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 vét bùn, đào cấp | 4,8332 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | 4,8332 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2; 0,1 KL | 0,3692 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2; 0,1 KL | 0,3692 | 100m3 | |
| 13 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 10,0732 | 100m3 | |
| 14 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95;0,2 KL | 0,7968 | 100m3 | |
| 15 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 3,1872 | 100m3 | |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | 1,992 | 100m3 | |
| 17 | Cát vàng tạo phảng dày 3cm | 39,84 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | 265,6 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 1,0707 | 100m2 | |
| 20 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | 2,409 | 100m | |
| 21 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 48 | cái | |
| 22 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 2 | cái | |
| 23 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | 202,7199 | 100m | |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | 52,25 | m3 | |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 134,1 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | 2,073 | 100m2 | |
| 27 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1200x1200mm | 290 | 1 đoạn ống | |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 23,33 | m3 | |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát vàng M75 | 82,37 | m2 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà mũ, dày <=45mm | 0,2689 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 3,26 | m3 | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5038 | tấn | |
| 33 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | 2,96 | m3 | |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,1407 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 21 | 1cấu kiện | |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm | 9 | đoạn | |
| B | Tổng cộng giá dự thầu | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi