Gói thầu: Thi công xây dựng công trình KCH kênh mương thủy lợi (loại III), tuyến kênh 62-7 Rộc Bưng (Đồng Chổi)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200885718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Sơn Tịnh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình KCH kênh mương thủy lợi (loại III), tuyến kênh 62-7 Rộc Bưng (Đồng Chổi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885575 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo QĐ số 1396/QĐ-UBND ngày 25/9/2019 của UBND tỉnh Quảng Ngãi |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 15:38:00 đến ngày 2020-09-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,055,826,785 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh chính | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8318 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7283 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 538,615 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,8615 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,8615 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,8615 | 10m3 |
| 7 | Đào móng Công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,181 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,67 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | m3 |
| 11 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8819 | 100m2 |
| 12 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3765 | 100m2 |
| 13 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0807 | 100m2 |
| 14 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6804 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,51 | m2 |
| 16 | Công tác gia Công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kênh cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3377 | tấn |
| 17 | Công tác gia Công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy, đường kênh cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7221 | tấn |
| 18 | Công tác gia Công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kênh cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9613 | tấn |
| B | Cống đầu kênh | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0989 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 10m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy +chân khay, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 10 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy +chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0493 | 100m2 |
| 11 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1631 | 100m2 |
| 12 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kênh=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m2 |
| 15 | Gia Công khung dàn van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 16 | Gia Công cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0204 | tấn |
| 17 | Cao su tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m2 |
| 18 | Bu lông M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cỏi |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước Lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m2 |
| C | 3 Cống tưới | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5424 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0542 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0542 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0542 | 10m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 9 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0089 | 100m2 |
| 10 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0386 | 100m2 |
| 11 | Gỗ phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | m3 |
| 12 | thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,95 | |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | m2 |
| 14 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| D | 4 Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3616 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0362 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0362 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0362 | 10m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 9 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 10 | Gỗ phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 11 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | 100m2 |
| E | Tấm đan qua kênh | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ Công - sản xuất bằng máy trộn. bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cấu kiện |
| 3 | Công tác gia Công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kênh d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2306 | tấn |
| 4 | Công tác gia Công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kênh d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | tấn |
| 5 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| F | Chia nước | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| 3 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 4 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 5 | Gỗ phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 6 | Công tác gia Công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lưới thép, đường kênh cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0671 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,24 | m2 |
| 8 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0444 | 100m2 |
| G | Kênh nhánh N1 | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3088 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,745 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9875 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7988 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7988 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7988 | 10m3 |
| 7 | Đào đất, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1288 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,602 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,485 | m3 |
| 10 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8564 | 100m2 |
| 11 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 12 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5401 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,684 | m2 |
| H | Kênh nhánh N2 | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5028 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8482 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,9995 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | 10m3 |
| 7 | Đào đất, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1198 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,232 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,586 | m3 |
| 10 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1715 | 100m2 |
| 11 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | 100m2 |
| 12 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6318 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,14 | m2 |
| I | Tiêu nước vào kênh | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0016 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | 10m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 9 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | 100m2 |
| 10 | Gỗ phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | m3 |
| 11 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | 100m2 |
| J | Kênh nhánh N3 | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4801 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6269 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1535 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6154 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6154 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6154 | 10m3 |
| 7 | Đào đất, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0736 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,656 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,197 | m3 |
| 10 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0602 | 100m2 |
| 11 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 12 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5994 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | m2 |
| K | Cống qua đường L=5m | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,64 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông Lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | m3 |
| 5 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn cống hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 6 | Gia Công, lắp dựng cốt thép ống cống hộp, đường kênh <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0672 | tấn |
| 7 | Gia Công, lắp dựng cốt thép ống cống hộp, đường kênh <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1876 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông bản vượt, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 10 | ván khuôn thép. ván khuôn bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia Công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bản vượt, đường kênh cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1735 | tấn |
| L | Kênh nhánh | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,265 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,549 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3549 | 10m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3549 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3549 | 10m3 |
| 6 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6609 | 100m3 |
| 7 | Đào búc hữu cơ bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,39 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m3 |
| 10 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0991 | 100m2 |
| 11 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0354 | 100m2 |
| 12 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7658 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,77 | m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ Công - sản xuất bằng máy trộn. bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,97 | m3 |
| 15 | Công tác gia Công, lắp dựng, thỏo dỡ ván khuôn. ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0749 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cấu kiện |
| 17 | Công tác gia Công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kênh d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1265 | tấn |
| 18 | Công tác gia Công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kênh d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | tấn |
| 19 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kênh 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| M | Cống đầu kênh | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0989 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,85 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 10m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy +chân khay, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 10 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy +chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0493 | 100m2 |
| 11 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1631 | 100m2 |
| 12 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0518 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kênh=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn ống |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m2 |
| 15 | Gia Công khung dàn van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 16 | Gia Công cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0204 | tấn |
| 17 | Cao su tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m2 |
| 18 | Bu lông M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cỏi |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m2 |
| N | Cống tưới | |||
| 1 | Đào đất bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0072 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất Công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 3 | Đất đắp (Mỏ đất cà ty) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5424 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0542 | 10m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp 9km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0542 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp 3km bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0542 | 10m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông đáy , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ Công bằng máy trộn, bê tông tường , đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | m3 |
| 9 | ván khuôn thép. ván khuôn đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0089 | 100m2 |
| 10 | ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0386 | 100m2 |
| 11 | Gỗ phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | m3 |
| 12 | thép D6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,95 | kg |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,525 | m2 |
| 14 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi