Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200876562 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia XDNTM và GNBV |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 15:42:00 đến ngày 2020-09-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,205,339,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0.8m3-đất cấp II | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 4,653 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T. máy ủi 110CV. độ chặt Y/C K = 0.9 | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 6,398 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất. ô tô 5T tự đổ. phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 2,2023 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất. máy đào <=0.8m3. đất cấp 2 | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 1,9195 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất. ô tô 5T tự đổ. phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 1,9195 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 7,176 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công. bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm. bê tông M250. đá 1x2 | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 785,552 | m3 |
| 8 | Sản xuất. lắp dựng cốt thép mặt đường. đường kính cốt thép ≤10mm | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 26,1757 | tấn |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 4,4955 | 100m2 |
| 10 | Rải cao su đen (màng phủ nông nghiệp) | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 49,097 | 100m2 |
| 11 | Đào móng cột. trụ. hố kiểm tra bằng thủ công. rộng ≤1m. sâu ≤1m-đất cấp I | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M150. đá 4x6 | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 0,1 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2 | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 14 | Sản xuất. lắp đặt biển báo phản quang. tròn. ĐK70. bát giác cạnh 25cm | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Sản xuất. lắp đặt biển báo phản quang. tam giác cạnh 70cm | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Sản xuất. lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường. bảng lưu thông. sắt ống Phi 90 | Theo phần II. chương V. E-HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi