Gói thầu: Gói thầu 9: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200889887-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu 9: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20190147126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 16:46:00 đến ngày 2020-09-10 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,562,214,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng/Cọc BTCT 250x250 (Cọc thí nghiệm BTCT 250x250 (3 cọc); Cọc đại trà BTCT 250x250 (119 cọc)) | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 91,5731 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,5175 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,7656 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,6685 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0051 | tấn |
| 6 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất thép bản đầu cọc +thép nối cọc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5928 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5928 | tấn |
| 8 | Đập đầu cọc bằng búa căn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,3376 | m3 |
| 9 | Xúc trạt đầu cọc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,3376 | m3 |
| 10 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,611 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II - ép âm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,802 | 100m |
| 12 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 122 | mối nối |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, trạt vụn bê tông đâu cọc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0434 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn bê tông đâu cọc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0434 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, trạt vụn bê tông đâu cọc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0434 | 100m3 |
| B | Xây dựng/Phần móng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3257 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,519 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,6534 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,1105 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 57,7961 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0827 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7032 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,1396 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36,506 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m- tường tầng hầm, tường bể nước PCCC và cổ cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4741 | 100m2 |
| 11 | Làm mạch ngừng water bar | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 166,7 | m |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,5072 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 37,257 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn nền tầng hầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2235 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2994 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6959 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3179 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2483 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0567 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2187 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9389 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép vách tầng hầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2357 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4285 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,493 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền tầng hầm, đường kính cốt thép > 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1117 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền tầng hầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,9993 | tấn |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,71 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- tận dụng đất đào | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3109 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,0148 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,0148 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,0148 | 100m3 |
| C | Xây dựng/Bể nước, bể phốt | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2974 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4092 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200- bể nước ngầm, bể tự hoại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4221 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1737 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5684 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0285 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0326 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước ngầm, bể phốt, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3333 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước ngầm, bể phốt, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0656 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,7954 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 45,32 | m2 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- lần 1 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,756 | m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75- lần 2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,756 | m2 |
| 15 | Tôn nắp bể nước ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | nắp |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0563 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2411 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2411 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2411 | 100m3 |
| D | Xây dựng/Biện pháp thi công cừ | |||
| 1 | Hao phí cọc cừ Larsen để thi công tầng bán hầm. Chiều dài cừ 6m, trọng lượng riêng 48 kg/m, Cừ Larsenloại II. Bao gồm cả hao phí cừ và sứt mẻ đầu cừ (Bao gồm cả chi phí vận chuyển tới và đi khỏi công trình) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,3263 | 100m |
| 2 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,3263 | 100m |
| 3 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,3263 | 100m |
| 4 | Hao phí thép hình chống cừ I 250x250x9x1.4. Bao gồm cả hao phí cừ và sứt mẻ đầu cừ (Bao gồm cả chi phí vận chuyển tới và đi khỏi công trình) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1608 | 100md |
| 5 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,5315 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ hệ kết cấu thép khung chống cừ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,5315 | tấn |
| E | Xây dựng/Phần kết cấu thân | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,3363 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,8892 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,81 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5405 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,3439 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3817 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54,34 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,316 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,5656 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,7484 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,1353 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,7193 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 172,7937 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,2626 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18,8452 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13,3312 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,1683 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7805 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5298 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,0776 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5662 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4219 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0256 | tấn |
| 24 | Gia công thang sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13,5153 | tấn |
| 25 | Bu lông M20x600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 26 | Bu lông M24x750 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 27 | Bu lông M20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.420 | cái |
| 28 | Bu lông M12 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.194 | cái |
| 29 | Sản xuất lan can cầu thang sắt bằng thép hộp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2388 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 695,6162 | m2 |
| 31 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13,5153 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 152,7 | m2 |
| F | Xây dựng/Phần khối xây | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,453 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 - Tường móng đường dốc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,832 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,258 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 - xây tường bao ngoài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 178,404 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50- tường bao ngoài nhà và chi tiết mặt đứng kỹ thuật ngoài nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,739 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50- tường ngăn trong nhà | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 118,303 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,431 | m3 |
| 8 | Xây gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, cầu thang, bậc tam cấp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,949 | m3 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,587 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,278 | 100m2 |
| G | Xây dựng/Hoàn thiện: ốp, lát, trần | |||
| 1 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75- gạch 600x600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 875,445 | m2 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75- gạch chống trơn 600x600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,473 | m2 |
| 3 | Lát 2 lớp gạch lá nem chống nóng vữa xi măng mác 75- sân mái M1 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 234,8 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75- gạch 300x300 chống trơn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 70,445 | m2 |
| 5 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75- len cửa đi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,518 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 116,688 | m2 |
| 7 | Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 - gạch 300x600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 308,34 | m2 |
| 8 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường thang máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,32 | m2 |
| 9 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi ô trần 600x600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 635,339 | m2 |
| 10 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 217,548 | m2 |
| 11 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm- chịu ẩm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 70,445 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 287,993 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 287,993 | m2 |
| 14 | Tấm compact chống ẩm nhà vệ sinh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43,4 | m2 |
| 15 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cát các loại, than xỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,443 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - gạch ốp, lát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,888 | 10m2 |
| 17 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - đá ốp, lát các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,097 | 10m2 |
| 18 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,059 | tấn |
| 19 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,634 | tấn |
| 20 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - thạch cao, compact | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,556 | 100m2 |
| H | Xây dựng/Hoàn thiện (cửa) | |||
| 1 | SX và lắp dựng khuôn cửa đi - khuôn kép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 128,48 | md |
| 2 | Nẹp khuôn cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 246,4 | md |
| 3 | SX và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở, hệ khuôn cánh pano gỗ công nghiệp, kính an toàn 8.38mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,8464 | m2 |
| 4 | Bản lề | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 132 | bộ |
| 5 | Khóa cửa tay ngang | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | bộ |
| 6 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 128,48 | m cấu kiện |
| 7 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,8464 | m2 cấu kiện |
| 8 | SX và lắp dựng cửa thủy lực kính cường lực 12mm phụ kiện PVV đồng bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,45 | m2 |
| 9 | SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa kính mờ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong hoặc tương đương | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,84 | m2 |
| 10 | SX và lắp dựng cửa đi 2 cánh, hệ nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong hoặc tương đương | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,2475 | m2 |
| 11 | SX và lắp dựng cửa sổ mở lật, hệ nhôm Xingfa/việt pháp, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong hoặc tương đương | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 196,915 | m2 |
| 12 | SX và lắp dựng cửa sổ mở trượt,nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,62 | m2 |
| 13 | SX và lắp dựng vách kính số định, hệ vách cửa nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,96 | m2 |
| 14 | SX và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở xoay, nhôm Xingfa kính mờ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong hoặc tương đương | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,35 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 251,4225 | m2 |
| 16 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,96 | m2 |
| 17 | SX và lắp dựng hệ lam nhôm louver chớp sơn tĩnh điện | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,15 | m2 |
| 18 | SX và lắp dựng cửa nhôm cuốn - TK nan cửa A49i dày 0.9-1.1mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,39 | m2 |
| 19 | Hộp Inox kỹ thuật cửa cuốn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,45 | m2 |
| 20 | Phụ kiện cửa cuốn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,54 | m2 |
| 22 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cửa các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,1343 | 10m2 |
| I | Xây dựng/Hoàn thiện (sơn, trát các loại) | |||
| 1 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.367,8607 | m2 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.344,6469 | m2 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- trát má cửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 162,35 | m2 |
| 4 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 904,675 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 570,35 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 531,8873 | m2 |
| 7 | Cung cấp, lắp dựng lưới chống nứt tại vị trí tiếp giáp tường xây gạch và cấu kiện bê tông cốt thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.732,627 | md |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.543,7738 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.337,9961 | m2 |
| 10 | Nhân công mài phẳng, làm sạch bề mặt sàn tầng hầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 156,7753 | m2 |
| 11 | Thi công bề mặt nền hầm bằng lớp tăng cứng hardener mầu ghi đậm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 156,7753 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm nền, mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 373,6194 | m2 |
| 13 | Quét sika chống thấm vách hầm, bể nước PCCC | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 421,3979 | m2 |
| 14 | Vén bê tông không cốt thép chống thấm chân tường WC | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8886 | m3 |
| 15 | Trát lớp vữa bảo vệ lớp chống thấm vách hầm và thành bể, dầy 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 421,3979 | m2 |
| 16 | Đánh mầu trong bể | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 177,3052 | m2 |
| 17 | Láng lớp vữa bảo vệ lớp chống thấm, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 173,7444 | m2 |
| 18 | Sơn vạch phản quang | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20,853 | m2 |
| 19 | Trát chống thấm rãnh thu nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,44 | m2 |
| 20 | Đắp gờ ngăn nước phần đường dốc xe | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | m |
| 21 | Nắp composite hố bơm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 22 | Nắp gratinh rãnh nước đường dốc tầng hầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 23 | Thép L50x50x2 bo thành hố bơm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0019 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0019 | tấn |
| 25 | Nắp bể nước bằng tôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 26 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 86,6103 | m2 |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,87 | m3 |
| 28 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0525 | tấn |
| 29 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - xi măng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,589 | tấn |
| 30 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - ngói các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9054 | tấn |
| J | Xây dựng/Hạng mục phụ trợ (Cổng, hàng rào) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,583 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,772 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,397 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,577 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1352 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2688 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hàng rào, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hàng rào, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3293 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,885 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,212 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0142 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0833 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường hàng rào, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,213 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0426 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0134 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,376 | m3 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 110,08 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,7 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,26 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 132,04 | m2 |
| 21 | Gia công hàng rào sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,28 | m2 |
| 22 | Gia công cổng sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1019 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53,1319 | m2 |
| 24 | Bản lề cổng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 25 | Khóa cổng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,28 | m2 |
| 27 | Lắp dựng cổng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,115 | m2 |
| K | Xây dựng/Tam cấp, đường dốc, bồn hoa | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2609 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3913 | m3 |
| 3 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,8258 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,8258 | m2 |
| 5 | Ốp đá mặt bồn hoa, đá granit tự nhiên | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9565 | m2 |
| 6 | Bồi đất màu trồng cây cỏ, san tại chỗ và vận chuyển 50m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4514 | 1m3 |
| 7 | Trồng cỏ lá gừng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,838 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tam cấp, đường dốc, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,0543 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3387 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường dốc, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3114 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường dốc, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1489 | tấn |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1956 | 100m3 |
| 13 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,0938 | m3 |
| 14 | Xẻ rãnh đường dốc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,5376 | 10m |
| 15 | Sơn vạch phản quang | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,1694 | m2 |
| 16 | Gia công lan can | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0575 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,414 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,687 | m2 |
| L | Xây dựng/Hạng mục PCCC/ (Phần báo cháy từ 1-25; Phần đèn EXIT-sự cố từ 26-35; Phần chữa cháy từ 36-109: Hệ thống cửa chống cháy từ 110-114; Phần tăng áp hút khói từ 115-136; Hệ thống PCCC dùng khí FM200 (Phần báo cháy cho hệ thống khí từ 137-153; Phần chữa cháy khí từ 154-167)) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 1 Loop | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Cung cấp Ắc quy 12V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bình |
| 3 | Lắp đặt Bộ chuyển đổi nguồn AC 220V-DC24V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 16A (cho tủ trung tâm báo cháy) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo khói quang địa chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 37 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt địa chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp đế đầu báo cháy các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Nút ấn báo cháy địa chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chuông báo cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt vỏ tổ hợp cho nút ấn, chuông, đèn báo cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Module địa chỉ cho chuông báo cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Module địa chỉ điều khiển đầu ra. | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Module cách ly sự cố | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt hộp đựng module. | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | hộp |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x1,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 405 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5m2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Ống gen mềm luồn dây D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ống gen luồn dây D20 đi nổi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 107,4 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Ống gen luồn dây D20 đi chìm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 250,6 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Đế chia ngả D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 65 | hộp |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Hộp nhựa chống cháy nối dây đầu tầng (bao gồm cầu đấu dây) 110 x 110x50 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | hộp |
| 23 | Đục lỗ xuyên tường gạch | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | lỗ |
| 24 | Đục lỗ xuyên tường bê tông | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | lỗ |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo thi công hệ thống báo cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m² |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đèn exit loại 2 mặt chỉ hướng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đèn exit loại 1 mặt không chỉ hướng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn 2x2,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 187 | m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đế chia ngả D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | hộp |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Ống gen luồn dây D20 đi nổi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Ống ghen cứng luồn dây D20 đi chìm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 140 | m |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Ống ghen mềm D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | m |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 16A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện với q ≥ 12,5 l/s và h ≥ 50 m.c.n | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 37 | Lắp đặt Máy bơm bù với q ≥ 1,0 l/s và h ≥ 52 m.c.n | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 38 | Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ áp lực | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt van khóa D15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Lò xo giảm chấn cho máy bơm (1 bộ 4 cái ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng dụng cụ tháo dỡ kt: 600x600x180 ( 04 mặt nạ phòng độc, 02 bộ quần áo bảo hộ, 02 búa phá dỡ...) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy kt: (600x700x200) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | hộp |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy vách tường kt: (500x600x200) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | hộp |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kt: (600x700x200) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Bộ nội quy tiêu lệnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Bình bột chữa cháy ABC - 8kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | bình |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Bình khí chữa cháy CO2 - 5 kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bình |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Lăng phun chữa cháy D65, miệng lăng D19mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Lăng phun chữa cháy D50, miệng lăng D13mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D65 , L= 20m bao gồm cả khớp nối | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D50 , L= 20m bao gồm cả khớp nối | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Van góc cứu hoả chuyên dụng D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Rọ hút D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Rọ hút D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt bình áp lực 50L | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt van tín hiệu báo động D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D80 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Van khóa D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D80 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Van an toàn D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Trụ chữa cháy 3 cửa thân D100 ( 1 cửa D100, 2 cửa D65) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Trụ tiếp nước 2 cửa D65, thân D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm D100mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm D80mm bằng phương pháp hàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm D50mm bằng phương pháp ren | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,28 | 100m |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm D40mm bằng phương pháp ren | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Cút thép hàn D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm D80 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm nối ren D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm nối ren D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Chếch 135° D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Chếch 135° D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối hàn D100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối hàn D100/80 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối hàn D100/50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối hàn D80/50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 89 | Cung cấp và lắp đặt Nút bịt đầu ống tráng kẽm D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 90 | Cung cấp và lắp đặt Măng sông D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 91 | Cung cấp và lắp đặt Rắc co ren D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 92 | Cung cấp Giá đỡ ống D100 ( V4, V5+ Ty ren M10) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 93 | Cung cấp Giá đỡ ống D80 ( V4, V5+ Ty ren M10) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 94 | Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D100 + bulong, joăng cao su | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 95 | Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D80 + bulong, joăng cao su | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 96 | Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D50 + bulong, joăng cao su | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 97 | Cung cấp và lắp đặt Bích thép đặc D100 + bulong, joăng cao su | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 98 | Cung cấp và lắp đặt Bích thép đặc D80 + bulong, joăng cao su | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 99 | Khoan lỗ D125 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | lỗ khoan |
| 100 | Sơn chỉ thị màu đỏ 3 nước hệ thống đường ống chữa cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | 1m² |
| 101 | Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển bơm 3x10+1x6 mm2 chống cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 102 | Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển bơm 3x4+1x4 mm2 chống cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 103 | Cung cấp và Đổ bệ máy bơm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m³ |
| 104 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 105 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=<100mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt Bể mồi nước 200l | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 107 | Vận chuyển vật tư lên các tầng để thi công: ống thép, phụ kiện ống thép, van, dây điện, ống nhựa, phụ kiện ống nhựa… | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tấn |
| 108 | Vận chuyển phế thải xuống bãi tập kết: phế thải từ việc đục tường lắp đặt hộp chữa cháy vách tường… | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 109 | Lắp đặt giàn giáo thi công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 100m² |
| 110 | Cung cấp cửa thép chống cháy 70 phút ( Đã bao gồm tay khóa cơ cấu thủy lực đồng bộ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60,28 | m² |
| 111 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 164,8 | m |
| 112 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60,28 | m² |
| 113 | Lắp chốt, khóa cửa các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | bộ |
| 114 | Bốc xếp và vận chuyển cửa các loại lên cao | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,028 | 10m2 |
| 115 | Lắp đặt Quạt hút gió thải kiểu hướng trục 2 chế độ lưu lượng: 1800/4000 (m3/h), áp suất tĩnh: 250/500 (PA), công suất điện: 0.55-2.2 (KW), nguồn điện vào P/V/HZ: 3:380:50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt Quạt tăng áp kiểu quạt hứng trục, lưu lượng: 8000 (m3/h), áp suất tính:200(PA), công suất điện:2,2KW, nguồn điện vào P/v/HZ:33/380/50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | Cung cấp và lắp đặt cửa hút khói kt 400x400 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt van điều chỉnh OBD 400x400 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt Van xả áp cơ khí kt 300x200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 120 | Cung cấp và lắp đặt ống gió kt 750x200 tôn mạ kẽm dày 0.75mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | m |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt ống gió kt 500x200 tôn mạ kẽm dày 0.75mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 122 | Cung cấp và lắp đặt cút ống gió 90 độ kích thước 750x200mm dày 0.75mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 123 | Cung cấp và lắp đặt côn chuyển tiết diện KT:750x200~D quạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt côn chuyển tiết diện KT:500x200~D quạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 125 | Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm đầu quạt+bích thép rời | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 126 | Cung cấp và lắp đặt bịt đầu 500x200 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 127 | Cung cấp và lắp đặt louver KT800x200 kèm lưới chắn côn trùng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 128 | Cung cấp và lắp đặt louver KT500x200 kèm lưới chắn côn trùng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 129 | Cung cấp và lắp đặt cáp CU/XLPE/FR-PVC (3x4)mm2+(1x4)mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 130 | Cung cấp và lắp đặt cáp CU/XLPE/FR-PVC (3x2,5)mm2+(1x2,5)mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 131 | Cung cấp và lắp đặt ống cam xoắn HDPE D32/25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 132 | Cung cấp và lắp đặt giá đỡ ống gió | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt giá treo quạt có giảm trấn cơ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 134 | Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển quạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 135 | Cung cấp và lắp đặt mô đun van ngăn lửa kích thước 500 x 350 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 136 | Bọc thạch cao chống cháy cho quạt: Cung cấp và lắp đặt vách thạch cao chống cháy đạt giới hạn chịu lửa EI60 gồm: - Khung xương kim loại Supra Wall 51/53mm - Hai mặt mỗi mặt gồm 2 lớp tấm thạch cao chống cháy USG Boral Firebloc, mỗi lớp tấm dày 12,5mm - Tổng độ dày 103mm - Bao gồm cả chi phí kiểm định mẫu và kiểm định lưu hành | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m² |
| 137 | Lắp đặt Trung tâm điều khiển xả khí 2 kênh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | 1 trung tâm |
| 138 | Lắp đặt Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC- 24VDC | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | tủ |
| 139 | Cung cấp Ắc quy cho TT điều khiển loại 12V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 140 | Cung cấp và lắp đặt Nút ấn xả khí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 141 | Cung cấp và lắp đặt Nút ấn dừng xả khí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 142 | Cung cấp và lắp đặt Chuông đèn báo cháy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 143 | Cung cấp và lắp đặt Còi đèn báo xả khí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 144 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cảnh báo xả khí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 145 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy khói loại thường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 146 | Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại thường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 147 | Cung cấp đế đầu báo cháy các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 148 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo chuẩn bị xả khí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 149 | Cung cấp và lắp đặt Đèn báo đang xả khí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 150 | Cung cấp và lắp đặt Module giám sát tủ điều khiển xả khí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 151 | Cung cấp và lắp đặt Ống ghen D20 bảo vệ dây dẫn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 152 | Cung cấp và lắp đặt Hộp chia ngả D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | hộp |
| 153 | Cung cấp và lắp đặt Dây cho hệ thống đầu báo 2x1,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 154 | Lắp đặt Bình HFC-227ea (FM200), kèm phụ kiện | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bình |
| 155 | Lắp đặt Bình 10,2L N2 98bar | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bình |
| 156 | Cung cấp và lắp đặt Van chọn vùng xả khí DN32mm, đi kèm van điện từ 24Vdc | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 157 | Cung cấp và lắp đặt ống mềm kích hoạt D6mm,tê cút D6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lô |
| 158 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép đúc D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,005 | 100m |
| 159 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép đúc D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,26 | 100m |
| 160 | Cung cấp và lắp đặt Cút đúc D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 161 | Cung cấp và lắp đặt Tê ren đúc D50/32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 162 | Cung cấp và lắp đặt Kép ren đúc D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 163 | Cung cấp và lắp đặt Đầu phun khí D32 -360 độ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 164 | Cung cấp Giá đỡ ống D32 ( Đai treo, V4, nở rút M8) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 165 | Cung Cấp Giá đỡ đỡ bình FM200 ( U100, u-bolt dẹt, nở đóng M10 ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 166 | Cung cấp và lắp đặt Bích rỗng D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 167 | Cung cấp và lắp đặt Bích đặc D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| M | Xây dựng/Hạng mục phòng chống mối | |||
| 1 | Xử lí chống mối mặt nền | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 117,03 | m2 |
| 2 | Xử lí chống mối mặt tường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 190,62 | m2 |
| N | Xây dựng/Phá dỡ công trình cũ (phá dỡ nhà chính từ 1-18; phá dỡ nhà xe từ 19-23, phá dỡ cổng từ 24-30, phá dỡ bể nước từ 31-34) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m - mái tôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 276 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m - sắt mái thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,38 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 146,31 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh tiểu nam | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 7 | Phá dỡ lan can sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ bồn nước trên mái, dung tích bằng 1,5m3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Công tác bơm hút và vận chuyển phân bùn bể phốt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | ca |
| 10 | Tháo dỡ đường dây điện, ống nước | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | công |
| 11 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,76 | 100m2 |
| 12 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,38 | tấn |
| 13 | Bốc xếp cửa, lan can các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 206,31 | m2 |
| 14 | Vận chuyển cấu kiện phá dỡ ra vị trí tập kết | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | công |
| 15 | Phá và xúc vật liệu lên ô tô bằng máy đào | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0815 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0815 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0815 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0815 | 100m3 |
| 19 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m - mái tôn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,5 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m - sắt mái thép | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | tấn |
| 21 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,165 | 100m2 |
| 22 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | tấn |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện phá dỡ ra vị trí tập kết | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | công |
| 24 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23,162 | m2 |
| 25 | Bốc xếp hàng rào song sắt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23,162 | m2 |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện phá dỡ ra vị trí tập kết | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | công |
| 27 | Phá và xúc vật liệu lên ô tô bằng máy đào | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 31 | Phá và xúc vật liệu lên ô tô bằng máy đào | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổtrong phạm vi <= 1000m, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, trạt vụn phế thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0608 | 100m3 |
| O | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện/Máy phát điện | |||
| 1 | Máy phát điện 100KVA 3P 4W, 400V,50HZ kèm phụ kiện bảng điều khiển điện tử, bình tiêu âm, bệ máy phát | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tấn |
| 2 | Bệ máy phát | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| P | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện/Hệ thống tủ cấp điện (TĐ.TB từ 01-09, Tủ TĐ.ATS từ 10-18, tủ TĐ.ĐT-CC từ 19-35, tủ điện tầng bán hầm từ 36-42, tủ điện tầng 1 từ 43-49, tủ điện tầng 2 (tương tự tủ tầng 3,4,5) từ 50-57, tủ điện tầng 6 từ 58-64, tủ điện tầng 7 từ 65-71, tủ điện phòng DB1.1 (tương tự phòng DB1.3; DB1.2) từ 72-76, tủ điện phòng DB2,1 (tương tự phòng DB3.1; DB4.1; DB 5.1; DB2.3; DB3.3; DB4.3; DB5.3) từ 77-81, tủ điện phòng DB2.2 (tương tự phòng DB3.2; DB4.2; DB5.2) từ 82-86, tủ điện thang máy từ 87-92, tủ điện bơm sinh hoạt từ 93-101, tủ điện bơm thoát sàn từ 102-110, tủ điện bơm tăng áp từ 111-119) | |||
| 1 | MCCB 4P 160 25KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | MCCB 3P 30 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | CONTACTOR ĐẶC BIỆT ĐÓNG CẮT TỤ BÙ 3P 6X15KVAR | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 4 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TỤ BÙ 6 BƯỚC | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | QUẠT THÔNG GIÓ + CẢM BIẾN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Tụ bù công suất 15KVA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 7 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 8 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 9 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: H2000XW700MMXD700MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 10 | ATS 4P 125A 36KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | MCCB 4P 80A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | MCCB 4P 40A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | MCCB 4P 30A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | MCCB 4P 20A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 15 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 16 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 17 | QUẠT THÔNG GIÓ + CẢM BIẾN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 18 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 2000XW700MMXD700MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 19 | MCCB 4P 400A 65KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 20 | MCCB 3P 300A 50KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | MCCB 4P 125A 36KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | MCCB 3P 60A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | MCCB 3P 50A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 24 | MCCB 3P 40A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | MCCB 3P 30A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | MCCB 3P 25A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | MCCB 3P 15A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | MOV 135KA(8/20) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 29 | Biến dòng 400/5A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | CẦU CHÌ 100A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 31 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 32 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 33 | Đồng hồ volt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 34 | QUẠT THÔNG GIÓ + CẢM BIẾN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 35 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 2000XW700MMXD700MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 36 | MCB 3P 40A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 37 | MCB 1P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 38 | MCB 1P 10A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 39 | TIMER 1P 10A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 40 | CONTACTOR 1P 10A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 41 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 42 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 400X600X250MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 43 | MCB 3P 50A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | MCB 2P 32A 10KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 45 | MCB 1P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | MCB 1P 10A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 48 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 49 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 300X500X150MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 50 | MCB 3P 50A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 51 | MCB 2P 50A 10KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 52 | MCB 2P 32A 10KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 53 | MCB 1P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 54 | MCB 1P 10A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 55 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 56 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | hộp |
| 57 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 300X500X150MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 58 | MCB 3P 50A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | MCB 1P 40A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 60 | MCB 1P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 61 | MCB 1P 10A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 62 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 63 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 64 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 300X500X150MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 65 | MCB 3P 50A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | MCB 1P 40A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 67 | MCB 1P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 68 | MCB 1P 10A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 69 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 70 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 71 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 300X500X150MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 72 | MCB 2P 32A 10KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 73 | MCB 1P 20A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 74 | MCB 1P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 75 | MCB 1P 10A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 76 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 8 MODULE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 77 | MCB 2P 32A 10KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 78 | MCB 1P 20A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 79 | MCB 1P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 80 | MCB 1P 10A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 81 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 8 MODULE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | hộp |
| 82 | MCB 2P 50A 10KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 83 | MCB 2P 40A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 84 | MCB 1P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 85 | MCB 1P 10A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 86 | TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 87 | MCCB 3P 60A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 88 | MCB 3P 63A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 89 | MCB 1P 16A 4,5KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 90 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 91 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 92 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 600X400MMX250MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 93 | MCCB 3P 30A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | MCB 3P 32A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 95 | MCB 1P 10A 4,5KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 97 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 98 | ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 99 | BIẾN DÒNG 100/5A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 100 | ĐỒNG HỒ ĐO AMPE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 101 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, KÍCH THƯỚC 300MMX500MMX150MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 102 | MCCB 3P 25A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | MCB 3P 25A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 104 | MCB 1P 10A 4,5KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 105 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 106 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 107 | ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | BIẾN DÒNG 100/5A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 109 | ĐỒNG HỒ ĐO AMPE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 110 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, KÍCH THƯỚC 300MMX500MMX150MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 111 | MCCB 3P 15A 15KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 112 | MCB 3P 16A 6KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | MCB 1P 10A 4,5KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 114 | CẦU CHÌ 2A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| 115 | ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 116 | ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 117 | BIẾN DÒNG 100/5A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 118 | ĐỒNG HỒ ĐO AMPE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 119 | VỎ TỦ TRONG NHÀ, KÍCH THƯỚC 300MMX500MMX150MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| Q | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện/Hệ thống dây điện (Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T1 từ 1-3; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T2 từ 4-6; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T3 từ 7-9; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T4 từ 10-12; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T5 từ 13-15; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T6 từ 16-18; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T7 từ 19-21; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.BTA từ 22-25; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.CSNN từ 26-28; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.TM1 từ 29-32; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.BCC từ 33-36; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.TTLL.BC từ 37-39; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.BSH từ 40-42; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.TH từ 43-45; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.BTS từ 46-48; Phần cáp từ MBA và MFD tới tủ TĐ.ATS từ 49-51) | |||
| 1 | CU/XLPE/PVC 4x10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | m |
| 2 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | m |
| 3 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 4 | CU/XLPE/PVC 4x10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | m |
| 5 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | m |
| 6 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 7 | CU/XLPE/PVC 4x10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m |
| 8 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m |
| 9 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 10 | CU/XLPE/PVC 4x10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | m |
| 11 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | m |
| 12 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 13 | CU/XLPE/PVC 4x10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | m |
| 14 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | m |
| 15 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 16 | CU/XLPE/PVC 4x10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | m |
| 17 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | m |
| 18 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 19 | CU/XLPE/PVC 4x10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | m |
| 20 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 53 | m |
| 21 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 22 | CU/XLPE/PVC (4X6)MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | m |
| 23 | DÂY TIẾP ĐỊA 4MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | m |
| 24 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 25 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M4 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 26 | CU/XLPE/PVC (4X10)MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m |
| 27 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33 | m |
| 28 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 29 | CU/XLPE/PVC (4X25)MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | m |
| 30 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | m |
| 31 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 32 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 33 | CU/XLPE/FR-PVC (4X25)MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 34 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 35 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 36 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 37 | CU/XLPE/FR-PVC (4X16)MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 38 | DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 39 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 40 | CU/XLPE/PVC (4X6)MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 41 | DÂY TIẾP ĐỊA 6MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 42 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 43 | CU/XLPE/PVC (4X10)MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 44 | DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 45 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 46 | CU/XLPE/PVC (4X4)MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 47 | DÂY TIẾP ĐỊA 4MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 48 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M4 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 49 | CÁP CU/XLPE/PVC[(3X150)+(1x95)]MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 70 | m |
| 50 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 51 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| R | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện/Thiết bị điện tầng | |||
| 1 | ĐÈN TUÝP LED T8 1,2M 2X18W, TI TREO | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 2 | ĐÈN TUYP LED 1,2M 1X18W, LẮP NỔI | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | bộ |
| 3 | ĐÈN RỌI GƯƠNG 9W/220V, COS +1.9M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | bộ |
| 4 | ĐÈN DOWNLIGHT D110, 1x12W-220V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 85 | bộ |
| 5 | ĐÈN ỐP TRẦN BÁN CẦU MỜ BÓNG LED D290 220V/12W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 59 | bộ |
| 6 | ĐÈN MÁNG TUÝP LED 600X600 54W/220V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 103 | bộ |
| 7 | CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU 10A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | CÔNG TẮC ĐÔI 1 CHIỀU 10A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 9 | CÔNG TẮC BA 1 CHIỀU 10A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 10 | THANG CÁP 300X100X1.5MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 11 | Ổ CẮM ĐÔI 3 CHẤU 16A - 220V ÂM TƯỜNG, COS +0.5M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 138 | cái |
| 12 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x10 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | m |
| 13 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x6 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 14 | DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 15 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.530 | m |
| 16 | DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.635 | m |
| 17 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x10 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | m |
| 18 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x6 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 19 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 20 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 765 | m |
| 21 | DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 818 | m |
| 22 | ỐNG NHỰA PVC D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 220 | m |
| 23 | ỐNG NHỰA PVC D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 24 | ỐNG NHỰA PVC D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.583 | m |
| S | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện)/Hệ thống chống sét: (Tiếp địa an toàn máy phát điện và trạm biến áp từ 1-6; Hệ thống chống sét từ 7-11; Bãi cọc tiếp địa điện nhẹ từ 12; Giếng tiếp địa an toàn sâu 15m từ 13-18; Bãi cọc tiếp địa an toàn điện và máy phát từ 19; Giếng tiếp địa an toàn sâu 15m từ 20-25) | |||
| 1 | LẮP ĐẦU CÁP VÀO HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT AN TOÀN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m |
| 2 | CÁP ĐỒNG BỆN 150MM2 LUỒN ỐNG PVC D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 3 | CỌC THÉP MẠ ĐỒNG TIẾP ĐẤT D16 DÀI 2.4M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | m |
| 4 | HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bao |
| 5 | BĂNG ĐỒNG TIẾP ĐẤT 25X3MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 6 | HỘP KIỂM TRA TIẾP ĐỊA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | hộp |
| 7 | THIẾT BỊ THU SÉT TIA TIÊN ĐẠO E.S.E BÁN KÍNH BẢO VỆ CẤP 3 (LEVEL III): 20M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | BULONG ECU INOX D8 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | CÁP ĐỒNG BỆN 70MM2 THOÁT SÉT | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 10 | BĂNG ĐỒNG TIẾP ĐẤT 25X3MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 11 | CHÂN TRỤ ĐỠ CHO KIM THU SÉT | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | LẮP ĐẦU CÁP VÀO HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT AN TOÀN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m3 |
| 15 | CỌC THÉP MẠ ĐỒNG TIẾP ĐẤT D16 DÀI 2.4M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cọc |
| 16 | HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bao |
| 17 | CÁP TIẾP ĐỊA CU/PVC(1x150)MM2 LUỒN ỐNG PVC D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | m |
| 18 | HỘP KIỂM TRA TIẾP ĐỊA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 19 | LẮP ĐẦU CÁP VÀO HỆ THỐNG GIẾNG TIẾP ĐẤT AN TOÀN | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m |
| 20 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m3 |
| 22 | CÁP TIẾP ĐỊA CU/PVC(1x150)MM2 LUỒN ỐNG PVC D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 23 | CỌC ĐỒNG ĐẶC TIẾP ĐẤT D16 DÀI 2.4M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 24 | HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bao |
| 25 | HỘP KIỂM TRA TIẾP ĐỊA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| T | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện nhẹ | |||
| 1 | TỦ KT TRUNG TÂM RACK 27U | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | tủ |
| 2 | TỦ KT TẦNG RACK 6U D400 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | tủ |
| 3 | THANG CÁP 200X100X1.5MM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 4 | CỌC THÉP MẠ ĐỒNG D16 DÀI 2,4M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cọc |
| 5 | CÁP ĐỒNG BỆN 70MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 10 m |
| 6 | UPS 5KVA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH BÁN CẦU | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | thiết bị |
| 8 | CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH CHỮ NHẬT | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 9 | Ổ CẮM ĐÔI INTERNET VÀ ĐIỆN THOẠI ÂM TƯỜNG | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | cái |
| 10 | ODF 4CORE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | khung giá |
| 11 | ODF 24CORE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khung giá |
| 12 | ROUTER | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 13 | FIREWALL | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 14 | SWITCH CORE 24 PORTS | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 15 | ĐẦU GHI NVR 16 KÊNH | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 16 | MÁY TÍNH QUẢN LÝ VỚI DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ PHÙ HỢP | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 17 | SWITCH POE 16 PORTS | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 18 | PATCH PANEL 16 PORTS | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 19 | CÁP QUANG 4CORE | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | 10 m |
| 20 | CÁP UTP CAT6 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 159 | 10 m |
| 21 | ỐNG NHỰA PVC D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.431 | m |
| 22 | MDF 120P | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | khung giá |
| 23 | IDF20P | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | khung giá |
| 24 | CÁP 20X2X0.5MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | 10 m |
| 25 | CÁP 2X2X0.5MM2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 129 | 10 m |
| 26 | ỐNG NHỰA PVC D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.161 | m |
| 27 | LOA GẮN TRẦN 6W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | thiết bị |
| 28 | LOA TREO TƯỜNG 6W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | thiết bị |
| 29 | LOA NÉN 15W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 30 | CÁP ÂM THANH AWG16 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,5 | 10 m |
| 31 | CÁP ÂM THANH AWG18 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | 10 m |
| 32 | ỐNG NHỰA PVC D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 260 | m |
| 33 | TĂNG ÂM 240W 04 KÊNH RA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 34 | BÀN ĐIỀU KHIỂN CHỌN VÙNG ( BÀN CƠ SỞ 10 ZONE ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 35 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 36 | ĐẦU DVD | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 37 | MICRO CHỌN VÙNG | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 38 | HỘP ĐẤU DÂY | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | hộp |
| U | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống cấp thoát nước/Cấp thoát nước chính | |||
| 1 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,46 | 100m |
| 2 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 3 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | 100m |
| 4 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,11 | 100m |
| 5 | MĂNG SÔNG NHỰA D32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 6 | MĂNG SÔNG NHỰA D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 7 | MĂNG SÔNG NHỰA D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 8 | MĂNG SÔNG NHỰA D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | VAN NHỰA PP-R: D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | TÊ PP-R D40/40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | TÊ PP-R D40/25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 12 | TÊ PP-R D32/25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 13 | CÚT PP-R:D40 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 14 | CÚT PP-R:D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 15 | CÚT PP-R:D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 16 | CÔN PP-R:D32/25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 17 | CÔN PP-R:D40/32 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Van giảm áp | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | ỐNG NHỰA u. PVC PN6:D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,47 | 100m |
| 20 | ỐNG NHỰA u. PVC PN6: D125 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 21 | ỐNG NHỰA u. PVC PN6:D90 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3 | 100m |
| 22 | ỐNG NHỰA u. PVC PN6:D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 23 | PHỄU THU DN76 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | PHỄU THU DN100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 25 | Y u.PVC:D125/60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 26 | Y u.PVC:D125/110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Y u.PVC:D110/110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 28 | CHẾCH u.PVC:D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 29 | CHẾCH u.PVC:D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 30 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,48 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,043 | 100m3 |
| 32 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,16 | m3 |
| 34 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4597 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2348 | m2 |
| 36 | Năp thăm nước thải | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,05 | 100m3 |
| 40 | Tê thông tắc TTK D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1869 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0064 | 100m2 |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2406 | m3 |
| 44 | Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6836 | m3 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1 | m2 |
| 46 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤25kg | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m3 |
| 50 | Van 1 chiều DN50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 51 | Mối nối mềm DN50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 52 | Năp composite 700x700 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Thanh thép V L50x50x4 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | m |
| 54 | Ông TTK D50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| V | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống cấp thoát nước/Thiết bị vệ sinh: (Khu WC1 từ 1-24; Khu WC2-7 từ 25-56; Khu WC3 từ 57-74) | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | VÒI XỊT DN15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 10 | TIỂU NAM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 12 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,11 | 100m |
| 13 | MĂNG SÔNG NHỰA: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 14 | VAN NHỰA PP-R: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | TÊ PP-R: D20/20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 16 | CÚT PP-R: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 17 | CÚT REN TRONG:D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 18 | Côn PPR 25/20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | NÚT BỊT: DN 15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 20 | KÉP THÉP: DN15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 21 | LƠ D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 22 | PHỄU THU SÀN VỆ SINH: DN60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | SIPHONG: D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Y.Upvc 60/60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 26 | BỘ VÒI NÓNG LẠNH | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 29 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 30 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 32 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 33 | VÒI XỊT DN15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 34 | TIỂU NAM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 35 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | 100m |
| 36 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D25 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,66 | 100m |
| 37 | MĂNG SÔNG NHỰA: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 38 | VAN NHỰA PP-R: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 39 | TÊ PP-R: D20/20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 40 | Côn PPR 25/20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 41 | CÚT PP-R: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | cái |
| 42 | CÚT REN TRONG:D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 43 | NÚT BỊT: DN 15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 44 | KÉP THÉP: DN15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 45 | LƠ D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 46 | ỐNG NHỰA u. PVC PN8: D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 47 | ỐNG NHỰA u. PVC PN8: D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,02 | 100m |
| 48 | PHỄU THU SÀN VỆ SINH: DN60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 49 | SIPHONG: D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 50 | Y u.PVC:D110/110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 51 | Y u.PVC:D110/60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 52 | CHẾCH u.PVC: D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 53 | CHẾCH u.PVC: D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 54 | Côn PVC 100/60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 55 | BỊT THÔNG TẮC: D110 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 56 | BỊT THÔNG TẮC: D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt giá treo | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 66 | MĂNG SÔNG NHỰA: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 67 | VAN NHỰA PP-R: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 68 | CÚT PP-R: D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | CÚT REN TRONG:D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 70 | NÚT BỊT: DN 15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 71 | KÉP THÉP: DN15 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 72 | LƠ D20 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 73 | PHỄU THU SÀN VỆ SINH: DN60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 74 | Y u.PVC:D60/60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| W | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Điều hòa, thông gió HVAC | |||
| 1 | Điều hòa âm trần nối ống gióCSL : 6.0 kw | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | máy |
| 2 | Điều hòa âm trần nối ống gióCSL : 7.1 kw | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | máy |
| 3 | Điều hòa âm trần nối ống gióCSL : 9.0 kw | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 4 | Điều hòa âm trần nối ống gióCSL : 14 kw | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | máy |
| 5 | Nối mềm D250 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | cái |
| 6 | Nối mềm D300 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | cái |
| 7 | Cửa gió cấp lạnh 600x600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cửa |
| 8 | Cửa gió hồi 600x600 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 31 | cửa |
| 9 | Quạt hút gió gắn tường lưu lượng 400m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 10 | Quạt hút gió gắn tường lưu lượng 500m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | Quạt hút gió gắn tường lưu lượng 1500m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Ống đồng dẫn tác nhân lạnh D9.5 kèm Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 19mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,18 | 100m |
| 13 | Ống đồng dẫn tác nhân lạnh D15.9 kèm Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 19mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,18 | 100m |
| 14 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 9,5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,18 | 100m |
| 15 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 15,9mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,18 | 100m |
| 16 | Ống PVC dẫn nước ngưng D27 Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 13mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 140 | m |
| 17 | Ống PVC trục đứng PVC D60 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 18 | Quạt hút gắn trần lưu lượng 150m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 19 | Ống tôn 200x200 mm tôn tráng kẽm dày 0.48 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | m |
| 20 | Ống tôn 150x150 mm tôn tráng kẽm dày 0.48 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | m |
| 21 | Cửa thải mùi vent cap D250 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cửa |
| 22 | Chân rẽ 200x200/D150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 23 | Chân rẽ 150x150/D150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| X | Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Thông gió | |||
| 1 | QUẠT TĂNG ÁPKIỂU QUẠT HƯỚNG TRỤC; LƯU LƯỢNG:8,000 (M3/H)ÁP SUẤT TĨNH:200(PA) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | QUẠT HÚT KHÓIKIỂU QUẠT HƯỚNG TRỤC; LƯU LƯỢNG:1800/4000 (M3/H)ÁP SUẤT TĨNH:250/500(PA) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Cửa tăng áp kèm van điều chỉnh kt 750x200mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Cửa hút khói 400x400 van điều chỉnh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cửa |
| 5 | Ống gió kt 750x200, tôn tráng kẽm dày 0.95 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 6 | Ống gió kt 500x200, tôn tráng kẽm dày 0.75 mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 7 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 8 | Khớp nối mềm đầu quạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Tủ điều khiển quạt tầng mái gồm:+ vỏ tủ kt:200x400x300mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 10 | aptomat MCCB 3pha 20A-18kA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 11 | ampe kế thang đo 0A-250A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | vol kế thang đo 0V-500V | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | thanh cái 20 A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 14 | aptomat MCCB 3pha 16A - 10Ka | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| Y | Thiết bị/Hệ thống cấp điện: (Máy phát điện (1), Hệ thống tủ cấp điện (2), Hệ thống chống sét (3)) | |||
| 1 | MÁY PHÁT ĐIỆN: MÁY PHÁT 100KVA 3P 4W, 400V,50HZ KÈM PHỤ KIỆN BẢNG ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ, BÌNH TIÊU ÂM, BỆ MÁY PHÁT | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Hệ thống tủ cấp điện: ATS 4P 125A 36KA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Hệ thống chống sét: THIẾT BỊ THU SÉT TIA TIÊN ĐẠO E.S.E BÁN KÍNH BẢO VỆ CẤP 3 (LEVEL III): 20M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| Z | Thiết bị/Hệ thống điện nhẹ: (UPS(1); Thiết bị Camera giám sát và mạng Internet từ 2-10; Hệ thống điện thoại (11); Hệ thống âm thanh thông báo từ 12-18) | |||
| 1 | UPS 5KVA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 2 | CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH BÁN CẦU | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | thiết bị |
| 3 | CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH CHỮ NHẬT | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | thiết bị |
| 4 | ROUTER | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 5 | FIREWALL | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 6 | SWITCH CORE 24 PORTS | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 7 | ĐẦU GHI NVR 16 KÊNH | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 8 | MÁY TÍNH QUẢN LÝ VỚI DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ PHÙ HỢP | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 9 | SWITCH POE 16 PORTS | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | thiết bị |
| 10 | PATCH PANEL 16 PORTS | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 11 | TỔNG ĐÀI 6 TRUNG KẾ 60 MÁY LẺ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | LOA GẮN TRẦN 6W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | loa |
| 13 | LOA TREO TƯỜNG 6W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | loa |
| 14 | LOA NÉN 15W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | loa |
| 15 | TĂNG ÂM 240W 04 KÊNH RA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 16 | BÀN ĐIỀU KHIỂN CHỌN VÙNG ( BÀN CƠ SỞ 10 ZONE ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 17 | BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| 18 | ĐẦU DVD | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | thiết bị |
| AA | Thiết bị/Hệ thống cấp, thoát nước | |||
| 1 | BƠM SINH HOẠT Q=2M3,H=30M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | CÁI |
| 2 | BƠM CHÌM Q=20M3/H;H=10M | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | CÁI |
| 3 | KÉT MÁI 2M3 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | CÁI |
| AB | Thiết bị/Điều hòa không khí (không tính thiết bị điều hòa) | |||
| 1 | Quạt hút gió gắn tường lưu lượng 400m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 2 | Quạt hút gió gắng tường lưu lượng 500m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 3 | Quạt hút gió gắng tường lưu lượng 1500m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Quạt hút gió gắng tường lưu lượng 150m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| AC | Thiết bị/Hệ thống thông gió | |||
| 1 | QUẠT TĂNG ÁP<br/>KIỂU QUẠT HƯỚNG TRỤC; LƯU LƯỢNG:8,000 (M3/H)<br/>ÁP SUẤT TĨNH:200(PA) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | QUẠT HÚT KHÓI KIỂU QUẠT HƯỚNG TRỤC; LƯU LƯỢNG:1800/4000 (M3/H) ÁP SUẤT TĨNH:250/500(PA) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| AD | Thiết bị/Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 1 Loop | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | trung tâm |
| 2 | Bộ chuyển đổi nguồn AC 220V-DC24V cho tủ 1 loop | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện với q ≥ 12,5 l/s và h ≥ 50 m.c.n | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 4 | Máy bơm bù với q ≥ 1,0 l/s và h ≥ 52 m.c.n | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 5 | Tủ điều khiển máy bơm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 6 | Tủ điều khiển quạt | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 7 | Quạt hút gió thải kiểu hướng trục 2 chế độ lưu lượng: 1800/4000 (m3/h), áp suất tĩnh: 250/500 (PA), công suất điện: 0.55-2.2 (KW), nguồn điện vào P/V/HZ: 3:380:50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Quạt tăng áp kiểu quạt hứng trục, lưu lượng: 8000 (m3/h), áp suất tính:200(PA), công suất điện:2,2KW, nguồn điện vào P/v/HZ:33/380/50 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 9 | Bình HFC-227ea (FM200) chứa 50 kg khí HFC-227ea, kèm phụ kiện | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Bình 10,2L N2 98bar | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Trung tâm điều khiển xả khí 2 kênh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 12 | Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC- 24VDC cho tủ điều khiển xả khí 2 kênh | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| AE | Thiết bị/Thang máy | |||
| 1 | Thang máy | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| AF | Trạm biến áp/Xây dựng trạm biến áp/Xây dựng tuyến cáp ngầm trung thế 24kV | |||
| 1 | Phá dỡ vỉa hè lát đá | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5 | m2 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,14 | m3 |
| 3 | Sửa chữa nền móng đường bằng cát | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 4 | Công tác sửa chữa lát hè bằng gạch bê tông xi măng 30 x 30 x6 cm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5 | m2 |
| 5 | Cát đen bảo vệ cáp ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,34 | m3 |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,34 | m3 |
| 7 | Gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 180 | viên |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,18 | 1000v |
| 9 | Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.2m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 11 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 12 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | 1 bộ |
| 13 | Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 14 | Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3x240mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Đầu cáp T-plugs 24kV 3x240mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 16 | Biển tên lộ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 17 | Ống nhựa HDPE 195/150 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 19 | Kéo rải và lắp đặt cáp trung thế trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 15kg/m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <= 15kg/m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 21 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 hộp nối (3 pha) |
| 22 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 23 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | 1 bộ |
| 24 | Thi công lỗ xuyên hầm D200 luồn cáp (chống thấm, khoan rút lõi) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | lỗ |
| AG | Trạm biến áp/Xây dựng trạm biến áp/Xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50-24KV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,39 | 100m |
| 3 | Hộp đầu cáp khô 24kV 3*(1*50)mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 5 | Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 128 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | đầu |
| 7 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,28 | 100m |
| 8 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 9 | Thang cáp thẳng W300xH100, dày 1,5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m |
| 10 | Thang cáp chữ L W300x100, dày 1,5mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Tiren D10 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | m |
| 12 | Giá đỡ thang cáp L50x50x5 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18,096 | kg |
| 13 | Cọc tiếp địa D14-2.4m mạ đồng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 14 | Kẹp cọc tiếp địa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 15 | Dây đồng trần M95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 16 | Dây đồng bọc M120 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 17 | Tủ tiếp địa trọn bộ (KT 600*400*200mm) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 18 | Dây đồng M120 tiếp địa trung tính MBA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 19 | Dây đồng M95 tiếp địa làm việc tủ RMU | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 20 | Dây đồng M35 tiếp địa an toàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 21 | Bản đồng tiếp địa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 22 | Sứ đỡ tiếp địa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 26 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 27 | Đắp đất hào tiếp địa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,6 | m3 |
| 28 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | 1 bộ |
| 29 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 110 | 1 m |
| 30 | Lắp đặt tủ tiếp địa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 31 | Lắp đặt thanh cái dẹt 40x4mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 10 m |
| 32 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | sứ |
| 33 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 34 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | 10 đầu cốt |
| 36 | Tủ tổng đựng aptomat âm tường 12 modul | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 38 | Lắp đặt Aptomat 2 pha 40A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 41 | Ổ cắm đôi âm tường 10A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 42 | Công tắc đơn âm tường 10A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Công tắc đôi âm tường 10A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 44 | Đèn chiếu sáng sự cố 36W | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | m |
| 47 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 48 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20mm | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 50 | Quạt thông gió 750m3/h | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 52 | Bình chữa cháy MFZ4 | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 53 | Giá đỡ tủ trung thế | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60,19 | kg |
| 54 | Lắp đặt giá đỡ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0602 | tấn |
| 55 | Thanh chắn an toàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,074 | kg |
| 56 | Lắp đặt thanh chắn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0101 | tấn |
| 57 | Biển báo tên trạm, sơ đồ một sợi | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 58 | Biển báo an toàn | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 59 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | 1 bộ |
| 60 | Găng cách điện 22kV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 61 | Ủng cách điện 22kV | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 62 | Thảm cách điện 22kV, kích thước (1.0x1.0x0.06)m | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| AH | Trạm biến áp/Thiết bị trạm biến áp/Mua sắm thiết bị từ 1-4; Lắp đặt thiết bị từ 5-7; Thí nghiệm thiết bị từ 8-18 | |||
| 1 | Tủ trung thế 24kV-630A loại 03 ngăn (02 ngăn CDPT 630A lộ đến và đi, 01 ngăn CDPT 200A kèm cầu chì bảo vệ máy biến áp) trọn bộ | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Máy biến áp khô: Công suất 250 kVA-22kV/0,4kV (Không vỏ, phụ kiện gồm: quạt làm mát, bộ cảm biến nhiệt độ) | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 3 | Tủ điện hạ thế 600V-400A và hệ thống tụ bù 50kVAr | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Các phụ kiện báo sự cố đầu cáp, sấy đầu cáp, đo áp lực khí, đo xa | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 6 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 tủ |
| 8 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | máy |
| 9 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 14 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 15 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 16 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 17 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | tụ |
| 18 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi