Gói thầu: Gói thầu 9: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200889887-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu 9: Thi công xây dựng, cung cấp, lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20190147126
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 16:46:00 đến ngày 2020-09-10 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,562,214,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 230,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng/Cọc BTCT 250x250 (Cọc thí nghiệm BTCT 250x250 (3 cọc); Cọc đại trà BTCT 250x250 (119 cọc))
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 91,5731 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,5175 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,7656 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,6685 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0051 tấn
6 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất thép bản đầu cọc +thép nối cọc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5928 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5928 tấn
8 Đập đầu cọc bằng búa căn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,3376 m3
9 Xúc trạt đầu cọc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,3376 m3
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,611 100m
11 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II - ép âm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,802 100m
12 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 122 mối nối
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, trạt vụn bê tông đâu cọc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0434 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn bê tông đâu cọc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0434 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, trạt vụn bê tông đâu cọc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0434 100m3
B Xây dựng/Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,3257 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,519 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,6534 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,1105 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57,7961 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0827 100m2
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7032 100m2
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,1396 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36,506 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m- tường tầng hầm, tường bể nước PCCC và cổ cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,4741 100m2
11 Làm mạch ngừng water bar Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 166,7 m
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,5072 m3
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 37,257 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn nền tầng hầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2235 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,155 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,2994 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6959 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3179 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2483 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0567 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2187 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9389 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép vách tầng hầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2357 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,4285 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,493 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền tầng hầm, đường kính cốt thép > 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1117 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền tầng hầm, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,9993 tấn
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,71 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90- tận dụng đất đào Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3109 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,0148 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,0148 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,0148 100m3
C Xây dựng/Bể nước, bể phốt
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2974 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4092 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200- bể nước ngầm, bể tự hoại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,4221 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1737 100m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5684 m3
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0285 100m2
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0326 tấn
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước ngầm, bể phốt, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3333 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước ngầm, bể phốt, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0656 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,7954 m3
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45,32 m2
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- lần 1 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,756 m2
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75- lần 2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,756 m2
15 Tôn nắp bể nước ngầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 nắp
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0563 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2411 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2411 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2411 100m3
D Xây dựng/Biện pháp thi công cừ
1 Hao phí cọc cừ Larsen để thi công tầng bán hầm. Chiều dài cừ 6m, trọng lượng riêng 48 kg/m, Cừ Larsenloại II. Bao gồm cả hao phí cừ và sứt mẻ đầu cừ (Bao gồm cả chi phí vận chuyển tới và đi khỏi công trình) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,3263 100m
2 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,3263 100m
3 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,3263 100m
4 Hao phí thép hình chống cừ I 250x250x9x1.4. Bao gồm cả hao phí cừ và sứt mẻ đầu cừ (Bao gồm cả chi phí vận chuyển tới và đi khỏi công trình) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1608 100md
5 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,5315 tấn
6 Tháo dỡ hệ kết cấu thép khung chống cừ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,5315 tấn
E Xây dựng/Phần kết cấu thân
1 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59,3363 m3
2 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,8892 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,81 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,5405 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,3439 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,3817 tấn
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54,34 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,316 m3
9 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,5656 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7484 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,1353 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,7193 tấn
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 172,7937 m3
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,2626 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,8452 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13,3312 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1683 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7805 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5298 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,0776 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5662 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4219 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0256 tấn
24 Gia công thang sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13,5153 tấn
25 Bu lông M20x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
26 Bu lông M24x750 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
27 Bu lông M20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.420 cái
28 Bu lông M12 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.194 cái
29 Sản xuất lan can cầu thang sắt bằng thép hộp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,2388 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 695,6162 m2
31 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13,5153 tấn
32 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 152,7 m2
F Xây dựng/Phần khối xây
1 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,453 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 - Tường móng đường dốc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,832 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,258 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 - xây tường bao ngoài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 178,404 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50- tường bao ngoài nhà và chi tiết mặt đứng kỹ thuật ngoài nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,739 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x13x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50- tường ngăn trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 118,303 m3
7 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24,431 m3
8 Xây gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, cầu thang, bậc tam cấp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,949 m3
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,587 100m2
10 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,278 100m2
G Xây dựng/Hoàn thiện: ốp, lát, trần
1 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75- gạch 600x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 875,445 m2
2 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75- gạch chống trơn 600x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,473 m2
3 Lát 2 lớp gạch lá nem chống nóng vữa xi măng mác 75- sân mái M1 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 234,8 m2
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75- gạch 300x300 chống trơn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 70,445 m2
5 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75- len cửa đi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,518 m2
6 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 116,688 m2
7 Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 - gạch 300x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 308,34 m2
8 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường thang máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,32 m2
9 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi ô trần 600x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 635,339 m2
10 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 217,548 m2
11 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm- chịu ẩm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 70,445 m2
12 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 287,993 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 287,993 m2
14 Tấm compact chống ẩm nhà vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43,4 m2
15 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cát các loại, than xỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,443 m3
16 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - gạch ốp, lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59,888 10m2
17 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - đá ốp, lát các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,097 10m2
18 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,059 tấn
19 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,634 tấn
20 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - thạch cao, compact Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,556 100m2
H Xây dựng/Hoàn thiện (cửa)
1 SX và lắp dựng khuôn cửa đi - khuôn kép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 128,48 md
2 Nẹp khuôn cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 246,4 md
3 SX và lắp dựng cửa đi 2 cánh mở, hệ khuôn cánh pano gỗ công nghiệp, kính an toàn 8.38mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,8464 m2
4 Bản lề Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 132 bộ
5 Khóa cửa tay ngang Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22 bộ
6 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 128,48 m cấu kiện
7 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,8464 m2 cấu kiện
8 SX và lắp dựng cửa thủy lực kính cường lực 12mm phụ kiện PVV đồng bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,45 m2
9 SX và lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa kính mờ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26,84 m2
10 SX và lắp dựng cửa đi 2 cánh, hệ nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,2475 m2
11 SX và lắp dựng cửa sổ mở lật, hệ nhôm Xingfa/việt pháp, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 196,915 m2
12 SX và lắp dựng cửa sổ mở trượt,nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,62 m2
13 SX và lắp dựng vách kính số định, hệ vách cửa nhôm Xingfa, kính an toàn 8.38mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,96 m2
14 SX và lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở xoay, nhôm Xingfa kính mờ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện kinlong hoặc tương đương Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,35 m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 251,4225 m2
16 Vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,96 m2
17 SX và lắp dựng hệ lam nhôm louver chớp sơn tĩnh điện Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,15 m2
18 SX và lắp dựng cửa nhôm cuốn - TK nan cửa A49i dày 0.9-1.1mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,39 m2
19 Hộp Inox kỹ thuật cửa cuốn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,45 m2
20 Phụ kiện cửa cuốn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
21 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,54 m2
22 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - cửa các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,1343 10m2
I Xây dựng/Hoàn thiện (sơn, trát các loại)
1 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.367,8607 m2
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.344,6469 m2
3 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75- trát má cửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 162,35 m2
4 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 904,675 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 570,35 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 531,8873 m2
7 Cung cấp, lắp dựng lưới chống nứt tại vị trí tiếp giáp tường xây gạch và cấu kiện bê tông cốt thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.732,627 md
8 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.543,7738 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.337,9961 m2
10 Nhân công mài phẳng, làm sạch bề mặt sàn tầng hầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 156,7753 m2
11 Thi công bề mặt nền hầm bằng lớp tăng cứng hardener mầu ghi đậm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 156,7753 m2
12 Quét dung dịch chống thấm nền, mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 373,6194 m2
13 Quét sika chống thấm vách hầm, bể nước PCCC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 421,3979 m2
14 Vén bê tông không cốt thép chống thấm chân tường WC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8886 m3
15 Trát lớp vữa bảo vệ lớp chống thấm vách hầm và thành bể, dầy 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 421,3979 m2
16 Đánh mầu trong bể Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 177,3052 m2
17 Láng lớp vữa bảo vệ lớp chống thấm, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 173,7444 m2
18 Sơn vạch phản quang Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20,853 m2
19 Trát chống thấm rãnh thu nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,44 m2
20 Đắp gờ ngăn nước phần đường dốc xe Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,2 m
21 Nắp composite hố bơm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
22 Nắp gratinh rãnh nước đường dốc tầng hầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
23 Thép L50x50x2 bo thành hố bơm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0019 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0019 tấn
25 Nắp bể nước bằng tôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
26 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 86,6103 m2
27 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,87 m3
28 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0525 tấn
29 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,589 tấn
30 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng - ngói các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9054 tấn
J Xây dựng/Hạng mục phụ trợ (Cổng, hàng rào)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,583 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,772 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,397 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,577 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1352 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2688 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hàng rào, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,12 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép hàng rào, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3293 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,885 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,212 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0142 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0833 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường hàng rào, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,213 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0426 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0134 tấn
16 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,376 m3
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 110,08 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,7 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,26 m2
20 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 132,04 m2
21 Gia công hàng rào sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,28 m2
22 Gia công cổng sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1019 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53,1319 m2
24 Bản lề cổng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
25 Khóa cổng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
26 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,28 m2
27 Lắp dựng cổng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,115 m2
K Xây dựng/Tam cấp, đường dốc, bồn hoa
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2609 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3913 m3
3 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,8258 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,8258 m2
5 Ốp đá mặt bồn hoa, đá granit tự nhiên Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9565 m2
6 Bồi đất màu trồng cây cỏ, san tại chỗ và vận chuyển 50m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4514 1m3
7 Trồng cỏ lá gừng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,838 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tam cấp, đường dốc, đá 1x2, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,0543 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3387 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường dốc, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3114 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tam cấp, đường dốc, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1489 tấn
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1956 100m3
13 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,0938 m3
14 Xẻ rãnh đường dốc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,5376 10m
15 Sơn vạch phản quang Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,1694 m2
16 Gia công lan can Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0575 tấn
17 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,414 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,687 m2
L Xây dựng/Hạng mục PCCC/ (Phần báo cháy từ 1-25; Phần đèn EXIT-sự cố từ 26-35; Phần chữa cháy từ 36-109: Hệ thống cửa chống cháy từ 110-114; Phần tăng áp hút khói từ 115-136; Hệ thống PCCC dùng khí FM200 (Phần báo cháy cho hệ thống khí từ 137-153; Phần chữa cháy khí từ 154-167))
1 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 1 Loop Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 trung tâm
2 Cung cấp Ắc quy 12V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bình
3 Lắp đặt Bộ chuyển đổi nguồn AC 220V-DC24V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
4 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 16A (cho tủ trung tâm báo cháy) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
5 Cung cấp và lắp đặt Đầu báo khói quang địa chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 37 cái
6 Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt địa chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
7 Cung cấp đế đầu báo cháy các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 cái
8 Cung cấp và lắp đặt Nút ấn báo cháy địa chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
9 Cung cấp và lắp đặt Chuông báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
10 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
11 Cung cấp và lắp đặt vỏ tổ hợp cho nút ấn, chuông, đèn báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 hộp
12 Cung cấp và lắp đặt Module địa chỉ cho chuông báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Module địa chỉ điều khiển đầu ra. Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Module cách ly sự cố Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
15 Cung cấp và lắp đặt hộp đựng module. Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 hộp
16 Cung cấp và lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 405 m
17 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5m2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 m
18 Cung cấp và lắp đặt Ống gen mềm luồn dây D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 m
19 Cung cấp và lắp đặt Ống gen luồn dây D20 đi nổi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 107,4 m
20 Cung cấp và lắp đặt Ống gen luồn dây D20 đi chìm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 250,6 m
21 Cung cấp và lắp đặt Đế chia ngả D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 65 hộp
22 Cung cấp và lắp đặt Hộp nhựa chống cháy nối dây đầu tầng (bao gồm cầu đấu dây) 110 x 110x50 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 hộp
23 Đục lỗ xuyên tường gạch Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 lỗ
24 Đục lỗ xuyên tường bê tông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 lỗ
25 Lắp dựng dàn giáo thi công hệ thống báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 100m²
26 Cung cấp và lắp đặt Đèn exit loại 2 mặt chỉ hướng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
27 Cung cấp và lắp đặt Đèn exit loại 1 mặt không chỉ hướng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
28 Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cái
29 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn 2x2,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
30 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 187 m
31 Cung cấp và lắp đặt Đế chia ngả D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 hộp
32 Cung cấp và lắp đặt Ống gen luồn dây D20 đi nổi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 m
33 Cung cấp và lắp đặt Ống ghen cứng luồn dây D20 đi chìm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 140 m
34 Cung cấp và lắp đặt Ống ghen mềm D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39 m
35 Cung cấp và lắp đặt Aptomat 16A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
36 Lắp đặt Máy bơm chữa cháy động cơ điện với q ≥ 12,5 l/s và h ≥ 50 m.c.n Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 máy
37 Lắp đặt Máy bơm bù với q ≥ 1,0 l/s và h ≥ 52 m.c.n Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
38 Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
39 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ áp lực Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
40 Cung cấp và lắp đặt van khóa D15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
41 Cung cấp và lắp đặt Lò xo giảm chấn cho máy bơm (1 bộ 4 cái ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Tủ đựng dụng cụ tháo dỡ kt: 600x600x180 ( 04 mặt nạ phòng độc, 02 bộ quần áo bảo hộ, 02 búa phá dỡ...) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
43 Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng bình chữa cháy kt: (600x700x200) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 hộp
44 Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy vách tường kt: (500x600x200) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 hộp
45 Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà kt: (600x700x200) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
46 Cung cấp và lắp đặt Bộ nội quy tiêu lệnh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
47 Cung cấp và lắp đặt Bình bột chữa cháy ABC - 8kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 bình
48 Cung cấp và lắp đặt Bình khí chữa cháy CO2 - 5 kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bình
49 Cung cấp và lắp đặt Lăng phun chữa cháy D65, miệng lăng D19mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
50 Cung cấp và lắp đặt Lăng phun chữa cháy D50, miệng lăng D13mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
51 Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D65 , L= 20m bao gồm cả khớp nối Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
52 Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D50 , L= 20m bao gồm cả khớp nối Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
53 Cung cấp và lắp đặt Van góc cứu hoả chuyên dụng D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
54 Cung cấp và lắp đặt Rọ hút D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
55 Cung cấp và lắp đặt Rọ hút D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
56 Cung cấp và lắp đặt Y lọc D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
57 Cung cấp và lắp đặt Y lọc D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
58 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
59 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
60 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
61 Cung cấp và lắp đặt bình áp lực 50L Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bể
62 Cung cấp và lắp đặt van tín hiệu báo động D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
63 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
64 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
65 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
66 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
67 Cung cấp và lắp đặt Van khóa D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
68 Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
69 Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
70 Cung cấp và lắp đặt Van một chiều D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
71 Cung cấp và lắp đặt Van an toàn D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
72 Cung cấp và lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
73 Cung cấp và lắp đặt Trụ chữa cháy 3 cửa thân D100 ( 1 cửa D100, 2 cửa D65) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
74 Cung cấp và lắp đặt Trụ tiếp nước 2 cửa D65, thân D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
75 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm D100mm bằng phương pháp hàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4 100m
76 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm D80mm bằng phương pháp hàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3 100m
77 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm D50mm bằng phương pháp ren Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,28 100m
78 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm D40mm bằng phương pháp ren Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m
79 Cung cấp và lắp đặt Cút thép hàn D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
80 Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm D80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
81 Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm nối ren D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
82 Cung cấp và lắp đặt Cút thép tráng kẽm nối ren D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
83 Cung cấp và lắp đặt Chếch 135° D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
84 Cung cấp và lắp đặt Chếch 135° D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
85 Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối hàn D100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
86 Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối hàn D100/80 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
87 Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối hàn D100/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
88 Cung cấp và lắp đặt Tê thép nối hàn D80/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
89 Cung cấp và lắp đặt Nút bịt đầu ống tráng kẽm D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
90 Cung cấp và lắp đặt Măng sông D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
91 Cung cấp và lắp đặt Rắc co ren D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
92 Cung cấp Giá đỡ ống D100 ( V4, V5+ Ty ren M10) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
93 Cung cấp Giá đỡ ống D80 ( V4, V5+ Ty ren M10) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
94 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D100 + bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34 cái
95 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D80 + bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
96 Cung cấp và lắp đặt Bích thép rỗng D50 + bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
97 Cung cấp và lắp đặt Bích thép đặc D100 + bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
98 Cung cấp và lắp đặt Bích thép đặc D80 + bulong, joăng cao su Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
99 Khoan lỗ D125 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 lỗ khoan
100 Sơn chỉ thị màu đỏ 3 nước hệ thống đường ống chữa cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28 1m²
101 Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển bơm 3x10+1x6 mm2 chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
102 Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển bơm 3x4+1x4 mm2 chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
103 Cung cấp và Đổ bệ máy bơm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
104 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4 100m
105 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=<100mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6 100m
106 Cung cấp và lắp đặt Bể mồi nước 200l Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bể
107 Vận chuyển vật tư lên các tầng để thi công: ống thép, phụ kiện ống thép, van, dây điện, ống nhựa, phụ kiện ống nhựa… Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tấn
108 Vận chuyển phế thải xuống bãi tập kết: phế thải từ việc đục tường lắp đặt hộp chữa cháy vách tường… Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 m3
109 Lắp đặt giàn giáo thi công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 100m²
110 Cung cấp cửa thép chống cháy 70 phút ( Đã bao gồm tay khóa cơ cấu thủy lực đồng bộ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60,28
111 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 164,8 m
112 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60,28
113 Lắp chốt, khóa cửa các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 bộ
114 Bốc xếp và vận chuyển cửa các loại lên cao Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,028 10m2
115 Lắp đặt Quạt hút gió thải kiểu hướng trục 2 chế độ lưu lượng: 1800/4000 (m3/h), áp suất tĩnh: 250/500 (PA), công suất điện: 0.55-2.2 (KW), nguồn điện vào P/V/HZ: 3:380:50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
116 Lắp đặt Quạt tăng áp kiểu quạt hứng trục, lưu lượng: 8000 (m3/h), áp suất tính:200(PA), công suất điện:2,2KW, nguồn điện vào P/v/HZ:33/380/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
117 Cung cấp và lắp đặt cửa hút khói kt 400x400 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
118 Cung cấp và lắp đặt van điều chỉnh OBD 400x400 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
119 Cung cấp và lắp đặt Van xả áp cơ khí kt 300x200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
120 Cung cấp và lắp đặt ống gió kt 750x200 tôn mạ kẽm dày 0.75mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 m
121 Cung cấp và lắp đặt ống gió kt 500x200 tôn mạ kẽm dày 0.75mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
122 Cung cấp và lắp đặt cút ống gió 90 độ kích thước 750x200mm dày 0.75mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
123 Cung cấp và lắp đặt côn chuyển tiết diện KT:750x200~D quạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
124 Cung cấp và lắp đặt côn chuyển tiết diện KT:500x200~D quạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
125 Cung cấp và lắp đặt khớp nối mềm đầu quạt+bích thép rời Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
126 Cung cấp và lắp đặt bịt đầu 500x200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
127 Cung cấp và lắp đặt louver KT800x200 kèm lưới chắn côn trùng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
128 Cung cấp và lắp đặt louver KT500x200 kèm lưới chắn côn trùng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
129 Cung cấp và lắp đặt cáp CU/XLPE/FR-PVC (3x4)mm2+(1x4)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
130 Cung cấp và lắp đặt cáp CU/XLPE/FR-PVC (3x2,5)mm2+(1x2,5)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
131 Cung cấp và lắp đặt ống cam xoắn HDPE D32/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6 100m
132 Cung cấp và lắp đặt giá đỡ ống gió Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
133 Cung cấp và lắp đặt giá treo quạt có giảm trấn cơ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
134 Cung cấp và lắp đặt tủ điều khiển quạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
135 Cung cấp và lắp đặt mô đun van ngăn lửa kích thước 500 x 350 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
136 Bọc thạch cao chống cháy cho quạt: Cung cấp và lắp đặt vách thạch cao chống cháy đạt giới hạn chịu lửa EI60 gồm: - Khung xương kim loại Supra Wall 51/53mm - Hai mặt mỗi mặt gồm 2 lớp tấm thạch cao chống cháy USG Boral Firebloc, mỗi lớp tấm dày 12,5mm - Tổng độ dày 103mm - Bao gồm cả chi phí kiểm định mẫu và kiểm định lưu hành Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5
137 Lắp đặt Trung tâm điều khiển xả khí 2 kênh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 1 trung tâm
138 Lắp đặt Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC- 24VDC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 tủ
139 Cung cấp Ắc quy cho TT điều khiển loại 12V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
140 Cung cấp và lắp đặt Nút ấn xả khí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
141 Cung cấp và lắp đặt Nút ấn dừng xả khí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
142 Cung cấp và lắp đặt Chuông đèn báo cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
143 Cung cấp và lắp đặt Còi đèn báo xả khí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
144 Cung cấp và lắp đặt Bảng cảnh báo xả khí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
145 Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy khói loại thường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
146 Cung cấp và lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng loại thường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
147 Cung cấp đế đầu báo cháy các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
148 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo chuẩn bị xả khí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
149 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo đang xả khí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
150 Cung cấp và lắp đặt Module giám sát tủ điều khiển xả khí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
151 Cung cấp và lắp đặt Ống ghen D20 bảo vệ dây dẫn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
152 Cung cấp và lắp đặt Hộp chia ngả D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 hộp
153 Cung cấp và lắp đặt Dây cho hệ thống đầu báo 2x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
154 Lắp đặt Bình HFC-227ea (FM200), kèm phụ kiện Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bình
155 Lắp đặt Bình 10,2L N2 98bar Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bình
156 Cung cấp và lắp đặt Van chọn vùng xả khí DN32mm, đi kèm van điện từ 24Vdc Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
157 Cung cấp và lắp đặt ống mềm kích hoạt D6mm,tê cút D6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1
158 Cung cấp và lắp đặt Ống thép đúc D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,005 100m
159 Cung cấp và lắp đặt Ống thép đúc D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,26 100m
160 Cung cấp và lắp đặt Cút đúc D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
161 Cung cấp và lắp đặt Tê ren đúc D50/32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
162 Cung cấp và lắp đặt Kép ren đúc D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
163 Cung cấp và lắp đặt Đầu phun khí D32 -360 độ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
164 Cung cấp Giá đỡ ống D32 ( Đai treo, V4, nở rút M8) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
165 Cung Cấp Giá đỡ đỡ bình FM200 ( U100, u-bolt dẹt, nở đóng M10 ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
166 Cung cấp và lắp đặt Bích rỗng D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
167 Cung cấp và lắp đặt Bích đặc D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
M Xây dựng/Hạng mục phòng chống mối
1 Xử lí chống mối mặt nền Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 117,03 m2
2 Xử lí chống mối mặt tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 190,62 m2
N Xây dựng/Phá dỡ công trình cũ (phá dỡ nhà chính từ 1-18; phá dỡ nhà xe từ 19-23, phá dỡ cổng từ 24-30, phá dỡ bể nước từ 31-34)
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m - mái tôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 276 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m - sắt mái thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,38 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 146,31 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh tiểu nam Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
7 Phá dỡ lan can sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 m2
8 Tháo dỡ bồn nước trên mái, dung tích bằng 1,5m3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
9 Công tác bơm hút và vận chuyển phân bùn bể phốt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 ca
10 Tháo dỡ đường dây điện, ống nước Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 công
11 Bốc xếp tấm lợp các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,76 100m2
12 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,38 tấn
13 Bốc xếp cửa, lan can các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 206,31 m2
14 Vận chuyển cấu kiện phá dỡ ra vị trí tập kết Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 công
15 Phá và xúc vật liệu lên ô tô bằng máy đào Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,0815 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,0815 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,0815 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,0815 100m3
19 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m - mái tôn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,5 m2
20 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m - sắt mái thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,062 tấn
21 Bốc xếp tấm lợp các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,165 100m2
22 Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,062 tấn
23 Vận chuyển cấu kiện phá dỡ ra vị trí tập kết Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 công
24 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,162 m2
25 Bốc xếp hàng rào song sắt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,162 m2
26 Vận chuyển cấu kiện phá dỡ ra vị trí tập kết Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 công
27 Phá và xúc vật liệu lên ô tô bằng máy đào Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 100m3
31 Phá và xúc vật liệu lên ô tô bằng máy đào Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổtrong phạm vi <= 1000m, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, trạt vụn phế thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0608 100m3
O Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện/Máy phát điện
1 Máy phát điện 100KVA 3P 4W, 400V,50HZ kèm phụ kiện bảng điều khiển điện tử, bình tiêu âm, bệ máy phát Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tấn
2 Bệ máy phát Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
P Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện/Hệ thống tủ cấp điện (TĐ.TB từ 01-09, Tủ TĐ.ATS từ 10-18, tủ TĐ.ĐT-CC từ 19-35, tủ điện tầng bán hầm từ 36-42, tủ điện tầng 1 từ 43-49, tủ điện tầng 2 (tương tự tủ tầng 3,4,5) từ 50-57, tủ điện tầng 6 từ 58-64, tủ điện tầng 7 từ 65-71, tủ điện phòng DB1.1 (tương tự phòng DB1.3; DB1.2) từ 72-76, tủ điện phòng DB2,1 (tương tự phòng DB3.1; DB4.1; DB 5.1; DB2.3; DB3.3; DB4.3; DB5.3) từ 77-81, tủ điện phòng DB2.2 (tương tự phòng DB3.2; DB4.2; DB5.2) từ 82-86, tủ điện thang máy từ 87-92, tủ điện bơm sinh hoạt từ 93-101, tủ điện bơm thoát sàn từ 102-110, tủ điện bơm tăng áp từ 111-119)
1 MCCB 4P 160 25KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
2 MCCB 3P 30 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
3 CONTACTOR ĐẶC BIỆT ĐÓNG CẮT TỤ BÙ 3P 6X15KVAR Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
4 BỘ ĐIỀU KHIỂN TỤ BÙ 6 BƯỚC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
5 QUẠT THÔNG GIÓ + CẢM BIẾN Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
6 Tụ bù công suất 15KVA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
7 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
8 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
9 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: H2000XW700MMXD700MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
10 ATS 4P 125A 36KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
11 MCCB 4P 80A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
12 MCCB 4P 40A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
13 MCCB 4P 30A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
14 MCCB 4P 20A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
15 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
16 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
17 QUẠT THÔNG GIÓ + CẢM BIẾN Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
18 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 2000XW700MMXD700MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
19 MCCB 4P 400A 65KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
20 MCCB 3P 300A 50KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
21 MCCB 4P 125A 36KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
22 MCCB 3P 60A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
23 MCCB 3P 50A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
24 MCCB 3P 40A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
25 MCCB 3P 30A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
26 MCCB 3P 25A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
27 MCCB 3P 15A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
28 MOV 135KA(8/20) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
29 Biến dòng 400/5A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
30 CẦU CHÌ 100A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
31 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
32 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
33 Đồng hồ volt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
34 QUẠT THÔNG GIÓ + CẢM BIẾN Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
35 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 2000XW700MMXD700MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
36 MCB 3P 40A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
37 MCB 1P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
38 MCB 1P 10A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
39 TIMER 1P 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
40 CONTACTOR 1P 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
41 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
42 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 400X600X250MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
43 MCB 3P 50A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
44 MCB 2P 32A 10KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
45 MCB 1P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
46 MCB 1P 10A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
47 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
48 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
49 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 300X500X150MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
50 MCB 3P 50A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
51 MCB 2P 50A 10KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
52 MCB 2P 32A 10KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
53 MCB 1P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
54 MCB 1P 10A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
55 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
56 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 hộp
57 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 300X500X150MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 hộp
58 MCB 3P 50A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
59 MCB 1P 40A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
60 MCB 1P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
61 MCB 1P 10A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
62 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
63 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
64 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 300X500X150MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
65 MCB 3P 50A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
66 MCB 1P 40A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
67 MCB 1P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
68 MCB 1P 10A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
69 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
70 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
71 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 1 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 300X500X150MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
72 MCB 2P 32A 10KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
73 MCB 1P 20A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
74 MCB 1P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
75 MCB 1P 10A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
76 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 8 MODULE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
77 MCB 2P 32A 10KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
78 MCB 1P 20A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
79 MCB 1P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
80 MCB 1P 10A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
81 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 8 MODULE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 hộp
82 MCB 2P 50A 10KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
83 MCB 2P 40A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
84 MCB 1P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
85 MCB 1P 10A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
86 TỦ MODULE MẶT NHỰA CHỐNG CHÁY 6 MODULE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 hộp
87 MCCB 3P 60A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
88 MCB 3P 63A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
89 MCB 1P 16A 4,5KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
90 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
91 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
92 VỎ TỦ TRONG NHÀ, 2 LỚP CÁNH, TÔN DÀY 1.5MMKÍCH THƯỚC: 600X400MMX250MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
93 MCCB 3P 30A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
94 MCB 3P 32A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
95 MCB 1P 10A 4,5KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
96 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
97 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
98 ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
99 BIẾN DÒNG 100/5A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
100 ĐỒNG HỒ ĐO AMPE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
101 VỎ TỦ TRONG NHÀ, KÍCH THƯỚC 300MMX500MMX150MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
102 MCCB 3P 25A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
103 MCB 3P 25A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
104 MCB 1P 10A 4,5KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
105 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
106 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
107 ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
108 BIẾN DÒNG 100/5A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
109 ĐỒNG HỒ ĐO AMPE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
110 VỎ TỦ TRONG NHÀ, KÍCH THƯỚC 300MMX500MMX150MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
111 MCCB 3P 15A 15KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
112 MCB 3P 16A 6KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
113 MCB 1P 10A 4,5KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
114 CẦU CHÌ 2A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
115 ĐÈN BÁO XANH-VÀNG ĐỎ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
116 ĐỒNG HỒ ĐO ĐIỆN ÁP Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
117 BIẾN DÒNG 100/5A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
118 ĐỒNG HỒ ĐO AMPE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
119 VỎ TỦ TRONG NHÀ, KÍCH THƯỚC 300MMX500MMX150MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
Q Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện/Hệ thống dây điện (Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T1 từ 1-3; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T2 từ 4-6; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T3 từ 7-9; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T4 từ 10-12; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T5 từ 13-15; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T6 từ 16-18; Từ tủ TĐ.ATS đến tủ T.T7 từ 19-21; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.BTA từ 22-25; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.CSNN từ 26-28; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.TM1 từ 29-32; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.BCC từ 33-36; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.TTLL.BC từ 37-39; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.BSH từ 40-42; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.TH từ 43-45; Từ tủ TĐ.PCCC đến tủ T.BTS từ 46-48; Phần cáp từ MBA và MFD tới tủ TĐ.ATS từ 49-51)
1 CU/XLPE/PVC 4x10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 m
2 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 m
3 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
4 CU/XLPE/PVC 4x10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28 m
5 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28 m
6 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
7 CU/XLPE/PVC 4x10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 m
8 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 m
9 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
10 CU/XLPE/PVC 4x10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 m
11 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 m
12 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
13 CU/XLPE/PVC 4x10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 m
14 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 m
15 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
16 CU/XLPE/PVC 4x10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 48 m
17 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 48 m
18 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
19 CU/XLPE/PVC 4x10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 m
20 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 53 m
21 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
22 CU/XLPE/PVC (4X6)MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 m
23 DÂY TIẾP ĐỊA 4MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 m
24 ĐẦU CỐT ĐỒNG M6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
25 ĐẦU CỐT ĐỒNG M4 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
26 CU/XLPE/PVC (4X10)MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 m
27 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33 m
28 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
29 CU/XLPE/PVC (4X25)MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 m
30 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 m
31 ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
32 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
33 CU/XLPE/FR-PVC (4X25)MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
34 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
35 ĐẦU CỐT ĐỒNG M25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
36 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
37 CU/XLPE/FR-PVC (4X16)MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 m
38 DÂY TIẾP ĐỊA 16MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 m
39 ĐẦU CỐT ĐỒNG M16 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
40 CU/XLPE/PVC (4X6)MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
41 DÂY TIẾP ĐỊA 6MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
42 ĐẦU CỐT ĐỒNG M6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
43 CU/XLPE/PVC (4X10)MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
44 DÂY TIẾP ĐỊA 10MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
45 ĐẦU CỐT ĐỒNG M10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
46 CU/XLPE/PVC (4X4)MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
47 DÂY TIẾP ĐỊA 4MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
48 ĐẦU CỐT ĐỒNG M4 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
49 CÁP CU/XLPE/PVC[(3X150)+(1x95)]MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 70 m
50 ĐẦU CỐT ĐỒNG M150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
51 ĐẦU CỐT ĐỒNG M95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
R Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện/Thiết bị điện tầng
1 ĐÈN TUÝP LED T8 1,2M 2X18W, TI TREO Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
2 ĐÈN TUYP LED 1,2M 1X18W, LẮP NỔI Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 bộ
3 ĐÈN RỌI GƯƠNG 9W/220V, COS +1.9M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21 bộ
4 ĐÈN DOWNLIGHT D110, 1x12W-220V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 85 bộ
5 ĐÈN ỐP TRẦN BÁN CẦU MỜ BÓNG LED D290 220V/12W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59 bộ
6 ĐÈN MÁNG TUÝP LED 600X600 54W/220V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 103 bộ
7 CÔNG TẮC ĐƠN 1 CHIỀU 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
8 CÔNG TẮC ĐÔI 1 CHIỀU 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 cái
9 CÔNG TẮC BA 1 CHIỀU 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
10 THANG CÁP 300X100X1.5MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
11 Ổ CẮM ĐÔI 3 CHẤU 16A - 220V ÂM TƯỜNG, COS +0.5M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 138 cái
12 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x10 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 m
13 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x6 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 m
14 DÂY ĐIỆN CU/XLPE/PVC 2x4 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
15 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x2,5 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.530 m
16 DÂY ĐIỆN CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.635 m
17 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x10 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 m
18 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x6 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 m
19 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x4 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
20 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x2.5 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 765 m
21 DÂY TIẾP ĐỊA CU/PVC 1x1.5 MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 818 m
22 ỐNG NHỰA PVC D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 220 m
23 ỐNG NHỰA PVC D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
24 ỐNG NHỰA PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.583 m
S Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện)/Hệ thống chống sét: (Tiếp địa an toàn máy phát điện và trạm biến áp từ 1-6; Hệ thống chống sét từ 7-11; Bãi cọc tiếp địa điện nhẹ từ 12; Giếng tiếp địa an toàn sâu 15m từ 13-18; Bãi cọc tiếp địa an toàn điện và máy phát từ 19; Giếng tiếp địa an toàn sâu 15m từ 20-25)
1 LẮP ĐẦU CÁP VÀO HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT AN TOÀN Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 m
2 CÁP ĐỒNG BỆN 150MM2 LUỒN ỐNG PVC D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
3 CỌC THÉP MẠ ĐỒNG TIẾP ĐẤT D16 DÀI 2.4M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 m
4 HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bao
5 BĂNG ĐỒNG TIẾP ĐẤT 25X3MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
6 HỘP KIỂM TRA TIẾP ĐỊA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 hộp
7 THIẾT BỊ THU SÉT TIA TIÊN ĐẠO E.S.E BÁN KÍNH BẢO VỆ CẤP 3 (LEVEL III): 20M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
8 BULONG ECU INOX D8 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
9 CÁP ĐỒNG BỆN 70MM2 THOÁT SÉT Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80 m
10 BĂNG ĐỒNG TIẾP ĐẤT 25X3MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
11 CHÂN TRỤ ĐỠ CHO KIM THU SÉT Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
12 LẮP ĐẦU CÁP VÀO HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT AN TOÀN Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 m
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1 100m3
15 CỌC THÉP MẠ ĐỒNG TIẾP ĐẤT D16 DÀI 2.4M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cọc
16 HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bao
17 CÁP TIẾP ĐỊA CU/PVC(1x150)MM2 LUỒN ỐNG PVC D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 m
18 HỘP KIỂM TRA TIẾP ĐỊA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
19 LẮP ĐẦU CÁP VÀO HỆ THỐNG GIẾNG TIẾP ĐẤT AN TOÀN Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 m
20 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1 100m3
22 CÁP TIẾP ĐỊA CU/PVC(1x150)MM2 LUỒN ỐNG PVC D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
23 CỌC ĐỒNG ĐẶC TIẾP ĐẤT D16 DÀI 2.4M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
24 HÓA CHẤT LÀM GIẢM ĐIỆN TRỞ GEM25A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bao
25 HỘP KIỂM TRA TIẾP ĐỊA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
T Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống điện nhẹ
1 TỦ KT TRUNG TÂM RACK 27U Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 tủ
2 TỦ KT TẦNG RACK 6U D400 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 tủ
3 THANG CÁP 200X100X1.5MM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
4 CỌC THÉP MẠ ĐỒNG D16 DÀI 2,4M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cọc
5 CÁP ĐỒNG BỆN 70MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 10 m
6 UPS 5KVA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
7 CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH BÁN CẦU Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 thiết bị
8 CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH CHỮ NHẬT Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
9 Ổ CẮM ĐÔI INTERNET VÀ ĐIỆN THOẠI ÂM TƯỜNG Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 cái
10 ODF 4CORE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 khung giá
11 ODF 24CORE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 khung giá
12 ROUTER Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
13 FIREWALL Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
14 SWITCH CORE 24 PORTS Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
15 ĐẦU GHI NVR 16 KÊNH Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
16 MÁY TÍNH QUẢN LÝ VỚI DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ PHÙ HỢP Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
17 SWITCH POE 16 PORTS Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
18 PATCH PANEL 16 PORTS Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
19 CÁP QUANG 4CORE Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 10 m
20 CÁP UTP CAT6 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 159 10 m
21 ỐNG NHỰA PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.431 m
22 MDF 120P Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 khung giá
23 IDF20P Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 khung giá
24 CÁP 20X2X0.5MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 10 m
25 CÁP 2X2X0.5MM2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 129 10 m
26 ỐNG NHỰA PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.161 m
27 LOA GẮN TRẦN 6W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 thiết bị
28 LOA TREO TƯỜNG 6W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 thiết bị
29 LOA NÉN 15W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
30 CÁP ÂM THANH AWG16 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,5 10 m
31 CÁP ÂM THANH AWG18 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 10 m
32 ỐNG NHỰA PVC D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 260 m
33 TĂNG ÂM 240W 04 KÊNH RA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
34 BÀN ĐIỀU KHIỂN CHỌN VÙNG ( BÀN CƠ SỞ 10 ZONE ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
35 BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
36 ĐẦU DVD Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
37 MICRO CHỌN VÙNG Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
38 HỘP ĐẤU DÂY Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 hộp
U Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống cấp thoát nước/Cấp thoát nước chính
1 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,46 100m
2 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,16 100m
3 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,16 100m
4 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,11 100m
5 MĂNG SÔNG NHỰA D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
6 MĂNG SÔNG NHỰA D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
7 MĂNG SÔNG NHỰA D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
8 MĂNG SÔNG NHỰA D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
9 VAN NHỰA PP-R: D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
10 TÊ PP-R D40/40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
11 TÊ PP-R D40/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
12 TÊ PP-R D32/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
13 CÚT PP-R:D40 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
14 CÚT PP-R:D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
15 CÚT PP-R:D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
16 CÔN PP-R:D32/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
17 CÔN PP-R:D40/32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
18 Van giảm áp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
19 ỐNG NHỰA u. PVC PN6:D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,47 100m
20 ỐNG NHỰA u. PVC PN6: D125 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,06 100m
21 ỐNG NHỰA u. PVC PN6:D90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3 100m
22 ỐNG NHỰA u. PVC PN6:D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 100m
23 PHỄU THU DN76 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
24 PHỄU THU DN100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
25 Y u.PVC:D125/60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
26 Y u.PVC:D125/110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
27 Y u.PVC:D110/110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
28 CHẾCH u.PVC:D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
29 CHẾCH u.PVC:D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,48 m3
31 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,043 100m3
32 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,08 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,16 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4597 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2348 m2
36 Năp thăm nước thải Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
37 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,05 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,05 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,05 100m3
40 Tê thông tắc TTK D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1869 m3
42 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng dài, bệ máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0064 100m2
43 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2406 m3
44 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6836 m3
45 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1 m2
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤25kg Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m3
50 Van 1 chiều DN50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
51 Mối nối mềm DN50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
52 Năp composite 700x700 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
53 Thanh thép V L50x50x4 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 m
54 Ông TTK D50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,05 100m
V Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Hệ thống cấp thoát nước/Thiết bị vệ sinh: (Khu WC1 từ 1-24; Khu WC2-7 từ 25-56; Khu WC3 từ 57-74)
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
3 Lắp đặt gương soi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
4 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
5 Lắp đặt giá treo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
6 Lắp đặt kệ kính Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
7 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
8 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
9 VÒI XỊT DN15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
10 TIỂU NAM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
11 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 100m
12 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,11 100m
13 MĂNG SÔNG NHỰA: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
14 VAN NHỰA PP-R: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
15 TÊ PP-R: D20/20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
16 CÚT PP-R: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
17 CÚT REN TRONG:D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
18 Côn PPR 25/20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
19 NÚT BỊT: DN 15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
20 KÉP THÉP: DN15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
21 LƠ D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
22 PHỄU THU SÀN VỆ SINH: DN60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
23 SIPHONG: D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
24 Y.Upvc 60/60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 bộ
26 BỘ VÒI NÓNG LẠNH Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 bộ
27 Lắp đặt gương soi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
28 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
29 Lắp đặt giá treo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
30 Lắp đặt kệ kính Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
31 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
32 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
33 VÒI XỊT DN15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
34 TIỂU NAM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
35 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,06 100m
36 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,66 100m
37 MĂNG SÔNG NHỰA: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
38 VAN NHỰA PP-R: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
39 TÊ PP-R: D20/20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
40 Côn PPR 25/20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
41 CÚT PP-R: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42 cái
42 CÚT REN TRONG:D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
43 NÚT BỊT: DN 15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
44 KÉP THÉP: DN15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
45 LƠ D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
46 ỐNG NHỰA u. PVC PN8: D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,24 100m
47 ỐNG NHỰA u. PVC PN8: D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,02 100m
48 PHỄU THU SÀN VỆ SINH: DN60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
49 SIPHONG: D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
50 Y u.PVC:D110/110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
51 Y u.PVC:D110/60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
52 CHẾCH u.PVC: D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
53 CHẾCH u.PVC: D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 cái
54 Côn PVC 100/60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
55 BỊT THÔNG TẮC: D110 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
56 BỊT THÔNG TẮC: D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
57 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
59 Lắp đặt gương soi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt giá treo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt kệ kính Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
64 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
65 ỐNG NƯỚC LẠNH PP-R PN10:D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3 100m
66 MĂNG SÔNG NHỰA: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
67 VAN NHỰA PP-R: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
68 CÚT PP-R: D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
69 CÚT REN TRONG:D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
70 NÚT BỊT: DN 15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
71 KÉP THÉP: DN15 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
72 LƠ D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
73 PHỄU THU SÀN VỆ SINH: DN60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
74 Y u.PVC:D60/60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
W Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Điều hòa, thông gió HVAC
1 Điều hòa âm trần nối ống gióCSL : 6.0 kw Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 máy
2 Điều hòa âm trần nối ống gióCSL : 7.1 kw Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 máy
3 Điều hòa âm trần nối ống gióCSL : 9.0 kw Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 máy
4 Điều hòa âm trần nối ống gióCSL : 14 kw Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 máy
5 Nối mềm D250 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 cái
6 Nối mềm D300 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80 cái
7 Cửa gió cấp lạnh 600x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cửa
8 Cửa gió hồi 600x600 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 31 cửa
9 Quạt hút gió gắn tường lưu lượng 400m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
10 Quạt hút gió gắn tường lưu lượng 500m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
11 Quạt hút gió gắn tường lưu lượng 1500m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
12 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh D9.5 kèm Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 19mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,18 100m
13 Ống đồng dẫn tác nhân lạnh D15.9 kèm Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 19mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,18 100m
14 Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 9,5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,18 100m
15 Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính 15,9mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,18 100m
16 Ống PVC dẫn nước ngưng D27 Bảo ôn tỷ trọng 32KG/m3 dày 13mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 140 m
17 Ống PVC trục đứng PVC D60 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
18 Quạt hút gắn trần lưu lượng 150m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
19 Ống tôn 200x200 mm tôn tráng kẽm dày 0.48 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 m
20 Ống tôn 150x150 mm tôn tráng kẽm dày 0.48 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 m
21 Cửa thải mùi vent cap D250 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cửa
22 Chân rẽ 200x200/D150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
23 Chân rẽ 150x150/D150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
X Xây dựng/Hệ thống kỹ thuật/Thông gió
1 QUẠT TĂNG ÁPKIỂU QUẠT HƯỚNG TRỤC; LƯU LƯỢNG:8,000 (M3/H)ÁP SUẤT TĨNH:200(PA) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
2 QUẠT HÚT KHÓIKIỂU QUẠT HƯỚNG TRỤC; LƯU LƯỢNG:1800/4000 (M3/H)ÁP SUẤT TĨNH:250/500(PA) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
3 Cửa tăng áp kèm van điều chỉnh kt 750x200mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
4 Cửa hút khói 400x400 van điều chỉnh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cửa
5 Ống gió kt 750x200, tôn tráng kẽm dày 0.95 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
6 Ống gió kt 500x200, tôn tráng kẽm dày 0.75 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
7 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 32mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
8 Khớp nối mềm đầu quạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
9 Tủ điều khiển quạt tầng mái gồm:+ vỏ tủ kt:200x400x300mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
10 aptomat MCCB 3pha 20A-18kA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
11 ampe kế thang đo 0A-250A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
12 vol kế thang đo 0V-500V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
13 thanh cái 20 A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
14 aptomat MCCB 3pha 16A - 10Ka Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
Y Thiết bị/Hệ thống cấp điện: (Máy phát điện (1), Hệ thống tủ cấp điện (2), Hệ thống chống sét (3))
1 MÁY PHÁT ĐIỆN: MÁY PHÁT 100KVA 3P 4W, 400V,50HZ KÈM PHỤ KIỆN BẢNG ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN TỬ, BÌNH TIÊU ÂM, BỆ MÁY PHÁT Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
2 Hệ thống tủ cấp điện: ATS 4P 125A 36KA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
3 Hệ thống chống sét: THIẾT BỊ THU SÉT TIA TIÊN ĐẠO E.S.E BÁN KÍNH BẢO VỆ CẤP 3 (LEVEL III): 20M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
Z Thiết bị/Hệ thống điện nhẹ: (UPS(1); Thiết bị Camera giám sát và mạng Internet từ 2-10; Hệ thống điện thoại (11); Hệ thống âm thanh thông báo từ 12-18)
1 UPS 5KVA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
2 CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH BÁN CẦU Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 thiết bị
3 CAMERA IP CỐ ĐỊNH HÌNH CHỮ NHẬT Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 thiết bị
4 ROUTER Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
5 FIREWALL Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
6 SWITCH CORE 24 PORTS Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
7 ĐẦU GHI NVR 16 KÊNH Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
8 MÁY TÍNH QUẢN LÝ VỚI DUNG LƯỢNG LƯU TRỮ PHÙ HỢP Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
9 SWITCH POE 16 PORTS Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 thiết bị
10 PATCH PANEL 16 PORTS Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
11 TỔNG ĐÀI 6 TRUNG KẾ 60 MÁY LẺ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
12 LOA GẮN TRẦN 6W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 loa
13 LOA TREO TƯỜNG 6W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 loa
14 LOA NÉN 15W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 loa
15 TĂNG ÂM 240W 04 KÊNH RA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
16 BÀN ĐIỀU KHIỂN CHỌN VÙNG ( BÀN CƠ SỞ 10 ZONE ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
17 BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG TÂM Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
18 ĐẦU DVD Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 thiết bị
AA Thiết bị/Hệ thống cấp, thoát nước
1 BƠM SINH HOẠT Q=2M3,H=30M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 CÁI
2 BƠM CHÌM Q=20M3/H;H=10M Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 CÁI
3 KÉT MÁI 2M3 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 CÁI
AB Thiết bị/Điều hòa không khí (không tính thiết bị điều hòa)
1 Quạt hút gió gắn tường lưu lượng 400m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
2 Quạt hút gió gắng tường lưu lượng 500m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
3 Quạt hút gió gắng tường lưu lượng 1500m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
4 Quạt hút gió gắng tường lưu lượng 150m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
AC Thiết bị/Hệ thống thông gió
1 QUẠT TĂNG ÁP<br/>KIỂU QUẠT HƯỚNG TRỤC; LƯU LƯỢNG:8,000 (M3/H)<br/>ÁP SUẤT TĨNH:200(PA) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
2 QUẠT HÚT KHÓI KIỂU QUẠT HƯỚNG TRỤC; LƯU LƯỢNG:1800/4000 (M3/H) ÁP SUẤT TĨNH:250/500(PA) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
AD Thiết bị/Hệ thống PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 1 Loop Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 trung tâm
2 Bộ chuyển đổi nguồn AC 220V-DC24V cho tủ 1 loop Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
3 Máy bơm chữa cháy động cơ điện với q ≥ 12,5 l/s và h ≥ 50 m.c.n Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 máy
4 Máy bơm bù với q ≥ 1,0 l/s và h ≥ 52 m.c.n Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
5 Tủ điều khiển máy bơm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
6 Tủ điều khiển quạt Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
7 Quạt hút gió thải kiểu hướng trục 2 chế độ lưu lượng: 1800/4000 (m3/h), áp suất tĩnh: 250/500 (PA), công suất điện: 0.55-2.2 (KW), nguồn điện vào P/V/HZ: 3:380:50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
8 Quạt tăng áp kiểu quạt hứng trục, lưu lượng: 8000 (m3/h), áp suất tính:200(PA), công suất điện:2,2KW, nguồn điện vào P/v/HZ:33/380/50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
9 Bình HFC-227ea (FM200) chứa 50 kg khí HFC-227ea, kèm phụ kiện Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
10 Bình 10,2L N2 98bar Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
11 Trung tâm điều khiển xả khí 2 kênh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
12 Bộ chuyển đổi nguồn 220VAC- 24VDC cho tủ điều khiển xả khí 2 kênh Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
AE Thiết bị/Thang máy
1 Thang máy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
AF Trạm biến áp/Xây dựng trạm biến áp/Xây dựng tuyến cáp ngầm trung thế 24kV
1 Phá dỡ vỉa hè lát đá Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,5 m2
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,14 m3
3 Sửa chữa nền móng đường bằng cát Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,65 m3
4 Công tác sửa chữa lát hè bằng gạch bê tông xi măng 30 x 30 x6 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,5 m2
5 Cát đen bảo vệ cáp ngầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,34 m3
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,34 m3
7 Gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 180 viên
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,18 1000v
9 Băng báo hiệu cáp ngầm rộng 0.2m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 100m2
11 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
12 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 1 bộ
13 Cáp ngầm trung thế 24kV Cu/XPLE/PVC/DSTA/PVC - 3x240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
14 Hộp nối cáp ngầm trung thế 24kV 3x240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
15 Đầu cáp T-plugs 24kV 3x240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
16 Biển tên lộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
17 Ống nhựa HDPE 195/150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
18 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4 100m
19 Kéo rải và lắp đặt cáp trung thế trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <= 15kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4 100m
20 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, trọng lượng cáp <= 15kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1 100m
21 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 hộp nối (3 pha)
22 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 1 đầu cáp (3 pha)
23 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 1 bộ
24 Thi công lỗ xuyên hầm D200 luồn cáp (chống thấm, khoan rút lõi) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 lỗ
AG Trạm biến áp/Xây dựng trạm biến áp/Xây dựng trạm biến áp
1 Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC 1x50-24KV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39 m
2 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,39 100m
3 Hộp đầu cáp khô 24kV 3*(1*50)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
4 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 1 đầu cáp (3 pha)
5 Cáp hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 128 m
6 Đầu cốt đồng M120 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 đầu
7 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,28 100m
8 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,6 10 đầu cốt
9 Thang cáp thẳng W300xH100, dày 1,5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 m
10 Thang cáp chữ L W300x100, dày 1,5mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
11 Tiren D10 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 m
12 Giá đỡ thang cáp L50x50x5 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,096 kg
13 Cọc tiếp địa D14-2.4m mạ đồng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
14 Kẹp cọc tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
15 Dây đồng trần M95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
16 Dây đồng bọc M120 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
17 Tủ tiếp địa trọn bộ (KT 600*400*200mm) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
18 Dây đồng M120 tiếp địa trung tính MBA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
19 Dây đồng M95 tiếp địa làm việc tủ RMU Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
20 Dây đồng M35 tiếp địa an toàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
21 Bản đồng tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
22 Sứ đỡ tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
23 Đầu cốt đồng M120 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
24 Đầu cốt đồng M95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
25 Đầu cốt đồng M35 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cái
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,6 m3
27 Đắp đất hào tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,6 m3
28 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 1 bộ
29 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 110 1 m
30 Lắp đặt tủ tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
31 Lắp đặt thanh cái dẹt 40x4mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 10 m
32 Lắp đặt các loại sứ hạ thế bằng thủ công, sứ các loại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 sứ
33 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4 10 đầu cốt
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2 10 đầu cốt
35 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,2 10 đầu cốt
36 Tủ tổng đựng aptomat âm tường 12 modul Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
37 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
38 Lắp đặt Aptomat 2 pha 40A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
39 Lắp đặt Aptomat 1 pha 25A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
40 Lắp đặt Aptomat 1 pha 16A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
41 Ổ cắm đôi âm tường 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
42 Công tắc đơn âm tường 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
43 Công tắc đôi âm tường 10A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
44 Đèn chiếu sáng sự cố 36W Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
45 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
46 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 m
47 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 m
48 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1x4mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
49 Lắp đặt ống nhựa luồn dây D20mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
50 Quạt thông gió 750m3/h Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
51 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
52 Bình chữa cháy MFZ4 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
53 Giá đỡ tủ trung thế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60,19 kg
54 Lắp đặt giá đỡ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0602 tấn
55 Thanh chắn an toàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,074 kg
56 Lắp đặt thanh chắn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0101 tấn
57 Biển báo tên trạm, sơ đồ một sợi Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
58 Biển báo an toàn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
59 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 1 bộ
60 Găng cách điện 22kV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
61 Ủng cách điện 22kV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
62 Thảm cách điện 22kV, kích thước (1.0x1.0x0.06)m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
AH Trạm biến áp/Thiết bị trạm biến áp/Mua sắm thiết bị từ 1-4; Lắp đặt thiết bị từ 5-7; Thí nghiệm thiết bị từ 8-18
1 Tủ trung thế 24kV-630A loại 03 ngăn (02 ngăn CDPT 630A lộ đến và đi, 01 ngăn CDPT 200A kèm cầu chì bảo vệ máy biến áp) trọn bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
2 Máy biến áp khô: Công suất 250 kVA-22kV/0,4kV (Không vỏ, phụ kiện gồm: quạt làm mát, bộ cảm biến nhiệt độ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
3 Tủ điện hạ thế 600V-400A và hệ thống tụ bù 50kVAr Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
4 Các phụ kiện báo sự cố đầu cáp, sấy đầu cáp, đo áp lực khí, đo xa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
5 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
6 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
7 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 tủ
8 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha >100KVA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 máy
9 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
10 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
12 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
13 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
14 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
15 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
16 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
17 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 tụ
18 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->