Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200901166-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NHẬT SƠN
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200876810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 11:49:00 đến ngày 2020-09-11 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,862,618,718 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng bếp ăn + nâng cấp, sửa chữa nhà lớp học
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 24,192 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III 3,888 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III 0,0395 100m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 8,4216 m3
5 Đắp cát nền móng công trình 9,6 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0548 100m2
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,044 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật 0,0677 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,1525 100m2
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0412 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,0921 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 0,2666 100m2
13 Xây gạch Block 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 10,81 m3
14 Xây gạch Block 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 18,4378 m3
15 Xây gạch Block 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 3,8777 m3
16 Xây gạch Block 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 0,5182 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0601 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,2279 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0102 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m 0,0578 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,0303 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m 0,0371 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 0,0982 tấn
24 Sản xuất xà gồ thép 0,1068 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép 0,1068 tấn
26 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m 0,1637 tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m 0,1637 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 2,2438 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, đá 1x2, mác 150 0,726 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 1,1436 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,617 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,3485 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 0,9206 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,635 m3
35 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 76,992 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 72,096 m2
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 6,336 m2
38 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 6,048 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 9,2062 m2
40 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 8,64 m
41 Lát gạch đất nung 400x400 mm 5,697 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm 31,92 m2
43 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 76,992 m2
44 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 93,6862 m2
45 Làm trần tôn khung xương hợp kim thép 26,3844 m2
46 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,429 100m2
47 Tấm úp nóc mái 7,42 m
48 Sản xuất của đi bằng cửa pano kính gỗ nhóm 4 2,76 m2
49 Sản xuất cửa sổ bằng cửa pano kính gỗ nhóm 4 7,68 m2
50 Lắp dựng cửa 10,44 M2
51 Sản xuất hoa sắt cửa 7,68 1m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa 7,68 m2
53 Bát khóa + Chốt cửa Đ1 S1 bàn lề 5 bộ
54 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 2 Cái
55 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp 1 bộ
56 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 1 bóng 4 Bộ
57 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm 130 m
58 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 6 cái
59 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba 4 cái
60 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A 1 cái
61 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A 1 cái
62 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm 1 hộp
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 50 m
64 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 60 m
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 70 m
66 Tháo dỡ cửa 90,16 m2
67 Cạo bỏ lớp sơn Kim loại 70,784 m2
68 Vét rãnh thoát nước 45 m
69 Sơn sắt các loại 2 nước 70,784 m2
70 Sơn cửa, sơn cửa panô 3 nước (ĐM sửa chữa) 90,16 m2
71 Lắp dựng cửa vào khuôn 90,16 m2
B Hạng mục 2: Các hạng mục phụ trợ
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,2016 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m 0,1656 tấn
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 2,64 m3
4 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 120 cái
5 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III 504,04 m3
6 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III 6,393 100m3
7 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III 9 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 5,993 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 67,8 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III 4,856 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III 4,856 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 201,6 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 167,1 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 4,213 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm 5,006 100m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm 1,206 100m
17 Đá dăm lọc (2x4) 0,445 100m3
18 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa 30,4 m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 5,2 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 2 m3
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,0285 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,0575 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 2 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,575 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 0,594 m3
26 Xây gạch Block 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 25,098 m3
27 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 386,76 m2
28 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 1,426 m2
29 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ 386,76 m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 0,236 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,181 tấn
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,5964 m3
33 Sản xuất cổng sắt 10,8 1m2
34 Lắp dựng cổng sắt 10,8 m2
35 Sơn sắt thép các loại 2 nước 10,8 m2
36 Biển tên 1 cái
37 Đắp cát nền móng công trình 86,2 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 129,3 m3
39 Gỗ tẩm nhựa khe co giãn 20 m2
40 Bitum cát trộn nhựa đường 0,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->