Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung và chi phí dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200900161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Lâm, huyện Yên Định, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí hạng mục chung và chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734577 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 11:03:00 đến ngày 2020-09-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,466,347,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,8132 | 100m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ + đánh cấp bằng máy đào, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,1926 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,3388 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 41,8657 | 100m3 |
| 5 | Đào đất rãnh dọc bằng máy, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,8969 | 100m3 |
| 6 | Đắp trả rãnh dọc độ chặt yêu cầu K=0,95, bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,763 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,3668 | 100m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,6384 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,1926 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1.7 km tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,1926 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,1926 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,2338 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,2338 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ, đất cấp III (0.5km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35,2338 | 100m3 |
| 15 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44,8057 | 100m2 |
| 16 | Lớp mặt đá dăm tiêu chuẩn dày 24cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 89,6114 | 100m2 |
| 17 | Lớp móng đá dăm tiêu chuẩn dày 24cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 85,429 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Bó vỉa vỉa hè, đan rãnh | |||
| 1 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 524 | m |
| 2 | Bê tông bó vỉa M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,86 | m3 |
| 3 | Vữa đệm bó vỉa M100 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 136,24 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng bó vỉa M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,44 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép tấm bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,5527 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,786 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đan rãnh M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,86 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2705 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng đan rãnh mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,94 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9432 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Thoát nước dọc tuyến | |||
| 1 | Bê tông đệm rãnh M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44,4 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 146,52 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép rãnh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,6944 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép rãnh, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,0897 | tấn |
| 5 | Cốt thép rãnh, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,112 | tấn |
| 6 | Bê tông đệm hố thu M100 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 7 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,44 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép hố thu | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,33 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép hố thu nước, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,141 | tấn |
| 10 | Cốt thép hố thu nước, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,31 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan M200 - Đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 43,7 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,656 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan ĐS, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,147 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,031 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan P <250kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 460 | cái |
| D | Hạng mục 4: Cống qua đường | |||
| 1 | Bê tông móng tường cánh cống M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,9 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cánh cống M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,53 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,83 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép móng tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2024 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1774 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng cống M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24 | m3 |
| 7 | Bê tông thân cống M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 33,36 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,2 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm bản + khớp nối M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,82 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2226 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm bản ĐS, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2375 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn, ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6399 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép móng cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép thân cống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,668 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,48 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn thép tấm bản ĐS | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2592 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan P >250kg | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 19 | Tháo dỡ công trình cũ bằng búa căn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,5 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải, ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu tiên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,255 | 0.0 |
| 21 | Vận chuyển phế thải 1.7 km tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,255 | 100m3 |
| 22 | San đá bãi thải bằng máy ủi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,255 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sân M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,7 | m3 |
| 24 | Bê tông chân khay M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,66 | m3 |
| 25 | Đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9 | m3 |
| 26 | Ván khuôn thép sân | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1967 | 100m2 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,455 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5585 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi