Gói thầu: Gói thầu số 5: Phần xây dưng + Thiết bị (mới 100%) các hạng mục: Nhà doanh trại, nhà ăn, nhà để xe cho cán bộ 2 đại đội (Tăng thiết giáp và trinh sát) Nhà xe tăng, thiết giáp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200890164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ CHQS tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Phần xây dưng + Thiết bị (mới 100%) các hạng mục: Nhà doanh trại, nhà ăn, nhà để xe cho cán bộ 2 đại đội (Tăng thiết giáp và trinh sát) Nhà xe tăng, thiết giáp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chuẩn bị động viên bổ sung có mục tiêu từ ngân sách trung ương, ngân sách tỉnh hỗ trợ giai đoan 2016-2020 và giai đoạn tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 16:26:00 đến ngày 2020-09-10 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 18,224,005,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 260,000,000 VNĐ ((Hai trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ DOANH TRẠI ĐẠI ĐỘI TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 9,655 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 9,3225 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,61 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,6375 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,1697 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 3,6081 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,445 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1962 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 5,0222 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 2,0539 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,781 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,6775 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 2,9831 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0894 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1255 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0641 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,2811 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0299 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3618 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18-20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1155 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0687 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 11,6771 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0368 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0548 | tấn |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 25,9653 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 38,52 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,5276 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 89,8905 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 27,3918 | m3 |
| 30 | Mua bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 119,0415 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,4428 | m3 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,1059 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 31,4783 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 109,6039 | m3 |
| 35 | Mua bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 143,1984 | 0.0 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,8135 | m3 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,5042 | m3 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,6623 | m3 |
| 39 | Bê tông giằng lan can nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,7062 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 3,0731 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 3,0008 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 2,5991 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 2,8918 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 8,0497 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,8622 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSTK | 0,2338 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ, giằng lan can | Theo yêu cầu HSTK | 0,1286 | 100m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 32,4088 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 21,495 | m2 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,1281 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 8,3292 | m3 |
| 52 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,8438 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 11,952 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,4289 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,1518 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 221,4068 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 18,1273 | m3 |
| 58 | Hoa bê tông trang trí | Theo yêu cầu HSTK | 87 | cái |
| 59 | Cửa đi gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 108,679 | m2 |
| 60 | Cửa sổ gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 38,9532 | m2 |
| 61 | Khung cửa KT 60x250, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 440,39 | m |
| 62 | Khung cửa KT 60x140, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 116,62 | m |
| 63 | Bản lề 125 NO-No1 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 303 | bộ |
| 64 | Clemon cửa sổ bằng đồng | Theo yêu cầu HSTK | 24 | bộ |
| 65 | Clemon cửa đi bằng đồng | Theo yêu cầu HSTK | 3 | bộ |
| 66 | Khóa tay nắm cửa | Theo yêu cầu HSTK | 61 | bộ |
| 67 | Nẹp cửa rộng 6cm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 946,8 | m |
| 68 | Sơn khuôn cửa, sơn PU màu cánh gián | Theo yêu cầu HSTK | 1.503,01 | m |
| 69 | Sơn cánh cửa, sơn PU màu cánh gián | Theo yêu cầu HSTK | 208,2648 | m2 |
| 70 | Cửa sổ nhôm kính dày 6,38mmm, mở hất, cửa Xingfa hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 6,12 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa sổ mở hất tay cài, bản lề chữ A, loại Kinlong hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 72 | Vách kính cố định nhôm kính dày 6,38mm, nhôm Xingfa hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 8,3683 | m2 |
| 73 | Cửa sổ nhôm kính dày 6,38mmm, mở trượt, cửa Xingfa hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 3,124 | m2 |
| 74 | Phụ kiện cửa sổ lùa: bánh xe, chốt sập | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 75 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,7332 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 39,6792 | m2 |
| 77 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 733,2 | kg |
| 78 | Mua thép đặc 14x14 làm lan can cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 47,4578 | kg |
| 79 | Mua thép hộp làm lan can cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 19,457 | kg |
| 80 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSTK | 0,0656 | tấn |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 6,068 | m2 |
| 82 | Sơn tĩnh điện lan can cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 65,6 | kg |
| 83 | Tay vịn cầu thang 60x80, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 7,4 | m |
| 84 | Trụ thang 20x20x1,1m gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Theo yêu cầu HSTK | 7,4 | m |
| 86 | Sơn tay vịn cầu thang, sơn PU | Theo yêu cầu HSTK | 7,4 | m |
| 87 | Mua thép ống làm lan can hành lang | Theo yêu cầu HSTK | 240,3825 | kg |
| 88 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 0,2357 | tấn |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 20,0875 | m2 |
| 90 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang - thép dày 1,2mm | Theo yêu cầu HSTK | 235,6691 | kg |
| 91 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 296,055 | m2 |
| 92 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 84,5535 | m2 |
| 93 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 131,5526 | m2 |
| 94 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 71,964 | m2 |
| 95 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng, dung dịch Sika topseal 107 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 227,0144 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 647,8261 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 80,2332 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 723,1844 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 250,398 | m2 |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1.743,732 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 37,261 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 795,7372 | m2 |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 118 | m |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 202,88 | m |
| 105 | Đắp đầu trụ chi tiết 1 | Theo yêu cầu HSTK | 12 | cái |
| 106 | Đắp đầu trụ chi tiết 2 | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 107 | Đắp đầu và chân cột sảnh | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 108 | Đắp tai cột tại cốt +2.7m | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 973,5824 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 2.576,7302 | m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSTK | 7,5888 | 100m2 |
| 112 | Mua thép hộp 40x80x1.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 1.388,6484 | kg |
| 113 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,3614 | tấn |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,3614 | tấn |
| 115 | Lợp mái tôn | Theo yêu cầu HSTK | 4,6332 | 100m2 |
| 116 | Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0.4mm | Theo yêu cầu HSTK | 59,2 | m |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 40 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ốp trần D110, bóng 1x22W - vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn ốp trần D110, bóng 1x22W - hành lang | Theo yêu cầu HSTK | 25 | bộ |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 20 | cái |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSTK | 87 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 28 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 21 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Theo yêu cầu HSTK | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 16A | Theo yêu cầu HSTK | 35 | cái |
| 126 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 32A | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 127 | Lắp đặt MCCB-3P-80A | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt MCCB-3P-100A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn điện 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn điện 4 ruột 4x16mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn điện 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 90 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 500 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 650 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 1.150 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 1.150 | m |
| 139 | Lắp đặt cút PVC gen nhựa D20 | Theo yêu cầu HSTK | 394 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút PVC gen nhựa D27 | Theo yêu cầu HSTK | 18 | cái |
| 141 | Lắp đặt tủ điện KT 300x200x150 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | hộp |
| 142 | Lắp đặt hộp các loại kích thước 400x300x150mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 143 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSTK | 19 | hộp |
| 144 | Mua thép V63x63x6x250 | Theo yêu cầu HSTK | 18,2489 | kg |
| 145 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cọc |
| 146 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu HSTK | 18 | máy |
| 147 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 149 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 150 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/PVC 3x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,5 | 100m |
| 153 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 4,375 | 1m3 |
| 154 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, Fi =12mm | Theo yêu cầu HSTK | 25 | m |
| 155 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0438 | 100m3 |
| 156 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, Fi =10mm | Theo yêu cầu HSTK | 80 | m |
| 157 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 158 | Con sứ kim thu sét | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 159 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 161 | Mua thép V63x63x6x2500 | Theo yêu cầu HSTK | 60,8297 | kg |
| 162 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cọc |
| 163 | Rọ chắn rác D90 Inox | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 166 | Kẹp inox fi 90 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 135 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 2,5 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 1,12 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 1,35 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm PN20 | Theo yêu cầu HSTK | 1,1 | 100m |
| 172 | Lắp đặt van một chiều - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt van một chiều - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 174 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 85 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/25mm | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/25mm | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 102 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút ren - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 119 | cái |
| 182 | Măng sông PPR D50 | Theo yêu cầu HSTK | 42 | cái |
| 183 | Măng sông PPR D32 | Theo yêu cầu HSTK | 19 | cái |
| 184 | Măng sông PPR D25 | Theo yêu cầu HSTK | 41 | cái |
| 185 | Đai lắp ống D50 | Theo yêu cầu HSTK | 67 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê thu nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,8 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,3 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,5 | 100m |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm | Theo yêu cầu HSTK | 20 | cái |
| 195 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSTK | 34 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 197 | Măng sông PVC D110 | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 198 | Măng sông PVC D90 | Theo yêu cầu HSTK | 22 | cái |
| 199 | Măng sông PVC D42 | Theo yêu cầu HSTK | 25 | cái |
| 200 | Đai vít neo giữ ống D90 | Theo yêu cầu HSTK | 65 | cái |
| 201 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu Inax L297V hoặc tương đương) | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 202 | Chân chậu lửng | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 204 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 206 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 207 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSTK | 16 | bộ |
| 208 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L | Theo yêu cầu HSTK | 16 | bộ |
| 209 | Lắp đặt gương soi, KT 500x700 | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 210 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 211 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 212 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 213 | Móc áo | Theo yêu cầu HSTK | 32 | cái |
| 214 | Lắp đặt ga thoát nước - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 215 | Lắp đặt téc nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bể |
| 216 | Bộ điều khiển bơm sinh hoạt | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 217 | Van phao đồng - PN12 DN32 (có bóng) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 218 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,5363 | 100m3 |
| 219 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1521 | 100m3 |
| 220 | Bê tông đáy ga rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 5,616 | m3 |
| 221 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,4771 | m3 |
| 222 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,3216 | m3 |
| 223 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 105,464 | m2 |
| 224 | Bê tông giằng cổ ga, rãnh, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,1437 | m3 |
| 225 | Ván khuôn gỗ, giằng cổ ga, rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,4032 | 100m2 |
| 226 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,3213 | 100m2 |
| 227 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 6,2584 | m3 |
| 228 | Láng đáy rãnh, ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 48,2924 | m2 |
| 229 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,1344 | tấn |
| 230 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,4174 | tấn |
| 231 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 115 | 1cấu kiện |
| 232 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,1629 | 100m3 |
| 233 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0543 | 100m3 |
| 234 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,696 | m3 |
| 235 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,0579 | m3 |
| 236 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,0351 | 100m2 |
| 237 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0128 | tấn |
| 238 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1079 | tấn |
| 239 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0541 | tấn |
| 240 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,3969 | m3 |
| 241 | Trát tường ngoài bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 16,66 | m2 |
| 242 | Trát tường trong bể lớp 1, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 24,198 | m2 |
| 243 | Trát tường trong bể lớp 2, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 24,198 | m2 |
| 244 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 31,773 | m2 |
| 245 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 0,6075 | m3 |
| 246 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,0314 | 100m2 |
| 247 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 9 | 1cấu kiện |
| 248 | Lắp đặt téc nước Inox 5m3 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bể |
| 249 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 54,88 | m3 |
| 250 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 12,48 | m3 |
| 251 | Tạo hào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp đào hào (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 42,4 | m3 |
| 252 | Phòng mối nền công trình xây mới (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 4 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 406 | m3 |
| B | NHÀ DOANH TRẠI ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 9,655 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 9,3225 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,61 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,6375 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,1697 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 3,6081 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,445 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1962 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 5,0222 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 2,0539 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,781 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,6775 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 2,9831 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0894 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1255 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0641 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,2811 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0299 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3618 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18-20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1155 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0687 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 11,6771 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0368 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0548 | tấn |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 25,9653 | m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 38,52 | m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,5276 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 89,8905 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 27,3918 | m3 |
| 30 | Mua bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 119,0415 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,4428 | m3 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,1059 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 31,4783 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 109,6039 | m3 |
| 35 | Mua bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu HSTK | 143,1984 | 0.0 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,8135 | m3 |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,5042 | m3 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,6623 | m3 |
| 39 | Bê tông giằng lan can nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,7062 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 3,0731 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 3,0008 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 2,5991 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 2,8918 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 8,0497 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,8622 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu HSTK | 0,2338 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ, giằng lan can | Theo yêu cầu HSTK | 0,1286 | 100m2 |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 32,4088 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 21,495 | m2 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,1281 | m3 |
| 51 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 8,3292 | m3 |
| 52 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,8438 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 11,952 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,4289 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,1518 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 221,4068 | m3 |
| 57 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 18,1273 | m3 |
| 58 | Hoa bê tông trang trí | Theo yêu cầu HSTK | 87 | cái |
| 59 | Cửa đi gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 108,679 | m2 |
| 60 | Cửa sổ gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 38,9532 | m2 |
| 61 | Khung cửa KT 60x250, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 440,39 | m |
| 62 | Khung cửa KT 60x140, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 116,62 | m |
| 63 | Bản lề 125 NO-No1 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 303 | bộ |
| 64 | Clemon cửa sổ bằng đồng | Theo yêu cầu HSTK | 24 | bộ |
| 65 | Clemon cửa đi bằng đồng | Theo yêu cầu HSTK | 3 | bộ |
| 66 | Khóa tay nắm cửa | Theo yêu cầu HSTK | 61 | bộ |
| 67 | Nẹp cửa rộng 6cm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 946,8 | m |
| 68 | Sơn khuôn cửa, sơn PU màu cánh gián | Theo yêu cầu HSTK | 1.503,01 | m |
| 69 | Sơn cánh cửa, sơn PU màu cánh gián | Theo yêu cầu HSTK | 208,2648 | m2 |
| 70 | Cửa sổ nhôm kính dày 6,38mmm, mở hất, cửa Xingfa hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 6,12 | m2 |
| 71 | Phụ kiện cửa sổ mở hất tay cài, bản lề chữ A, loại Kinlong hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 72 | Vách kính cố định nhôm kính dày 6,38mm, nhôm Xingfa hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 8,3683 | m2 |
| 73 | Cửa sổ nhôm kính dày 6,38mmm, mở trượt, cửa Xingfa hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 3,124 | m2 |
| 74 | Phụ kiện cửa sổ lùa: bánh xe, chốt sập | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 75 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,7332 | tấn |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 39,6792 | m2 |
| 77 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 733,2 | kg |
| 78 | Mua thép đặc 14x14 làm lan can cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 47,4578 | kg |
| 79 | Mua thép hộp làm lan can cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 19,457 | kg |
| 80 | Gia công lan can | Theo yêu cầu HSTK | 0,0656 | tấn |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 6,068 | m2 |
| 82 | Sơn tĩnh điện lan can cầu thang | Theo yêu cầu HSTK | 65,6 | kg |
| 83 | Tay vịn cầu thang 60x80, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 7,4 | m |
| 84 | Trụ thang 20x20x1,1m gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Theo yêu cầu HSTK | 7,4 | m |
| 86 | Sơn tay vịn cầu thang, sơn PU | Theo yêu cầu HSTK | 7,4 | m |
| 87 | Mua thép ống làm lan can hành lang | Theo yêu cầu HSTK | 240,3825 | kg |
| 88 | Sản xuất lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 0,2357 | tấn |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu HSTK | 20,0875 | m2 |
| 90 | Sơn tĩnh điện lan can hành lang - thép dày 1,2mm | Theo yêu cầu HSTK | 235,6691 | kg |
| 91 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 296,055 | m2 |
| 92 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 84,5535 | m2 |
| 93 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 131,5526 | m2 |
| 94 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 71,964 | m2 |
| 95 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng, dung dịch Sika topseal 107 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 227,0144 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 647,8261 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 80,2332 | m2 |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 723,1844 | m2 |
| 99 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 250,398 | m2 |
| 100 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1.743,732 | m2 |
| 101 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 37,261 | m2 |
| 102 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 795,7372 | m2 |
| 103 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 118 | m |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 202,88 | m |
| 105 | Đắp đầu trụ chi tiết 1 | Theo yêu cầu HSTK | 12 | cái |
| 106 | Đắp đầu trụ chi tiết 2 | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 107 | Đắp đầu và chân cột sảnh | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 108 | Đắp tai cột tại cốt +2.7m | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 973,5824 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 2.576,7302 | m2 |
| 111 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSTK | 7,5888 | 100m2 |
| 112 | Mua thép hộp 40x80x1.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 1.388,6484 | kg |
| 113 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,3614 | tấn |
| 114 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,3614 | tấn |
| 115 | Lợp mái tôn | Theo yêu cầu HSTK | 4,6332 | 100m2 |
| 116 | Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0.4mm | Theo yêu cầu HSTK | 59,2 | m |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 40 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn ốp trần D110, bóng 1x22W - vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn ốp trần D110, bóng 1x22W - hành lang | Theo yêu cầu HSTK | 25 | bộ |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 20 | cái |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSTK | 87 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 28 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 21 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Theo yêu cầu HSTK | 18 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 16A | Theo yêu cầu HSTK | 35 | cái |
| 126 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 32A | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 127 | Lắp đặt MCCB-3P-80A | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt MCCB-3P-100A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn điện 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn điện 4 ruột 4x16mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn điện 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 90 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 500 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 650 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 136 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 1.150 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 1.150 | m |
| 139 | Lắp đặt cút PVC gen nhựa D20 | Theo yêu cầu HSTK | 394 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút PVC gen nhựa D27 | Theo yêu cầu HSTK | 18 | cái |
| 141 | Lắp đặt tủ điện KT 300x200x150 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | hộp |
| 142 | Lắp đặt hộp các loại kích thước 400x300x150mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 143 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo yêu cầu HSTK | 19 | hộp |
| 144 | Mua thép V63x63x6x250 | Theo yêu cầu HSTK | 18,2489 | kg |
| 145 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cọc |
| 146 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu HSTK | 18 | máy |
| 147 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 148 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 149 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 150 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6 | 100m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/PVC 3x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,5 | 100m |
| 153 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 4,375 | 1m3 |
| 154 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, Fi =12mm | Theo yêu cầu HSTK | 25 | m |
| 155 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0438 | 100m3 |
| 156 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, Fi =10mm | Theo yêu cầu HSTK | 80 | m |
| 157 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 158 | Con sứ kim thu sét | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 159 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 161 | Mua thép V63x63x6x2500 | Theo yêu cầu HSTK | 60,8297 | kg |
| 162 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cọc |
| 163 | Rọ chắn rác D90 Inox | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 166 | Kẹp inox fi 90 | Theo yêu cầu HSTK | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 135 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 2,5 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 1,12 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm PN10 | Theo yêu cầu HSTK | 1,35 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm PN20 | Theo yêu cầu HSTK | 1,1 | 100m |
| 172 | Lắp đặt van một chiều - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt van một chiều - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 174 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 85 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/25mm | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50/25mm | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 102 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút ren - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 119 | cái |
| 182 | Măng sông PPR D50 | Theo yêu cầu HSTK | 42 | cái |
| 183 | Măng sông PPR D32 | Theo yêu cầu HSTK | 19 | cái |
| 184 | Măng sông PPR D25 | Theo yêu cầu HSTK | 41 | cái |
| 185 | Đai lắp ống D50 | Theo yêu cầu HSTK | 67 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê thu nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,8 | 100m |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,3 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,5 | 100m |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm | Theo yêu cầu HSTK | 20 | cái |
| 195 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSTK | 34 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/42mm | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 197 | Măng sông PVC D110 | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 198 | Măng sông PVC D90 | Theo yêu cầu HSTK | 22 | cái |
| 199 | Măng sông PVC D42 | Theo yêu cầu HSTK | 25 | cái |
| 200 | Đai vít neo giữ ống D90 | Theo yêu cầu HSTK | 65 | cái |
| 201 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu Inax L297V hoặc tương đương) | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 202 | Chân chậu lửng | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 203 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 204 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu HSTK | 17 | bộ |
| 205 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 206 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 207 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu HSTK | 16 | bộ |
| 208 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30L | Theo yêu cầu HSTK | 16 | bộ |
| 209 | Lắp đặt gương soi, KT 500x700 | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 210 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 211 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 212 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 213 | Móc áo | Theo yêu cầu HSTK | 32 | cái |
| 214 | Lắp đặt ga thoát nước - Đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSTK | 17 | cái |
| 215 | Lắp đặt téc nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bể |
| 216 | Bộ điều khiển bơm sinh hoạt | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 217 | Van phao đồng - PN12 DN32 (có bóng) | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 218 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,5363 | 100m3 |
| 219 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,1521 | 100m3 |
| 220 | Bê tông đáy ga rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 5,616 | m3 |
| 221 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,4771 | m3 |
| 222 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,3216 | m3 |
| 223 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 105,464 | m2 |
| 224 | Bê tông giằng cổ ga, rãnh, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,1437 | m3 |
| 225 | Ván khuôn gỗ, giằng cổ ga, rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,4032 | 100m2 |
| 226 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,3213 | 100m2 |
| 227 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 6,2584 | m3 |
| 228 | Láng đáy rãnh, ga không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 48,2924 | m2 |
| 229 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,1344 | tấn |
| 230 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,4174 | tấn |
| 231 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 115 | 1cấu kiện |
| 232 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,1629 | 100m3 |
| 233 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0543 | 100m3 |
| 234 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,696 | m3 |
| 235 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,0579 | m3 |
| 236 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,0351 | 100m2 |
| 237 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0128 | tấn |
| 238 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1079 | tấn |
| 239 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0541 | tấn |
| 240 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,3969 | m3 |
| 241 | Trát tường ngoài bể, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 16,66 | m2 |
| 242 | Trát tường trong bể lớp 1, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 24,198 | m2 |
| 243 | Trát tường trong bể lớp 2, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 24,198 | m2 |
| 244 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 31,773 | m2 |
| 245 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 0,6075 | m3 |
| 246 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSTK | 0,0314 | 100m2 |
| 247 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 9 | 1cấu kiện |
| 248 | Lắp đặt téc nước Inox 5m3 | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bể |
| 249 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 54,88 | m3 |
| 250 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 12,48 | m3 |
| 251 | Tạo hào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp đào hào (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 42,4 | m3 |
| 252 | Phòng mối nền công trình xây mới (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 4 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 406 | m3 |
| C | NHÀ ĂN ĐẠI ĐỘI TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 2,237 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4079 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0703 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1566 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6807 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,5208 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1346 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1462 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,7447 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0154 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0316 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0355 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0157 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0932 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,2042 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,1584 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,934 | tấn |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSTK | 8,3508 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,2 | m3 |
| 20 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 10,455 | m3 |
| 21 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 5 | m3 |
| 22 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 5,125 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 23,1844 | m3 |
| 24 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 23,5322 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,1364 | m3 |
| 26 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 7,243 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 6,276 | m3 |
| 28 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 6,3701 | m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,4771 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 18,24 | m3 |
| 31 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 18,5136 | m3 |
| 32 | Bê tông giằng tường thu hồi, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,801 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,971 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 1,8503 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,379 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,9864 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 0,9374 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,6145 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,9421 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 1,4017 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,1115 | 100m2 |
| 42 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 5,3372 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,518 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 36,5249 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 11,2774 | m3 |
| 46 | Xây bậc cấp bằng gạch ximăng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 6,4603 | m3 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 22,7366 | m2 |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng, dung dịch Sika topseal 107 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch granite, KT 600x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 102 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic, KT 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic KT 300x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 12 | m2 |
| 53 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,932 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 5,76 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 231,8032 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 248,9796 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 25,498 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 17,8038 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 133,9012 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 52 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 18,74 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 231,8 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 416,58 | m2 |
| 64 | Đắp đầu cột | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 65 | Cửa đi gỗ dày 4cm pano kính mài dày 1cm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 15,2946 | m2 |
| 66 | Cửa sổ gỗ dày 4cm pano kính mài dày 1cm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 10,6848 | m2 |
| 67 | Khung cửa gỗ kích thước 60x250mm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 95,52 | m |
| 68 | Bản lề 125 | Theo yêu cầu HSTK | 57 | bộ |
| 69 | Clemon cửa đi bằng đồng | Theo yêu cầu HSTK | 5 | bộ |
| 70 | Clemon cửa sổ bằng đồng | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 71 | Khóa tay nắm cửa | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 72 | Nẹp cửa gỗ rộng 60x10cm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 115,86 | m |
| 73 | Sơn PU cửa đi, cửa sổ | Theo yêu cầu HSTK | 40,5634 | m2 |
| 74 | Sơn PU khuôn cửa | Theo yêu cầu HSTK | 95,52 | m |
| 75 | Mua thép vuông đặc 14x14 làm hoa sắt | Theo yêu cầu HSTK | 208,4914 | kg |
| 76 | Sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu HSTK | 208,4914 | kg |
| 77 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2034 | tấn |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 10,6272 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSTK | 1,677 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,17 | 100m2 |
| 81 | Mua thép làm xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,6975 | tấn |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,558 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,558 | tấn |
| 84 | Lợp mái tôn | Theo yêu cầu HSTK | 1,6037 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 52,65 | m |
| 86 | Lắp đặt tủ điện KT 300x200x150 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 87 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 10 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ốp trần D110, bóng 1x22W | Theo yêu cầu HSTK | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu HSTK | 24 | hộp |
| 94 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 16A | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 32A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 50A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt MCCB-3P-100 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 66 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 100 | m |
| 102 | Lắp đặt tủ điện 1 modul | Theo yêu cầu HSTK | 4 | hộp |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 166 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 106 | Lắp đặt cút PVC gen nhựa - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu HSTK | 11 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 166 | m |
| 108 | Lắp đặt cút PVC gen nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 57 | cái |
| 109 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,0175 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,018 | 100m3 |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu HSTK | 25 | m |
| 113 | Mua thép V63x63x6x2500 | Theo yêu cầu HSTK | 30,4148 | kg |
| 114 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cọc |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | m |
| 116 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 117 | Đo kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | ca |
| 118 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu HSTK | 2 | máy |
| 119 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 121 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 122 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/PVC 3x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 3 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m |
| 125 | Rọ chắn rác D90 Inox | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt téc nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bể |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,24 | 100m |
| 131 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50/25mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 134 | Đai kẹp inox D50 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,12 | 100m |
| 138 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi xả | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 142 | Chân chậu rửa | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSTK | 0,5 | 100m |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 150 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,2189 | 100m3 |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0487 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 153 | Ván khuôn gỗ, móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,112 | 100m2 |
| 154 | Bê tông đáy ga rãnh, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,448 | m3 |
| 155 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,4256 | m3 |
| 156 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,9424 | m3 |
| 157 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 56,3584 | m2 |
| 158 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,5744 | m3 |
| 159 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,0384 | 100m2 |
| 160 | Ván khuôn gỗ móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,1792 | 100m2 |
| 161 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,169 | 100m2 |
| 162 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 3,378 | m3 |
| 163 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,314 | tấn |
| 164 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 6 | 1cấu kiện |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 56 | 1cấu kiện |
| 166 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 24,482 | m3 |
| 167 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 5,49 | m3 |
| 168 | Tạo hào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp đào hào (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 18,992 | m3 |
| 169 | Phòng mối nền công trình xây mới (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 4 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 112 | m3 |
| D | NHÀ ĂN ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 2,237 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4079 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,0703 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1566 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,6807 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,5208 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1346 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1462 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,7447 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0154 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0316 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0355 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0157 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0932 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,2042 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,1584 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,934 | tấn |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu HSTK | 8,3508 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,2 | m3 |
| 20 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 10,455 | m3 |
| 21 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 5 | m3 |
| 22 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 5,125 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 23,1844 | m3 |
| 24 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 23,5322 | m3 |
| 25 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 7,1364 | m3 |
| 26 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 7,243 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 6,276 | m3 |
| 28 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 6,3701 | m3 |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,4771 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 18,24 | m3 |
| 31 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 18,5136 | m3 |
| 32 | Bê tông giằng tường thu hồi, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,801 | m3 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,971 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 1,8503 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,379 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,9864 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 0,9374 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,6145 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,9421 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 1,4017 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,1115 | 100m2 |
| 42 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 5,3372 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,518 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 36,5249 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 11,2774 | m3 |
| 46 | Xây bậc cấp bằng gạch ximăng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 6,4603 | m3 |
| 47 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 22,7366 | m2 |
| 48 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng, dung dịch Sika topseal 107 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch granite, KT 600x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 102 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic, KT 300x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 15 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột, gạch ceramic KT 300x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 12 | m2 |
| 53 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x600mm | Theo yêu cầu HSTK | 4,932 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x300mm | Theo yêu cầu HSTK | 5,76 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 231,8032 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 248,9796 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 25,498 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 17,8038 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 133,9012 | m2 |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 52 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 18,74 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 231,8 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 416,58 | m2 |
| 64 | Đắp đầu cột | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 65 | Cửa đi gỗ dày 4cm pano kính mài dày 1cm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 15,2946 | m2 |
| 66 | Cửa sổ gỗ dày 4cm pano kính mài dày 1cm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 10,6848 | m2 |
| 67 | Khung cửa gỗ kích thước 60x250mm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 95,52 | m |
| 68 | Bản lề 125 | Theo yêu cầu HSTK | 57 | bộ |
| 69 | Clemon cửa đi bằng đồng | Theo yêu cầu HSTK | 5 | bộ |
| 70 | Clemon cửa sổ bằng đồng | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 71 | Khóa tay nắm cửa | Theo yêu cầu HSTK | 6 | bộ |
| 72 | Nẹp cửa gỗ rộng 60x10cm, gỗ lim Nam Phi hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 115,86 | m |
| 73 | Sơn PU cửa đi, cửa sổ | Theo yêu cầu HSTK | 40,5634 | m2 |
| 74 | Sơn PU khuôn cửa | Theo yêu cầu HSTK | 95,52 | m |
| 75 | Mua thép vuông đặc 14x14 làm hoa sắt | Theo yêu cầu HSTK | 208,4914 | kg |
| 76 | Sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu HSTK | 208,4914 | kg |
| 77 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,2034 | tấn |
| 78 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSTK | 10,6272 | m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSTK | 1,677 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,17 | 100m2 |
| 81 | Mua thép làm xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,6975 | tấn |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,558 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,558 | tấn |
| 84 | Lợp mái tôn | Theo yêu cầu HSTK | 1,6037 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 52,65 | m |
| 86 | Lắp đặt tủ điện KT 300x200x150 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 87 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 10 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn ốp trần D110, bóng 1x22W | Theo yêu cầu HSTK | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu HSTK | 14 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu HSTK | 24 | hộp |
| 94 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 16A | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 32A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 50A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt MCCB-3P-100 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 66 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 100 | m |
| 102 | Lắp đặt tủ điện 1 modul | Theo yêu cầu HSTK | 4 | hộp |
| 103 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 104 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 166 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 106 | Lắp đặt cút PVC gen nhựa - Đường kính 27mm | Theo yêu cầu HSTK | 11 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 166 | m |
| 108 | Lắp đặt cút PVC gen nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 57 | cái |
| 109 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,0175 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,018 | 100m3 |
| 111 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu HSTK | 25 | m |
| 113 | Mua thép V63x63x6x2500 | Theo yêu cầu HSTK | 30,4148 | kg |
| 114 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cọc |
| 115 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | m |
| 116 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 117 | Đo kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | ca |
| 118 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, treo tường | Theo yêu cầu HSTK | 2 | máy |
| 119 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 121 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 122 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,01 | 100m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/PVC 3x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 3 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m |
| 125 | Rọ chắn rác D90 Inox | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,06 | 100m |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt téc nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu HSTK | 1 | bể |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,24 | 100m |
| 131 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50/25mm | Theo yêu cầu HSTK | 3 | cái |
| 134 | Đai kẹp inox D50 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,12 | 100m |
| 138 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt vòi xả | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 141 | Lắp đặt vòi lavabo | Theo yêu cầu HSTK | 2 | bộ |
| 142 | Chân chậu rửa | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo yêu cầu HSTK | 0,5 | 100m |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt rắc co nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 150 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,2189 | 100m3 |
| 151 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0487 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,0288 | 100m2 |
| 153 | Ván khuôn gỗ, móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,112 | 100m2 |
| 154 | Bê tông đáy ga rãnh, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,448 | m3 |
| 155 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,4256 | m3 |
| 156 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,9424 | m3 |
| 157 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 56,3584 | m2 |
| 158 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,5744 | m3 |
| 159 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,0384 | 100m2 |
| 160 | Ván khuôn gỗ móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,1792 | 100m2 |
| 161 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,169 | 100m2 |
| 162 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 3,378 | m3 |
| 163 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,314 | tấn |
| 164 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 6 | 1cấu kiện |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 56 | 1cấu kiện |
| 166 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 24,482 | m3 |
| 167 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 5,49 | m3 |
| 168 | Tạo hào phòng mối bên ngoài bằng phương pháp đào hào (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 18,992 | m3 |
| 169 | Phòng mối nền công trình xây mới (thuốc AGENDA 25EC hoặc tương đương, 2,5% tỷ lệ 4 lít/m3) | Theo yêu cầu HSTK | 112 | m3 |
| E | NHÀ ĐỂ XE ĐẠI ĐỘI TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 1,0931 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,9105 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0742 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3031 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1747 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,7936 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5046 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0912 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,4758 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0179 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0378 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0294 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0574 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,011 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0473 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1481 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,2063 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,674 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0108 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,1045 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,1628 | m3 |
| 22 | Bạt dứa | Theo yêu cầu HSTK | 146,0048 | m2 |
| 23 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 9,4005 | m3 |
| 24 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 9,6355 | m3 |
| 25 | Đánh bóng bằng máy bề mặt nền bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 94,0048 | m3 |
| 26 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,3505 | m3 |
| 27 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,4348 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,0881 | m3 |
| 29 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 15,3143 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,0888 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,5743 | m3 |
| 32 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,6276 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,279 | m3 |
| 34 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 10,4332 | m3 |
| 35 | Bê tông giằng thu hồi, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,75 | m3 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,226 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,6978 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 0,4116 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3432 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,3772 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,8577 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,116 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, giằng thu hồi | Theo yêu cầu HSTK | 0,0682 | 100m2 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,59 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 21,9173 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,974 | m3 |
| 47 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,886 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng, Sika topseal 107 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 15,886 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 145,5896 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 113,1344 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 29,7164 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 17,2284 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 77,5078 | m2 |
| 54 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 14,06 | m |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,68 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 145,5896 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 229,05 | m2 |
| 58 | Đắp đấu cột | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 59 | Mua thép hộp sản xuất cửa đi thép hộp | Theo yêu cầu HSTK | 555,45 | kg |
| 60 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,529 | tấn |
| 61 | Sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu HSTK | 529 | kg |
| 62 | Bản lề 125 NO-No.1 | Theo yêu cầu HSTK | 40 | bộ |
| 63 | Tay cầm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 64 | Khóa treo mã hiệu MK-10P đồng | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 33,156 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSTK | 1,408 | 100m2 |
| 67 | Mua thép hộp làm xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 353,9325 | kg |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,3453 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,3453 | tấn |
| 70 | Lợp mái tôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,8798 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 12,22 | m |
| 72 | Tôn úp bờ dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 13,64 | m |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 16A | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | hộp |
| 79 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,049 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,049 | 100m3 |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 82 | Trụ sứ đỡ kim thu sét | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 83 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 84 | Mua thép V63x63x6x2500 | Theo yêu cầu HSTK | 60,8297 | kg |
| 85 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cọc |
| 86 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSTK | 40 | m |
| 87 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 88 | Đo kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | ca |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 90 | Rọ chắn rác D90 inox | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 93 | Kẹp inox fi 90 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 94 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,1179 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0255 | 100m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,0096 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn gỗ, móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,07 | 100m2 |
| 98 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,528 | m3 |
| 99 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,5104 | m3 |
| 100 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,464 | m3 |
| 101 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 32,1728 | m2 |
| 102 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,6224 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,0128 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn gỗ, móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,112 | 100m2 |
| 105 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,099 | 100m2 |
| 106 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 1,936 | m3 |
| 107 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,2168 | m2 |
| 108 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,1748 | tấn |
| 109 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 2 | 1cấu kiện |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 35 | 1cấu kiện |
| F | NHÀ ĐỂ XE ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 1,0931 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,9105 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0742 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3031 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1747 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,7936 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,5046 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0912 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,4758 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0179 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0378 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0294 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0574 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,011 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0473 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1481 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,2063 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,674 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0108 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,1045 | tấn |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,1628 | m3 |
| 22 | Bạt dứa | Theo yêu cầu HSTK | 146,0048 | m2 |
| 23 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 9,4005 | m3 |
| 24 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 9,6355 | m3 |
| 25 | Đánh bóng bằng máy bề mặt nền bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 94,0048 | m3 |
| 26 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,3505 | m3 |
| 27 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,4348 | m3 |
| 28 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,0881 | m3 |
| 29 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 15,3143 | m3 |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,0888 | m3 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,5743 | m3 |
| 32 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,6276 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,279 | m3 |
| 34 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 10,4332 | m3 |
| 35 | Bê tông giằng thu hồi, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,75 | m3 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,226 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 0,6978 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 0,4116 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 0,3432 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 0,3772 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 0,8577 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,116 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, giằng thu hồi | Theo yêu cầu HSTK | 0,0682 | 100m2 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,59 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 21,9173 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,974 | m3 |
| 47 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,886 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng, Sika topseal 107 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 15,886 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 145,5896 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 113,1344 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 29,7164 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 17,2284 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 77,5078 | m2 |
| 54 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 14,06 | m |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,68 | m |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 145,5896 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 229,05 | m2 |
| 58 | Đắp đấu cột | Theo yêu cầu HSTK | 5 | cái |
| 59 | Mua thép hộp sản xuất cửa đi thép hộp | Theo yêu cầu HSTK | 555,45 | kg |
| 60 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,529 | tấn |
| 61 | Sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu HSTK | 529 | kg |
| 62 | Bản lề 125 NO-No.1 | Theo yêu cầu HSTK | 40 | bộ |
| 63 | Tay cầm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 64 | Khóa treo mã hiệu MK-10P đồng | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 65 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 33,156 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSTK | 1,408 | 100m2 |
| 67 | Mua thép hộp làm xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 353,9325 | kg |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,3453 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 0,3453 | tấn |
| 70 | Lợp mái tôn | Theo yêu cầu HSTK | 0,8798 | 100m2 |
| 71 | Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 12,22 | m |
| 72 | Tôn úp bờ dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 13,64 | m |
| 73 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 4 | bộ |
| 74 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 16A | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 30 | m |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | hộp |
| 79 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,049 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,049 | 100m3 |
| 81 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 82 | Trụ sứ đỡ kim thu sét | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 83 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu HSTK | 20 | m |
| 84 | Mua thép V63x63x6x2500 | Theo yêu cầu HSTK | 60,8297 | kg |
| 85 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cọc |
| 86 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSTK | 40 | m |
| 87 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 88 | Đo kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | ca |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,1 | 100m |
| 90 | Rọ chắn rác D90 inox | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 93 | Kẹp inox fi 90 | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 94 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,1179 | 100m3 |
| 95 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0255 | 100m3 |
| 96 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,0096 | 100m2 |
| 97 | Ván khuôn gỗ, móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,07 | 100m2 |
| 98 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,528 | m3 |
| 99 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 0,5104 | m3 |
| 100 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,464 | m3 |
| 101 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 32,1728 | m2 |
| 102 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,6224 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,0128 | 100m2 |
| 104 | Ván khuôn gỗ, móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,112 | 100m2 |
| 105 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,099 | 100m2 |
| 106 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 1,936 | m3 |
| 107 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,2168 | m2 |
| 108 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,1748 | tấn |
| 109 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 2 | 1cấu kiện |
| 110 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 35 | 1cấu kiện |
| G | NHÀ ĐỂ XE TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 4,425 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 3,6761 | 100m3 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu HSTK | 1,1731 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,7339 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu HSTK | 2,5275 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,3098 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,2391 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,1009 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0479 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0946 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0735 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1992 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,0118 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,1842 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 0,6085 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,0928 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSTK | 1,6009 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 6,4416 | tấn |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 12,2414 | m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu HSTK | 0,6828 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 113,7925 | m3 |
| 22 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 116,6373 | m3 |
| 23 | Đánh bóng bằng máy bề mặt nền bê tông | Theo yêu cầu HSTK | 455,1698 | m2 |
| 24 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,3896 | m3 |
| 25 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 3,4748 | m3 |
| 26 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 62,6508 | m3 |
| 27 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 63,5908 | m3 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 10,6613 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 15,0986 | m3 |
| 30 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 15,3251 | m3 |
| 31 | Bê tông sàn, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 55,3916 | m3 |
| 32 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 đá 1x2 | Theo yêu cầu HSTK | 56,2225 | m3 |
| 33 | Bê tông giằng thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 2,844 | m3 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 3,08 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSTK | 2,2851 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu HSTK | 1,5422 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSTK | 1,2184 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSTK | 1,9821 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ, sàn mái | Theo yêu cầu HSTK | 3,8828 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,349 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ, giằng thu hồi | Theo yêu cầu HSTK | 0,2586 | 100m2 |
| 42 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,193 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 37,2948 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 38,3548 | m3 |
| 45 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 110,875 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng, Sika topseal 107 hoặc tương đương | Theo yêu cầu HSTK | 110,875 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 565,9948 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 376,6848 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 42,058 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 65,978 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 351,808 | m2 |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 100,84 | m |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 38 | m |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 565,99 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSTK | 855,448 | m2 |
| 56 | Đắp đấu cột | Theo yêu cầu HSTK | 22 | cái |
| 57 | Mua thép hộp sản xuất cửa đi thép hộp | Theo yêu cầu HSTK | 1.859,34 | kg |
| 58 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,7708 | tấn |
| 59 | Sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu HSTK | 1.859,34 | kg |
| 60 | Bản lề 125 NO-No.1 | Theo yêu cầu HSTK | 100 | bộ |
| 61 | Tay cầm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 62 | Khóa treo mã hiệu MK-10P đồng | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cái |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu HSTK | 110,76 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSTK | 3,7696 | 100m2 |
| 65 | Mua thép hộp làm xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1.371,7268 | kg |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,3383 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSTK | 1,338 | tấn |
| 68 | Lợp mái tôn | Theo yêu cầu HSTK | 4,6352 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc rộng 40cm dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 32,2 | m |
| 70 | Tôn úp bờ dày 0,4mm | Theo yêu cầu HSTK | 26,8 | m |
| 71 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSTK | 18 | bộ |
| 72 | Lắp đặt các aptomat 2 pha 16A | Theo yêu cầu HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 72 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSTK | 150 | m |
| 75 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSTK | 9 | cái |
| 76 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu HSTK | 9 | hộp |
| 77 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,049 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,049 | 100m3 |
| 79 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 80 | Trụ sứ đỡ kim thu sét | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 81 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 82 | Mua thép V63x63x6x2500 | Theo yêu cầu HSTK | 60,8297 | kg |
| 83 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSTK | 10 | cọc |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 85 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | hộp |
| 86 | Đo kiểm tra điện trở | Theo yêu cầu HSTK | 1 | ca |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 0,4 | 100m |
| 88 | Rọ chắn rác D90 inox | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát 90 độ nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSTK | 8 | cái |
| 91 | Kẹp inox fi 90 | Theo yêu cầu HSTK | 16 | cái |
| 92 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu HSTK | 0,2411 | 100m3 |
| 93 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo yêu cầu HSTK | 0,0524 | 100m3 |
| 94 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,024 | 100m2 |
| 95 | Ván khuôn gỗ, móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,136 | 100m2 |
| 96 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 5,072 | m3 |
| 97 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 1,2232 | m3 |
| 98 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 4,7872 | m3 |
| 99 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 64,352 | m2 |
| 100 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 5,2456 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ, móng hố ga | Theo yêu cầu HSTK | 0,032 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ, móng rãnh | Theo yêu cầu HSTK | 0,2176 | 100m2 |
| 103 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,196 | 100m2 |
| 104 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu HSTK | 3,873 | m3 |
| 105 | Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo yêu cầu HSTK | 30,242 | m2 |
| 106 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSTK | 0,3533 | tấn |
| 107 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 5 | 1cấu kiện |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu HSTK | 68 | 1cấu kiện |
| H | CHI PHÍ THIẾT BỊ NHÀ ĂN ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Tủ bếp gỗ dổi | Theo yêu cầu HSTK | 3,6 | md |
| 2 | Máy điều hoà 2 cục loại treo tường 24000BTU, 1 chiều invecter | Theo yêu cầu HSTK | 2 | máy |
| 3 | Giá treo điều hòa | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 4 | Ống đồng fi 9.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng fi 9.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 6 | Ống đồng fi 12.7mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng fi 12.7mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 8 | Dây tín hiệu dàn nóng, dàn lạnh | Theo yêu cầu HSTK | 3 | m |
| 9 | Ống nước mềm fi 21 | Theo yêu cầu HSTK | 7,8 | m |
| 10 | Bếp ga | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Cái |
| I | CHI PHÍ THIẾT BỊ NHÀ ĂN ĐẠI ĐỘI TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Tủ bếp gỗ dổi | Theo yêu cầu HSTK | 3,6 | m |
| 2 | Máy điều hoà 2 cục loại treo tường 24000BTU, 1 chiều invecter | Theo yêu cầu HSTK | 2 | máy |
| 3 | Giá treo điều hòa | Theo yêu cầu HSTK | 2 | cái |
| 4 | Ống đồng fi 9.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng fi 9.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 6 | Ống đồng fi 12.7mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng fi 12.7mm | Theo yêu cầu HSTK | 1 | m |
| 8 | Dây tín hiệu dàn nóng, dàn lạnh | Theo yêu cầu HSTK | 3 | m |
| 9 | Ống nước mềm fi 21 | Theo yêu cầu HSTK | 7,8 | m |
| 10 | Bếp ga | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Cái |
| J | CHI PHÍ THIẾT BỊ NHÀ Ở ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Máy điều hoà 2 cục loại treo tường 24000BTU, 1 chiều invecter | Theo yêu cầu HSTK | 3 | Máy |
| 2 | Máy điều hoà 2 cục loại treo tường 12000BTU, 1 chiều invecter | Theo yêu cầu HSTK | 16 | Máy |
| 3 | Giá treo điều hòa | Theo yêu cầu HSTK | 19 | m |
| 4 | Ống đồng fi 9.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng fi 9.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 6 | Ống đồng fi 12.7mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng fi 12.7mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 8 | Dây tín hiệu dàn nóng, dàn lạnh | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 9 | Ống nước mềm fi 21 | Theo yêu cầu HSTK | 7,8 | m |
| K | CHI PHÍ THIẾT BỊ NHÀ Ở ĐẠI ĐỘI TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Máy điều hoà 2 cục loại treo tường 24000BTU, 1 chiều invecter | Theo yêu cầu HSTK | 3 | Máy |
| 2 | Máy điều hoà 2 cục loại treo tường 12000BTU, 1 chiều invecter | Theo yêu cầu HSTK | 16 | Máy |
| 3 | Giá treo điều hòa | Theo yêu cầu HSTK | 19 | m |
| 4 | Ống đồng fi 9.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 5 | Bảo ôn ống đồng fi 9.5mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 6 | Ống đồng fi 12.7mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 7 | Bảo ôn ống đồng fi 12.7mm | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 8 | Dây tín hiệu dàn nóng, dàn lạnh | Theo yêu cầu HSTK | 60 | m |
| 9 | Ống nước mềm fi 21 | Theo yêu cầu HSTK | 7,8 | m |
| L | PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY NHÀ Ở ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Bình xách tay ABC -4kg | Theo yêu cầu HSTK | 8 | Bình |
| 2 | Bình xách tay CO2 -3kg | Theo yêu cầu HSTK | 8 | Bình |
| 3 | Tiêu lệnh nội quy | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| M | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ Ở ĐẠI ĐỘI TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Bình xách tay ABC -4kg | Theo yêu cầu HSTK | 8 | Bình |
| 2 | Bình xách tay CO2 -3kg | Theo yêu cầu HSTK | 8 | Bình |
| 3 | Tiêu lệnh nội quy | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| N | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ Ở ĐẠI ĐỘI TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Bình xách tay ABC -4kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| 2 | Bình xách tay CO2 -3kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| 3 | Tiêu lệnh nội quy | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Bình |
| O | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ Ở ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Bình xách tay ABC -4kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| 2 | Bình xách tay CO2 -3kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| 3 | Tiêu lệnh nội quy | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Bình |
| P | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ XE ĐẠI ĐỘI TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Bình xách tay ABC -4kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| 2 | Bình xách tay CO2 -3kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| 3 | Tiêu lệnh nội quy | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Bình |
| Q | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ XE ĐẠI ĐỘI TRINH SÁT | |||
| 1 | Bình xách tay ABC -4kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| 2 | Bình xách tay CO2 -3kg | Theo yêu cầu HSTK | 2 | Bình |
| 3 | Tiêu lệnh nội quy | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Bình |
| R | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ XE TĂNG THIẾT GIÁP | |||
| 1 | Bình xách tay ABC -4kg | Theo yêu cầu HSTK | 4 | Bình |
| 2 | Bình xách tay CO2 -3kg | Theo yêu cầu HSTK | 4 | Bình |
| 3 | Tiêu lệnh nội quy | Theo yêu cầu HSTK | 1 | Bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi