Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200892204-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 11:07:00 đến ngày 2020-09-12 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,063,968,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền - mặt đường và an toàn giao thông | |||
| 1 | Đào cấp đất bằng thủ công, đất C1 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 23,141 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,0827 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 40,24 | m3 |
| 4 | Đào xúc bùn đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,6215 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, thủ công, sâu >30cm, đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 82,4 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,4163 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,788 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 16,0919 | 100m3 |
| 9 | Đất mua ngoài | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1.211,17 | m3 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4508 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,057 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,2436 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,4143 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 25,6429 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,2618 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 12T | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,2618 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 15km tiếp theo, ô tô 12T | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,2618 | 100tấn |
| 18 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 25,6429 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đất+ phế thải bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,8101 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất và phế thải | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,8101 | 100m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,37 | m3 |
| 22 | Bê tông móng cọc tiêu, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,04 | m3 |
| 23 | Sản xuất bê tông cọc tiêu đá 1x2, M200 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,3 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2179 | 100m2 |
| 26 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn( Cọc tiêu), thủ công, trọng lượng <=50kg | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 52 | cái |
| 27 | Sơn đỏ đầu cọc tiêu | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 28 | Sơn trắng 2 lớp thân cọc tiêu | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 43,68 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tròn, ĐK90 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 31 | Chân cột biển báo | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 16,25 | m |
| 32 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20,44 | m2 |
| 33 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18,7 | m2 |
| B | Hạng mục: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,42 | m3 |
| 2 | Sản xuất bê tông thân rãnh thoát nước BTCT, đá 1x2, M200 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 64,68 | m3 |
| 3 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20,39 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, tấm đan, ĐK <=18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,4358 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống hộp, tấm đan, ĐK <=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,9728 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,5996 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 206 | cái |
| 8 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,8205 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,6068 | 100m3 |
| 10 | Hoàn trả MĐ cũ bằng CPĐD loại 2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1016 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2032 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1219 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30,4436 | 100m |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,61 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,5709 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 32,65 | m3 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK =1500mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | đoạn |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=1000mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14 | đoạn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 20 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1,5m | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | ống |
| 21 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 1m | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14 | ống |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (10,5x6x22)cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 19,61 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 61,13 | m2 |
| 24 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,89 | m3 |
| 25 | Sản xuất bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, M250 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga, D>10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1661 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan hố ga, D<=10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2456 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan hố ga | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1896 | 100m2 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,2137 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,2137 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi