Gói thầu: Cải tạo nâng cấp đường dây và trạm điện hạ thế trung thế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200892230-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì |
| Tên gói thầu | Cải tạo nâng cấp đường dây và trạm điện hạ thế trung thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835615 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 15:14:00 đến ngày 2020-09-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,273,598,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-4 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 7 | móng |
| 2 | Móng cột MTK-14 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | móng |
| 3 | Đào, đắp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 9 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 11 | cột |
| 2 | Xà đỡ 35kV 3 pha bằng sứ chuỗi-X2C-35KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 6 | bộ |
| 3 | Xà néo góc đúp 35kV 3 pha ngang tuyến X2X-ĐN | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 3 | bộ |
| 4 | Xà néo góc đúp 35kV 3 pha dọc tuyến X2C-ĐD | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | bộ |
| 5 | Tấm móc sứ TMSC | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 3 | bộ |
| 6 | Tay thao tác cầu dao | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 7 | Xà cầu dao | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 9 | Thang sắt | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 10 | Tiếp địa RC4 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 9 | bộ |
| 11 | Sứ đứng 35KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 13 | quả |
| 12 | Sứ chuỗi CN-35KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 63 | chuỗi |
| 13 | Dây dẫn AxSV-95/16 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 843 | m |
| 14 | Dây dẫn AC-95/16 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1.718 | m |
| 15 | Giáp níu dây bọc | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 15 | bộ |
| 16 | Giáp níu buộc cổ sứ dây bọc | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 3 | bộ |
| 17 | Lắp đặt dao cách ly DCL-35KV-630A | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 6 | cái |
| 19 | Ghíp nhôm 3 bulong | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 6 | cái |
| 20 | Biển báo | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 10 | cái |
| C | HẠNG MỤC: Xây dựng trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | móng |
| 2 | Móng tủ điện triệt | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | móng |
| 3 | Móng máy biến áp | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | móng |
| 4 | Hố thu dầu | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | hố |
| 5 | Cửa trạm | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 6 | Hàng rào và nền trạm | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | ct |
| 7 | Đào, đắp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 8 | Trụ giá đỡ cáp | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | trụ |
| D | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPCI-12-190-7,2 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | cột |
| 2 | Thép gia công mạ kẽm nhúng nóng | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | ct |
| 3 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 109,062 | kg |
| 4 | Lắp đặt giá đỡ | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 192,16 | kg |
| 5 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 79,56 | kg |
| 6 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 1 máy |
| 7 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | 1 tủ |
| 8 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 3 pha |
| 9 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( tiếp đất 1 đầu) | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 1 bộ |
| 10 | Cầu chì rơi 35KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 1 bộ |
| 12 | Sứ đứng PI-35KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 13 | quả |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng trung thế, lắp trên cột 35kV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1,3 | 10 sứ |
| 14 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 12 | cái |
| 15 | Ép đầu cốt M35 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 12 | cái |
| 17 | Ép đầu cốt M50 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 18 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 4 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt M95 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 0,4 | 10 đầu cốt |
| 20 | Đầu cốt đồng M300 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 14 | cái |
| 21 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 300mm2 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 22 | Biển báo tên trạm và biển an toàn | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | cái |
| 23 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | 1 bộ |
| 24 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x300 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 35 | m |
| 25 | Lắp đặt cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x300 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 35 | 1 m |
| 26 | Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 35kV-1x50mm2 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 33 | 1m |
| 27 | Lắp đặt dây đồng Cáp bọc Cu/XLPE/PVC 35kV-1x50mm2 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 33 | 1 m |
| 28 | Dây đồng mềm M35 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 12 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đồng mềm M35 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 12 | 1 m |
| 30 | Dây đồng mềm M95 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 8 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đồng mềm M95 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 8 | 1 m |
| 32 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2,5 | 10 cọc |
| 33 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 0,153 | 100kg |
| E | HẠNG MỤC: Phần thu hồi | |||
| 1 | Phần đường dây trung thế | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 0 | 0.0 |
| 2 | Thu hồi cột bê tông 10m | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 41 | cột |
| 3 | Thu hồi xà đỡ XĐ-2 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 20 | 1 bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ bằng XĐ-1 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 1 bộ |
| 5 | Thu hồi xà đỡ bằng XĐ-2 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 1 bộ |
| 6 | Thu hồi sứ đứng 10KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 18 | 10 sứ |
| 7 | Thu hồi chống sét van 6kV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | 3 pha |
| 8 | Thu hồi dây dẫn AC-50mm2 | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 11,724 | km |
| 9 | Phần trạm biến áp | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 0 | 0.0 |
| 10 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | 1 bộ |
| 11 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | 1 bộ |
| 12 | Thu hồi tủ điện hạ thế | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | 1 tủ |
| 13 | Thu hồi máy biến áp 250KVA-6/0,4KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 1 máy |
| 14 | Thu hồi máy biến áp 320KVA-6/0,4KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 1 máy |
| 15 | Thu hồi chống sét van 6KV | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 16 | Thu hồi cầu chì rơi | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | 1 bộ (3pha) |
| 17 | Thu hồi cột bê tông 10m | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | cột |
| 18 | Thu hồi ghế cách điện | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | 1 bộ |
| 19 | Xe tải chở vật tư thu hồi | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | ca |
| F | HẠNG MỤC: Thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 9 | 1 vị trí |
| 3 | Thí nghiệm sứ đứng | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 26 | cái |
| 4 | Thí nghiệm cách điện | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 63 | bát |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | máy |
| 6 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | mẫu |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 35KV pha đầu | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | pha |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van 35KV hai pha còn lại | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | pha |
| 9 | Thí nghiệm biến dòng điện hạ thế pha đầu | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | cái |
| 10 | Thí nghiệm biến dòng điện hạ thế 2 pha còn lại | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 3 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 16 | cái |
| 14 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 6 | cái |
| 15 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 2 | cái |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì rơi | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
| 17 | Thí nghiệm tiếp đất TBA | Chương V của E-HSMT và bản vẽ thiết kế thi công, thuyết minh BC KTKT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi