Gói thầu: XL3: Chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL3: Chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340365 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 17:40:00 đến ngày 2020-09-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,208,627,218 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Tháo dỡ thu hồi bộ đèn đường phố HPS ở độ cao < 12m | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 21 | 1 bộ |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi cần đèn dài < 2,8m | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 21 | 1 cần đèn |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 4 | Tháo dỡ cáp cấp nguồn chiếu sáng treo ABC 4x16mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7 | 100m |
| 5 | Tháo dỡ cáp điều khiển chiếu sáng treo CXV/MES 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ dây lên đèn CXV 5x2,5mm² | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,84 | 100m |
| 7 | Tháo dỡ kẹp cáp các loại, kẹp treo cáp | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 15 | 1 cái |
| 8 | Tháo dỡ kẹp cáp các loại, kẹp dừng cáp | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | 1 cái |
| 9 | Tháo dỡ hộp chứa RCBO | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 21 | 1 thiết bị |
| 10 | Vận chuyển vật liệu thu hồi về kho bãi | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 83 | 1 cột |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng trụ rộng <= 1m, sâu < 1m đất cấp III | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng trụ chiếu sáng cao 6m thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 12,46 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M150 đá 4x6 | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng trụ chiếu sáng cao 6m thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,26 | m3 |
| 3 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng trụ chiếu sáng cao 6m thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,64 | m3 |
| 4 | Boulon móng trụ M20x1000 (12,84kg/bộ) | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng trụ chiếu sáng cao 6m thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35 | bộ |
| 5 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng trụ chiếu sáng cao 6m thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,812 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp III | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng trụ chiếu sáng cao 6m thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km tiếp theo, đất cấp III | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng trụ chiếu sáng cao 6m thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 20km còn lại, đất cấp III | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng trụ chiếu sáng cao 6m thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | 100m3 |
| 9 | Đào đất móng tủ rộng <= 1m, sâu < 1m đất cấp III | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng tủ điều khiển chiếu sáng thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,336 | m3 |
| 10 | Bê tông lót M150 đá 4x6 | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng tủ điều khiển chiếu sáng thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,048 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng tủ điều khiển chiếu sáng thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,338 | m3 |
| 12 | Bulon móng tủ M16x400 (3.76kg/bộ) | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng tủ điều khiển chiếu sáng thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Ván khuôn gỗ đổ bê tông móng | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng tủ điều khiển chiếu sáng thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp III | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng tủ điều khiển chiếu sáng thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km tiếp theo, đất cấp III | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng tủ điều khiển chiếu sáng thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 20km còn lại, đất cấp III | Móng trụ đèn, tủ điều khiển chiếu sáng, Móng tủ điều khiển chiếu sáng thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | 100m3 |
| 17 | Đào rãnh mương cáp lề đường, đất cấp III | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp trên vỉa hè thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 333,06 | m3 |
| 18 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp trên vỉa hè thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 174,46 | m3 |
| 19 | Gạch đinh 40x80x190 | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp trên vỉa hè thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 150,67 | m2 |
| 20 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp trên vỉa hè thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 793 | m |
| 21 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp III | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp trên vỉa hè thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,331 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km tiếp theo, đất cấp III | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp trên vỉa hè thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,331 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 20km còn lại, đất cấp III | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp trên vỉa hè thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,331 | 100m3 |
| 24 | Đào rãnh mương cáp băng đường, đất cấp III | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp băng đường thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27,563 | m3 |
| 25 | Đổ lớp cát dưới đáy mương đệm cáp ngầm | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp băng đường thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,253 | m3 |
| 26 | Gạch đinh 40x80x190 | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp băng đường thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 14,25 | m2 |
| 27 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp băng đường thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 75 | m |
| 28 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 1km đầu, đất cấp III | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp băng đường thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,276 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 4km tiếp theo, đất cấp III | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp băng đường thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,276 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô 10T 20km còn lại, đất cấp III | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Mương cáp băng đường thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,276 | 100m3 |
| 31 | CC, lắp đặt ống HDPE Þ65/50 x 1,7 | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Ống bảo vệ cáp ngầm thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,06 | 100m |
| 32 | CC, lắp đặt manchon nối ống HDPE Þ65/50 | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Ống bảo vệ cáp ngầm thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,06 | cái |
| 33 | CC, lắp đặt ống HDPE Þ20 | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Ống bảo vệ cáp ngầm thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 34 | CC, lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Ống bảo vệ cáp ngầm thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,75 | 100m |
| 35 | CC, kép rải cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x10mm² - 0.6/1KV | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Dây cáp điện và hộp nối cáp thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,03 | 100m |
| 36 | CC, kép rải cáp ngầm cấp nguồn CXV/DSTA 4x25mm² - 0.6/1KV | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Dây cáp điện và hộp nối cáp thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 37 | CC, Lắp hộp nối cáp rẽ nhánh kín nước IP68 (bao gồm RCBO (ELCB) 6A 30mA 2,5kA) | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Dây cáp điện và hộp nối cáp thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35 | cái |
| 38 | CC, Lắp hộp nối liên thông kín nước IP68 | Mương bảo vệ cáp điện ngầm, Dây cáp điện và hộp nối cáp thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 3384/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35 | hộp |
| 39 | CC, đóng cọc tiếp địa Þ16x2,4m thép mạ kẽm | Tiếp địa hệ thống thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 1001/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 38 | 1 cọc |
| 40 | CC, kéo rải dây đồng trần C25mm2 | Tiếp địa hệ thống thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 1001/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,98 | 100m |
| 41 | CC. lắp đặt trụ đèn thép mạ kẽm cao 5m | Trụ chiếu sáng, dây lên đèn và tủ thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 1001/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35 | 1 trụ |
| 42 | Lắp đặt bộ đèn đường phố Led 40W | Trụ chiếu sáng, dây lên đèn và tủ thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 1001/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35 | 1 bộ |
| 43 | CC, lắp đặt cần đơn cao 1m vươn 1m | Trụ chiếu sáng, dây lên đèn và tủ thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 1001/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35 | 1 cần đèn |
| 44 | CC, lắp đặt cáp lên đèn CXV 3x2.5mm² - 0.6/1KV ở độ cao, h≤ 10m | Trụ chiếu sáng, dây lên đèn và tủ thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 1001/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,45 | 100m |
| 45 | CC, đánh số trụ | Trụ chiếu sáng, dây lên đèn và tủ thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 1001/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 35 | cái |
| 46 | CC, lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng PLC-CS50A | Trụ chiếu sáng, dây lên đèn và tủ thuộc HẠNG MỤC CÔNG TÁC THEO ĐƠN GIÁ 1001/QĐ-UBND Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi