Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200890738-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200873491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 16:25:00 đến ngày 2020-09-10 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,240,252,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất (đào nền đất cấp 2: 1466,15m3; đào nền đất cấp 4: 9285,35m3; đào cấp đất cấp 4: 127,59m3) Theo Chương V của E-HSMT 10.879,09 m3
2 Đào đá (đào đá cấp 4 phong hóa nhẹ: 4.954,11m3; đào đá phong hóa nặng: 2.123,19m3) Theo Chương V của E-HSMT 7.077,3 m3
3 Điều phối đất cự ly <1000m Theo Chương V của E-HSMT 7.482,12 m3
4 Điều phối đá cự ly <1000m Theo Chương V của E-HSMT 4.207,82 m3
5 Đắp đất (Đắp đất K95: 3.279,79m3; đắp đất K98: 297,67m3) Theo Chương V của E-HSMT 3.577,46 m3
6 Đào rãnh đất (đất cấp 4) Theo Chương V của E-HSMT 119,59 m3
7 Đào rãnh đá (đá cấp 4) Theo Chương V của E-HSMT 77,92 m3
B Mặt đường
1 Đá dăm láng nhựa TCN 2,7Kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 727,25 m2
2 Đá dăm láng nhựa TCN 4,5Kg/m2 Theo Chương V của E-HSMT 2.377,55 m2
3 Bù vênh bằng đá dăm dày trung bình 4,783cm: 32,98m3 Theo Chương V của E-HSMT 689,54 m2
4 Dính bám (nhựa/nhũ tương) Theo Chương V của E-HSMT 689,54 m2
5 ĐDTC lớp trên dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 2.377,55 m2
6 CPĐD lớp dưới dày 25cm Theo Chương V của E-HSMT 2.377,55 m2
7 Đào khuôn đường đất (đất cấp 4) Theo Chương V của E-HSMT 282,24 m3
8 Đào khuôn đường đá (đá cấp 4) Theo Chương V của E-HSMT 227,74 m3
9 Lu khuôn đường (Lu lề gia cố K95: 891,93m2; lu khuôn đường K98: 1.196,66m2 Theo Chương V của E-HSMT 626,58 m3
10 Lề gia cố BTXM 200# dày 15cm Theo Chương V của E-HSMT 133,79 m3
C Công trình thoát nước
1 Rãnh hình thang BTXM làm mới (Tấm rãnh BTXM M200: 2.608 cấu kiện; đáy rãnh BTXM M200 đổ trực tiếp: 23,05m3) Theo Chương V của E-HSMT 678 m
2 Tấm đan rãnh (tấm bản vào nhà dân BTCT 250#: 1,61m3) Theo Chương V của E-HSMT 12 Ck
3 Cống tròn làm mới D100 Theo Chương V của E-HSMT 2 cái/m
D Công trình ATGT
1 Sơn đường dày 2mm Theo Chương V của E-HSMT 22,32 m2
2 Sơn đường dày 4mm Theo Chương V của E-HSMT 68,48 m2
3 Cọc tiêu Theo Chương V của E-HSMT 16 cọc
4 Cọc H Theo Chương V của E-HSMT 4 cọc
5 Hàng rào tôn sóng (sửa chữa) Theo Chương V của E-HSMT 294 m
6 Biển báo tam giác (làm mới) Theo Chương V của E-HSMT 2 cái
E Công trình khác
1 BTCT M200# (ốp mái ta luy dày 15cm) Theo Chương V của E-HSMT 131,3 m3
2 BTXM M200# (chân khay) Theo Chương V của E-HSMT 50,51 m3
F Chi phí ĐBGT
1 Chi phí ĐBGT Theo Chương V của E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->