Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho ấp Hậu Vinh, Hậu Thuận, Khu phố Cầu Xéo xã nông thôn mới Hậu Thành, huyện Cái Bè

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200891241-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tiền Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình Cải tạo và phát triển lưới điện cung cấp điện cho ấp Hậu Vinh, Hậu Thuận, Khu phố Cầu Xéo xã nông thôn mới Hậu Thành, huyện Cái Bè
Số hiệu KHLCNT 20200891018
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ứng trước của UBND tỉnh Tiền Giang kết hợp với vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-31 17:22:00 đến ngày 2020-09-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,081,551,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phát quang tuyến
1 Công tác phát quang tuyến phục vụ thi công Phần đường dây trung thế 17.952 m2
B Móng cột 12m 01 đà cản 1,2m 01 đà cản 1,5m so le - M12ba
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 92 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 92 Cái
3 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 184 Bộ
4 Đào đất móng trụ sâu 2m (khối lượng cho 92 móng trụ M12ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm 70kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 92 móng trụ M12ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m 92 Cái
7 Lắp đà cản bê tông 1,5m 92 Cái
C Móng cột 14m 02 đà cản 1,5m so le - M14ba
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 2 Cái
2 Đà cản BTCT 1,5m (255kg/cái) 2 Cái
3 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 4 Bộ
4 Đào đất móng trụ sâu 2m (khối lượng cho 02 móng trụ M14ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm 70kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 02 móng trụ M14ba) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đà cản bê tông 1,2m 2 Cái
7 Lắp đà cản bê tông 1,5m 2 Cái
D Móng 2 cột 12m ghép sát - MĐ12x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 53,165 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 13.460,049 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 29,294 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 48,221 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 9,517 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 35 móng trụ MĐ12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 35 móng trụ MĐ12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
E Móng 2 cột 14m ghép sát - MĐ14x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 41,684 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 10.553,347 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 22,968 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 37,807 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 7,461 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 17 móng trụ MĐ14x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 17 móng trụ MĐ14x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
F Móng 2 cột 16m ghép sát - MĐ16x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 12,96 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 3.281,148 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 7,141 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 11,755 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 2,32 M3
6 Boulon 22x650/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 8 Bộ
7 Boulon 22x1000/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 4 Bộ
8 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 04 móng trụ MĐ16x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
9 Đắp đất móng trụ bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 04 móng trụ MĐ16x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
G Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 37 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 37 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 37 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 37 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 37 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 37 Cái
H Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 13 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 13 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 13 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 13 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng neo bằng thủ công kết hợp máy đầm cóc (khối lượng cho 13 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 13 Cái
I Cột BTLT 12m - 540kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 12m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 53 Cột
2 Dựng cột BTLT 12m 53 Cột
J Cột BTLT 12m - 540kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 12m, k=2 109 Cột
2 Dựng cột BTLT 12m 109 Cột
K Cột BTLT 14m - 650kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 14m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 9 Cột
2 Dựng cột BTLT 14m 9 Cột
L Cột BTLT 14m - 650kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 14m, k=2 27 Cột
2 Dựng cột BTLT 14m 27 Cột
M Cột BTLT 16m - 1200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột BTLT 16m - 1200kgf, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 (2 đoạn) 1 Cột
2 Dựng cột BTLT 16m 1 Cột
N Cột BTLT 16m - 1200kgf, k=2
1 Cột BTLT 16m - 1200kgf, k=2 (2 đoạn) 7 Cột
2 Dựng cột BTLT 16m 7 Cột
O Giá U80x600mm lắp 1P LBFCO
1 Giá sắt U80x600mm 15 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 30 Bộ
3 Boulon 12x40 + 2 vòng đệm + đai ốc 30 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 15 Bộ
P Đà XC_2,4-T (X-24-SĐ)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 6 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 12 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 12 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 12 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2m cột néo (bộ 1 xà trên cột tròn 31,58kg/bộ) 6 Bộ
Q Đà XLTP_2,0-T1P (X-20ĐL)
1 Xà sắt góc L75x6-2000mm 3 cóc lệch toàn phần (6,89kg/m) 45 Đà
2 Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm 45 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 45 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 90 Bộ
5 Lắp xà sắt L75-2m cột đở (bộ 1 xà trên cột tròn, 25,35kg/bộ) 45 Bộ
R Đà XLTP_2,0-G1P (X-20KL)
1 Xà sắt góc L75x8-2000mm 3 cóc lệch toàn phần 118 Đà
2 Thanh chóng sắt góc L50x5-2100mm 118 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 118 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 118 Bộ
5 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 59 Bộ
6 Lắp xà sắt L75-2m cột đỡ (bộ 2 xà trên cột tròn 60,16kg/bộ) 59 Bộ
S Đà XC_2,4-N (X-24K)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 14 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 28 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 28 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 7 Bộ
5 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 7 Bộ
6 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 28 Bộ
7 Lắp xà sắt L75-2m cột néo (bộ 2 xà trên cột tròn 64,37kg/bộ) 7 Bộ
T Collier lắp trụ đôi 16m
1 Collier 80x8 ĐK195x850+04VRS 16x100 (4 tán +4LĐV 50x3) 4 Bộ
2 Collier 80x8 ĐK220x880+04VRS 16x100 (4 tán +4LĐV 50x3) 4 Bộ
3 Collier 80x8 ĐK245x910+04VRS 16x100 (4 tán +4LĐV 50x3) 4 Bộ
4 Collier 80x8 ĐK245x940+04VRS 16x100 (4 tán +4LĐV 50x3) 4 Bộ
5 Lắp collier kẹp trụ 16 Bộ
U Bộ dây chằng xuống cột 12m - CX_B12
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 36 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 288 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 36 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 36 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 612 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 72 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 12m 36 Bộ
V Bộ dây chằng xuống cột 14m CXTT_D14
1 Collier 80x8 ĐK195 + 02 VRS 16x100 (2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 2 đai ốc) 1 Bộ
2 Thanh nối PL 6x60x410 - 2 thanh 2 Thanh
3 Móc treo chữ U 1 Cái
4 Kẹp cáp chằng 3 boulon 8 Cái
5 Sứ chằng lớn 1 Cái
6 Cáp thép chằng 5/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK50) 19 Mét
7 Yếm cáp 5/8" 2 Cái
8 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 1 Bộ
9 Lắp bộ collier chằng 1 Bộ
10 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 14m 1 Bộ
W Bộ dây chằng lệch cột 12m - CL_B12
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 11 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 88 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 11 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 11 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 143 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x300+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 11 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 22 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 12m 11 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 11 Bộ
X Bộ dây chằng lệch cột 12m - CL_B14
1 Boulon mắt 16x250 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 16 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 2 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 2 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 30 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x300+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 2 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 4 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 12m 2 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 2 Bộ
Y Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trung hạ thế hỗn hợp trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 38 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 76 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 15,2 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 114 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 114 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,152 100kg
Z Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 5 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 5 Bộ
3 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 5 Cái
4 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 15 Bộ
5 Kéo dây tiếp địa TK35 0,25 100kg
AA Bộ tiếp đất đà lắp LBFCO đường dây
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 19 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 19 Bộ
3 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 76 Bộ
4 Cáp đồng trần 25mm2 4,75 Kg
5 Đầu cosse Cu 70mm2 38 Cái
6 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 38 Bộ
7 Kéo dây tiếp địa TK35 0,95 100kg
AB Bộ kẹp chờ tiếp đất an toàn trung thế
1 Kẹp quay loại ép Cu-Al (10-95/95-150mm2) 38 Bộ
2 Lắp kẹp quay 38 Bộ
AC SĐI-24kV (X1P-T)
1 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 9 Cái
2 Toppin sắt L63x63x6-500mm 9 Cái
3 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 18 Cái
4 Lắp bộ cách điện đỡ thẳng 9 Bộ
AD CĐN polymer-cột (X1P-ND)
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 46 Cái
2 Móc treo chữ U 92 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 46 Cái
4 Boulon mắt 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 46 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 92 Cái
6 Lắp bộ cách điện treo Polymer 24kV-70kN 46 Bộ
AE CĐN polymer-cột ghép
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 35 Cái
2 Móc treo chữ U 70 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 35 Cái
4 Boulon mắt 16x500 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 35 Cái
5 Mắc nối yếm cáp 70 Cái
6 Lắp bộ cách điện treo Polymer 24kV-70kN (trụ ghép) 35 Bộ
AF CĐN polymer-xà
1 Cách điện treo Polymer 24kV-70kN 21 Cái
2 Móc treo chữ U 42 Cái
3 Giáp néo cho dây ACXH(50-70mm2) 21 Cái
4 Mắc nối yếm cáp 42 Cái
5 Lắp bộ cách điện treo Polymer 24kV-70kN (lắp vào xà) 21 Bộ
AG Đth_U
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 103 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 103 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 103 Bộ
4 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 103 Bộ
AH Nth_U
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 53 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 53 Cái
3 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 53 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 53 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 106 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 53 Bộ
AI Nth_Ughép
1 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 37 Bộ
2 Sứ ống chỉ hạ áp 37 Cái
3 Boulon 16x600 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 37 Bộ
4 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 37 Cái
5 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 74 Cái
6 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 37 Bộ
AJ Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây trần
1 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 30 Mét
2 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 (đấu lên lưới) 30 Cái
3 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 (dây từ đuôi LBFCO lên lưới đi liền) 15 Cái
4 Lắp bộ dây đấu LBFCO 15 Bộ
AK Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào đường dây hiện hữu, dây bọc (ACXH, CXV)
1 Cable đồng bọc XLPE/PVC 24kV-50mm2 (đấu lên lưới) 6 Mét
2 Kẹp nối rẽ Cu-Al SL22 (10-95/50-150) 2 boulon 6 Cái
3 Nắp chụp kẹp quay (silicone) 3 Bộ
4 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 (dây từ đuôi LBFCO lên tải dây đi liền) 3 Cái
5 Lắp bộ dây đấu LBFCO 3 Bộ
AL Bộ dây đấu LBFCO đầu nhánh vào ĐD XDM dây ACXH
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-50/8mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 27 Mét
2 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2 18 Cái
3 Lắp bộ dây đấu LBFCO 9 Bộ
AM Phần dây sứ và phụ kiện trung thế xây dựng
1 Cáp nhôm lõi thép chống thấm cách điện XLPE vỏ HDPE ACXH 24kV-50/8mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 9.494 Mét
2 Cáp nhôm trần lõi thép AC50/8 (195 kg/km) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 1.742 Kg
3 Sứ đứng 24kV ĐR ≥ 600mm (loại pin post) 193 Cái
4 Dây buộc sứ ống chỉ A95 5 Kg
5 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột thẳng dây ACXH 50-70mm2 64 Sợi
6 Giáp buộc cổ sứ đứng (18,57 -:- 23,37mm) cột góc dây ACXH 50-70mm2 126 Sợi
7 Ống nối ép chịu sức căng AC50 9 Cái
8 Ống nối ép AC50 (ống néo lèo) 18 Cái
9 Ống co nhiệt (0,5m/mối nối) 13,5 Mét
10 Băng cao su mastic costch2228 (KT: 1,65x50x3030mm) 2 Cuồn
11 Băng keo Nitto No 15, dài 10m/cuồn, dày 0,5mm, rộng 25mm (trung áp) 2 Cuồn
12 Kẹp nối ép WR cỡ (120-240)/(25-70)mm2 8 Cái
13 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 4 Cái
14 Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 52 Bộ
15 Boulon VRS 16x600 + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 52 Bộ
16 Boulon 22x800/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm (ghép cột) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 52 Bộ
17 Compound Electric 10 Túp
18 Bảng số trụ (Sơn hoặc Decal) 150 Cái
19 Kéo dây ACXH 50 (dây pha) Máy rải dây Tời điện sức kéo 5 tấn 9,308 Km
20 Kéo dây AC50 (dây trung hòa) Máy rải dây Tời điện sức kéo 5 tấn 8,758 Km
21 Lắp sứ đứng 24kV 193 Bộ
AN Thiết bị đường dây xây dựng mới
1 LBFCO 15/27kV-200A (kể cả pass) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 27 Bộ
2 Fuse link 20A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 27 Bộ
3 Lắp đặt LBFCO 27kA-200A 27 Bộ
AO Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm 24 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 96 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 48 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 24 Bộ
AP Đà XC_2,4-N (X-24K)
1 Xà sắt góc L75x8-2400mm 4 cóc cân 4 Đà
2 Thanh chóng sắt dẹp 60x6-920mm 8 Thanh
3 Boulon 16x50 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 8 Bộ
4 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
5 Boulon 16x300 + 2 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 2 Bộ
6 Boulon 16x300 VRS + 4 vòng đệm vuông 57x57x5 + 4 đai ốc 8 Bộ
7 Lắp xà sắt L75-2m cột néo (bộ 2 xà trên cột tròn 64,37kg/bộ) 2 Bộ
AQ Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P(3P) XDM treo cột
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 78 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 26 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 52 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 52 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 78 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 208 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 182 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 52 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 130 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 52 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 52 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 71,188 10m
AR Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 18 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 6 Bộ
3 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 6 Bộ
AS Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc cột cuối
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 69 Mét
2 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 23 Cái
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 23 Cái
4 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 23 Bộ
5 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 23 Bộ
AT Bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây trần
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 3 Mét
2 Kẹp quay dây 50-70mm2 + Hotline Clamp dây đồng 25mm2 1 Bộ
3 Lắp đặt bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P 1 Bộ
AU Bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 (2 xuống 11m) 528 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-50mm2 (trung hoà MBA ra lưới) 96 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 240 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 48 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 216 Cái
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 120 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 96 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 96 Cái
9 Đầu cosse ép Cu 35mm2 24 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 70mm2 48 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 48 Bộ
12 Băng keo cách điện 24 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực 24 Cái
14 Lắp đặt bộ dây hạ thế trạm 1x50kVA 24 Bộ
AV Bộ dây hạ thế trạm 3x50kVA
1 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 (3 xuống 11m) 66 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 14 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 (trung hòa xuống điện kế) 24 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 4 Mét
5 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 4 Cái
6 Ống gân xoắn HDPE 85/65mm dày 2,0mm 18 Cái
7 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 10 Cái
8 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB 12 Cái
9 Đầu cosse Cu 4mm2 12 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 35mm2 2 Cái
11 Đầu cosse ép Cu 150mm2 6 Cái
12 Kẹp Splitbolt Cu 4/0 4 Bộ
13 Băng keo cách điện 4 Cuồn
14 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực 2 Cái
15 Lắp đặt bộ dây hạ thế trạm 3x50kVA 2 Bộ
AW Bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 204 Mét
2 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 68 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 170 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 102 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 50mm2 68 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 102 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 34 Cái
8 Lắp đặt bộ dây ABC3x50 + ống từ MCCB lên lưới HT 34 Bộ
AX Bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT
1 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 12 Mét
2 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 4 Cái
3 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm 10 Cái
4 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 6 Cái
5 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 4 Cái
6 Kẹp tiếp địa cố định cáp ABC (tiếp địa an toàn) 6 Cái
7 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 2 Cái
8 Lắp đặt bộ dây ABC3x70 + ống từ MCCB lên lưới HT 2 Bộ
AY Trạm biến áp 1x50kVA
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 24 Máy
2 Lắp đặt MBA 1x50kVA 24 Máy
3 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 24 Cái
4 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 96 Cái
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 24 Bộ
6 Lắp đặt FCO 15/27kV-10A 24 Bộ
7 Fuse link 6A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 24 Cái
8 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 24 Cái
9 Lắp đặt chống sét van LA 18kV-10kA 24 Cái
AZ Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA, gồm:
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) 24 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK 48 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK 96 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 24 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 48 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 24 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 96 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 96 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 48 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm 24 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 24 Bộ
BA Trạm biến áp 3x50kVA
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-50kVA Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 6 Máy
2 Lắp đặt MBA 1x50kVA 6 Máy
3 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 6 Cái
4 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 24 Cái
5 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 6 Bộ
6 Lắp đặt FCO 15/27kV-10A 6 Cái
7 Fuse link 6A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 6 Cái
8 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 6 Cái
9 Lắp đặt chống sét van LA 18kV-10kA 6 Cái
BB Tủ phân phối trạm 3 pha 3x50kVA, gồm:
1 Thùng tole 750x650x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) 2 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK 4 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK 8 Cái
4 MCCB 3 cực 400V-250A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 2 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-250/5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 6 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 2 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 8 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 8 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 12 Cái
10 Bakelit 300x480x20mm 2 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 750x650x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 2 Bộ
BC Giá U80x600mm lắp LA-FCO trạm 1P
1 Giá sắt U80x600mm Tháo lắp lại 1 Thanh
2 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc 4 Bộ
3 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm + đai ốc 2 Bộ
4 Lắp giá U80x600 (trên cột BTLT bộ 1 cái) 1 Bộ
BD Bộ tiếp đất lặp lại TBA 1P treo cột (trạm di dời)
1 Cọc tiếp địa 16x2400 (ép dẹp đầu cọc khoan 2 lổ ĐK) 3 Bộ
2 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
3 Dây thép bọc nhựa TK35mm2 bọc nhựa dài 3m (ép dẹp 2 đầu và khoan mỗi đầu 2 lổ đk + 4boulon 12x25 + 4LĐ) 2 Bộ
4 Kẹp nối ép cỡ (70-95)/(70-95)mm2 2 Cái
5 Cáp đồng trần 25mm2 3 Kg
6 Đầu cosse ép Cu 70mm2 8 Cái
7 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 7 Bộ
8 Boulon 12x50 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 2 Bộ
9 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
10 Cáp đồng bọc 600V-10mm2 2 Mét
11 Đầu cosse ép Cu 10mm2 2 Cái
12 Kéo dây tiếp đất 3,538 10m
BE Dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời)
1 Cable Cu XLPE/PVC 24kV-25mm2 Tháo lắp lại 3 Mét
2 Kẹp nối bọc IPC trung thế (35-70)/(95-185)mm2 - 2 boulon M10 nhựa (đấu lên lưới) 1 Bộ
3 Lắp bộ dây trung thế xuống TBA treo 1P, đấu vào dây bọc (trạm di dời) 1 Bộ
BF Dây hạ thế trạm 1x75kVA (hiện hữu tháo lắp lại)
1 Cáp đồng bọc 600V-95mm2 Tháo lắp lại 20 Mét
2 Cáp đồng bọc 600V-70mm2 Tháo lắp lại 4 Mét
3 Cáp đồng bọc 600V-16mm2 (trung hòa xuống điện kế) Tháo lắp lại 10 Mét
4 Cáp đồng bọc mềm 4x4mm2 Tháo lắp lại 2 Mét
5 Ống gân xoắn HDPE 65/50mm dày 1,7mm Tháo lắp lại 9 Cái
6 Dây đai + khóa đai bằng inox cở 10x0,4x1250mm 5 Cái
7 Thanh đồng 12(20)x45x5mm nối cực MCB Tháo lắp lại 4 Cái
8 Đầu cosse Cu 4mm2 10 Cái
9 Đầu cosse ép Cu - Al 70mm2 4 Cái
10 Đầu cosse ép Cu 95mm2 2 Cái
11 Kẹp Splitbolt Cu 2/0 2 Bộ
12 Băng keo cách điện 1 Cuồn
13 Bảng tên trạm theo mẫu điện lực Tháo lắp lại 1 Cái
14 Lắp bộ dây hạ thế trạm 1x75kVA (trạm di dời) 1 Bộ
BG Thiết bị TBA 1x75kVA Di dời
1 Máy biến áp 1P loại 12,7/2x0,23kV-75kVA Tháo lắp lại 1 Máy
2 Chụp bảo vệ sứ cao - MBA 1P Tháo lắp lại 1 Cái
3 Chụp bảo vệ sứ hạ - MBA 1P Tháo lắp lại 4 Cái
4 FCO 15/27kV-100A (kể cả pass, nắp chụp) Tháo lắp lại 1 Bộ
5 Fuse link 6A Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 1 Cái
6 Chống sét van LA 18kV-10kA (kể cả nắp chụp bảo vệ) Tháo lắp lại 1 Cái
BH Tháo di dời và lắp lại Tủ phân phối trạm 1 pha 50kVA thủ công
1 Thùng tole 650x550x400 02 năn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện (xem bản vẽ) Tháo lắp lại 1 Bộ
2 Collier ĐK300 hàn 02 boulon 14x40, NK Tháo lắp lại 2 Bộ
3 Rondell vuông 50x3 khoan lổ ĐK 16, NK Tháo lắp lại 4 Cái
4 MCB 3 cực 400V-125A - nút chỉnh (0,8-1)Iđm Tháo lắp lại 1 Cái
5 Biến dòng hạ thế 600V-150/5A Tháo lắp lại 2 Cái
6 Điện năng kế điện tử 3 pha 4 dây 230/400V-3x5A Tháo lắp lại 1 Cái
7 Boulon 8x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 4 Bộ
8 Boulon 4x30 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc Tháo lắp lại 4 Bộ
9 Boulon 16x250 + 2 vòng đệm vuông + đai ốc Tháo lắp lại 2 Bộ
10 Bakelit 300x480x20mm Tháo lắp lại 1 Cái
11 Lắp đặt thùng tole 650x550x400 02 ngăn 02 cửa tole dày 1,2mm sơn tỉnh điện và phụ kiện 1 Bộ
BI Phát quang tuyến
1 Công tác phát quang tuyến phục vụ thi công Phần đường dây hạ thế 9.069 m2
BJ Móng cột 6,5m 01 đà cản 1,2m - M6,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 122 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 122 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 122 móng trụ M6a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 122 móng trụ M6a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 122 Cái
BK Móng cột 7,5m 01 đà cản 1,2m - M7,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 1 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 1 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 01 móng trụ M7a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 01 móng trụ M7a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 1 Cái
BL Móng cột 8,5m 01 đà cản 1,2m - M8,5a
1 Đà cản BTCT 1,2m (100kg/cái) 73 Cái
2 Boulon 22x500/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 73 Bộ
3 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 73 móng trụ M8a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
4 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 73 móng trụ M8a) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Lắp đà cản bê tông 1,2m 73 Cái
BM Móng 2 cột 6,5m ghép sát - MĐ6,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 14,872 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 3.765,219 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 8,194 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 13,489 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 2,662 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 22 móng trụ MĐ6x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 22 móng trụ MĐ6x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BN Móng cột 8,5m - MĐ8,5
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 0,676 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 171,146 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 0,372 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 0,613 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,121 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 02 móng trụ MĐ8x1) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 02 móng trụ MĐ8x1) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BO Móng 2 cột 7,5m ghép sát - MĐ7,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 0,846 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 214,186 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 0,466 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 0,767 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 0,151 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 01 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BP Móng 2 cột 8,5m ghép sát - MĐ8,5x2
1 Bêtông móng cột đá 1x2 B15(M200) bằng máy trộn 250 lít, máy đầm dùi 1,5 kW và thủ công. 11,844 M3
2 Xi măng PC40 (253,175 kg/m3 bêtông) 2.998,605 Kg
3 Cát (0,551 m3/m3 bêtông) 6,526 M3
4 Đá 1x2 (0,907 m3/m3 bêtông) 10,743 M3
5 Nước (179 lít/m3 bêtông) 2,12 M3
6 Đào đất móng trụ (khối lượng cho 14 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
7 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 14 móng trụ MĐ2x8) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
BQ Móng neo chằng xuống đà cản 1200x200 - MNX 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 79 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 79 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 79 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 79 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 79 móng neo MNX 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 79 Cái
BR Móng neo chằng lệch đà cản 1200x200 - MNL 12x2
1 Thanh neo đk 16x2400 - nhúng kẽm 21 Cái
2 Móng neo BTCT 1200x200mm (87kg) 21 Cái
3 Rondell sắt 80x80x5mm lổ ĐK18 - nhúng kẽm 21 Cái
4 Đào đất móng neo (khối lượng cho 21 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
5 Đắp đất móng cột bằng máy đầm đất 70 kg bậc 3/7 độ chặt 0,9 (khối lượng cho 21 móng neo MNL 12x2) Theo bản vẽ thiết kế nhà thầu tự tính toán khối lượng chào trọn gói cho công tác này 1 Khoán
6 Lắp đặt móng neo 21 Cái
BS Cột BTLT 6,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 6,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 40 Cột
2 Dựng cột BTLT 6,5m 40 Cột
BT Cột BTLT 6,5m - 200kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 6,5m, k=2 126 Cột
2 Dựng cột BTLT 6,5m 126 Cột
BU Cột BTLT 7,5m - 200kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 7,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 1 Cột
2 Dựng cột BTLT 7,5m 1 Cột
BV Cột BTLT 7,5m - 200kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 7,5m, k=2 2 Cột
2 Dựng cột BTLT 7,5m 2 Cột
BW Cột BTLT 8,5m - 300kgf, có dây tiếp địa luồn trong thân cột, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, có dây tiếp đất luồn trong thân cột, k=2 18 Cột
2 Dựng cột BTLT 8,5m 18 Cột
BX Cột BTLT 8,5m - 300kgf, k=2
1 Cột bê tông ly tâm 8,5m, k=2 85 Cột
2 Dựng cột BTLT 8,5m 85 Cột
BY Bộ dây chằng xuống cột 6,5m - CX_B6,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 59 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 236 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 59 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 59 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 590 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 118 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 6,5m 59 Bộ
BZ Bộ dây chằng xuống cột 7,5m - CX_B7,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 6 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 24 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 6 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 6 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 66 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 12 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 7,5m 6 Bộ
CA Bộ dây chằng xuống cột 8,5m - CX_B8,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 14 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 56 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 14 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 14 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 168 Mét
6 Yếm cáp 3/8" 28 Cái
7 Lắp bộ dây néo xuống trên cột 8,5m 14 Bộ
CB Bộ dây chằng lệch cột 6,5m - CL_B6,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 11 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 44 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 11 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 11 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 88 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 11 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 22 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 6,5m 11 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 11 Bộ
CC Bộ dây chằng lệch cột 7,5m - CL_B7,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 5 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 20 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 5 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 5 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 45 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 5 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 10 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 7,5m 5 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 5 Bộ
CD Bộ dây chằng lệch cột 8,5m - CL_B8,5
1 Boulon mắt 16x200 + 1 vòng đệm vuông 57x57x5 + 1 đai ốc 5 Bộ
2 Kẹp cáp chằng 3 boulon 20 Cái
3 Sứ chằng nhỏ 5 Cái
4 Ống HDPE D=60 dày 3mm màu vàng hoặc cam (kèm boulon) 5 Bộ
5 Cáp thép chằng 3/8 (dây thép trần xoắn mạ kẽm TK35) 50 Mét
6 Bộ thanh chống [D(60/52)x1200+1 Boulon 16x250+2BL VRS 12x40 và tấm bắt] 5 Bộ
7 Yếm cáp 3/8" 10 Cái
8 Lắp bộ dây néo lệch trên cột 8,5m 5 Bộ
9 Lắp bộ thanh chống chằng lệch 5 Bộ
CE Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột dựng mới
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 59 Bộ
2 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 59 Cái
3 Cáp đồng trần 25mm2 14,75 Kg
4 Đầu cosse Cu 70mm2 177 Cái
5 Boulon 12x25 + 2 vòng đệm tròn + đai ốc 177 Bộ
6 Kéo dây tiếp địa 0,148 100kg
CF Bộ tiếp đất lặp lại ĐD trên cột hiện hữu
1 Cọc tiếp địa 16x2400 ép dẹt đầu cọc khoan 02 lổ ĐK 14, mạ kẽm nhúng nóng 12 Bộ
2 Dây thép TK35 bọc nhựa dài 8m (ép dẹp 02 đầu và khoan mỗi đầu 02 lổ ĐK14 + 4 boulon 12x25 + 4 vòng đệm tròn) 12 Bộ
3 Kẹp nối ép WR cỡ (50-70)/(50-70)mm2 12 Cái
4 Đai + khoá đai Inox (10x0,4x1250)mm 36 Bộ
5 Kéo dây tiếp địa TK35 0,6 100kg
CG Giá nới dây hạ thế cáp ABC
1 Boulon mắt 16x300 13 Bộ
2 Móc treo chữ U 13 Bộ
3 Thanh nối PL6x60-410mm 26 Thanh
4 Lắp giá nới hạ thế 13 Bộ
CH Phần dây sứ và phụ kiện hạ thế xây dựng mới
1 Cáp hạ thế ABC 3x50mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 11.703 Mét
2 Cáp hạ thế ABC 3x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 532 Mét
3 Cáp hạ thế ABC 4x70mm2 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 595 Mét
4 Dây đồng bọc 30/10 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 45 Mét
5 Dây đồng bọc 20/10 Vật tư do PCTG cấp (A cấp). Phần chi phí vận chuyển vật tư, thiết bị nhận từ PCTG đề nghị nhà thầu chào chung vào mục chi phí khác (không được chào ở mục này) 32 Mét
6 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 16 Bộ
7 Sứ ống chỉ hạ áp 16 Cái
8 Kẹp nhôm 16-70/16-70 - 3 boulon (Kẹp nhôm AC50-70) 6 Cái
9 Boulon 16x200 + 2 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 16 Bộ
10 Boulon VRS 16x350 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 37 Bộ
11 Boulon VRS 16x450 + 4 vòng đệm vuông + 4 đai ốc 37 Bộ
12 Boulon 22x600/80 VR 2 đầu + 2 vòng đệm vuông 80x80x5 lổ ĐK 24 + 2 đai ốc, Nhúng kẽm 37 Bộ
13 Boulon móc 16x200 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 356 Bộ
14 Boulon móc 16x300 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 154 Bộ
15 Boulon móc 16x350 + 1 vòng đệm vuông + 1 đai ốc 28 Bộ
16 Móc treo chữ A 14 Bộ
17 Kẹp đỡ cáp ABC 4x50-70mm2 (kẹp treo cáp ABC) 315 Cái
18 Kẹp dừng cáp ABC 4x50-70mm2 249 Cái
19 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-95mm2 6 Cái
20 Kẹp nối ép WR cỡ (70-95)/(70-95)mm2 330 Cái
21 Băng keo cách điện 660 Cuồn
22 Nắp bịt cáp ABC cỡ 50-70mm2 303 Cái
23 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 50-50mm2 54 Cái
24 Ống nối dây bọc cách điện MJPT 70-70mm2 3 Cái
25 Compound Electric 5 Túp
26 Bảng số trụ (Sơn hoặc Decal) 235 Cái
27 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x50mm2 11,474 Km
28 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 3x70mm2 0,522 Km
29 Kéo rải căng dây lấy độ võng cáp hạ thế 4x70mm2 0,583 Km
30 Lắp uclevis + sứ ống chỉ 16 Bộ
CI Phần thu hồi và sử dụng lại
1 Nhổ cột bê tông 10,5m (cắt gốc) thu hồi Phần đường dây trung thế 1 cột
2 Nhổ cột bê tông 14m (cắt gốc) thu hồi 1 cột
3 Tháo gở để thu hồi dây chằng xuống 3 bộ
4 Tháo gở, lắp lại chuỗi polymer 24kV 2 bộ
5 Tháo gở thu hồi dây AC50 38 mét
6 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 và 02 công tơ 1 pha Phần đường dây hạ thế 132 bộ
7 Tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha 115 bộ
8 Nhổ cột bê tông vuông 5m thu hồi 16 cột
9 Nhổ cột bê tông ly tâm 6,5m thu hồi 15 cột
10 Nhổ cột bê tông ly tâm 6,5m nhổ - dựng lại 26 cột
11 Nhổ cột bê tông ly tâm 7,5m nhổ - dựng lại 8 cột
12 Nhổ cột bê tông ly tâm 8,5m thu hồi 3 cột
13 Nhổ cột bê tông ly tâm 8,5m nhổ - dựng lại 2 cột
14 Tháo gở - lắp lại rack 2 và sứ 1 bộ
15 Tháo gở để thu hồi dây chằng xuống 5 bộ
16 Tháo dây ABC3x50 trụ hạ, đưa dây lên trụ trung thế và căng lại 2.835 mét
17 Tháo gở thu hồi dây ABC 2x50mm2 516 mét
18 Tháo gở thu hồi dây A22 363 mét
19 Tháo gở thu hồi dây AV22 363 mét
20 Tháo lắp nhánh rẽ vào nhà 592 bộ
CJ Phần điện kế
1 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 1 49 Cái
2 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 39 Cái
3 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 2 (hộp ít hơn 2 điện kế) 39 Cái
4 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 25 Cái
5 Tháo và lắp lại điện kế 1 pha 220V trong hộp 4 (hộp ít hơn 03 điện kế) 75 Cái
6 Tháo và lắp lại MCB 1 pha các loại 216 Cái
7 MCB 1 pha 32A 230/400V Vật tư do PCTG cấp (A cấp). 11 Cái
CK Tháo gở di dời & lắp lại hộp 01 và 02 công tơ 1 pha (Phần bổ sung kẹp và đai dời hộp công tơ hiện hữu)
1 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 264 Đai
2 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 264 Đai
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 264 Cái
CL Tháo gở di dời & lắp lại hộp 04 công tơ 1 pha (Phần bổ sung kẹp và đai dời hộp công tơ hiện hữu)
1 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 230 Đai
2 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 230 Đai
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 230 Cái
CM Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 144 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 24 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 48 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 48 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 48 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 24 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 24 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 24 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 72 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 24 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 24 Bộ
CN Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 90 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 15 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 30 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 30 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 30 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 30 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 30 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 30 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 90 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 15 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 15 Bộ
CO Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 8,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 66 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 11 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 22 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 22 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 22 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 44 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 44 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 44 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 66 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 11 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 11 Bộ
CP Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 5,5 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 2 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 1 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 1 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 1 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 3 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 1 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 1 Bộ
CQ Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 5,5 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 2 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 2 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 2 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 2 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 6 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 1 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 1 Bộ
CR Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 7,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 5,5 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 1 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 2 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 2 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 4 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 4 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 4 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 6 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 1 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 1 Bộ
CS Bộ dây dẫn xuống hộp 1 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 120 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 24 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 48 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 48 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 48 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 24 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 24 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 24 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 72 cái
10 Hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 24 bộ
11 Lắp hộp 01 công tơ một pha Composite ngoài trời 24 Bộ
CT Bộ dây dẫn xuống hộp 2 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x6mm2 115 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 23 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 46 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 46 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 46 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 46 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 46 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 46 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 138 cái
10 Hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 23 bộ
11 Lắp hộp 02 công tơ một pha Composite ngoài trời 23 Bộ
CU Bộ dây dẫn xuống hộp 4 công tơ, trụ 6,5m gồm:
1 Cáp DK-CVV 2x10mm2 65 mét
2 Sứ ống co 2 pha (tete) 13 cái
3 Kẹp nối bọc cách điện IPC 95-35mm2 26 cái
4 Đai thép không gỉ 10x0,4x1000mm + Khóa đai thép 26 đai
5 Đai thép không gỉ 20x0,4x1000mm + Khóa đai thép 26 đai
6 Boulon 16x250 + 2 vòng điệm vuông + 1 đai ốc 52 bộ
7 Uclevis gân dày 3mm nhúng kẽm 52 Bộ
8 Sứ ống chỉ hạ áp (bao gồm lắp Uclevis) 52 cái
9 Vít D4x20 lắp công tơ 78 cái
10 Hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời (kèm dây CV 6mm2 đấu từ đomino đến các điện kế, từ các điện kế đến MCB, và đấu nối trung hòa; không kèm MCB) 13 bộ
11 Lắp hộp 04 công tơ một pha Composite ngoài trời 13 Bộ
CV CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
2 Chi phí cho một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế gồm: - Chi phí an toàn lao động (bao gồm chi cả chi phí ngừng và cấp điện trở lại; - Chi phí di chuyển lực lượng lao động trong nội bộ công trường; xin phép thi công, chi phí đóng, cắt điện, đấu nối bằng phương pháp hotline (đối với các hạng mục thực hiện đấu nối được bằng giải pháp hotline) v..v.. Nhà thầu chào trọn gói riêng chi phí an toàn lao động phải thực hiện đầy đủ các nội dung theo Điều 9 TT04/2017/TT-BXD. Không được giảm bớt chi phí này trong dự toán chào thầu 1 Khoản
3 Chi phí khác bao gồm các chi phí: Chi phí di chuyển bộ máy thi công và lực lượng lao động đến công trường, Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công, Chi phí kho bãi phục vụ thi công và chi phí hoàn trả hạ tầng kỹ thuật do bị ảnh hưởng khi thi công xây dựng công trình Nhà thầu chào trọn gói cho mục này 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->