Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200901655-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Bảo Lâm, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200888377
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn dự toán ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 14:58:00 đến ngày 2020-09-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,622,541,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO, SÂN KHẤU, KÈ + BẬC LÊN XUỐNG
1 Đào móng trụ cổng Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,792 1m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,928 m3
4 Xây trụ cổng gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,259 m3
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,744 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,744 m2
7 Gia công cổng + biển tên trường thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 tấn
8 Thép bản dày 2mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,21 kg
9 Thép góc L75x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,61 kg
10 Lắp dựng cổng + biển tên trường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,342 1m2 cấu kiện
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,219 1m2
12 Sơn chữ biển trường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,542 m2
13 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
14 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Mũi chông gai đúc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
16 Bánh xe sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
17 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,408 100m3
18 Cát lót móng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,821 m3
19 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,755 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,136 100m3
21 Xây trụ rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,07 m3
22 Xây hàng rào bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,807 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,872 m2
24 Trát hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 514,685 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 606,557 m2
26 Đào móng, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,339 1m3
27 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,396 m3
28 Xây móng gạch chỉ , dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,644 m3
29 Lấp đất móng + đắp đất nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,71 m3
30 Bê tông nền sân khấu, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,472 m3
31 Lát sân khấu, gạch gốm Hạ Long KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,722 m2
32 Xây bậc gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,003 m3
33 Lát bậc, gạch gốm Hạ Long KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,415 m2
34 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,386 m2
35 Ốp gạch thẻ bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,876 m2
36 Đào móng cột, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,544 m3
37 Lót cát móng trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,032 m3
38 Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,512 m3
39 Ống thép tráng kẽm D60x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,168 100m
40 Sản xuất khung sân khấu bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,041 tấn
41 Lắp cột thép các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,048 tấn
42 Lắp dựng khung sân khấu bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,041 tấn
43 Sơn sắt thép màu nhũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,909 1m2
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,73 1m3
45 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,258 m3
46 Xây kè chắn đất gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,637 m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m3
48 Bê tông lót bậc M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,972 m3
49 Xây bậc lên xuống gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,388 m3
50 Trát láng bậc lên xuống dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,978 m2
51 Trát tay vịn bậc ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,194 m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,194 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC MẦM NON
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,678 100m3 đất nguyên thổ
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,84 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,835 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,079 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,191 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,356 m3
7 Đào móng băng đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,666 m3
8 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,148 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,115 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,778 100m2
11 Cốt thép dầm móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,185 tấn
12 Cốt thép dầm móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,871 tấn
13 Bê tông dầm móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,556 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,084 100m3
15 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,894 m3
16 Bê tông lót M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,371 m3
17 Xây bậc gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,667 m3
18 Lát bậc, gạch gốm Hạ Long KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,292 m2
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,008 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,166 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,997 tấn
22 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,861 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,535 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,442 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,388 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,289 tấn
27 Bê tông xà dầm M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,912 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,31 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,712 tấn
30 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,489 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,355 100m2
32 Cốt thép lanh tô, TCN đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
33 Cốt thép lanh tô, TCN đường kính >10 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,195 tấn
34 Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,209 m3
35 Xây gạch không nung dày <=33 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,959 m3
36 Xây gạch không nung dày <=11 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,444 m3
37 Trát sê nô mái, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72,145 m2
38 Láng chống thấm sê nô mái, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,22 m2
39 Ngâm nước xi măng nguyên chất chống thấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,22 m2
40 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,077 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 91,52 1m2
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,077 tấn
43 Lợp mái tôn AUSTNAM AC-11 dày 0.45mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,016 100m2
44 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,52 md
45 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,2 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 46,2 m2
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 191,189 m2
48 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 191,189 m2
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch KT 300x450 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,7 m2
50 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,186 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 292,614 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 211,974 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,096 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 = DTVK sàn *100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 231 m2
55 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 52,472 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 323,568 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 153,51 m2
58 Lát nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,569 m2
59 Sản xuất lan can bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 tấn
60 Sản xuất lan can bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,29 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,416 1m2
62 Lắp dựng lan can thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,2 m2
63 Sản xuất cửa, hoa bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,154 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,745 1m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,12 m2
66 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,8 m
67 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,8 1m cấu kiện
68 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,001 m2
69 SX cửa sổ pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,496 m2
70 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,497 m2
71 Bản lề cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
72 Chốt ngang + khóa cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
73 Khóa tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
74 Bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
75 Chốt dọc cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
76 Xây gạch không nung 110 vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,069 m3
77 Ván khuôn máng rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m2
78 Cốt thép máng nước ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,014 tấn
79 Bê tông máng nước M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,175 m3
80 Công tác ốp gạch vào tường, gạch men 250x400 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,748 m2
81 Ván khuôn lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 100m2
82 Cốt thép Lanh tô, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,006 tấn
83 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,037 m3
84 Sào phới inox D15 dài 2.2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
85 Lồng chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt phễu thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
87 Ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
88 Cút 90 PVC độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
89 Chếch PVC độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
90 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
91 Ống tôn qua sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
93 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
94 Bầu sứ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
95 Dây thu sét fi 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
96 Dây tiếp địa fi12 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75 m
97 Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cọc
98 Bật sắt f10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
99 Đào đất chôn dây tiếp địa, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5 m3
100 Đắp đất chôn dây tiếp địa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34,5 m3
101 Tủ điện sino âm tường 150x100x70mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Đèn tuýp đơn 40w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
103 Đèn philip gắn trần 18w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
104 Lắp đặt quạt đảo trần điều khiển từ xa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
105 Đế chìm mặt che 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
106 Đế chìm mặt che 2 công tắc + 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
107 Đế chìm mặt che 1 công tắc + 1 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bảng
108 Aptomat 32A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
109 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
110 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
111 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
112 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
113 Đào đất bể tự hoại, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,66 m3
114 Bê tông đáy bể tự hoại, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,62 m3
115 Xây bể tự hoại gạch không nung, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,165 m3
116 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,928 m2
117 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,928 m2
118 Láng đáy bể dày 2 cm, VXM 75 = KL lát gạch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,472 m2
119 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,4 m2
120 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 100m2
121 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,091 tấn
122 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,08 m3
123 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
124 Ống PPR-PN10, D40 dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,37 100m
125 Ống PPR-PN10, D25, dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
126 Cút PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
127 Chếch PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
128 Tê PPR D40x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
129 Tê PPR ren trong D25x20x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
130 Tê PPR D25x20x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
131 Tê PPR D40x25x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
132 Cút PPR 90 độ D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Cút PPR 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
134 Cút PPR ren trong D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
135 Côn thu PPR D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
136 Kép thép tráng kẽm D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
137 Kép thép tráng kẽm D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
138 Van khóa nhựa D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Van khóa nhựa D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt chậu xí bệt ( trẻ em ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
141 Lắp đặt vòi rửa inox tay gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
142 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
143 Ống nhựa hàn hiệt HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100 m
144 Ống PPR-PN10, D25, dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
145 Cút PPR 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
146 Cút PPR ren trong D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
147 Van phao ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
148 Ống thoát nước nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m
149 Ống thoát nước nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
150 Ống thoát nước PVC D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
151 Ống thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
152 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
153 Cút nhựa 90 độ D76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
154 Cút nhựa 90 độ D90x90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
155 Tê nhựa 76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
156 Tê nhựa D90x90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
157 Chếch nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
158 Tê chếch nhựa D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
159 Tê nhựa 76x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
160 Côn thu nhựa 76x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
161 Côn thu nhựa 76x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
162 Côn thu nhựa D90x50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ 02 GIAN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,63 100m3
2 Cát lót móng đầm chặt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,548 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,603 m3
4 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,188 100m2
5 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,046 tấn
6 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,329 tấn
7 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,969 m3
8 Đào bể, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m3
9 Bê tông đáy bể tự họai mác 150 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,344 m3
10 Xây BTH gạch không nung vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,036 m3
11 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
12 Trát tường trong BTH lần 1, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,344 m2
13 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,344 m2
14 Láng đáy BTH vữa XM 75 = KL lát gạch chỉ đáy bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,72 m2
15 Đánh màu xi măng nguyên chất BTH = KL trát trong + láng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,064 m2
16 Cốp pha gỗ tấm đan BTH Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,032 100m2
17 Cốt thép đan fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,061 tấn
18 Bê tông tấm đan mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,672 m3
19 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
20 Lắp đất + đắp đất nền móng bằng đầm cóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,187 100m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,585 m3
22 Đào móng bó nền, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,196 m3
23 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,205 m3
24 Xây móng bó nền gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,845 m3
25 Bê tông lót bậc tam cấp, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,684 m3
26 Xây bậc tam cấp gạch không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,342 m3
27 Lát bậc tam cấp gạch Gốm Hạ Long 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,56 m2
28 Trát tường chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,62 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,62 m2
30 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,418 m3
31 Xây tường thẳng gạch không nung Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,096 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch không nung chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,762 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,114 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,049 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,618 m3
37 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 100m2
38 Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 tấn
39 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,065 tấn
40 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,396 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,274 100m2
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,091 tấn
43 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,971 m3
44 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,069 100m2
45 Cốt thép giằng thu hồi , ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,106 tấn
46 Bê tông giằng thu hồi M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,764 m3
47 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,357 tấn
48 Sơn xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,355 1m2
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,357 tấn
50 Lợp mái tôn AUSTNAM AC-11 dày 0.45mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,826 100m2
51 Tôn úp nóc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,42 md
52 Láng chống thấm sê nô mái, vữa XM M100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,071 m2
53 Láng mái, dày 2cm, vữa XM M75 = KL sơn chống thấm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,071 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 = KL ván khuôn sàn *100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,4 m2
55 Trát dầm, vữa XM M75 = KL ván khuôn dầm *100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6 m2
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 171,897 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50,016 m2
58 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,44 m2
59 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 272,135 m2
60 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,375 m2
61 Trát lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,467 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 201,739 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 303,135 m2
64 Lát nhà vệ sinh bằng gạch chống trơn 300x300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,632 m2
65 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,507 m2
66 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 khung xương hợp kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,543 m2
67 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,101 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,662 1m2
70 Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính mờ dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,62 m2
71 Phụ kiện kim phí cửa đi 1 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
72 Cửa sổ cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,08 m2
73 Phụ kiện kim phí cửa sổ 2 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,7 m2
75 Xây chân bệ bếp gạch chỉ vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,246 m3
76 Ván khuôn tấm đan bàn bếp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,009 100m2
77 Cốt thép tấm đan bàn bếp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,017 tấn
78 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,231 m3
79 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
80 2*4*0,6*0,62 = 2,976 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,438 m2
81 Công chân bàn bếp gach men KT 300x450 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật -0,224 m2
82 Ốp mặt bàn bếp gạch men KT 300x450 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,177 m2
83 Cửa đi 1 cánh kính khuôn nhôm Việt Pháp kính mờ dày 6.38mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,113 m2
84 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,113 m2
85 Tủ điện sino âm tường 150x100x70mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Đèn tuýp đơn 40w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
87 Đèn philip gắn trần 18w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
88 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
89 Đế chìm mặt che 1 chiết áp điều khiển quạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Đế chìm mặt che 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
91 Đế chìm mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
92 Đế chìm mặt che 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
93 Đế chìm mặt che 2 ổ cắm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
94 Aptomat 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lắp đặt công tơ điện 1 pha vào bảng và lắp bảng vào tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Dây điện vỏ nhựa 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m
97 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
98 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 m
99 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
100 Ống PPR-PN10, D25, dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
101 Ống PPR-PN10, D20, dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
102 Lắp đặt bể nước Inox nằm ngang 1,5m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
103 Van phao tự ngắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 Van xả cặn két nước D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Van xả khóa D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
106 Lắp đặt chậu rửa (VIGRACERA - VTL4 ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
107 Vòi chậu rửa (Vòi lavabo 2 lỗ nóng + xi phông; MSP 3025A/QW01) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
108 Chậu inox rửa 1 hố 1 bàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
109 Vòi chậu rửa inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
110 Lắp đặt gương soi dày 8 ly gắn tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Cút PPR 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
112 Cút PPR 90 độ D25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
113 Cút PPR 90 độ D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
114 Cút PPR ren trong D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
115 Tê PPR D25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
116 Tê PPR D20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
117 Lắp đặt sen tắm + vòi ( mã SP: R802 C2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
118 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
119 Đào đất chôn ống đất c3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 1m3 đất nguyên thổ
120 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 m3
121 Ống thoát nước nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,35 100m
122 Ống thoát nước nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
123 Ống thoát nước PVC D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
124 Cút nhựa 135 độ D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
125 Cút nhựa 135 độ D76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
126 Cút nhựa 90 độ D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
127 Cút nhựa 90 độ D76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
128 Cút nhựa 90 độ D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
129 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
130 Tê vuông PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
131 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
132 Xi phông bí bệt D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Máng tôn khổ rộng 300 dày 0.4mm ( tôn SENTEK) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,84 m
134 Thép đỡ máng tôn 14x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 kg
135 Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,934 m3
136 Bê tông lót đáy rãnh M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,471 m3
137 Xây rãnh gạch không nung dày 110 vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,502 m3
138 Đắp đất rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,645 m3
139 Trát thành rãnh, hố ga dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,56 m2
140 Láng đáy rãnh + hố ga dày 2cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,28 m2
D HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,668 1m3
2 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,152 m3
3 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,935 m3
4 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,182 100m2
5 Cốt thép giằng móng ĐK <=10mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,004 tấn
6 Cốt thép giằng móng ĐK <=18mm, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 tấn
7 Bê tông giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,002 m3
8 Lấp đất móng = 1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,556 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,273 100m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,384 100m3
11 Vận chuyển đất về đắp bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,434 100m3
12 Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,753 100m3/1km
13 Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,774 m3
14 Xây tường gạch chỉ, dày 22cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,13 m3
15 Xây tường gạch chỉ dày 11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,236 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,784 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,095 100m2
18 Cốt thép lanh tô ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,026 tấn
19 Cốt thép lanh tô ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,058 tấn
20 Bê tông lanh tô mác 200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,563 m3
21 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,014 100m2
22 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,003 tấn
23 Cốt thép dầm ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,023 tấn
24 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,155 m3
25 Ván khuôn giằng tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,007 100m2
26 Cốt thép giằng tường ĐK <=10mm, cao <=6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 tấn
27 Bê tông giằng tường M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,039 m3
28 Xây tường ống khói gạch chỉ vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,871 m3
29 Trát trong ống khói VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,416 m2
30 Trát ngoài ống khói VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,992 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,992 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,416 m2
33 Ván khuôn tấm đan nắp ống khói Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,071 100m2
34 Cốt thép tấm đan nắp ống khói đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,034 tấn
35 Bê tông tấm đan nắp ống khói đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,605 m3
36 Lắp dựng tấm đan đậy ống khói Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
37 Gia công vì kèo thép hình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 tấn
38 Bu lông chờ đầu cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,765 1m2
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 tấn
41 Sản xuất giằng kèo thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 1m2
43 Lắp dựng giằng thép = KLSX Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 tấn
44 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,36 1m2
47 Lợp mái tôn AUSTNAM AC-11 dày 0.45mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,575 100m2
48 Tôn úp nóc + úp sườn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,33 m
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 105,96 m2
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,292 m2
51 Trát lam chắn nắng XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,326 m2
52 Trát cột trụ + má cửa vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,93 m2
53 Ốp gạch men kính khu rửa KT 250x400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,696 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107,254 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120,548 m2
56 Láng bếp lò dày 3cm vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,357 m2
57 Lát gạch chống trơn 250x250mm ô rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,357 m2
58 Lát nền gạch ceramic KT 400x400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,041 m2
59 Trần tôn PU 3 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,321  m2
60 Sản xuất hoa sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,053 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,915 1m2
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 m2
63 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 m
64 Lắp dựng khuôn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 1m cấu kiện
65 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,228 m2
66 SX cửa sổ pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,566 m2
67 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,794 m2
68 Bản lề cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
69 Chốt ngang + khóa cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
70 Bản lề cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
71 Chốt dọc cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
72 Xây gạch chỉ chân bàn, dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,169 m3
73 Trát chân bàn, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,508 m2
74 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,031 100m2
75 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,015 tấn
76 Bê tông tấm đan, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,197 m3
77 Ốp gạch men kính bàn soạn chia KT 250x400 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,491 m2
78 SX cửa kính khuôn nhôm dưới bàn soạn chia Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,922 m2
79 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,992 m2
80 Đào đất bó bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,409 m3
81 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,409 m3
82 Xây bậc tam cấp gạch chỉ VXM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,614 m3
83 Lát bậc, gạch gốm Hạ Long KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,431 m2
84 Tủ điện sino âm tường 150x100x70mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Đèn tuýp đơn 40w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
86 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
87 Ổ cắm đôi 1 pha âm tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
88 Đế nổi mặt che 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Đế nổi mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Đèn compac 15w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
91 Aptomat 1 pha 25A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Aptomat 1 pha 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
93 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
94 Dây điện vỏ nhựa 2x2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
95 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
96 Ống ghen nhựa luồn dây D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
97 Hộp nối đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
98 Đào móng cột, Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,106 1m3 đất nguyên thổ
99 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,162 m3
100 Ván khuôn móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,117 100m2
101 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,412 m3
102 Gia công hệ khung tháp nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,295 tấn
103 Lắp dựng tháp nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,295 tấn
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,651 1m2
105 Ống nhựa HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100 m
106 Cút nhựa HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
107 Rắc co HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt bể nước Inox nằm ngang 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
109 Ống nhựa HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
110 Ống PPR-PN10, D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
111 Van nhựa PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
112 Tê PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
113 Van khóa D34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
114 Cút PPR D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
115 Cút nhựa HDPE 1 đầu ren trong D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
116 Tê nhựa HDPE 1 đầu ren trong D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Vòi gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
118 Lắp đặt phễu thu D76  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC ( CẢI TẠO)
1 Đào đất bằng máy đào 0.8m3 Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m3 đất nguyên thổ
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m3 đất nguyên thổ
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,65 100m3 đất nguyên thổ/1km
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,95 m3
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 161,78 m2
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,275 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,726 m3
9 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 161,78 m2
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,556 1m3
11 Cát đệm móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,37 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,814 m3
13 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m2
14 Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 tấn
15 Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm  Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,089 tấn
16 Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,594 m3
17 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,818 m3
18 Bê tông nền M150, đá 2x4 dày 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,527 m3
19 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,54 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,011 100m2
21 Cốt thép lanh tô fi<=10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,022 tấn
22 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,044 m3
23 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,105 100m2
24 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,044 tấn
25 Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,066 tấn
27 Sơn xà gồ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,404 1m2
28 Lợp mái tôn múi chiều dày 0,45mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,121 100m2
29 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,91 m
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,61 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,61 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,285 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,285 m2
34 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,779 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,779 m2
36 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,049 m3
37 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,527 m3
38 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,894 m2
39 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,819 m2
40 Lát gạch chống trơn KT 250x250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,335 m2
41 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
42 Lắp dựng cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
43 Khóa tay nắm tròn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
45 Vòi gạt D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
46 Lắp đặt phễu thu D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Ống PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
48 Thông tứ PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
49 Tê PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
50 Cút PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
51 Ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
52 Ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
53 Cút PVC 90 độ D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
54 Tê PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Đào đất bể TH Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,18 1m3 đất nguyên thổ
56 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,612 m3
57 Xây tường bể gạch không nung 110 vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,299 m3
58 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,283 m3
59 Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,833 m2
60 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,489 m2
61 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,489 m2
62 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,322 m2
63 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,027 100m2
64 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,06 tấn
65 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,64 m3
66 Lắp tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
F
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->