Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200892323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Phú Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886928 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách TW hỗ trợ, NSX và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 22:26:00 đến ngày 2020-09-09 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,383,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0037 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,704 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,8986 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,504 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính thép <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1484 | tấn |
| 6 | Bê tông cổ móng đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5751 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cổ móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7056 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1138 | tấn |
| 9 | Cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2843 | tấn |
| 10 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,345 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,5156 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,9492 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,9492 | m3 |
| 14 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1688 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,573 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3346 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2133 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,6641 | m3 |
| 19 | Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM M 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,21 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước chân móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,21 | m2 |
| B | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,0849 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2912 | 100m2 |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5318 | tấn |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6221 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,454 | tấn |
| 6 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,3016 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8323 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2721 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1394 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1717 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,5364 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8679 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,5395 | tấn |
| 14 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9014 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,499 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5877 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang, đường kính >10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2115 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,1943 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3057 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4333 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,46 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1196 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,9871 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,4538 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,6438 | m3 |
| 26 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông rỗng vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,4572 | m3 |
| 27 | Xây ốp cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,588 | m3 |
| 28 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 192,822 | m2 |
| 29 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,947 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 507,2024 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 226,5091 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 966,0812 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 47,1834 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 407,12 | m2 |
| 35 | Trát lanh tô, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,8 | m2 |
| 36 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 823,9 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 735,004 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.352,78 | m2 |
| 39 | Đào móng tam cấp, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6974 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2031 | m3 |
| 41 | Xây tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7502 | m3 |
| 42 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,6524 | m2 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8694 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3681 | m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,798 | m3 |
| 46 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39,6714 | m3 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 720,793 | m2 |
| 48 | Gia công lắp dựng tay vịn gổ lan can cầu thang D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m |
| 49 | Gia công lắp dựng lan can sắt hộp cầu t6hang sơn tỉnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1672 | m2 |
| 50 | Gia công lăp dựng tay vin INÔX lan can hành lang D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | m |
| 51 | Gia công lăp dựng tay vin thanh chống INÔX lan can hành lang KT 20x20x1,2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,68 | 0.0 |
| 52 | Gia công lăp dựng tay vlan can INÔX hành lang KT 20x20x1,2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,8248 | 0.0 |
| 53 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, Kính 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,72 | 0.0 |
| 54 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quayKính 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,6 | 0.0 |
| 55 | Sản xuât lắp dựng cửa chống cháy khuôn gỗ mặt có ô kính lưới chịu nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6 | 0.0 |
| 56 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở trượt Kính 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,96 | 0.0 |
| 57 | Sản xuất vách kính an toàn 6,38 ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,9775 | 0.0 |
| 58 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,96 | 0.0 |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0626 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0626 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 119,66 | m2 |
| 62 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0,4ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2861 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc rộng 400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,79 | m |
| 64 | Ke chống bão 0,5m / cái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.096 | cái |
| 65 | Bê tông giăng lan can, giằng tường chăn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4316 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1842 | tấn |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,2028 | m2 |
| 68 | Sơn giằng lan can giăng tường chắn, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,203 | m2 |
| 69 | Láng chống thấm mái, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,6774 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 121,677 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 115,74 | m |
| 72 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5533 | m |
| 73 | Tấm tôn hoa cửa lên mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | tấm |
| 74 | Bảng chống lóa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,76 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,2519 | 100m2 |
| 76 | Đào móng tường chân bảo vệ móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7586 | m3 |
| 77 | Bê tông đá 4x6,tường chân bảo vệ móng dùng vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5057 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường chân bảo vệ móng tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9688 | m3 |
| 79 | Bê tông nền đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7026 | m3 |
| 80 | Láng hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,647 | m2 |
| 81 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8422 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3369 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1772 | m3 |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,856 | m2 |
| 85 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8559 | m2 |
| 86 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0568 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,302 | m3 |
| 88 | Lát gạch lá dừa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,194 | m2 |
| 89 | Gia công lắp dựng tay vin INOX lan can đường dốc D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,92 | m |
| 90 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58 | bộ |
| 91 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc kép 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn lốp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | bộ |
| 99 | Lắp đặt hộpđiên tổng 600x450x170 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 100 | Lắp đặt hộpđiên tổng 350x250x170 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 101 | Lắp đặt hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | hộp |
| 102 | Lắp đặt hộp nối dây | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | hộp |
| 103 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2X16 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | m |
| 104 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2X10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 216 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.340 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.556 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 96 | m |
| 109 | Lắp đặt máng cáp 25x50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 110 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 60A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m |
| 111 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | m |
| 112 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 113 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | m |
| 114 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 115 | Gia công kim thu sét chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt kim thu sét chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 117 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây thép F10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65 | m |
| 118 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 119 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây thép F16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | m |
| 120 | Đào rãnh chôn tiếp địa, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,84 | m3 |
| 121 | Đắp đất trả rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,118 | m3 |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 125 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 126 | Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 127 | Bình Bột MFZL4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bình |
| 128 | Bình CO2 MT3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| C | Phá dỡ nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói bằng thủ công, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 276,48 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bằng máy đào 0,8m3 kết hợp đầu kẹp thủy lực (Thân nhà + móng đá) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | ca |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9923 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 7km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9923 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi