Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Khoa học và Công nghệ Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20190905879 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 13:53:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,173,091,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần 1: Thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị hợp khối đặc chủng xử lý sinh học hoàn toàn (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | Bộ |
| 2 | Giá thế vi sinh bể kỵ khí (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,2 | M3 |
| 3 | Hệ giá đỡ giá thể vi sinh bể kỵ khí (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Hệ |
| 4 | Lò đốt rác thải Y tế nguy hại (Tam Đảo) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Giọ chắn rác (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Bơm thu gom (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 7 | Khớp nối tự động bơm thu gom (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 8 | Thiết bị đo mực nước (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Bơm nước thải bể điều hòa (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Khớp nối tự động bơm nước thải bể điều hòa (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Thiết bị đo mực nước (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Bơm bùn dạng khí dâng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 13 | Bơm tuần hoàn thiết bị hợp khối dạng khí dâng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | Bộ |
| 14 | Bơm tuần hoàn bùn thiết bị hợp khối (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | Cái |
| 15 | Khớp nối tự động bơm bùn thiết bị hợp khối (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | Cái |
| 16 | Máy thổi khí cho thiết bị hợp khối (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Máy thổi khí cho thiết bị bơm khí dâng và bể điều hòa (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 18 | Bơm định lượng hóa chất (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Bồn chứa dung dịch (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 20 | Động cơ khuấy trộn hóa chất (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Bơm xả từ bể khử trùng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 22 | Khớp nối bơm xả từ bể khử trùng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Hệ thống đo mức nước cho bê khử trùng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Tủ điện động lực và điều khiển (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 25 | Chi phí vận hành và chuyển giao công nghệ (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | Hệ |
| B | Phần 2: Xây dựng Trung tâm Y tế huyện Tam Dương | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,6595 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,265 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng xây gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,755 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,3362 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,8875 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,2679 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,6066 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3366 | m2 |
| 9 | Phá dỡ mái tôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,8624 | m2 |
| 10 | Đào xúc đất, đất C3 (đất có lẫn gạch xây, bê tông...) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7782 | 100m3 |
| 11 | Đầm nền k=0,9 trước khi đổ bê tông lót | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 47,45 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,745 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,2815 | m3 |
| 14 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,005 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,4608 | m3 |
| 16 | Lắp đặt mạch ngừng thi công (gioăng chống thấm) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48,8 | m |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót móng bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0276 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1375 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4858 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4432 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6347 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,8944 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,9333 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3063 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7577 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0148 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm nắp bể, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0734 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9614 | m3 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 trộn SIKA LTEX TH định mức 1,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29,341 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng mặt trong trộn Sika latex TH trộn XM | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 171,18 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 179,76 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 98,34 | m2 |
| 34 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 59,27 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1854 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt khóa bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt thang nắp thăm bằng Inox 304 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 38 | Gia công, lắp đặt nắp bể tôn 4,5ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,7175 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,8684 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0367 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,224 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2607 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1386 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6372 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0631 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2415 | tấn |
| 49 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,1872 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,785 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,4088 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75,298 | m2 |
| 53 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,032 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,736 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75,298 | m2 |
| 57 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,4088 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38,288 | m2 |
| 59 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9224 | m3 |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,9644 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,2144 | m2 |
| 62 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1655 | tấn |
| 64 | Bê tông bệ máy M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3125 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,52 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 67 | Sản xuất hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 70 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1985 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1985 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,4368 | m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3652 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc + úp xối | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,2 | md |
| 77 | Lắp đặt hệ thống quạt thông gió công nghiệp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | ht |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 284,97 | m3 |
| 88 | Bơm thoát nước phục vụ thi công | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 89 | Đầm nền độ chặt k=0,9 trước khi đổ bê tông lót | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 80,5 | m2 |
| 90 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,05 | m3 |
| 91 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,9962 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3447 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5665 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,8098 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3378 | tấn |
| 96 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 185,3064 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9966 | 100m3 |
| 98 | Cắt nền bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 155,4 | 10m |
| 99 | Phá dỡ nền gạch | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 144 | m2 |
| 100 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 52,65 | m3 |
| 101 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | m3 |
| 102 | Đào rãnh đặt ống, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 300,19 | m3 |
| 103 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21,95 | m3 |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,2745 | m3 |
| 105 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 57,7 | m3 |
| 106 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 79,79 | m3 |
| 107 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 241,1326 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 197,6319 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,8156 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng hố ga | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,157 | 100m2 |
| 111 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,8157 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,3205 | m3 |
| 113 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 93,8209 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7845 | tấn |
| 115 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,289 | 100m2 |
| 116 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 117 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,0611 | m3 |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 315mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,31 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 250mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,46 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 200mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,09 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,91 | 100m |
| 122 | Cút nhựa D315 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 123 | Cút nhựa D250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 124 | Cút nhựa D110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 125 | Chếch D250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 126 | Chếch D200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 127 | Tê nhựa D110/48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | Cái |
| 128 | Tê nhựa D110/34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | Cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | Cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30 | Cái |
| 131 | Lắp đặt đường ống nhựa D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 132 | Lắp đặt đường ống nhựa D34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 133 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 55,65 | m3 |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 137 | Hệ thống tiếp địa (Giá trị đo điện trở tiếp đất của thiết bị phải < 4 Ω:Bao gồm: cọc tiếp địa D16, L=2,4m; Tủ kiểm tra tiếp địa. Cáp điện tiếp địa cáp đồng trần 1x70mm2; Cáp điện tù tủ tiếp địa - Tủ điện động lực và điều khiển: cáp Cu/PVC 1x70mm2.) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | tb |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 140 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 147 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 149 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 153 | Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt Y PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 160 | Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt Y PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 169 | Lắp đặt T thu U.PVC D60/48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt T PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 173 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 174 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 175 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D140, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt Tê PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt Tê U.PVC D90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 189 | Lắp đặt Tê thu PVC D140/90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 190 | Lắp đặt Chếch PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt Bịt PVC D140/90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt Van 2 chiều PVC D90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1728 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0192 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3468 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2297 | 100m |
| 197 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 200 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 201 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50/40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 206 | Lắp đặt van bướm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 207 | Lắp đặt van bướm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 208 | Lắp đặt khớp nối mềm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 209 | Lắp đặt khớp nối mềm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 210 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 211 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cặp bích |
| 212 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | cặp bích |
| 213 | Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 214 | Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 218 | Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 219 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 220 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 222 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 225 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 226 | Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 228 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 229 | Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 230 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D27, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 234 | Lắp đặt T PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 235 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/27, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 236 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 237 | Lắp đặt ren trong PVC D27 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 239 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 240 | Lắp đặt T PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 241 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 242 | Lắp đặt cút PVC D21, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 243 | Lắp đặt Tê PVC D21, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt van khóa PVC D21 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 245 | Lắp đặt Zắc-co PVC D21 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| C | Phần 3: Xây dựng Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,6595 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,265 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng xây gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,755 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,3362 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,8875 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,2679 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,6066 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3366 | m2 |
| 9 | Phá dỡ mái tôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,8624 | m2 |
| 10 | Đào xúc đất, đất C3 (đất có lẫn gạch xây, bê tông...) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7781 | 100m3 |
| 11 | Đầm nền bằng đầm cóc k=0,9 trước khi đổ bê tông lót | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 47,45 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,745 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,2815 | m3 |
| 14 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,005 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,4608 | m3 |
| 16 | Lắp đặt mạch ngừng thi công (gioăng chống thấm) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48,8 | m |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót móng bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0276 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1375 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4858 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4432 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6347 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,8944 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,9333 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3063 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7577 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0148 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm nắp bể, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0734 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9614 | m3 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 trộn SIKA LTEX TH định mức 1,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29,341 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng mặt trong trộn Sika latex TH trộn XM | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 171,18 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 179,76 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 98,34 | m2 |
| 34 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 59,27 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1854 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt khóa bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt thang nắp thăm bằng Inox 304 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 38 | Gia công, lắp đặt nắp bể tôn 4,5ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,7175 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,8684 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0367 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,224 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2607 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1386 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6372 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0631 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2415 | tấn |
| 49 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,1872 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,785 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,4088 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75,298 | m2 |
| 53 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,032 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,736 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75,298 | m2 |
| 57 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,4088 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38,288 | m2 |
| 59 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9224 | m3 |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,9644 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,2144 | m2 |
| 62 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1655 | tấn |
| 64 | Bê tông bệ máy M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3125 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,52 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 67 | Sản xuất hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 70 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1985 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1985 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,4368 | m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3652 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc + úp xối | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,2 | md |
| 77 | Lắp đặt hệ thống quạt thông gió công nghiệp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | ht |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 284,97 | m3 |
| 88 | Bơm thoát nước phục vụ thi công | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 89 | Đầm nền độ chặt k=0,9 trước khi đổ bê tông lót | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 80,5 | m2 |
| 90 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,05 | m3 |
| 91 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,9962 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3447 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5665 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,8098 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3378 | tấn |
| 96 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 185,3064 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9966 | 100m3 |
| 98 | Cắt nền bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 89,8 | 10m |
| 99 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21,54 | m3 |
| 100 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 101 | Đào rãnh đặt ống, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 228,59 | m3 |
| 102 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 46,5436 | m3 |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,4662 | m3 |
| 104 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,49 | m3 |
| 105 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75,5 | m3 |
| 106 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 175,3567 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 200,6632 | m3 |
| 108 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,0064 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng hố ga | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,196 | 100m2 |
| 110 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,0064 | m3 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,1622 | m3 |
| 112 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 119,6582 | m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9779 | tấn |
| 114 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3625 | 100m2 |
| 115 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 116 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,3096 | m3 |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 315mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 250mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,54 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 200mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,58 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,81 | 100m |
| 121 | Cút nhựa D315 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 122 | Cút nhựa D250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 123 | Cút nhựa D110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 124 | Chếch D250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 125 | Chếch D200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 126 | Tê nhựa D110/48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | Cái |
| 127 | Tê nhựa D110/34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | Cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | Cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | Cái |
| 130 | Lắp đặt đường ống nhựa D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 131 | Lắp đặt đường ống nhựa D34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 132 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,94 | m3 |
| 133 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22,42 | m3 |
| 134 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0903 | 100m2 |
| 135 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,568 | m3 |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2443 | tấn |
| 137 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6633 | tấn |
| 138 | Gia công, lắp đặt bu lông D16 (đôi) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16 | Bộ |
| 139 | Ván khuôn móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3987 | 100m2 |
| 140 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 9,6739 | m3 |
| 141 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,4733 | m3 |
| 142 | Bê tông nền M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,2469 | m3 |
| 143 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,0812 | tấn |
| 144 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0754 | tấn |
| 145 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1562 | tấn |
| 146 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9553 | tấn |
| 147 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9553 | tấn |
| 148 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7775 | tấn |
| 149 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7775 | tấn |
| 150 | Bu lông xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 80 | |
| 151 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24,352 | m2 |
| 152 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6669 | 100m2 |
| 153 | Lợp tấm lấy sáng thông minh, mái cong | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 154 | Lắp đặt vách tôn bịt 4 bên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,968 | m2 |
| 155 | Lắp đặt diềm mái tôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,3 | m |
| 156 | Lắp đặt lưới B40 quây quanh nhà chứa lò đốt rác: (dây 3,4ly) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 109,6 | m2 |
| 157 | Lắp đặt máng thu nước | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,2 | m |
| 158 | Sơn sắt thép, cột, giằng, xà gồ, kèo | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | tb |
| 159 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 162 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30,86 | m3 |
| 163 | Ván khuôn bê tông đáy bể chứa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 164 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,624 | m3 |
| 165 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,912 | m3 |
| 166 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2766 | tấn |
| 167 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0126 | tấn |
| 168 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 169 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1 | m3 |
| 170 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1518 | tấn |
| 171 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 172 | Xây bể chứa bằng gạch đặc BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,0016 | m3 |
| 173 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 174 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,4 | m2 |
| 175 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29,92 | m2 |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 179 | Hệ thống tiếp địa (Giá trị đo điện trở tiếp đất của thiết bị phải < 4 Ω:Bao gồm: cọc tiếp địa D16, L=2,4m; Tủ kiểm tra tiếp địa. Cáp điện tiếp địa cáp đồng trần 1x70mm2; Cáp điện tù tủ tiếp địa - Tủ điện động lực và điều khiển: cáp Cu/PVC 1x70mm2.) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | tb |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 189 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 190 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 192 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt Y PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 202 | Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 203 | Lắp đặt Y PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 209 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 211 | Lắp đặt T thu U.PVC D60/48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 212 | Lắp đặt T PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 213 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 216 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 217 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 220 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 224 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D140, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt Tê PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt Tê U.PVC D90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 231 | Lắp đặt Tê thu PVC D140/90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 232 | Lắp đặt Chếch PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 233 | Lắp đặt Bịt PVC D140/90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 234 | Lắp đặt Van 2 chiều PVC D90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 235 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1728 | 100m |
| 236 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0192 | 100m |
| 237 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3468 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2297 | 100m |
| 239 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 242 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 243 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 244 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50/40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 248 | Lắp đặt van bướm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt van bướm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 250 | Lắp đặt khớp nối mềm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 251 | Lắp đặt khớp nối mềm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 253 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cặp bích |
| 254 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | cặp bích |
| 255 | Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 256 | Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 259 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 260 | Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 261 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 262 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 263 | Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 264 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 267 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 268 | Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 269 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 270 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 271 | Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 272 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D27, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 275 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 276 | Lắp đặt T PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 277 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/27, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 278 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 279 | Lắp đặt ren trong PVC D27 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 281 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 282 | Lắp đặt T PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 284 | Lắp đặt cút PVC D21, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 285 | Lắp đặt Tê PVC D21, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 286 | Lắp đặt van khóa PVC D21 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 287 | Lắp đặt Zắc-co PVC D21 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| D | Xây dựng Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 16,6595 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,265 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng xây gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,755 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,3362 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,8875 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,2679 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,6066 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3366 | m2 |
| 9 | Phá dỡ mái tôn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,8624 | m2 |
| 10 | Đào xúc đất, đất C3 (đất có lẫn gạch xây, bê tông...) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,7781 | 100m3 |
| 11 | Đầm nền bằng đầm cóc k=0,9 trước khi đổ bê tông lót | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 47,45 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,745 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,2815 | m3 |
| 14 | Bê tông tường M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,005 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,4608 | m3 |
| 16 | Lắp đặt mạch ngừng thi công (gioăng chống thấm) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48,8 | m |
| 17 | Ván khuôn bê tông lót móng bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0276 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1375 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,4858 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4432 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6347 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,8944 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,161 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,9333 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3063 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,7577 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0148 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm nắp bể, ĐK >18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0734 | tấn |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9614 | m3 |
| 30 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 trộn SIKA LTEX TH định mức 1,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29,341 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng mặt trong trộn Sika latex TH trộn XM | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 171,18 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 179,76 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 98,34 | m2 |
| 34 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 59,27 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1854 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt khóa bể | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt thang nắp thăm bằng Inox 304 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 38 | Gia công, lắp đặt nắp bể tôn 4,5ly | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,7175 | m2 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,8684 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0367 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0193 | tấn |
| 43 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,224 | m3 |
| 44 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2607 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1386 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6372 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0631 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2415 | tấn |
| 49 | Bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,1872 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,785 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,4088 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75,298 | m2 |
| 53 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,032 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,736 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 75,298 | m2 |
| 57 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,4088 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38,288 | m2 |
| 59 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,9224 | m3 |
| 60 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,9644 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,2144 | m2 |
| 62 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1655 | tấn |
| 64 | Bê tông bệ máy M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3125 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,52 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 67 | Sản xuất hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 70 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0522 | tấn |
| 72 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1985 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1985 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15,4368 | m2 |
| 75 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3652 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc + úp xối | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,2 | md |
| 77 | Lắp đặt hệ thống quạt thông gió công nghiệp | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | ht |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 87 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 284,97 | m3 |
| 88 | Bơm thoát nước phục vụ thi công | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | ca |
| 89 | Đầm nền độ chặt k=0,9 trước khi đổ bê tông lót | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 80,5 | m2 |
| 90 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,05 | m3 |
| 91 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 27,9962 | m3 |
| 92 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3447 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5665 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,8098 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3378 | tấn |
| 96 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 185,3064 | m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,9966 | 100m3 |
| 98 | Cắt nền bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 115,24 | 10m |
| 99 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34,35 | m3 |
| 100 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 101 | Đào rãnh đặt ống, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 231,57 | m3 |
| 102 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 33,775 | m3 |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,1862 | m3 |
| 104 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 47,06 | m3 |
| 105 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 64,27 | m3 |
| 106 | Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 197,9482 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 158,793 | m3 |
| 108 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,7738 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng hố ga | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1228 | 100m2 |
| 110 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,7738 | m3 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8,0555 | m3 |
| 112 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 73,2318 | m2 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6152 | tấn |
| 114 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2248 | 100m2 |
| 115 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 116 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,9687 | m3 |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 315mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,59 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 250mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,87 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 200mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,755 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,04 | 100m |
| 121 | Cút nhựa D315 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 122 | Cút nhựa D250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 123 | Cút nhựa D110 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 124 | Chếch D250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 125 | Chếch D200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 126 | Tê nhựa D110/48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | Cái |
| 127 | Tê nhựa D110/34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | Cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | Cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa D34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | Cái |
| 130 | Lắp đặt đường ống nhựa D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 131 | Lắp đặt đường ống nhựa D34 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 132 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36,15 | m3 |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1,5mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 450 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 35 | m |
| 136 | Hệ thống tiếp địa (Giá trị đo điện trở tiếp đất của thiết bị phải < 4 Ω:Bao gồm: cọc tiếp địa D16, L=2,4m; Tủ kiểm tra tiếp địa. Cáp điện tiếp địa cáp đồng trần 1x70mm2; Cáp điện tù tủ tiếp địa - Tủ điện động lực và điều khiển: cáp Cu/PVC 1x70mm2.) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | tb |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 148 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 152 | Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt Y PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 159 | Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 160 | Lắp đặt Y PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 168 | Lắp đặt T thu U.PVC D60/48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt T PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 170 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 173 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 174 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 179 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt ren ngoài PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt Rắc-co PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D140, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt Tê PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt Tê U.PVC D90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt Tê thu PVC D140/90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 189 | Lắp đặt Chếch PVC D140, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt Bịt PVC D140/90, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 191 | Lắp đặt Van 2 chiều PVC D90 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1728 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0192 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3468 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2297 | 100m |
| 196 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 199 | Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25 | cái |
| 200 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 201 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 202 | Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 204 | Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50/40 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 205 | Lắp đặt van bướm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt van bướm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 207 | Lắp đặt khớp nối mềm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 208 | Lắp đặt khớp nối mềm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 209 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 210 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN80 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cặp bích |
| 211 | Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 15 | cặp bích |
| 212 | Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN100 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 213 | Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN50 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cặp bích |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 216 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 218 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 219 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 221 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 224 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 225 | Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 226 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 227 | Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 229 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D27, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 233 | Lắp đặt T PVC D48, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 234 | Lắp đặt Tê thu PVC D48/27, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 235 | Lắp đặt ren trong PVC D48 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 236 | Lắp đặt ren trong PVC D27 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 238 | Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 239 | Lắp đặt T PVC D60, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21, C3 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 241 | Lắp đặt cút PVC D21, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 242 | Lắp đặt Tê PVC D21, PN8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt van khóa PVC D21 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 244 | Lắp đặt Zắc-co PVC D21 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| E | Dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | ≥(A+B+C+D) x5% | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi