Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200901448-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Khoa học và Công nghệ Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20190905879
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-01 13:53:00 đến ngày 2020-09-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,173,091,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần 1: Thiết bị
1 Thiết bị hợp khối đặc chủng xử lý sinh học hoàn toàn (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 Bộ
2 Giá thế vi sinh bể kỵ khí (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34,2 M3
3 Hệ giá đỡ giá thể vi sinh bể kỵ khí (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Hệ
4 Lò đốt rác thải Y tế nguy hại (Tam Đảo) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Hệ thống
5 Giọ chắn rác (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Cái
6 Bơm thu gom (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Cái
7 Khớp nối tự động bơm thu gom (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Bộ
8 Thiết bị đo mực nước (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Bộ
9 Bơm nước thải bể điều hòa (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Cái
10 Khớp nối tự động bơm nước thải bể điều hòa (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Bộ
11 Thiết bị đo mực nước (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Bộ
12 Bơm bùn dạng khí dâng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Bộ
13 Bơm tuần hoàn thiết bị hợp khối dạng khí dâng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 Bộ
14 Bơm tuần hoàn bùn thiết bị hợp khối (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 Cái
15 Khớp nối tự động bơm bùn thiết bị hợp khối (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 Cái
16 Máy thổi khí cho thiết bị hợp khối (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Bộ
17 Máy thổi khí cho thiết bị bơm khí dâng và bể điều hòa (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Bộ
18 Bơm định lượng hóa chất (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Cái
19 Bồn chứa dung dịch (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Cái
20 Động cơ khuấy trộn hóa chất (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Cái
21 Bơm xả từ bể khử trùng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Bộ
22 Khớp nối bơm xả từ bể khử trùng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Bộ
23 Hệ thống đo mức nước cho bê khử trùng (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Bộ
24 Tủ điện động lực và điều khiển (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Bộ
25 Chi phí vận hành và chuyển giao công nghệ (Tam Đảo, Tam Dương, Bình Xuyên) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 Hệ
B Phần 2: Xây dựng Trung tâm Y tế huyện Tam Dương
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,6595 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,265 m3
3 Phá dỡ móng xây gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,755 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3362 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,8875 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,2679 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,6066 m3
8 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3366 m2
9 Phá dỡ mái tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,8624 m2
10 Đào xúc đất, đất C3 (đất có lẫn gạch xây, bê tông...) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7782 100m3
11 Đầm nền k=0,9 trước khi đổ bê tông lót Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 47,45 m3
12 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,745 m3
13 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,2815 m3
14 Bê tông tường M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34,005 m3
15 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,4608 m3
16 Lắp đặt mạch ngừng thi công (gioăng chống thấm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48,8 m
17 Ván khuôn bê tông lót móng bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0276 100m2
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1375 100m2
19 Ván khuôn tường thẳng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4858 100m2
20 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4432 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6347 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,8944 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,161 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,9333 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3063 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7577 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0148 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm nắp bể, ĐK >18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0734 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9614 m3
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 trộn SIKA LTEX TH định mức 1,5kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,341 m2
31 Quét nước xi măng mặt trong trộn Sika latex TH trộn XM Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 171,18 m2
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 179,76 m2
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 98,34 m2
34 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 59,27 m3
35 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1854 100m3
36 Lắp đặt khóa bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
37 Lắp đặt thang nắp thăm bằng Inox 304 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
38 Gia công, lắp đặt nắp bể tôn 4,5ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,7175 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,8684 m3
40 Ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0367 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,025 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
43 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,224 m3
44 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2607 100m2
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1386 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6372 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0631 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2415 tấn
49 Bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,1872 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,785 m3
51 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,4088 m2
52 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75,298 m2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,52 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27,032 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,736 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75,298 m2
57 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,4088 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38,288 m2
59 Bê tông nền M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9224 m3
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,9644 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,2144 m2
62 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,028 100m2
63 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1655 tấn
64 Bê tông bệ máy M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3125 m3
65 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,52 m2
66 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
67 Sản xuất hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
70 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0522 tấn
71 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0522 tấn
72 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1985 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1985 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,4368 m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3652 100m2
76 Tôn úp nóc + úp xối Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,2 md
77 Lắp đặt hệ thống quạt thông gió công nghiệp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 ht
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
80 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 m
81 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 m
82 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt tủ điện phòng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
87 Đào xúc đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 284,97 m3
88 Bơm thoát nước phục vụ thi công Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 ca
89 Đầm nền độ chặt k=0,9 trước khi đổ bê tông lót Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80,5 m2
90 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,05 m3
91 Bê tông móng M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27,9962 m3
92 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3447 100m2
93 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5665 tấn
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,8098 tấn
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3378 tấn
96 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 185,3064 m3
97 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9966 100m3
98 Cắt nền bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 155,4 10m
99 Phá dỡ nền gạch Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 144 m2
100 Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 52,65 m3
101 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 m3
102 Đào rãnh đặt ống, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 300,19 m3
103 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,95 m3
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,2745 m3
105 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 57,7 m3
106 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 79,79 m3
107 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 241,1326 m3
108 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 197,6319 m3
109 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,8156 m3
110 Ván khuôn móng hố ga Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,157 100m2
111 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,8157 m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10,3205 m3
113 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 93,8209 m2
114 Lắp dựng cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7845 tấn
115 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,289 100m2
116 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64 cái
117 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,0611 m3
118 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 315mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,31 100m
119 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 250mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,46 100m
120 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 200mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,09 100m
121 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,91 100m
122 Cút nhựa D315 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
123 Cút nhựa D250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
124 Cút nhựa D110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 Cái
125 Chếch D250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
126 Chếch D200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
127 Tê nhựa D110/48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 Cái
128 Tê nhựa D110/34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 Cái
129 Lắp đặt cút nhựa D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 Cái
130 Lắp đặt cút nhựa D34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30 Cái
131 Lắp đặt đường ống nhựa D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3 100m
132 Lắp đặt đường ống nhựa D34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3 100m
133 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 55,65 m3
134 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 70 m
135 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1,5mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 450 m
136 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 m
137 Hệ thống tiếp địa (Giá trị đo điện trở tiếp đất của thiết bị phải < 4 Ω:Bao gồm: cọc tiếp địa D16, L=2,4m; Tủ kiểm tra tiếp địa. Cáp điện tiếp địa cáp đồng trần 1x70mm2; Cáp điện tù tủ tiếp địa - Tủ điện động lực và điều khiển: cáp Cu/PVC 1x70mm2.) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 tb
138 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
139 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
140 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
142 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
143 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
144 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
145 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
146 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
147 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
148 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
149 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
150 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
151 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
152 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
153 Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
154 Lắp đặt Y PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
158 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
159 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
160 Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
161 Lắp đặt Y PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
162 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
163 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
164 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
165 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,48 100m
166 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
167 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
168 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
169 Lắp đặt T thu U.PVC D60/48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
170 Lắp đặt T PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
171 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
172 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
173 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
174 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
175 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
176 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
177 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
178 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
179 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
180 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
181 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
182 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D140, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,32 100m
184 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,28 100m
185 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
186 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
187 Lắp đặt Tê PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
188 Lắp đặt Tê U.PVC D90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
189 Lắp đặt Tê thu PVC D140/90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34 cái
190 Lắp đặt Chếch PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
191 Lắp đặt Bịt PVC D140/90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
192 Lắp đặt Van 2 chiều PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
193 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1728 100m
194 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0192 100m
195 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3468 100m
196 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2297 100m
197 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
198 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
199 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22 cái
200 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 cái
201 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
202 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
203 Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
204 Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
205 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50/40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23 cái
206 Lắp đặt van bướm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
207 Lắp đặt van bướm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
208 Lắp đặt khớp nối mềm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
209 Lắp đặt khớp nối mềm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
210 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
211 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cặp bích
212 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15 cặp bích
213 Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
214 Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
215 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
216 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
217 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
218 Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
219 Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
220 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
221 Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cái
222 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
223 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
224 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
225 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
226 Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
227 Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
228 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
229 Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
230 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
231 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,96 100m
232 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D27, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,04 100m
233 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72 cái
234 Lắp đặt T PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 cái
235 Lắp đặt Tê thu PVC D48/27, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
236 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
237 Lắp đặt ren trong PVC D27 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
238 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,24 100m
239 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
240 Lắp đặt T PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
241 Lắp đặt ống nhựa PVC D21, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
242 Lắp đặt cút PVC D21, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
243 Lắp đặt Tê PVC D21, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
244 Lắp đặt van khóa PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
245 Lắp đặt Zắc-co PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
C Phần 3: Xây dựng Trung tâm Y tế huyện Tam Đảo
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,6595 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,265 m3
3 Phá dỡ móng xây gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,755 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3362 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,8875 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,2679 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,6066 m3
8 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3366 m2
9 Phá dỡ mái tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,8624 m2
10 Đào xúc đất, đất C3 (đất có lẫn gạch xây, bê tông...) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7781 100m3
11 Đầm nền bằng đầm cóc k=0,9 trước khi đổ bê tông lót Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 47,45 m2
12 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,745 m3
13 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,2815 m3
14 Bê tông tường M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34,005 m3
15 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,4608 m3
16 Lắp đặt mạch ngừng thi công (gioăng chống thấm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48,8 m
17 Ván khuôn bê tông lót móng bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0276 100m2
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1375 100m2
19 Ván khuôn tường thẳng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4858 100m2
20 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4432 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6347 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,8944 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,161 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,9333 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3063 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7577 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0148 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm nắp bể, ĐK >18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0734 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9614 m3
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 trộn SIKA LTEX TH định mức 1,5kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,341 m2
31 Quét nước xi măng mặt trong trộn Sika latex TH trộn XM Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 171,18 m2
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 179,76 m2
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 98,34 m2
34 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 59,27 m3
35 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1854 100m3
36 Lắp đặt khóa bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
37 Lắp đặt thang nắp thăm bằng Inox 304 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
38 Gia công, lắp đặt nắp bể tôn 4,5ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,7175 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,8684 m3
40 Ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0367 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,025 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
43 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,224 m3
44 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2607 100m2
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1386 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6372 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0631 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2415 tấn
49 Bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,1872 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,785 m3
51 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,4088 m2
52 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75,298 m2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,52 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27,032 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,736 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75,298 m2
57 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,4088 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38,288 m2
59 Bê tông nền M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9224 m3
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,9644 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,2144 m2
62 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,028 100m2
63 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1655 tấn
64 Bê tông bệ máy M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3125 m3
65 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,52 m2
66 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
67 Sản xuất hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
70 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0522 tấn
71 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0522 tấn
72 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1985 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1985 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,4368 m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3652 100m2
76 Tôn úp nóc + úp xối Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,2 md
77 Lắp đặt hệ thống quạt thông gió công nghiệp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 ht
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
80 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 m
81 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 m
82 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt tủ điện phòng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
87 Đào xúc đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 284,97 m3
88 Bơm thoát nước phục vụ thi công Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 ca
89 Đầm nền độ chặt k=0,9 trước khi đổ bê tông lót Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80,5 m2
90 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,05 m3
91 Bê tông móng M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27,9962 m3
92 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3447 100m2
93 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5665 tấn
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,8098 tấn
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3378 tấn
96 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 185,3064 m3
97 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9966 100m3
98 Cắt nền bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 89,8 10m
99 Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 21,54 m3
100 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,4 m3
101 Đào rãnh đặt ống, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 228,59 m3
102 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 46,5436 m3
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,4662 m3
104 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,49 m3
105 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75,5 m3
106 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 175,3567 m3
107 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 200,6632 m3
108 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,0064 m3
109 Ván khuôn móng hố ga Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,196 100m2
110 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,0064 m3
111 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,1622 m3
112 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 119,6582 m2
113 Lắp dựng cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9779 tấn
114 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3625 100m2
115 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80 cái
116 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,3096 m3
117 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 315mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,38 100m
118 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 250mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,54 100m
119 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 200mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,58 100m
120 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,81 100m
121 Cút nhựa D315 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
122 Cút nhựa D250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
123 Cút nhựa D110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 Cái
124 Chếch D250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 Cái
125 Chếch D200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
126 Tê nhựa D110/48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 Cái
127 Tê nhựa D110/34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 Cái
128 Lắp đặt cút nhựa D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 Cái
129 Lắp đặt cút nhựa D34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 Cái
130 Lắp đặt đường ống nhựa D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,25 100m
131 Lắp đặt đường ống nhựa D34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,25 100m
132 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 26,94 m3
133 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22,42 m3
134 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0903 100m2
135 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,568 m3
136 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2443 tấn
137 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6633 tấn
138 Gia công, lắp đặt bu lông D16 (đôi) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16 Bộ
139 Ván khuôn móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3987 100m2
140 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 9,6739 m3
141 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,4733 m3
142 Bê tông nền M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,2469 m3
143 Sản xuất cột bằng thép hình Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,0812 tấn
144 Sản xuất cột bằng thép tấm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0754 tấn
145 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1562 tấn
146 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <18m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9553 tấn
147 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9553 tấn
148 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7775 tấn
149 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7775 tấn
150 Bu lông xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80
151 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24,352 m2
152 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6669 100m2
153 Lợp tấm lấy sáng thông minh, mái cong Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,2 m2
154 Lắp đặt vách tôn bịt 4 bên Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 19,968 m2
155 Lắp đặt diềm mái tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12,3 m
156 Lắp đặt lưới B40 quây quanh nhà chứa lò đốt rác: (dây 3,4ly) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 109,6 m2
157 Lắp đặt máng thu nước Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,2 m
158 Sơn sắt thép, cột, giằng, xà gồ, kèo Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 tb
159 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
160 Lắp đặt ống nhựa PVC dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
161 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 76mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
162 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 30,86 m3
163 Ván khuôn bê tông đáy bể chứa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,05 100m2
164 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,624 m3
165 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,912 m3
166 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2766 tấn
167 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0126 tấn
168 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,054 100m2
169 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1 m3
170 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1518 tấn
171 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
172 Xây bể chứa bằng gạch đặc BT không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,0016 m3
173 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,64 m2
174 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 26,4 m2
175 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,92 m2
176 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 70 m
177 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1,5mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 450 m
178 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 m
179 Hệ thống tiếp địa (Giá trị đo điện trở tiếp đất của thiết bị phải < 4 Ω:Bao gồm: cọc tiếp địa D16, L=2,4m; Tủ kiểm tra tiếp địa. Cáp điện tiếp địa cáp đồng trần 1x70mm2; Cáp điện tù tủ tiếp địa - Tủ điện động lực và điều khiển: cáp Cu/PVC 1x70mm2.) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 tb
180 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
181 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
182 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
183 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
184 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
185 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
186 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
187 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
188 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
189 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
190 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
191 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
192 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
193 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
194 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
195 Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
196 Lắp đặt Y PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
197 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
198 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
199 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
200 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
201 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
202 Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
203 Lắp đặt Y PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
204 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
205 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
206 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
207 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,48 100m
208 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
209 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
210 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
211 Lắp đặt T thu U.PVC D60/48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
212 Lắp đặt T PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
213 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
214 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
215 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
216 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
217 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
218 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
219 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
220 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
221 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
222 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
223 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
224 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
225 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D140, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,32 100m
226 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,28 100m
227 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
228 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
229 Lắp đặt Tê PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
230 Lắp đặt Tê U.PVC D90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
231 Lắp đặt Tê thu PVC D140/90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34 cái
232 Lắp đặt Chếch PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
233 Lắp đặt Bịt PVC D140/90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
234 Lắp đặt Van 2 chiều PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
235 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1728 100m
236 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0192 100m
237 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3468 100m
238 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2297 100m
239 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
240 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
241 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22 cái
242 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 cái
243 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
244 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
245 Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
246 Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
247 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50/40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23 cái
248 Lắp đặt van bướm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
249 Lắp đặt van bướm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
250 Lắp đặt khớp nối mềm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
251 Lắp đặt khớp nối mềm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
252 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
253 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cặp bích
254 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15 cặp bích
255 Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
256 Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
257 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
258 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
259 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
260 Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
261 Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
262 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
263 Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cái
264 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
265 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
266 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
267 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
268 Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
269 Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
270 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
271 Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
272 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
273 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,96 100m
274 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D27, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,04 100m
275 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72 cái
276 Lắp đặt T PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 cái
277 Lắp đặt Tê thu PVC D48/27, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
278 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
279 Lắp đặt ren trong PVC D27 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
280 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,24 100m
281 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
282 Lắp đặt T PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
283 Lắp đặt ống nhựa PVC D21, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
284 Lắp đặt cút PVC D21, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
285 Lắp đặt Tê PVC D21, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
286 Lắp đặt van khóa PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
287 Lắp đặt Zắc-co PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
D Xây dựng Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 16,6595 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,265 m3
3 Phá dỡ móng xây gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,755 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,3362 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25,8875 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6,2679 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch và vận chuyển đổ đi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 11,6066 m3
8 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3366 m2
9 Phá dỡ mái tôn Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,8624 m2
10 Đào xúc đất, đất C3 (đất có lẫn gạch xây, bê tông...) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,7781 100m3
11 Đầm nền bằng đầm cóc k=0,9 trước khi đổ bê tông lót Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 47,45 m2
12 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,745 m3
13 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,2815 m3
14 Bê tông tường M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34,005 m3
15 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,4608 m3
16 Lắp đặt mạch ngừng thi công (gioăng chống thấm) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48,8 m
17 Ván khuôn bê tông lót móng bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0276 100m2
18 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1375 100m2
19 Ván khuôn tường thẳng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,4858 100m2
20 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4432 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6347 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,8944 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,161 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4,9333 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3063 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,7577 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0148 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm nắp bể, ĐK >18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0734 tấn
29 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9614 m3
30 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 trộn SIKA LTEX TH định mức 1,5kg/m2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 29,341 m2
31 Quét nước xi măng mặt trong trộn Sika latex TH trộn XM Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 171,18 m2
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 179,76 m2
33 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 98,34 m2
34 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 59,27 m3
35 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,1854 100m3
36 Lắp đặt khóa bể Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
37 Lắp đặt thang nắp thăm bằng Inox 304 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
38 Gia công, lắp đặt nắp bể tôn 4,5ly Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7,7175 m2
39 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 13,8684 m3
40 Ván khuôn lanh tô Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0367 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,025 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0193 tấn
43 Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,224 m3
44 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2607 100m2
45 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1386 100m2
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6372 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0631 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2415 tấn
49 Bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,1872 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,785 m3
51 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,4088 m2
52 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75,298 m2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,52 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27,032 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,736 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 75,298 m2
57 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,4088 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 38,288 m2
59 Bê tông nền M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,9224 m3
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 18,9644 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,2144 m2
62 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,028 100m2
63 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1655 tấn
64 Bê tông bệ máy M150, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,3125 m3
65 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5,52 m2
66 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
67 Sản xuất hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,6 m2
70 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0522 tấn
71 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0522 tấn
72 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1985 tấn
73 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1985 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15,4368 m2
75 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3652 100m2
76 Tôn úp nóc + úp xối Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 17,2 md
77 Lắp đặt hệ thống quạt thông gió công nghiệp Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 ht
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 20 m
80 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 60 m
81 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 m
82 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
83 Lắp đặt tủ điện phòng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 cái
86 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 bộ
87 Đào xúc đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 284,97 m3
88 Bơm thoát nước phục vụ thi công Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 ca
89 Đầm nền độ chặt k=0,9 trước khi đổ bê tông lót Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 80,5 m2
90 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,05 m3
91 Bê tông móng M250, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 27,9962 m3
92 Ván khuôn móng Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3447 100m2
93 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,5665 tấn
94 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,8098 tấn
95 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3378 tấn
96 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 185,3064 m3
97 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,9966 100m3
98 Cắt nền bê tông Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 115,24 10m
99 Phá dỡ kết cấu nền bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34,35 m3
100 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,8 m3
101 Đào rãnh đặt ống, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 231,57 m3
102 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 33,775 m3
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,1862 m3
104 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 47,06 m3
105 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 64,27 m3
106 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 197,9482 m3
107 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 158,793 m3
108 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,7738 m3
109 Ván khuôn móng hố ga Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1228 100m2
110 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,7738 m3
111 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8,0555 m3
112 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 73,2318 m2
113 Lắp dựng cốt thép tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,6152 tấn
114 Ván khuôn tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2248 100m2
115 Lắp đặt tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 50 cái
116 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3,9687 m3
117 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 315mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,59 100m
118 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 250mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,87 100m
119 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 200mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1,755 100m
120 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, ĐK 110mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2,04 100m
121 Cút nhựa D315 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
122 Cút nhựa D250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
123 Cút nhựa D110 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 10 Cái
124 Chếch D250 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 Cái
125 Chếch D200 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 Cái
126 Tê nhựa D110/48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 Cái
127 Tê nhựa D110/34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 Cái
128 Lắp đặt cút nhựa D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 Cái
129 Lắp đặt cút nhựa D34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 Cái
130 Lắp đặt đường ống nhựa D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,35 100m
131 Lắp đặt đường ống nhựa D34 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,35 100m
132 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36,15 m3
133 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC (3x16+1x10)mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 70 m
134 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x1,5mm Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 450 m
135 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x2,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 35 m
136 Hệ thống tiếp địa (Giá trị đo điện trở tiếp đất của thiết bị phải < 4 Ω:Bao gồm: cọc tiếp địa D16, L=2,4m; Tủ kiểm tra tiếp địa. Cáp điện tiếp địa cáp đồng trần 1x70mm2; Cáp điện tù tủ tiếp địa - Tủ điện động lực và điều khiển: cáp Cu/PVC 1x70mm2.) Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 tb
137 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
138 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
139 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
141 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
142 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
143 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
145 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
146 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
147 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
148 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
149 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
150 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
151 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
152 Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
153 Lắp đặt Y PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
154 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
158 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
159 Lắp đặt Chếch PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
160 Lắp đặt Y PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
161 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
162 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
163 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
164 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,48 100m
165 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
166 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 5 cái
167 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
168 Lắp đặt T thu U.PVC D60/48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
169 Lắp đặt T PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
170 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
171 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
172 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
173 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 24 cái
174 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
175 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
176 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
177 Lắp đặt Tê PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
178 Lắp đặt van 1 chiều đồng lá lật DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
179 Lắp đặt van 2 chiều PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
180 Lắp đặt ren ngoài PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
181 Lắp đặt Rắc-co PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
182 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D140, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,32 100m
183 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,28 100m
184 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
185 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
186 Lắp đặt Tê PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
187 Lắp đặt Tê U.PVC D90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
188 Lắp đặt Tê thu PVC D140/90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 34 cái
189 Lắp đặt Chếch PVC D140, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
190 Lắp đặt Bịt PVC D140/90, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
191 Lắp đặt Van 2 chiều PVC D90 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
192 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,1728 100m
193 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,0192 100m
194 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,3468 100m
195 Lắp đặt ống thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,2297 100m
196 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
197 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
198 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 22 cái
199 Lắp đặt cút thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 25 cái
200 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
201 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
202 Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
203 Lắp đặt T thu thép trãng kẽm DN100/50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
204 Lắp đặt T thép trãng kẽm DN50/40 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 23 cái
205 Lắp đặt van bướm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
206 Lắp đặt van bướm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
207 Lắp đặt khớp nối mềm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
208 Lắp đặt khớp nối mềm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
209 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
210 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN80 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cặp bích
211 Lắp đặt mặt bích rỗng thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 15 cặp bích
212 Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN100 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
213 Lắp đặt mặt bích đặc thép trãng kẽm DN50 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cặp bích
214 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
215 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,16 100m
216 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
217 Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
218 Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 7 cái
219 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
220 Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 14 cái
221 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
222 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
223 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D42, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
224 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
225 Lắp đặt T nhựa U.PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
226 Lắp đặt Tê thu PVC D48/42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
227 Lắp đặt Bịt PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
228 Lắp đặt Bịt PVC D42, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 8 cái
229 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
230 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D48, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,96 100m
231 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D27, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,04 100m
232 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 72 cái
233 Lắp đặt T PVC D48, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 48 cái
234 Lắp đặt Tê thu PVC D48/27, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
235 Lắp đặt ren trong PVC D48 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 4 cái
236 Lắp đặt ren trong PVC D27 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 36 cái
237 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D60, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,24 100m
238 Lắp đặt cút nhựa U.PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 12 cái
239 Lắp đặt T PVC D60, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
240 Lắp đặt ống nhựa PVC D21, C3 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
241 Lắp đặt cút PVC D21, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 6 cái
242 Lắp đặt Tê PVC D21, PN8 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 1 cái
243 Lắp đặt van khóa PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 3 cái
244 Lắp đặt Zắc-co PVC D21 Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT 2 cái
E Dự phòng
1 Chi phí dự phòng ≥(A+B+C+D) x5% 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->