Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200891343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư và xây dựng huyện Đoan Hùng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200825511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân Sách nhà nước và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-31 17:04:00 đến ngày 2020-09-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,138,966,990 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bỏ gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | gốc |
| 2 | Đào và di chuyển cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 3 | Tháo lắp cổng chào đầu tuyến | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385,91 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12.494,916 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,92 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.511,66 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.461,85 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 717,41 | m3 |
| 10 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,749 | m3 |
| 11 | Đánh cấp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 537,74 | m3 |
| 12 | Vét bùn, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,2735 | m3 |
| 13 | Vét hữu cơ, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.069,2 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.125,47 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.608,96 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bê tông đường cũ đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385,91 | m3 |
| 17 | Đào san đất bãi đổ thải, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10.608,96 | m3 |
| 18 | Đào san đất bãi đổ thải, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.125,47 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.382,8 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại II, dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.151,98 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày 20cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.535,968 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 857 | m2 |
| C | Vuốt nối lối rẽ | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 20cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,32 | m3 |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| E | Cống tròn | |||
| 1 | Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,97 | m3 |
| 2 | Bê tông sân cống, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m3 |
| 3 | Bê tông đầu cống, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,35 | m3 |
| 4 | Đắp cát đệm móng, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,69 | m3 |
| 5 | Bê tông ống cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,03 | m3 |
| 6 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 680,5 | kg |
| 7 | Ván khuôn đổ bê tông ống cống, các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 366,71 | m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cấu kiện |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,5 | m2 |
| 10 | Đào đất móng cống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 392,284 | m3 |
| 11 | Đắp đất thân cống, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 341,04 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m3 |
| 13 | Bơm nước phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | ca |
| F | Rãnh qua đường (L=24m) | |||
| 1 | Bê tông thân rãnh, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,14 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,76 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,23 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm bản, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,59 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 298,6 | kg |
| 6 | Cốt thép mũ tường rãnh, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,2 | kg |
| 7 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cấu kiện |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,82 | m2 |
| 9 | Đào đất xây rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,876 | m3 |
| 10 | Đắp đất trả rãnh, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,16 | m3 |
| G | Rãnh dọc bê tông | |||
| 1 | Đào đất xây rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,726 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,73 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 356,82 | m2 |
| H | Rãnh xây gạch | |||
| 1 | Đào đất xây rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,676 | m3 |
| 2 | Đắp đất trả rãnh, độ chặt K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,5 | m3 |
| 4 | Gạch chỉ xây rãnh, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,98 | m3 |
| 5 | Trát lòng trong rãnh dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,6 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm bản, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,33 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.978,5 | kg |
| 8 | Lắp đặt tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242 | cấu kiện |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 171 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi