Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200901661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HỖ TRỢ KINH DOANH CHO NÔNG HỘ XÃ CƯ LỄ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200889252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và Vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-01 15:50:00 đến ngày 2020-09-10 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 174,175,159 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,600,000 VNĐ ((Hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG TƯỚI TẠI M4 | |||
| 1 | Đào móng = TC, đấp cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | m3 |
| 2 | Đắp trả móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | BTCT tấm nắp M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Tê thu HDPE D140/110, hàn đối đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | 1 | cái | |
| 14 | Rắc co D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Kép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đầu nối bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Vành bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| B | CẦU MÁNG TẠI M20 | |||
| 1 | Đào móng = TC, đấp cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,95 | m3 |
| 2 | Đắp trả móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | BTCT tấm nắp M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Tê thu HDPE D140/110, hàn đối đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Rắc co D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Kép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đầu nối bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Vành bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| C | CỐNG TƯỚI TẠI M21 | |||
| 1 | Đào móng = TC, đấp cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | m3 |
| 2 | Đắp trả móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | BTCT tấm nắp M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Tê thu HDPE D140/110, hàn đối đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Rắc co D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Kép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đầu nối bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Vành bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 19 | Côn thu HDPE D140/110, hàn đối đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| D | KÈ GIA CỐ TỪ C13-:-C17 | |||
| 1 | Đào móng = TC, đấp cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,71 | m3 |
| 2 | Đắp trả móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 4 | BTCT tấm nắp M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Tê thu HDPE D110/65, hàn đối đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | ống thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 12 | Van đồng D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Rắc co D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Kép thép D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Đầu nối thẳng HDPE D63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| E | CỐNG TƯỚI TẠI M33 | |||
| 1 | Đào móng = TC, đấp cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m3 |
| 2 | Đắp trả móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | BTCT tấm nắp M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | m3 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0105 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0716 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút kẽm D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Rắc co D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Kép D100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Đầu nối bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Vành bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 18 | Cút HDPE D110, hàn đối đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Đào đất đường ống, đất CIII | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,07 | m3 |
| 2 | Lắp đặt đường ống HDPE D140, PN10; dày 8,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | 100m |
| 3 | Lắp đặt đường ống HDPE D110, PN12,5; dày 8,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,615 | 100m |
| 4 | Lắp đặt đai sửa chữa HDPE D140 (100m/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt đai sửa chữa HDPE D110 (100m/cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi